[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_di%E1%BB%87t%20%E1%BA%A5u%20tr%C3%B9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_di%E1%BB%87t%20%E1%BA%A5u%20tr%C3%B9ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"diệt ấu trùng","Diệt ấu trùng (Larviciding): Phương pháp sinh học, hóa học và kiểm soát dịch bệnh","Diệt ấu trùng (lăng quăng, bọ gậy) bằng vi sinh Bti, hóa chất Temefos và hormone IGR giúp ngăn chặn sốt xuất huyết, sốt rét và dịch bệnh do muỗi truyền.","\u003Ch2>Diệt ấu trùng là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Diệt ấu trùng là một nhánh của phương pháp kiểm soát vector sinh học, tập trung vào việc loại bỏ hoặc ức chế giai đoạn ấu trùng của côn trùng có hại. Trong y học công cộng và sinh thái học, đây là biện pháp can thiệp sớm, mang tính chiến lược nhằm ngăn chặn chuỗi vòng đời của các loài côn trùng truyền bệnh. Giai đoạn ấu trùng, vốn là thời kỳ sinh trưởng không có khả năng di chuyển xa, trở thành mục tiêu lý tưởng cho các biện pháp kiểm soát có chủ đích.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở nhiều quốc gia, việc diệt ấu trùng được lồng ghép trong các chương trình phòng chống dịch bệnh, nhất là các bệnh do muỗi truyền như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%91t%20xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%91t%20r%C3%A9t%22%7D}}, và virus Zika. Khi ấu trùng không thể phát triển thành côn trùng trưởng thành, nguy cơ lây lan bệnh từ người sang người qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vector%22%7D}} truyền bệnh giảm mạnh. Do đó, biện pháp này không chỉ đơn thuần mang tính kỹ thuật mà còn có ý nghĩa xã hội sâu rộng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Diệt ấu trùng thường được kết hợp với các giải pháp tổng hợp trong kiểm soát vector (Integrated Vector Management - IVM), giúp cân bằng giữa hiệu quả, chi phí và an toàn sinh thái. Theo CDC, kiểm soát ấu trùng nên được ưu tiên ở các khu vực mà việc xử lý côn trùng trưởng thành là khó khăn hoặc kém hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tại sao cần diệt ấu trùng?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ấu trùng là giai đoạn sống trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}}, ít di chuyển và thường tập trung thành cụm, điều này khiến chúng dễ bị tiêu diệt hơn so với muỗi trưởng thành có thể bay hàng trăm mét. Một cá thể muỗi cái có thể đẻ hàng trăm trứng mỗi chu kỳ, nếu không kiểm soát ấu trùng, dân số muỗi có thể bùng phát nhanh chóng chỉ sau vài tuần.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc diệt ấu trùng có vai trò đặc biệt trong việc ngăn ngừa bệnh lây truyền qua muỗi như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sốt xuất huyết Dengue\u003C\u002Fli>\u003Cli>Virus Zika\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sốt rét (Malaria)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chikungunya\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ngoài yếu tố y tế, kiểm soát ấu trùng còn giúp bảo vệ môi trường sống khỏi sự xâm lấn của các loài côn trùng ngoại lai như muỗi hổ châu Á (Aedes albopictus), vốn có khả năng cạnh tranh và sinh sản cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo WHO, kiểm soát ấu trùng là một trong bốn trụ cột chính trong chương trình quản lý vector hiệu quả, bên cạnh các biện pháp như xử lý không gian, kiểm soát hóa chất trên diện rộng và thay đổi hành vi cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vòng đời côn trùng và điểm yếu của ấu trùng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các loài muỗi gây bệnh điển hình như *Aedes aegypti* hay *Anopheles gambiae* đều trải qua 4 giai đoạn chính trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C3%B2ng%20%C4%91%E1%BB%9Di%22%7D}}: trứng → ấu trùng → nhộng → trưởng thành. Giai đoạn ấu trùng diễn ra hoàn toàn trong nước và kéo dài khoảng 4–14 ngày tùy thuộc vào loài và điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc điểm nổi bật của giai đoạn ấu trùng là:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Không có khả năng bay hoặc rời khỏi môi trường nước\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phụ thuộc vào các bề mặt nước tĩnh như lu, chậu, vũng, máng, hoặc cống thoát nước đọng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiêu thụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} hoặc mảnh vụn hữu cơ trong nước để phát triển\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa vòng đời của muỗi với thời gian trung bình cho mỗi giai đoạn:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian (ngày)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Môi trường sống\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Trứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bề mặt nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ấu trùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dưới nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dưới nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Trưởng thành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7–28 (tuổi thọ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trên không\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Vì giai đoạn ấu trùng phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường nước, mọi sự can thiệp vào nguồn nước đọng có thể làm gián đoạn toàn bộ chu kỳ phát triển của muỗi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các phương pháp diệt ấu trùng phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các biện pháp kiểm soát ấu trùng được phân loại thành ba nhóm chính: hóa học, sinh học và vật lý. Tùy vào điều kiện thực địa và nguồn lực, mỗi phương pháp có thể áp dụng riêng biệt hoặc kết hợp để tăng hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Phương pháp hóa học:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sử dụng larvicide như Bacillus thuringiensis israelensis (Bti) – một loại vi khuẩn sinh học tạo độc tố đặc hiệu cho ấu trùng muỗi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Methoprene – chất điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR) làm gián đoạn sự biến thái thành muỗi trưởng thành.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Temephos – hóa chất diệt ấu trùng đã được WHO công nhận, nhưng cần kiểm soát liều lượng chặt chẽ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003Cstrong>Phương pháp sinh học:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sử dụng cá ăn ấu trùng như cá bảy màu (*Poecilia reticulata*) hoặc cá mún (*Xiphophorus maculatus*) trong bể chứa nước\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giới thiệu các vi sinh vật cạnh tranh trong môi trường nước để ức chế sự sinh trưởng của ấu trùng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003Cstrong>Phương pháp vật lý:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Loại bỏ các dụng cụ chứa nước không cần thiết như chai lọ, lon, lốp xe cũ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Che kín nắp các dụng cụ chứa nước đang sử dụng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thau rửa dụng cụ định kỳ bằng bàn chải và xà phòng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc kết hợp nhiều biện pháp cùng lúc – ví dụ vừa thả cá, vừa sử dụng larvicide an toàn – thường mang lại hiệu quả cao hơn và giảm nguy cơ kháng thuốc của vector.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Larvicide là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Larvicide là các tác nhân hóa học, sinh học hoặc điều hòa sinh trưởng được sử dụng để tiêu diệt hoặc làm gián đoạn sự phát triển của ấu trùng côn trùng, đặc biệt là muỗi. Chúng được thiết kế để tác động trực tiếp trong môi trường nước – nơi ấu trùng sinh sống – nhằm ngăn chặn quá trình trưởng thành thành vector mang bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhóm larvicide phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Larvicide sinh học:\u003C\u002Fstrong> Ví dụ như Bacillus thuringiensis israelensis (Bti) – loại vi khuẩn tạo ra độc tố ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa của ấu trùng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Larvicide điều hòa sinh trưởng (IGRs):\u003C\u002Fstrong> Như methoprene hoặc pyriproxyfen, gây rối loạn nội tiết làm ấu trùng không thể hóa nhộng hoặc trưởng thành.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Larvicide hóa học:\u003C\u002Fstrong> Ví dụ temephos, có tác dụng nhanh nhưng yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt do ảnh hưởng tiềm tàng đến môi trường nước và sinh vật không mục tiêu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số larvicide như Bti được đánh giá là an toàn cho con người, động vật và môi trường, thường được dùng trong nước uống hoặc bể chứa sinh hoạt. Ngược lại, các chất như temephos cần có sự phê duyệt và hướng dẫn từ cơ quan y tế trước khi sử dụng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hiệu quả và ưu điểm của phương pháp diệt ấu trùng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>So với việc xử lý côn trùng trưởng thành bằng phun hóa chất không gian (ULV fogging), diệt ấu trùng mang nhiều lợi thế vượt trội về lâu dài, đặc biệt trong môi trường đô thị và vùng dân cư dày đặc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các ưu điểm chính gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hiệu quả chi phí cao do nhắm vào nguồn vector cố định\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm thiểu nguy cơ kháng hóa chất vì ấu trùng chưa có khả năng chọn lọc mạnh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} do không sử dụng chất bay hơi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dễ lồng ghép vào các chiến dịch vệ sinh môi trường và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nghiên cứu từ WHO cho thấy các chương trình diệt ấu trùng bằng Bti hoặc cá ăn bọ gậy có thể giảm tới 75% mật độ muỗi trưởng thành trong vòng 3 tháng nếu triển khai đúng cách và duy trì liên tục.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù có nhiều lợi ích, diệt ấu trùng cũng đối mặt với các rào cản kỹ thuật và xã hội. Một số yếu tố hạn chế đáng kể bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Khó khăn trong việc tiếp cận và xử lý các nguồn nước ẩn như cống ngầm, khe nứt, mái nhà\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sự thay đổi thói quen sinh hoạt của người dân làm phát sinh nguồn nước mới liên tục\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiếu nhân lực giám sát và thiếu thông tin chính xác về điểm nóng phát sinh ấu trùng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nguy cơ phát triển kháng larvicide nếu sử dụng sai liều lượng hoặc không luân phiên hoạt chất\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc kiểm soát cần được tiến hành đều đặn, có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, ngành y tế và cộng đồng dân cư. Không có một giải pháp đơn lẻ nào có thể áp dụng hiệu quả ở mọi điều kiện – điều này đòi hỏi chiến lược phối hợp và linh hoạt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở Việt Nam và nhiều quốc gia Đông Nam Á, diệt ấu trùng là biện pháp phòng bệnh truyền thống và phổ biến. Tại các đô thị như TP.HCM, Hà Nội, hay Cần Thơ, hàng năm đều có chiến dịch tổng vệ sinh kết hợp thả cá, rắc Abate (temephos) vào các dụng cụ chứa nước để phòng bệnh sốt xuất huyết.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ điển hình:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chiến dịch \"Diệt lăng quăng, phòng chống sốt xuất huyết\" từ Sở Y tế TP.HCM phối hợp cùng các phường xã\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng cá bảy màu tại hộ gia đình ở Đồng Tháp như một mô hình nhân rộng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các trường học và bệnh viện đặt trọng điểm giám sát nơi chứa nước, thả Bti định kỳ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo CPC Bệnh viện Tỉnh, Abate 1% đang là larvicide phổ biến được khuyến nghị sử dụng trong chương trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} tại Việt Nam. Tuy nhiên, người dân cần tuân thủ liều lượng và chỉ sử dụng trong các dụng cụ chứa không dùng cho ăn uống.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hướng dẫn an toàn khi sử dụng larvicide\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sử dụng larvicide cần đảm bảo các nguyên tắc an toàn cả về sức khỏe con người lẫn bảo vệ hệ sinh thái. Dưới đây là một số khuyến cáo thực tế từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) và WHO:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Chỉ sử dụng larvicide trong nguồn nước không dùng để uống (trừ Bti với liều khuyến nghị)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không trộn nhiều loại larvicide nếu không có hướng dẫn chuyên môn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không sử dụng lại bao bì chứa hóa chất cho mục đích sinh hoạt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ghi nhãn rõ ràng khu vực đã xử lý larvicide\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tuân thủ liều lượng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc y tế địa phương\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Trẻ em không nên tiếp xúc trực tiếp với các dụng cụ vừa được xử lý hóa chất. Các hoạt chất như methoprene hoặc temephos có thể tồn dư nếu dùng quá liều, gây ảnh hưởng tới côn trùng có ích như ong mật hoặc cá nhỏ trong hệ sinh thái nước.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Với sự phát triển của công nghệ, nhiều quốc gia đang nghiên cứu các giải pháp tiên tiến để nâng cao hiệu quả kiểm soát ấu trùng. Một số xu hướng đáng chú ý:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Larvicide nano:\u003C\u002Fstrong> Các hạt nano sinh học có khả năng nhắm mục tiêu chính xác và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} nhanh hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng AI để dự đoán điểm nóng phát sinh ấu trùng dựa trên khí tượng, vệ tinh và dữ liệu dịch tễ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Robot điều khiển từ xa:\u003C\u002Fstrong> Dò tìm và phun larvicide vào những khu vực khó tiếp cận như cống ngầm hoặc hố ga lớn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Những sáng kiến này không chỉ mang lại hiệu quả cao hơn mà còn góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất truyền thống, hướng đến kiểm soát vector bền vững và thân thiện môi trường.\u003C\u002Fp>","larviciding",[17,19,20,21],"diệt lăng quăng","diệt bọ gậy","phòng trừ ấu trùng","Diệt ấu trùng (Larviciding) là phương pháp can thiệp có mục tiêu nhằm tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của giai đoạn ấu trùng côn trùng gây hại tại các ổ nước sinh sản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Floore, T. G. (2006). Mosquito Larval Control Practices: Past and Present. Journal of the American Mosquito Control Association, 22(3), 527-533.","Mosquito Larval Control Practices: Past and Present","Floore, T. G.","Journal of the American Mosquito Control Association",2006,"10.2987\u002F8756-971x(2006)22[527:mlcppa]2.0.co;2",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Fillinger, U., & Lindsay, S. W. (2011). Larval source management for malaria control in Africa: myths and reality. Malaria Journal, 10(1), 353.","Larval source management for malaria control in Africa: myths and reality","Fillinger, U., Lindsay, S. W.","Malaria Journal",2011,"10.1186\u002F1475-2875-10-353",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Pantuwatana, S., & Sattabongkot, J. (1990). Comparison of development of Bacillus thuringiensis subsp. israelensis and Bacillus sphaericus in mosquito larvae. Journal of Invertebrate Pathology, 55(2), 189-201.","Comparison of development of Bacillus thuringiensis subsp. israelensis and Bacillus sphaericus in mosquito larvae","Pantuwatana, S., Sattabongkot, J.","Journal of Invertebrate Pathology",1990,"10.1016\u002F0022-2011(90)90054-a",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Tại sao biện pháp diệt ấu trùng muỗi lại hiệu quả hơn việc chỉ phun thuốc diệt muỗi trưởng thành?","Ấu trùng muỗi bị giới hạn tập trung trong các ổ đọng nước cố định, khả năng di chuyển hạn chế nên dễ xác định và tiêu diệt triệt để; trong khi muỗi trưởng thành phân tán rộng trong không gian, ẩn nấp phức tạp và nhanh chóng phát triển tính kháng hóa chất.",{"question":51,"answer":52},"Vi khuẩn sinh học Bti diệt ấu trùng lăng quăng theo cơ chế nào?","Vi khuẩn Bacillus thuringiensis israelensis (Bti) sinh ra các tinh thể protein độc tố delta-endotoxin; khi ấu trùng ăn phải, độc tố bị kích hoạt trong môi trường ruột kiềm, phá vỡ màng tế bào ruột giữa khiến ấu trùng tử vong nhanh chóng mà không gây độc cho người, cá và động vật có vú.",{"question":54,"answer":55},"Chất điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR) hoạt động như thế nào trong kiểm soát bọ gậy?","Các chất IGR (như Pyriproxyfen hoặc Diflubenzuron) bắt chước hormone sinh trưởng hoặc ức chế tổng hợp chất chitin, ngăn cản ấu trùng lột xác thành nhộng hoặc ngăn nhộng vũ hóa thành muỗi trưởng thành.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"sốt xuất huyết","sốt rét","vector","môi trường nước","vòng đời","vi sinh vật","ô nhiễm không khí","giáo dục cộng đồng","y tế cộng đồng","phân hủy sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-06-13T01:35:41.203+00:00","2026-09-02T06:04:18.813+00:00","2025-06-16T01:45:14.813+00:00","2026-09-02T06:04:18.559+00:00",274,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fertilizer","Fertilizer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fertilizer",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoáng hóa","Khoáng hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khoáng hóa",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chitinase","Chitinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chitinase"]