[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_di%20truy%E1%BB%81n%20h%E1%BB%8Dc%20bi%E1%BB%83u%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_di%20truy%E1%BB%81n%20h%E1%BB%8Dc%20bi%E1%BB%83u%20sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"wikidataId":10,"relateTopics":78},"di truyền học biểu sinh","Di truyền học biểu sinh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Di truyền học biểu sinh là ngành nghiên cứu các thay đổi điều hòa biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA, như methyl hóa và biến đổi histone. Những cơ chế này giúp tế bào biệt hóa chức năng, phản ứng với môi trường và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe qua nhiều thế hệ mà không di truyền gen cố định. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Di truyền học biểu sinh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Epigenetics\u003C\u002Fem>) là phân ngành di truyền nghiên cứu các biến đổi ổn định có khả năng di truyền trong biểu hiện gen hoặc kiểu hình tế bào mà không làm thay đổi trình tự nucleotide nguyên bản của phân tử DNA.\n\u003Ctxt>\n\u003C\u002Ftxt>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa di truyền học biểu sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi truyền học biểu sinh (epigenetics) là ngành khoa học nghiên cứu những thay đổi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20gen%22%7D}} mà không làm thay đổi trình tự DNA. Các thay đổi này có thể điều chỉnh cách thức gen được bật (hoạt hóa) hoặc tắt (ức chế), góp phần hình thành kiểu hình mà không cần sự biến đổi trong chuỗi nucleotide. Đây là một trong những cơ chế chủ yếu giải thích tại sao các tế bào trong cùng một cơ thể, dù có bộ gen giống hệt nhau, vẫn có thể đảm nhiệm các chức năng rất khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fepigenetics\" target=\"_blank\">Nature Epigenetics\u003C\u002Fa>, di truyền học biểu sinh bao gồm nhiều dạng thay đổi hóa sinh ảnh hưởng đến nhiễm sắc thể, chẳng hạn như gắn nhóm methyl vào DNA, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} histone hoặc điều hòa bởi RNA không mã hóa. Những thay đổi này có thể được duy trì qua nhiều vòng phân chia tế bào và trong một số trường hợp có thể truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} cố định, biểu sinh có tính chất linh hoạt, có thể đảo ngược, và thường phản ứng với môi trường sống, chế độ ăn uống, hóa chất hoặc trạng thái bệnh lý. Điều này khiến biểu sinh trở thành cầu nối giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} và môi trường sống, ảnh hưởng sâu rộng đến phát triển, sức khỏe và bệnh tật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cơ chế biểu sinh chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó ba cơ chế biểu sinh được công nhận rộng rãi là trung tâm trong điều hòa gen ở sinh vật nhân chuẩn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Methyl hóa DNA (DNA methylation):\u003C\u002Fstrong> Là sự gắn nhóm methyl vào vị trí carbon số 5 của cytosine, đặc biệt tại các vùng CpG, làm giảm khả năng phiên mã của gen liên quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi histone (histone modification):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm acetyl hóa, methyl hóa, phosphoryl hóa hoặc ubiquitin hóa histone. Các biến đổi này làm thay đổi mức độ cuộn xoắn của nhiễm sắc thể, từ đó điều chỉnh sự tiếp cận của enzym phiên mã tới DNA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RNA không mã hóa (non-coding RNA):\u003C\u002Fstrong> Các loại RNA như microRNA (miRNA) hoặc lncRNA có thể tương tác với mRNA hoặc nhiễm sắc thể để điều hòa phiên mã hoặc dịch mã.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững cơ chế này không hoạt động riêng lẻ mà thường phối hợp, tạo ra các “mạng lưới điều hòa biểu sinh” phức tạp, ảnh hưởng đến sự ổn định kiểu hình và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} trước các kích thích ngoại cảnh. Biểu sinh đóng vai trò trung tâm trong phát triển phôi, biệt hóa tế bào, duy trì bản sắc mô và điều hòa chu kỳ tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt ba cơ chế chính và ảnh hưởng của chúng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đến gen\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Methyl hóa DNA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5-methylcytosine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế phiên mã\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biến đổi histone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Histone H3, H4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thay đổi tiếp cận DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>RNA không mã hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>miRNA, lncRNA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều hòa hậu phiên mã\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa di truyền học và biểu sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi truyền học truyền thống tập trung vào phân tích trình tự DNA và các đột biến làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} gene, từ đó gây ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm protein và kiểu hình. Trong khi đó, biểu sinh không làm thay đổi trình tự nucleotide, nhưng có thể tác động mạnh mẽ đến cách thức gen được biểu hiện. Hai lĩnh vực này bổ sung cho nhau, giúp giải thích toàn diện mối liên hệ giữa gen và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, hai cá thể có bộ gen giống nhau (như cặp song sinh cùng trứng) vẫn có thể biểu hiện những khác biệt rõ rệt về sức khỏe, khả năng miễn dịch và phản ứng với thuốc – một phần do sự khác biệt về hồ sơ biểu sinh. Các yếu tố biểu sinh có thể thay đổi trong suốt cuộc đời, dưới ảnh hưởng của môi trường, thói quen sống và tình trạng bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột biểu thức tổng quát phản ánh mối liên hệ này:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Kiểu hình} = \\text{Genotype} + \\text{Epigenetic Modifications} + \\text{Môi trường}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, hiểu được biểu sinh là điều cần thiết để diễn giải các hiện tượng di truyền phức tạp mà không thể giải thích đơn thuần bằng trình tự DNA.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của biểu sinh trong phát triển và biệt hóa tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những minh chứng rõ ràng nhất cho vai trò của biểu sinh là quá trình biệt hóa tế bào. Mặc dù tất cả các tế bào trong một cơ thể có cùng bộ gen, chúng lại đảm nhiệm các chức năng khác nhau – tế bào cơ tim, tế bào thần kinh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}}, v.v. – nhờ vào sự biểu hiện gen có chọn lọc, điều khiển bởi các cơ chế biểu sinh. Quá trình này được lập trình chặt chẽ từ giai đoạn phôi cho đến khi cơ thể trưởng thành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sự phát triển của phôi người, các gene cụ thể sẽ được bật hoặc tắt tại những thời điểm xác định, tạo điều kiện cho các dòng tế bào gốc biệt hóa thành mô và cơ quan chuyên biệt. Việc mất kiểm soát trong các dấu ấn biểu sinh có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh, bất thường phát triển hoặc ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sự mất methyl hóa tại vùng kiểm soát im lặng gen có thể dẫn đến biểu hiện sai lệch trong tế bào gốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sai lệch acetyl hóa histone ảnh hưởng đến khả năng sửa chữa DNA và làm mất ổn định nhiễm sắc thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của môi trường đến biểu sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường sống và hành vi cá nhân có ảnh hưởng sâu sắc đến trạng thái biểu sinh của bộ gen. Không giống như trình tự DNA vốn ổn định, các dấu ấn biểu sinh có thể thay đổi linh hoạt dưới tác động của yếu tố ngoại sinh như chế độ ăn uống, tiếp xúc hóa chất, căng thẳng tâm lý, nhiễm trùng, rối loạn giấc ngủ và lối sống ít vận động. Những thay đổi này có thể tích lũy dần theo thời gian và dẫn đến các hậu quả sinh học lâu dài, bao gồm cả nguy cơ mắc bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, thiếu hụt folate và vitamin B12 có thể làm giảm khả năng methyl hóa DNA do thiếu nhóm methyl cần thiết cho phản ứng sinh hóa. Một nghiên cứu điển hình về đói kém Hà Lan (Dutch Hunger Winter 1944–45) cho thấy những trẻ sinh ra từ các bà mẹ bị suy dinh dưỡng trong thời gian này có thay đổi methyl hóa DNA kéo dài suốt đời và nguy cơ cao hơn mắc các bệnh chuyển hóa, tim mạch và tâm thần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố môi trường ảnh hưởng đến biểu sinh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế độ dinh dưỡng (thiếu vi chất, calo dư thừa, ăn quá nhiều đường)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc hóa chất (thuốc trừ sâu, kim loại nặng, BPA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Căng thẳng tâm lý kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất kích thích (rượu, thuốc lá, ma túy)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn nội tiết hoặc hệ miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu sinh và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn trong kiểm soát biểu sinh có thể dẫn đến các bệnh lý mạn tính và ung thư. Các thay đổi như methyl hóa bất thường, biến đổi histone sai lệch hoặc rối loạn RNA không mã hóa có thể làm thay đổi biểu hiện gen quan trọng trong kiểm soát chu kỳ tế bào, sửa chữa DNA, biệt hóa mô và chết tế bào theo chương trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ung thư, promoter của nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gen%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} (tumor suppressor genes) như \u003Cem>p16INK4a\u003C\u002Fem>, \u003Cem>BRCA1\u003C\u002Fem>, hoặc \u003Cem>MLH1\u003C\u002Fem> thường bị methyl hóa bất thường dẫn đến mất chức năng kiểm soát tăng sinh. Đồng thời, các gen tiền ung thư có thể được hoạt hóa bởi mất dấu ức chế biểu sinh. Một số rối loạn thần kinh như Alzheimer, Parkinson và trầm cảm cũng được chứng minh liên quan đến mất ổn định biểu sinh tại não bộ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng ví dụ liên kết giữa rối loạn biểu sinh và bệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dấu hiệu biểu sinh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư đại trực tràng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Methyl hóa \u003Cem>MLH1\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất sửa chữa DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trầm cảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Methyl hóa promoter \u003Cem>BDNF\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm biểu hiện yếu tố dinh dưỡng thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Alzheimer\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm acetyl hóa histone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm phiên mã gen bảo vệ thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di truyền biểu sinh qua thế hệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột khía cạnh hấp dẫn của biểu sinh là khả năng di truyền xuyên thế hệ thông qua dòng tế bào mầm. Mặc dù phần lớn dấu ấn biểu sinh bị xóa bỏ trong quá trình tạo giao tử và sau thụ tinh, một số thay đổi vẫn có thể được bảo toàn và truyền lại cho đời con, hiện tượng này gọi là “di truyền biểu sinh xuyên thế hệ” (transgenerational epigenetic inheritance).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thí nghiệm trên chuột đã chứng minh rằng nếu chuột bố bị căng thẳng kinh niên, con đẻ ra cũng có methyl hóa bất thường tại vùng não liên quan đến lo âu. Một số nghiên cứu ở người gợi ý rằng tác động của hút thuốc, dinh dưỡng hoặc chấn thương tâm lý ở cha mẹ có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường hoặc tâm thần ở con cái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy vẫn còn tranh cãi về mức độ lan truyền và ổn định của hiện tượng này, nhưng khả năng “ghi nhớ môi trường” qua biểu sinh cho thấy tầm quan trọng của sức khỏe sinh sản, dinh dưỡng tiền sản và môi trường sống đối với thế hệ tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của biểu sinh trong y học cá thể hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiểu sinh học đang mở ra hướng đi mới cho y học chính xác, đặc biệt trong chẩn đoán, tiên lượng và điều trị ung thư. Các chỉ dấu biểu sinh (epigenetic biomarkers) có thể phát hiện sớm ung thư từ máu, nước tiểu hoặc mô sinh thiết, giúp tránh can thiệp xâm lấn và rút ngắn thời gian điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thuốc biểu sinh đã được FDA phê duyệt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Azacitidine:\u003C\u002Fstrong> ức chế DNA methyltransferase, điều trị hội chứng loạn sản tủy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vorinostat:\u003C\u002Fstrong> ức chế histone deacetylase, điều trị u lympho tế bào T\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, công nghệ CRISPR\u002FdCas9 đã được cải tiến để tạo ra các hệ chỉnh sửa biểu sinh (epigenetic editing) – cho phép kích hoạt hoặc tắt gen đích bằng cách dẫn enzyme đến vùng promoter cụ thể mà không cắt DNA. Đây là bước tiến quan trọng trong điều trị đích không gây đột biến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công cụ nghiên cứu biểu sinh hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tiến bộ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} trong 20 năm qua đã tạo điều kiện bùng nổ nghiên cứu biểu sinh ở quy mô toàn hệ gen. Các công cụ chủ lực bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bisulfite sequencing:\u003C\u002Fstrong> xác định methyl hóa cytosine với độ chính xác base-pair\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ChIP-seq:\u003C\u002Fstrong> phân tích vị trí liên kết histone và protein điều hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ATAC-seq:\u003C\u002Fstrong> khảo sát độ mở chromatin và hoạt động vùng điều hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RNA-seq:\u003C\u002Fstrong> định lượng RNA không mã hóa ảnh hưởng biểu hiện gen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ sở dữ liệu lớn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.encodeproject.org\u002F\" target=\"_blank\">ENCODE\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epigenome.org\u002F\" target=\"_blank\">Human Epigenome Project\u003C\u002Fa>, và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fgeo\u002F\" target=\"_blank\">GEO (Gene Expression Omnibus)\u003C\u002Fa> cung cấp hàng triệu tập dữ liệu biểu sinh, hỗ trợ nghiên cứu dịch tễ học phân tử, phân tầng bệnh và phát triển thuốc mới.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Ftxt>","Di truyền học biểu sinh","Epigenetics","Di truyền học biểu sinh là phân ngành di truyền nghiên cứu các biến đổi ổn định có khả năng di truyền trong biểu hiện gen hoặc kiểu hình tế bào mà không làm thay đổi trình tự nucleotide nguyên bản của phân tử DNA.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Beck Daniel, Ben Maamar Millissia, Skinner Michael K. (2021). Integration of sperm ncRNA-directed DNA methylation and DNA methylation-directed histone retention in epigenetic transgenerational inheritance. Epigenetics &amp; Chromatin.","Integration of sperm ncRNA-directed DNA methylation and DNA methylation-directed histone retention in epigenetic transgenerational inheritance","Beck Daniel, Ben Maamar Millissia, Skinner Michael K.","Epigenetics &amp; Chromatin",2021,"10.1186\u002Fs13072-020-00378-0",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":10},"Lan Jie, Lepikhov Konstantin, Giehr Pascal et al. (2017). Histone and DNA methylation control by H3 serine 10\u002Fthreonine 11 phosphorylation in the mouse zygote. Epigenetics &amp; Chromatin.","Histone and DNA methylation control by H3 serine 10\u002Fthreonine 11 phosphorylation in the mouse zygote","Lan Jie, Lepikhov Konstantin, Giehr Pascal, Walter Joern",2017,"10.1186\u002Fs13072-017-0112-x",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":27,"doi":40,"url":10},"Fratantonio Deborah, Virgili Fabio, Benassi Barbara (2021). Diet and Epigenetics: Dietary Effects on DNA Methylation, Histone Remodeling and mRNA Stability. Comprehensive Foodomics.","Diet and Epigenetics: Dietary Effects on DNA Methylation, Histone Remodeling and mRNA Stability","Fratantonio Deborah, Virgili Fabio, Benassi Barbara","Comprehensive Foodomics","10.1016\u002Fb978-0-08-100596-5.22721-2",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Ba cơ chế biểu sinh phân tử chính kiểm soát trạng thái hoạt động của chất nhiễm sắc là gì?","Ba cơ chế gồm: Quá trình methyl hóa DNA (gắn nhóm methyl vào cytosine tại các đảo CpG nhờ DNA methyltransferase); Biến đổi sau dịch mã đuôi histone (acetyl hóa bởi HAT làm giãn chất nhiễm sắc mở gen, khử acetyl hóa bởi HDAC làm đóng gen, methyl hóa histone); và Sự can thiệp của các RNA không mã hóa (như microRNA và lncRNA) trong việc ức chế dịch mã hoặc định hướng tái cấu trúc nhiễm sắc thể.",{"question":46,"answer":47},"Đồng hồ biểu sinh (Epigenetic clock của Steve Horvath) đo lường tuổi sinh học dựa trên nguyên lý nào?","Đồng hồ sinh học Horvath dựa trên thuật toán máy học phân tích mức độ methyl hóa tại hàng trăm vị trí CpG đặc hiệu trong hệ gen; khi tuổi tác tăng hoặc chịu áp lực bệnh lý\u002Flối sống độc hại, mô hình methyl hóa thay đổi có quy luật, cho phép ước tính chính xác tuổi sinh học thực sự của mô và tế bào độc lập với tuổi theo lịch bấm.",{"question":49,"answer":50},"Hiện tượng in vết bộ gen (Genomic imprinting) biểu hiện như thế nào trong sự phát triển phôi?","In vết bộ gen là hiện tượng biểu hiện đơn alen phụ thuộc vào nguồn gốc bố hoặc mẹ; trong quá trình tạo giao tử, một alen bị bất hoạt biểu sinh (nhờ methyl hóa DNA) khiến phôi chỉ biểu hiện alen từ cha hoặc mẹ; mất điều hòa in vết dẫn tới các hội chứng di truyền nghiêm trọng như hội chứng Prader-Willi và Angelman.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"biểu hiện gen","biến đổi cấu trúc","đột biến di truyền","yếu tố di truyền","phản ứng sinh học","thay đổi cấu trúc","đặc điểm sinh học","tế bào biểu mô","gen ức chế khối u","công nghệ sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.347+00:00","2026-09-12T08:09:30.300+00:00","2025-07-22T16:47:46.834+00:00","2026-09-12T08:09:29.831+00:00",299,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]