[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_di%20truy%E1%BB%81n%20h%E1%BB%8Dc%20ung%20th%C6%B0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_di truyền học ung thư":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"di truyền học ung thư","Di truyền học ung thư là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Di truyền học ung thư là ngành nghiên cứu vai trò của đột biến gen trong sự hình thành, tiến triển và di truyền của bệnh ung thư ở người. Các đột biến này có thể di truyền hoặc mắc phải, ảnh hưởng đến gen kiểm soát phân bào, sửa chữa DNA và chết tế bào, dẫn đến tăng sinh tế bào bất thường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và nền tảng của di truyền học ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di truyền học ung thư là ngành khoa học nghiên cứu các yếu tố di truyền góp phần vào sự khởi phát, tiến triển và di truyền giữa các thế hệ trong các loại ung thư. Ung thư là kết quả của các đột biến di truyền ảnh hưởng đến quá trình phân bào, sửa chữa DNA, chết tế bào theo chương trình và các tín hiệu kiểm soát sinh trưởng. Những đột biến này có thể tồn tại từ khi sinh ra (di truyền) hoặc hình thành trong suốt cuộc đời (mắc phải).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại gen đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh ung bao gồm gen sinh ung (oncogenes), gen ức chế khối u (tumor suppressor genes) và gen sửa chữa DNA. Các gen này điều hòa sự sống còn và tăng sinh tế bào, và khi bị đột biến, chúng tạo điều kiện cho tế bào tăng sinh bất thường, mất khả năng tự chết (apoptosis), từ đó hình thành và phát triển khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gen sinh ung (oncogene):\u003C\u002Fstrong> Là phiên bản đột biến hoặc biểu hiện quá mức của proto-oncogene – những gen bình thường thúc đẩy phân bào. Ví dụ: \u003Cem>KRAS\u003C\u002Fem>, \u003Cem>HER2\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gen ức chế khối u:\u003C\u002Fstrong> Ngăn chặn tăng sinh tế bào và thúc đẩy sửa chữa DNA hoặc chết tế bào. Ví dụ: \u003Cem>TP53\u003C\u002Fem>, \u003Cem>RB1\u003C\u002Fem>, \u003Cem>BRCA1\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gen sửa chữa DNA:\u003C\u002Fstrong> Sửa các tổn thương DNA, bảo vệ sự toàn vẹn bộ gen. Ví dụ: \u003Cem>MLH1\u003C\u002Fem>, \u003Cem>MSH2\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Di truyền học ung thư đặt nền tảng cho việc hiểu rõ cơ chế hình thành ung thư ở cấp độ phân tử và tế bào, đồng thời mở đường cho các chiến lược chẩn đoán sớm, tiên lượng, phòng ngừa và điều trị cá nhân hóa theo hồ sơ gen của từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đột biến di truyền và nguy cơ ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đột biến di truyền là những thay đổi trong vật chất di truyền (DNA) được truyền từ cha mẹ sang con cái, hiện diện trong mọi tế bào của cơ thể từ khi sinh ra. Một số đột biến di truyền làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển các loại ung thư cụ thể. Những đột biến này thường liên quan đến các gen kiểm soát sửa chữa DNA hoặc điều hòa chu kỳ tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ nổi bật là đột biến trong các gen \u003Cem>BRCA1\u003C\u002Fem> và \u003Cem>BRCA2\u003C\u002Fem>, làm tăng nguy cơ ung thư vú lên tới 65–80% và ung thư buồng trứng khoảng 40–60% ở phụ nữ mang đột biến. Nam giới mang đột biến BRCA cũng có nguy cơ cao hơn với ung thư tuyến tiền liệt và ung thư vú nam. Các đột biến này cũng liên quan đến ung thư tụy và ung thư dạ dày ở cả hai giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hội chứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Gen liên quan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loại ung thư chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lynch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>MLH1, MSH2, MSH6, PMS2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại trực tràng, nội mạc tử cung, dạ dày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Li-Fraumeni\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>TP53\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vú, xương, não, tuyến thượng thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>FAP (đa polyp tuyến gia đình)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>APC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại trực tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hội chứng Cowden\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>PTEN\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vú, tuyến giáp, nội mạc tử cung\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nhận biết các đột biến di truyền thông qua xét nghiệm gen giúp dự báo nguy cơ cá nhân, áp dụng các biện pháp giám sát tăng cường, can thiệp y học dự phòng và quyết định phương án điều trị phù hợp hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đột biến mắc phải và ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng 90–95% các ca ung thư là do đột biến mắc phải, không di truyền và không xuất hiện trong mọi tế bào cơ thể. Những đột biến này tích tụ trong suốt cuộc đời do ảnh hưởng của các yếu tố môi trường hoặc do lỗi ngẫu nhiên trong quá trình nhân đôi DNA. Chúng chỉ có mặt trong khối u và không truyền sang thế hệ sau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân phổ biến gây ra đột biến mắc phải bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiếp xúc lâu dài với hóa chất gây ung thư (carcinogen) như benzene, amiăng, thuốc trừ sâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá, sử dụng rượu bia quá mức, chế độ ăn thiếu dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bức xạ ion hóa từ tia X, tia cực tím hoặc môi trường nhiễm phóng xạ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm virus như HPV (ung thư cổ tử cung), HBV\u002FHCV (ung thư gan).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi khối u là kết quả của tích lũy nhiều đột biến, trong đó một số là \"driver mutation\" – đột biến chính thúc đẩy tiến trình ung thư, còn lại là \"passenger mutation\" – đột biến ngẫu nhiên không ảnh hưởng đến chức năng. Việc phân tích bộ gen khối u giúp xác định các đột biến chủ chốt, từ đó lựa chọn thuốc nhắm đích phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và xét nghiệm di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm di truyền là phương pháp quan trọng để phát hiện các đột biến làm tăng nguy cơ ung thư hoặc xác định đặc điểm di truyền của khối u nhằm cá thể hóa điều trị. Quá trình này gồm nhiều bước: đánh giá lâm sàng, tư vấn di truyền, thu mẫu và phân tích gen, giải thích kết quả và hướng dẫn theo dõi\u002Fđiều trị sau xét nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng xét nghiệm phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm panel gen:\u003C\u002Fstrong> Phân tích nhiều gen liên quan đến ung thư di truyền cùng lúc (ví dụ: BRCA1, TP53, PTEN...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm NGS (Next-Generation Sequencing):\u003C\u002Fstrong> Giải trình tự toàn bộ bộ gen hoặc exome của khối u.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm gen mô khối u:\u003C\u002Fstrong> Xác định các đột biến mắc phải trong mô ung thư để lựa chọn thuốc điều trị nhắm đích (targeted therapy).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc thực hiện xét nghiệm cần được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc di truyền học lâm sàng, kết hợp tư vấn nhằm đảm bảo bệnh nhân hiểu đúng nguy cơ, ý nghĩa lâm sàng của kết quả và lựa chọn can thiệp phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại ung thư theo đặc điểm di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân loại ung thư theo đặc điểm di truyền không chỉ dựa vào vị trí giải phẫu mà còn theo đột biến gen cụ thể có trong tế bào ung thư. Phân loại phân tử (molecular subtyping) cho phép hiểu sâu hơn về sinh học khối u và lựa chọn chiến lược điều trị nhắm đích chính xác hơn. Ví dụ, ung thư vú có thể được chia thành các nhóm phụ dựa trên biểu hiện của các thụ thể hormone (ER, PR) và HER2:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ER+\u002FPR+\u002FHER2− (hormone receptor-positive):\u003C\u002Fstrong> thường đáp ứng tốt với điều trị nội tiết như tamoxifen hoặc AI.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HER2+:\u003C\u002Fstrong> có thể điều trị bằng thuốc kháng HER2 như trastuzumab.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Triple-negative (TNBC):\u003C\u002Fstrong> không biểu hiện ER, PR hay HER2; ít lựa chọn điều trị nhưng có thể nhắm đến các đột biến BRCA hoặc dùng liệu pháp miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) cũng được phân nhóm theo các đột biến driver như \u003Cem>EGFR\u003C\u002Fem>, \u003Cem>ALK\u003C\u002Fem>, \u003Cem>ROS1\u003C\u002Fem>, \u003Cem>KRAS\u003C\u002Fem>. Phân nhóm di truyền này giúp bác sĩ quyết định liệu pháp nhắm đích (targeted therapy) thay vì hóa trị truyền thống. Điều này làm tăng tỷ lệ đáp ứng, giảm độc tính và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liệu pháp điều trị nhắm đích và liệu pháp miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hiểu biết về di truyền học ung thư đã dẫn đến sự phát triển của các liệu pháp điều trị nhắm đích (targeted therapies) – can thiệp vào các protein hoặc con đường tín hiệu bị biến đổi do đột biến gen. Ví dụ, thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) như erlotinib, osimertinib điều trị ung thư phổi mang đột biến EGFR; imatinib điều trị bạch cầu tủy mạn có chuyển đoạn BCR-ABL.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khi liệu pháp nhắm đích điều trị trực tiếp dựa trên đột biến khối u, liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) tận dụng hệ miễn dịch của cơ thể để tiêu diệt tế bào ung thư. Các checkpoint inhibitors như pembrolizumab hoặc nivolumab ngăn chặn tương tác PD-1\u002FPD-L1, giúp tế bào T phát hiện và tấn công tế bào ác tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố di truyền có thể dự đoán khả năng đáp ứng với miễn dịch như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MSI-H\u002FdMMR:\u003C\u002Fstrong> Các khối u có độ bất ổn vi vệ tinh cao hoặc mất chức năng sửa chữa DNA đáp ứng tốt với checkpoint inhibitors.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TMB (Tumor Mutational Burden):\u003C\u002Fstrong> Tổng số đột biến trong khối u càng cao, khả năng sinh ra kháng nguyên mới (neoantigen) càng lớn, giúp kích hoạt hệ miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các xét nghiệm gen để đánh giá những chỉ dấu này đang được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng, từ đó giúp điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của sinh thiết lỏng và theo dõi tối ưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh thiết lỏng (liquid biopsy) là kỹ thuật tiên tiến sử dụng mẫu máu để phát hiện DNA khối u lưu hành (ctDNA), RNA, protein hoặc tế bào ung thư tuần hoàn. Kỹ thuật này ít xâm lấn hơn so với sinh thiết mô truyền thống, đồng thời cho phép theo dõi động học bệnh trong thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh thiết lỏng có thể ứng dụng để:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm ung thư trước khi có triệu chứng lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát đáp ứng điều trị và phát hiện kháng thuốc (ví dụ: đột biến T790M trong EGFR sau điều trị TKI).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự đoán tái phát hoặc di căn thông qua sự xuất hiện lại của ctDNA sau điều trị triệt căn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Với độ nhạy và độ đặc hiệu ngày càng cao, sinh thiết lỏng đang trở thành công cụ hỗ trợ không thể thiếu trong cá thể hóa điều trị ung thư dựa trên đặc điểm di truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tư vấn di truyền và vấn đề đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tư vấn di truyền là quá trình cung cấp thông tin và hỗ trợ tâm lý cho cá nhân hoặc gia đình có nguy cơ cao mắc ung thư di truyền. Quá trình này giúp bệnh nhân hiểu rõ về ý nghĩa của xét nghiệm gen, nguy cơ bệnh lý, các lựa chọn can thiệp, và ảnh hưởng đến người thân. Tư vấn đặc biệt quan trọng với những người có tiền sử ung thư gia đình hoặc phát hiện đột biến trong gen như BRCA1, TP53.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh lợi ích, xét nghiệm di truyền cũng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và xã hội:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật thông tin di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng tâm lý nếu phát hiện đột biến làm tăng nguy cơ mắc bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến quyết định sinh con hoặc kết hôn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rủi ro bị phân biệt đối xử bởi bảo hiểm hoặc chủ lao động (ở một số quốc gia).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, các tổ chức y tế khuyến nghị việc xét nghiệm di truyền nên được thực hiện đi kèm với tư vấn chuyên nghiệp và theo hướng dẫn lâm sàng chặt chẽ để đảm bảo lợi ích tối đa và giảm thiểu tổn thương tâm lý hoặc lạm dụng dữ liệu di truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng phát triển tương lai trong di truyền học ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di truyền học ung thư đang bước vào thời kỳ phát triển nhanh chóng nhờ sự tiến bộ vượt bậc trong giải trình tự gen, điện toán sinh học và trí tuệ nhân tạo. Các hướng phát triển chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự đơn bào:\u003C\u002Fstrong> Phân tích biến dị gen ở cấp độ từng tế bào để phát hiện dị biệt nội tại trong khối u.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ gen học tổng thể:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp dữ liệu DNA, RNA, protein, methyl hóa, vi sinh vật để hiểu toàn cảnh sinh học khối u.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng AI:\u003C\u002Fstrong> Dự đoán đáp ứng điều trị, thiết kế thuốc nhắm đích, phân tích dữ liệu giải trình tự quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Với tốc độ phát triển công nghệ sinh học hiện nay, di truyền học ung thư sẽ tiếp tục là nền tảng cho y học chính xác, giúp biến điều trị ung thư từ “một giải pháp cho tất cả” sang “điều trị cá thể hóa tối ưu”.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di truyền học ung thư là lĩnh vực trọng tâm trong y học hiện đại, cung cấp kiến thức nền tảng về cơ chế sinh ung và hỗ trợ xây dựng chiến lược điều trị tối ưu. Việc phân tích đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân giúp cải thiện khả năng tiên lượng, phát hiện sớm và lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả hơn, hướng tới mục tiêu điều trị cá thể hóa và kéo dài thời gian sống cho người bệnh ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.078+00:00","2025-09-13T02:12:07.731+00:00","2025-06-03T10:12:24.478+00:00",245,[30,41,51,61,66,71,77,83,89,95],{"id":31,"title":32,"term":33,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"đột biến somatic","Đột biến somatic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đột biến somatic","somatic mutation","Đột biến somatic là những biến đổi vĩnh viễn trong trình tự nucleotide của bộ gene xảy ra ở các tế bào soma trong suốt đời sống cá thể, không di truyền cho thế hệ sau nhưng đóng vai trò then chốt trong sinh ung thư và lão hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]