[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_di truyền phân tử":3,"_public_topic_publications_di%20truy%E1%BB%81n%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":97},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":25,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"di truyền phân tử","Di truyền phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Di truyền phân tử là ngành khoa học nghiên cứu cách thông tin di truyền được mã hóa, sao chép và biểu hiện ở cấp độ DNA, RNA và protein. Nó giải thích cơ chế di truyền của gen bằng các quy trình phân tử như nhân đôi, phiên mã, dịch mã và các tác động của đột biến. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm di truyền phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di truyền phân tử là ngành khoa học nghiên cứu cách thức thông tin di truyền được mã hóa, lưu trữ, truyền đạt và biểu hiện ở cấp độ phân tử. Trọng tâm của lĩnh vực này là các phân tử DNA, RNA và protein — các đơn vị nền tảng trong việc hình thành và điều khiển các đặc điểm sinh học. Di truyền phân tử kết hợp các nguyên lý của di truyền học Mendel với công cụ và khái niệm của sinh học phân tử hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống di truyền học cổ điển dựa trên hiện tượng quan sát, di truyền phân tử giải thích nguyên nhân ở cấp độ trình tự nucleotide và tương tác phân tử. Thông qua đó, người ta có thể xác định chính xác vị trí, cấu trúc và chức năng của gen cũng như cách chúng bị thay đổi bởi đột biến hoặc chịu ảnh hưởng từ môi trường. Sự hình thành khái niệm này đánh dấu bước chuyển từ quan sát kiểu hình sang phân tích kiểu gen và các biểu hiện chức năng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Di truyền phân tử có ảnh hưởng sâu rộng đến y học, nông nghiệp, công nghệ sinh học và nghiên cứu cơ bản. Nó là cơ sở cho các ứng dụng hiện đại như chỉnh sửa gen, sản xuất thuốc tái tổ hợp, giải mã hệ gen người, và y học cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng của DNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DNA (deoxyribonucleic acid) là phân tử mang thông tin di truyền ở sinh vật nhân thực, sinh vật nhân sơ và nhiều virus. Cấu trúc phân tử của DNA là chuỗi xoắn kép gồm hai sợi nucleotide chạy ngược chiều nhau, được liên kết bằng các cặp base bổ sung: adenine (A) – thymine (T) và cytosine (C) – guanine (G). Phát hiện cấu trúc này vào năm 1953 bởi James Watson và Francis Crick đã đặt nền móng cho sinh học phân tử hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trình tự các nucleotide trong DNA quy định mã di truyền, tức là bộ quy tắc xác định trình tự amino acid trong protein. DNA không chỉ mang thông tin mà còn điều khiển cách thông tin đó được sao chép, phiên mã và biểu hiện. Các đoạn DNA mã hóa cho protein được gọi là gen, trong khi phần lớn DNA có thể đóng vai trò điều hòa hoặc cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là cấu trúc tóm tắt của một phân tử DNA:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đường deoxyribose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đóng vai trò khung sườn của chuỗi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm phosphate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên kết giữa các nucleotide tạo cột sống phosphate–đường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Base nitrogen\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>A, T, C, G – mang thông tin di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi tiết cấu trúc và cơ chế hoạt động của DNA có thể tham khảo tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fscitable\u002Ftopicpage\u002Fdna-structure-and-function-409\u002F\" target=\"_blank\">Nature Education - DNA Structure and Function\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình nhân đôi DNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhân đôi DNA (DNA replication) là quá trình sao chép toàn bộ bộ gen trước mỗi lần phân chia tế bào nhằm bảo đảm thông tin di truyền được truyền lại nguyên vẹn cho tế bào con. Quá trình này diễn ra trong pha S của chu kỳ tế bào và được xúc tác bởi hệ enzyme phức tạp, trong đó DNA polymerase đóng vai trò trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>DNA nhân đôi theo mô hình bán bảo tồn (semi-conservative), nghĩa là mỗi chuỗi xoắn kép mới bao gồm một sợi gốc và một sợi mới tổng hợp. Quá trình nhân đôi bắt đầu tại các điểm khởi đầu (origin of replication), nơi chuỗi xoắn được tháo xoắn nhờ enzyme helicase và hình thành cấu trúc chạc ba sao chép (replication fork).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\text{DNA}_{\\text{gốc}} \\xrightarrow{\\text{DNA polymerase}} \\text{DNA}_{\\text{gốc}} + \\text{DNA}_{\\text{mới}} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước chính trong quá trình nhân đôi DNA gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Helicase tháo xoắn chuỗi DNA mẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Primase tổng hợp đoạn mồi RNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DNA polymerase kéo dài chuỗi mới theo chiều 5’ → 3’\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ligase nối các đoạn Okazaki (trên sợi trễ)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Tốc độ và độ chính xác của nhân đôi DNA có ảnh hưởng quyết định đến độ ổn định di truyền. Mọi sai sót nếu không được sửa chữa sẽ dẫn đến đột biến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự phiên mã và dịch mã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thông tin trong DNA không được sử dụng trực tiếp mà phải qua hai bước trung gian: phiên mã (transcription) và dịch mã (translation). Trong phiên mã, enzyme RNA polymerase tổng hợp một bản sao mRNA từ chuỗi DNA khuôn. mRNA sau đó được vận chuyển ra ngoài nhân và dịch mã thành chuỗi polypeptide tại ribosome.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\text{DNA} \\xrightarrow{\\text{RNA polymerase}} \\text{mRNA} \\xrightarrow{\\text{ribosome}} \\text{Protein} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trình tự mRNA được dịch mã theo mã di truyền gồm các codon – bộ ba nucleotide tương ứng với một amino acid. Có tổng cộng 64 codon mã hóa cho 20 loại amino acid và một số tín hiệu kết thúc. Quá trình dịch mã đòi hỏi sự phối hợp của tRNA, ribosome và enzym xúc tác để tổng hợp protein chính xác và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là ví dụ minh họa quá trình phiên mã và dịch mã:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đầu vào\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đầu ra\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Enzyme chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phiên mã\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DNA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>mRNA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>RNA polymerase\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dịch mã\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>mRNA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ribosome\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo thêm về quá trình này tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK9841\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - From DNA to Protein\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đột biến và ảnh hưởng đến vật chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đột biến là sự thay đổi vĩnh viễn trong trình tự nucleotide của vật liệu di truyền, có thể xảy ra tự nhiên hoặc do tác động từ bên ngoài như hóa chất, bức xạ hoặc virus. Các đột biến có thể xảy ra ở mức độ nhỏ (thay thế một base đơn lẻ – point mutation), hoặc phức tạp hơn như thêm, mất đoạn DNA, lặp đoạn, đảo đoạn hoặc chuyển đoạn nhiễm sắc thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ảnh hưởng của đột biến phụ thuộc vào vị trí và mức độ can thiệp vào chức năng gen. Một số đột biến không ảnh hưởng gì đáng kể (đột biến im lặng), trong khi số khác có thể gây mất chức năng protein hoặc tạo ra phiên bản độc hại, từ đó dẫn đến rối loạn sinh học hoặc bệnh lý. Ví dụ điển hình là đột biến ở gen BRCA1 làm tăng nguy cơ ung thư vú và buồng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đột biến vô hại (silent mutation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến sai nghĩa (missense mutation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến vô nghĩa (nonsense mutation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến khung đọc (frameshift mutation)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về đột biến BRCA có thể tham khảo tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Fcauses-prevention\u002Fgenetics\u002Fbrca-fact-sheet\" target=\"_blank\">NCI - BRCA1 and BRCA2: Cancer Risk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di truyền Mendel ở cấp phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các quy luật Mendel được hiểu rõ hơn khi được giải thích bằng cơ sở phân tử. Ở cấp độ DNA, mỗi gen là một đoạn mã xác định cho sản phẩm chức năng, và các alen là những biến thể khác nhau của cùng một gen do có sự khác biệt nhỏ trong trình tự nucleotide. Sự biểu hiện của kiểu hình phụ thuộc vào mối quan hệ trội – lặn giữa các alen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi một alen bị đột biến làm mất chức năng protein, alen còn lại có thể bù trừ, tạo ra kiểu hình trội. Nếu cả hai alen bị đột biến, sinh vật sẽ biểu hiện bệnh. Đây là cơ sở phân tử của hiện tượng di truyền lặn như bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm hoặc xơ nang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau thể hiện mối quan hệ giữa kiểu gen và kiểu hình ở cấp phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kiểu gen\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sản phẩm protein\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kiểu hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>AA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đầy đủ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Aa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm một phần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường hoặc nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>aa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ ứng dụng trong di truyền phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ sinh học đã mở ra nhiều công cụ mạnh mẽ phục vụ nghiên cứu và ứng dụng di truyền phân tử. Những công nghệ này cho phép can thiệp, sửa đổi, phân tích và nhân bản DNA với độ chính xác cao, tốc độ nhanh và chi phí ngày càng rẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ tiêu biểu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PCR (Polymerase Chain Reaction):\u003C\u002Fstrong> nhân bản một đoạn DNA đặc hiệu hàng triệu lần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CRISPR-Cas9:\u003C\u002Fstrong> chỉnh sửa gen có mục tiêu chính xác ở sinh vật sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NGS (Next Generation Sequencing):\u003C\u002Fstrong> giải trình tự toàn bộ hệ gen nhanh và hiệu quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Microarray:\u003C\u002Fstrong> phân tích biểu hiện gen quy mô lớn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công nghệ này đang được ứng dụng trong phát hiện đột biến bệnh lý, xét nghiệm tiền sản, phân tích tổ tiên di truyền và thiết kế thuốc cá thể hóa. Xem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmolecular-genetics\" target=\"_blank\">Nature - Molecular Genetics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di truyền phân tử trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học hiện đại đang ngày càng phụ thuộc vào di truyền phân tử để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh. Các kỹ thuật phân tích DNA cho phép phát hiện đột biến liên quan đến ung thư, bệnh di truyền, rối loạn chuyển hóa và phản ứng bất thường với thuốc. Đây là nền tảng cho y học cá thể hóa (precision medicine).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xét nghiệm phổ biến trong y học phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Xét nghiệm gen đơn (BRCA, CFTR, HBB...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải trình tự toàn bộ exome hoặc genome\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RNA-seq xác định biểu hiện gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích methyl hóa DNA (biểu sinh)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Thông tin thêm về xét nghiệm di truyền có thể tìm thấy tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fghr.nlm.nih.gov\u002Fprimer\u002Ftesting\u002Fgenetictesting\" target=\"_blank\">MedlinePlus - Genetic Testing\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di truyền phân tử ở cấp độ quần thể và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di truyền phân tử không chỉ nghiên cứu cá thể mà còn mở rộng ra cấp độ quần thể và liên loài, giúp giải thích tiến hóa, đa dạng sinh học và mối quan hệ phát sinh chủng loài. So sánh trình tự DNA giữa các cá thể hoặc loài cho phép xây dựng cây phát sinh (phylogenetic tree) và phân tích dòng dõi di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thông số như tần số alen, dị hợp tử, và chỉ số F\u003Csub>ST\u003C\u002Fsub> được dùng để đánh giá mức độ biến dị di truyền và cấu trúc quần thể. Phân tích này hữu ích trong nghiên cứu bệnh dịch, chọn giống nông nghiệp và bảo tồn sinh vật quý hiếm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bài viết chuyên sâu tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41576-019-0124-6\" target=\"_blank\">Nature Reviews Genetics - Population Genetics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu trong di truyền phân tử hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di truyền phân tử đang bước vào giai đoạn phát triển mạnh với sự kết hợp của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và hệ gen học toàn diện. Các lĩnh vực tiên tiến đang nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Epigenetics (biểu sinh): điều hòa gen không thay đổi trình tự DNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gene-environment interaction: tương tác giữa gen và yếu tố môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Single-cell genomics: giải trình tự và phân tích ở cấp độ tế bào đơn lẻ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Synthetic biology: thiết kế và tổng hợp hệ thống gen mới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu này đang mở ra khả năng mới trong điều trị ung thư, tái lập mô, phát triển vaccine mRNA và thiết kế sinh vật nhân tạo. Với tốc độ tiến bộ hiện tại, di truyền phân tử sẽ tiếp tục là trung tâm của sinh học và y học trong thế kỷ 21.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-27T02:05:39.591+00:00","2026-08-31T17:12:22.940+00:00","2025-05-27T03:17:30.444+00:00","2026-08-31T17:12:22.939+00:00",835,[28,38,41,50,55,65,70,75,81,87],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"đa hình di truyền","Đa hình di truyền là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Genetic polymorphism","Đa hình di truyền (genetic polymorphism) là sự xuất hiện đồng thời của hai hoặc nhiều biến thể nucleotide hoặc alen khác nhau tại cùng một locus gen trong quần thể với tần số alen hiếm nhất đạt tối thiểu 1%.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm đa hình đơn nucleotide","Điểm đa hình đơn nucleotide là gì? Các công bố khoa học về Điểm đa hình đơn nucleotide",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":10,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"u thần kinh đệm","U thần kinh đệm là gì? Các công bố khoa học về U thần kinh đệm","là nhóm khối u nguyên phát phổ biến nhất của hệ thần kinh trung ương, xuất phát từ các tế bào đệm nâng đỡ (tế bào hình sao, tế bào ít nhánh hoặc tế bào màng não thất), có đặc tính xâm lấn lan tỏa vào nhu mô não xung quanh và phân độ ác tính theo phân loại mô học - phân tử của WHO.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"u nội mô mạch máu dạng biểu mô","U nội mô mạch máu dạng biểu mô là gì? Khái niệm và ứng dụng","Epithelioid hemangioendothelioma (EHE)","U nội mô mạch máu dạng biểu mô (epithelioid hemangioendothelioma - EHE) là một loại sarcoma mạch máu hiếm gặp có mức độ ác tính trung bình, đặc trưng bởi các tế bào nội mô hình biểu mô sắp xếp trong chất đệm dạng niêm nhầy hoặc hyaline.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"cryptomeria japonica","Cryptomeria japonica là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Cryptomeria japonica \u002F Sugi","Cryptomeria japonica (cây bách hương Nhật Bản hay Sugi) là loài cây thân gỗ lá kim lớn đặc hữu của Nhật Bản thuộc họ Cupressaceae, có giá trị lâm sinh cao trong khai thác gỗ thương phẩm và hấp thụ carbon rừng.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"Cá hồng mi Ấn Độ","Cá hồng mi Ấn Độ là gì? Cơ chế và ứng dụng chuyên sâu","Denison barb \u002F Rosy barb","Cá hồng mi Ấn Độ là thuật ngữ phân loại học thủy sản và thương mại sinh vật cảnh chỉ nhóm cá nước ngọt thuộc họ Cá chép (Cyprinidae) có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, tiêu biểu gồm cá hồng mi Denison (Sahyadria denisonii) và cá đòng đong đỏ (Pethia conchonius).",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"rs2856718","Rs2856718 là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","rs2856718 single nucleotide polymorphism","một đa hình đơn nucleotide (SNP) đã được lập chỉ mục trong cơ sở dữ liệu dbSNP, đóng vai trò là dấu chỉ điểm di truyền phân tử được khảo sát rộng rãi trong các nghiên cứu liên kết toàn bộ bộ gene (GWAS).",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"đánh giá trước phẫu thuật","Đánh giá trước phẫu thuật là gì? Quy trình và thang điểm ASA","Đánh giá trước phẫu thuật","preoperative evaluation","Đánh giá trước phẫu thuật là quy trình thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng toàn diện nhằm nhận diện các yếu tố nguy cơ nội khoa tiềm ẩn, phân loại mức độ rủi ro gây mê theo thang điểm ASA và tối ưu hóa thể trạng của bệnh nhân trước khi bước vào ca mổ.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"tuyến huyện","Tuyến huyện là gì? Cơ cấu tổ chức và năng lực kỹ thuật y tế","Tuyến huyện","district healthcare level","Tuyến huyện là phân cấp chuyên môn kỹ thuật trung gian trong hệ sinh thái y tế công cộng, giữ vai trò đầu mối kết nối giữa các trạm y tế xã phường với các bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh và trung ương, đảm nhận cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh đa khoa cơ bản kết hợp quản lý sức khỏe cộng đồng toàn diện.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"công ước luân đôn 1972","Công ước Luân Đôn 1972 là gì? Khung pháp lý ô nhiễm biển","london convention 1972","Công ước Luân Đôn 1972 là điều ước quốc tế đa phương toàn cầu kiểm soát và ngăn ngừa ô nhiễm môi trường đại dương do đổ bỏ chất thải và các vật chất khác.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"code":4,"data":98,"meta":10},{"latest":99,"mostCited":126,"vietnamFeatured":191,"vietnamLatest":192},[100,115],{"publicationId":101,"title":102,"originalTitle":103,"authorNames":104,"authorCount":108,"journalName":109,"vietnamJournal":20,"publishDate":110,"publishYear":111,"totalCitation":10,"url":112,"doi":113,"summary":114},"45e1f354-d602-46d0-98b5-a7be4ca6fbe9","Quy định di truyền về chức năng của tế bào ruột: Nghiên cứu định lượng bằng phương pháp lai phân tử in situ các mRNA của lactase-phlorizin hydrolase và Na+-glucose cotransporter trong ruột non của thỏ","Genetic regulation of enterocyte function: a quantitative in situ hybridisation study of lactase-phlorizin hydrolase and Na+-glucose cotransporter mRNAs in rabbit small intestine",[105,106,107],"T. C. Freeman","A. J. Collins","R. P. Heavens",4,"Pflügers Archiv","1993-03-01",1993,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00374004","10.1007\u002FBF00374004","\u003Cp>Nghiên cứu sinh học phân tử ứng dụng \u003Cb>kỹ thuật lai tại chỗ\u003C\u002Fb> (\u003Ci>in situ hybridization\u003C\u002Fi>) để phân tích cơ chế điều hòa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">di truyền phân tử\u003C\u002Fb> biểu hiện \u003Ci>mRNA\u003C\u002Fi> của enzyme \u003Ci>lactase-phlorizin hydrolase\u003C\u002Fi> trong ruột non thỏ. Kết quả chỉ ra sự phân bố phiên mã gradient dọc theo trục lông nhung ruột non, làm rõ cơ chế phát triển chức năng biểu mô ruột.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":116,"title":117,"originalTitle":118,"authorNames":119,"authorCount":121,"journalName":122,"vietnamJournal":20,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":10,"url":123,"doi":124,"summary":125},"7b7f7a6d-13e0-43e2-a122-6fa8c4f30b13","Hình ảnh cộng hưởng từ giải phẫu, chức năng và phân tử trong kỷ nguyên hậu gen","Anatomical, functional, and molecular magnetic resonance imaging in the post-genomic era",[120],"A.P. Koretsky",1,"Proceedings IEEE International Symposium on Biomedical Imaging","https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fabstract\u002Fdocument\u002F1029356\u002F","10.1109\u002FISBI.2002.1029356","\u003Cp>Báo cáo y sinh học tổng kết \u003Cb>sự giao thoa công nghệ tiên tiến\u003C\u002Fb> giữa chụp cộng hưởng từ (\u003Ci>MRI\u003C\u002Fi>) chức năng và các thành tựu \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">di truyền phân tử\u003C\u002Fb> trong kỷ nguyên hậu giải mã hệ gen. Việc kết hợp hình ảnh học và dữ liệu gen mở ra khả năng lập bản đồ chức năng não bộ và cá thể hóa phác đồ điều trị các bệnh lý phức tạp.\u003C\u002Fp>",[127,138,150,163,177],{"publicationId":128,"title":129,"originalTitle":10,"authorNames":130,"authorCount":121,"journalName":132,"vietnamJournal":20,"publishDate":133,"publishYear":134,"totalCitation":10,"url":135,"doi":136,"summary":137},"b967363e-1659-4b19-b438-f84c4a0df913","TỔNG QUAN DI TRUYỀN HỌC THẦN KINH CỦA CÁC RỐI LOẠN SỨC KHỎE TÂM THẦN (NHƯ TÂM THẦN PHÂN LIỆT, RỐI LOẠN LƯỠNG CỰC, TRẦM CẢM)",[131],"Nguyễn Thị Hồng Xuân","Tạp chí Y học Cộng đồng","2026-03-31",2026,"https:\u002F\u002Ftapchiyhcd.vn\u002Findex.php\u002Fyhcd\u002Farticle\u002Fview\u002F4634","10.52163\u002Fyhc.v67i3.4634","\u003Cp>Bài tổng quan tường thuật phân tích \u003Cb>các bằng chứng di truyền học thần kinh\u003C\u002Fb> và cơ sở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">di truyền phân tử\u003C\u002Fb> của các rối loạn tâm thần phổ biến như tâm thần phân liệt, trầm cảm và rối loạn lưỡng cực. Tác giả tổng hợp các biến thể gen nguy cơ và tương tác gen-môi trường, định hướng cho \u003Cb>việc phát triển liệu pháp điều trị trúng đích\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":139,"title":140,"originalTitle":141,"authorNames":142,"authorCount":121,"journalName":144,"vietnamJournal":20,"publishDate":145,"publishYear":146,"totalCitation":10,"url":147,"doi":148,"summary":149},"104fb993-9c24-4513-a4f6-bd524532fa44","Các phân nhóm di truyền trong Trypanosoma cruzi (Đơn Vị Phân Tí Riêng) và tầm quan trọng của chúng đối với dịch tễ học phân tử và tiến hóa thực nghiệm","Genetic subdivisions within Trypanosoma cruzi(Discrete Typing Units) and their relevance for molecular epidemiology and experimental evolution",[143],"Michel Tibayrenc","Kinetoplastid Biology and Disease","2003-10-28",2003,"https:\u002F\u002Fkinetoplastids.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1475-9292-2-12","10.1186\u002F1475-9292-2-12","\u003Cp>Bài tổng quan chuyên sâu hệ thống hóa \u003Cb>cấu trúc quần thể và các dòng vô tính\u003C\u002Fb> của ký sinh trùng \u003Ci>Trypanosoma cruzi\u003C\u002Fi> trong dịch tễ học và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">di truyền phân tử\u003C\u002Fb>. Việc xác định các đơn vị phân loại riêng biệt (\u003Ci>DTUs\u003C\u002Fi>) giúp dự báo độc lực mầm bệnh và hỗ trợ thiết kế các chiến lược can thiệp y tế công cộng hiệu quả.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":151,"title":152,"originalTitle":153,"authorNames":154,"authorCount":158,"journalName":10,"vietnamJournal":20,"publishDate":159,"publishYear":146,"totalCitation":10,"url":160,"doi":161,"summary":162},"559ae9e0-8eb7-48a3-a06c-cc3e62723523","So sánh tính hữu dụng của các họ retrotransposon lúa mạch trong phân tích di truyền bằng các kỹ thuật đánh dấu phân tử","Comparison of the utility of barley retrotransposon families for genetic analysis by molecular marker techniques",[155,156,157],"F. Leigh","R. Kalendar","V. Lea",6,"2003-05-24","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00438-003-0850-2","10.1007\u002Fs00438-003-0850-2","\u003Cp>Công trình công nghệ sinh học thực vật đánh giá \u003Cb>hiệu quả của các họ retrotransposon\u003C\u002Fb> trong phân tích \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">di truyền phân tử\u003C\u002Fb> trên cây lúa mạch bằng các kỹ thuật chỉ thị \u003Ci>S-SAP\u003C\u002Fi>, \u003Ci>IRAP\u003C\u002Fi> và \u003Ci>REMAP\u003C\u002Fi>. Phương pháp cung cấp nguồn chỉ thị ADN phong phú, tạo \u003Cb>công cụ đắc lực cho công tác chọn tạo giống\u003C\u002Fb> và lập bản đồ gen cây trồng chất lượng cao.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":164,"title":165,"originalTitle":166,"authorNames":167,"authorCount":171,"journalName":172,"vietnamJournal":20,"publishDate":173,"publishYear":146,"totalCitation":10,"url":174,"doi":175,"summary":176},"70b6ae49-1710-427a-a876-311ac673e195","Phân Tử Di Truyền Trong Các Quần Thể Metapopulation Của Euphydryas aurinia Và Melitaea phoebe Tại Trung Quốc","Genetic Differentiation Within Metapopulations of Euphydryas aurinia and Melitaea phoebe in China",[168,169,170],"Rongjiang Wang","Yifei Wang","Guangchun Lei",5,"Biochemical Genetics","2003-04-01","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1022078017952","10.1023\u002FA:1022078017952","\u003Cp>Nghiên cứu sinh thái tiến hóa sử dụng \u003Cb>kỹ thuật chỉ thị đa hình chiều dài khuếch đại trực tiếp\u003C\u002Fb> (\u003Ci>DALP\u003C\u002Fi>) để khảo sát mức độ đa dạng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">di truyền phân tử\u003C\u002Fb> giữa các quần thể bướm \u003Ci>Euphydryas aurinia\u003C\u002Fi> tại Trung Quốc. Kết quả phân tích phương sai phân tử \u003Ci>AMOVA\u003C\u002Fi> làm sáng tỏ cấu trúc di truyền không gian phục vụ bảo tồn đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":178,"title":179,"originalTitle":180,"authorNames":181,"authorCount":158,"journalName":185,"vietnamJournal":20,"publishDate":186,"publishYear":187,"totalCitation":10,"url":188,"doi":189,"summary":190},"400a32ed-de20-4d2e-a079-a6a2ff087112","Bản đồ nhiễm sắc thể định lượng của Saccharum spontaneum đa bội bằng phương pháp phát huỳnh quang nhiều màu và công nghệ hình ảnh","Quantitative chromosome map of the polyploid Saccharum spontaneum by multicolor fluorescence in situ hybridization and imaging methods",[182,183,184],"Sen Ha","Paul H. Moore","Don Heinz","Plant Molecular Biology","1999-04-01",1999,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1006133804170","10.1023\u002FA:1006133804170","\u003Cp>Công trình di truyền tế bào thực nghiệm thiết lập \u003Cb>bản đồ nhiễm sắc thể định lượng\u003C\u002Fb> của loài mía dại đa bội \u003Ci>Saccharum spontaneum\u003C\u002Fi> bằng phương pháp lai huỳnh quang đa màu và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">di truyền phân tử\u003C\u002Fb>. Việc định danh chính xác các nhiễm sắc thể vệ tinh cung cấp \u003Cb>dữ liệu di truyền cốt lõi\u003C\u002Fb> cho công tác lai tạo giống mía năng suất cao.\u003C\u002Fp>",[],[]]