[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_di%20chuy%E1%BB%83n%20h%E1%BA%A1t%20nano{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_di%20chuy%E1%BB%83n%20h%E1%BA%A1t%20nano":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"di chuyển hạt nano","Di chuyển hạt nano là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Di chuyển hạt nano là quá trình các hạt có kích thước từ 1–100 nm dịch chuyển trong môi trường lỏng, khí hoặc sinh học dưới tác động của nhiều cơ chế vật lý. Quá trình này đóng vai trò then chốt trong y học, kỹ thuật và môi trường nhờ khả năng kiểm soát hướng đi và tương tác của hạt với cấu trúc vi mô. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa di chuyển hạt nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi chuyển hạt nano (nanoparticle transport) là quá trình mà các hạt có kích thước từ 1 đến 100 nanomet dịch chuyển trong môi trường rắn, lỏng, khí hoặc sinh học. Các hạt này thường là kim loại, oxit, polymer hoặc vật liệu lai (hybrid), và có thể được thiết kế để tương tác có chọn lọc với tế bào, phân tử hoặc cấu trúc vi mô trong hệ sinh học hoặc kỹ thuật. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDi chuyển hạt nano không chỉ là hiện tượng vật lý đơn thuần mà còn mang ý nghĩa thiết yếu trong các ngành y sinh học, vật liệu nano, xử lý môi trường và kỹ thuật vi mô. Tùy vào cấu trúc bề mặt, điện tích, kích thước và điều kiện ngoại cảnh (nhiệt độ, pH, độ nhớt, điện trường), quỹ đạo và tốc độ di chuyển của hạt sẽ thay đổi đáng kể. Nắm được các cơ chế này giúp cải tiến công nghệ vận chuyển thuốc, tăng hiệu suất lọc khí, và tối ưu hóa cảm biến nano.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: trong hệ thống vận chuyển thuốc, các hạt nano được lập trình để di chuyển trong huyết tương, vượt qua hàng rào sinh học và đến đúng mô đích. Trong kỹ thuật, hạt nano có thể được điều khiển bằng điện trường hoặc dòng chất lỏng vi mô để tập trung tại điểm đo của cảm biến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cơ chế di chuyển chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi chuyển của hạt nano trong môi trường phụ thuộc vào nhiều cơ chế vật lý cơ bản, trong đó nổi bật là khuếch tán Brown, đối lưu, điện di, nhiệt di và trọng lực vi mô. Trong môi trường vi mô, nơi các lực quán tính gần như không đáng kể, sự tương tác giữa hạt và môi trường xung quanh trở nên quyết định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Khuếch tán Brown\u003C\u002Fstrong> là hình thức chuyển động ngẫu nhiên do va chạm liên tục với các phân tử dung môi. Đây là cơ chế chính trong môi trường yếm khí hoặc không có dòng đối lưu. Hệ số khuếch tán được mô tả bởi phương trình:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D = \\frac{k_B T}{6 \\pi \\eta r}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> D \u003C\u002Fscript> là hệ số khuếch tán, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> k_B \u003C\u002Fscript> là hằng số Boltzmann, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T \u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\eta \u003C\u002Fscript> là độ nhớt và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> r \u003C\u002Fscript> là bán kính hạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Điện di\u003C\u002Fstrong> (electrophoresis) xảy ra khi hạt nano mang điện di chuyển dưới tác động của điện trường. Cường độ điện trường, độ dẫn điện của môi trường và điện tích bề mặt hạt quyết định tốc độ và hướng di chuyển. \n\u003Cstrong>Nhiệt di\u003C\u002Fstrong> (thermophoresis) là hiện tượng hạt chuyển động từ vùng nhiệt độ cao sang thấp. Đây là cơ chế quan trọng trong vi mạch nhiệt và môi trường không đối lưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau so sánh đặc điểm của các cơ chế chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khuếch tán Brown\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển động ngẫu nhiên, phụ thuộc nhiệt độ và kích thước hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Y sinh, cảm biến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện di\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Di chuyển theo điện trường, liên quan điện tích bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điện di DNA, phân tách hạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt di\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Di chuyển theo gradient nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Microfluidics, vận chuyển định hướng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của kích thước và hình dạng hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKích thước và hình dạng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển của hạt nano. Hạt nhỏ hơn có hệ số khuếch tán lớn hơn, dễ dàng vượt qua các rào cản không gian hẹp. Tuy nhiên, hạt quá nhỏ có thể bị loại bỏ nhanh chóng khỏi hệ tuần hoàn do thận lọc hoặc đại thực bào bắt giữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình dạng hạt – như hình cầu, hình que, hình đĩa – tác động đến diện tích tiếp xúc và ma sát với môi trường. Hạt hình que có thể xoay và thay đổi hướng linh hoạt hơn, nhưng lại dễ bị giữ lại trong mạng lưới mô sinh học. Trong một nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F26269444\u002F\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>, người ta phát hiện rằng hạt hình elip có xu hướng bám dính lâu hơn ở bề mặt tế bào so với hạt hình cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố cấu trúc ảnh hưởng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ chiều dài trên chiều rộng (aspect ratio)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhám và hóa học bề mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ cứng và tính đàn hồi của vật liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTùy vào mục đích ứng dụng mà hạt được thiết kế khác nhau – ví dụ, trong vận chuyển thuốc vào khối u, người ta thường chọn hạt có kích thước 50–100 nm, hình dạng cầu để tăng khả năng xuyên mô.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác với môi trường xung quanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi di chuyển trong môi trường sinh học như huyết tương hoặc dịch mô, hạt nano không tồn tại dưới dạng \"trần\" mà sẽ tương tác ngay lập tức với protein và phân tử xung quanh. Hiện tượng hình thành \"protein corona\" – lớp phủ sinh học bao quanh hạt – có thể làm thay đổi điện tích, kích thước hiệu dụng và khả năng nhận diện sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố môi trường ảnh hưởng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>pH:\u003C\u002Fstrong> Ảnh hưởng đến điện tích bề mặt và độ hòa tan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhớt:\u003C\u002Fstrong> Làm giảm tốc độ di chuyển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ ion:\u003C\u002Fstrong> Gây hiện tượng che chắn điện tích (screening)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTương tác này có thể thuận lợi (giúp ngụy trang hạt để tránh đại thực bào), hoặc bất lợi (làm mất khả năng gắn đích). Việc mô hình hóa và kiểm soát protein corona đang là chủ đề nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực nano y sinh.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, lực Van der Waals, lực hút tĩnh điện, lực đẩy bề mặt và tương tác hydrophobic đều đóng vai trò trong việc định hình quỹ đạo di chuyển của hạt. Trong hệ thống vi lưu, tương tác giữa hạt và thành kênh cũng làm xuất hiện các hiệu ứng bề mặt như lực lift hoặc hydrodynamic focusing.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Di chuyển hạt nano trong y sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực y sinh, khả năng điều khiển sự di chuyển của hạt nano được xem là nền tảng để phát triển các hệ thống phân phối thuốc chính xác, hình ảnh hóa mô sống và liệu pháp nhắm đích. Khi được đưa vào cơ thể, các hạt nano sẽ di chuyển qua hệ tuần hoàn, tiếp cận mô bệnh lý thông qua nhiều cơ chế sinh lý và vật lý, nổi bật là hiệu ứng EPR (Enhanced Permeability and Retention).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu ứng EPR là hiện tượng phổ biến trong khối u và mô viêm, nơi các mao mạch có tính thấm cao và hệ thống bạch huyết bị tổn thương. Điều này cho phép các hạt nano có kích thước phù hợp (thường 30–200 nm) rò rỉ qua thành mạch và tích tụ trong mô đích. Nhiều công trình đã tận dụng hiệu ứng này để phát triển thuốc chống ung thư nano như Doxil® hoặc Abraxane®.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chiến lược điều khiển hạt nano hướng đích:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gắn ligand đặc hiệu (VD: folate, RGD peptide) lên bề mặt để tăng khả năng nhận diện tế bào đích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phủ PEG để giảm hiện tượng bắt giữ bởi đại thực bào (stealth nanoparticles)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế đáp ứng pH hoặc enzyme để chỉ giải phóng thuốc tại vùng bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các hệ thống điều khiển từ xa sử dụng từ trường, ánh sáng hoặc sóng siêu âm cũng được phát triển để hướng dẫn hạt nano đến đúng vị trí mô bệnh, giảm độc tính ngoài mục tiêu và tăng hiệu quả điều trị. Một ví dụ điển hình là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41565-021-00918-6\" target=\"_blank\">nanomotor\u003C\u002Fa>, các hạt nano tự vận hành dựa trên phản ứng hóa học, có khả năng di chuyển độc lập trong môi trường chất lỏng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di chuyển trong môi trường vật lý và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài ứng dụng trong y học, di chuyển của hạt nano cũng đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống vật lý và kỹ thuật như thiết bị vi lưu (microfluidics), hệ thống lọc, cảm biến và lưu trữ năng lượng. Trong các kênh vi mô, việc điều khiển chính xác dòng chảy và tương tác bề mặt cho phép định hướng, tập trung hoặc phân tách các hạt nano một cách có kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các hệ thống lọc khí và nước, hạt nano có thể lơ lửng trong dòng đối lưu hoặc bị giữ lại bởi lớp lọc dựa trên cơ chế động học và tương tác bề mặt. Các ứng dụng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Membrane nano lọc kim loại nặng và vi sinh vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến khí dùng hạt nano ZnO, TiO₂ có độ nhạy cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưu trữ năng lượng qua vật liệu nano nền carbon hoặc silica\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây mô tả một số môi trường kỹ thuật và yếu tố ảnh hưởng đến sự di chuyển:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Yếu tố chi phối\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kênh vi lưu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận tốc dòng, cấu trúc bề mặt, hình học kênh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tách hạt, cảm biến sinh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích thước hạt, lực điện trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lọc không khí, phát hiện bụi mịn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trọng lực, hấp phụ bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý kim loại nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa và mô phỏng di chuyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc mô hình hóa sự di chuyển của hạt nano giúp các nhà nghiên cứu dự đoán hành vi của hạt trong môi trường phức tạp mà không cần thực nghiệm tốn kém. Các mô hình toán học thường dùng gồm: phương trình Navier–Stokes cho dòng chảy, phương trình Langevin cho chuyển động ngẫu nhiên, và phương trình Fokker–Planck cho phân bố xác suất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình Fokker–Planck tiêu biểu:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{\\partial P(x,t)}{\\partial t} = -\\frac{\\partial}{\\partial x}[v(x) P(x,t)] + D \\frac{\\partial^2 P(x,t)}{\\partial x^2}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P(x,t) \u003C\u002Fscript> là xác suất hạt ở vị trí \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> x \u003C\u002Fscript> tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> v(x) \u003C\u002Fscript> là vận tốc trôi, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> D \u003C\u002Fscript> là hệ số khuếch tán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhần mềm mô phỏng thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.comsol.com\u002Fmultiphysics\u002Fnanoparticle-tracking\" target=\"_blank\">COMSOL Multiphysics\u003C\u002Fa>: mô phỏng liên hợp dòng chảy, nhiệt và điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flammps.sandia.gov\u002F\" target=\"_blank\">LAMMPS\u003C\u002Fa>: mô phỏng động học phân tử quy mô lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ANSYS Fluent: mô hình CFD tích hợp cho dòng hạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nổi bật của di chuyển hạt nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng kiểm soát chính xác sự di chuyển của hạt nano đã mở ra hàng loạt ứng dụng đa ngành. Trong lĩnh vực y tế, các hệ dẫn thuốc có thể nhắm đích ung thư, vượt qua hàng rào máu–não, hoặc phân phối gene đến nội bào một cách chính xác. Trong công nghiệp, di chuyển của hạt nano được khai thác để tăng độ nhạy cảm biến, tối ưu phản ứng xúc tác hoặc lọc tạp chất trong sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ nano liposome dẫn thuốc trị ung thư vú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạt nano vàng trong cảm biến sinh học điện hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carbon nanotube trong pin lithium-ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nanorobot di chuyển tự hành để phát hiện vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTương lai hướng đến các hệ thống “smart nanoparticles” – có thể cảm biến môi trường và tự điều chỉnh hướng di chuyển theo tín hiệu sinh học nội tại.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù tiềm năng ứng dụng rất lớn, nghiên cứu và triển khai di chuyển hạt nano còn gặp một số rào cản quan trọng. Trong môi trường sinh học thực tế, việc mô phỏng chính xác trở nên phức tạp do sự không đồng nhất về cấu trúc, độ nhớt, và tương tác sinh học. Ngoài ra, hiện tượng kết tập (aggregation) của hạt nano cũng làm sai lệch quỹ đạo dự đoán và giảm hiệu quả ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThách thức tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đa dạng sinh học ảnh hưởng đến protein corona không thể kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó đồng nhất hóa bề mặt hạt ở quy mô công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu mô hình mô phỏng phù hợp với môi trường sống thực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTriển vọng trong thập kỷ tới tập trung vào các công nghệ tích hợp AI vào mô hình dự đoán, hệ nano điều khiển từ xa (remote-controlled), và các nền tảng thiết kế vật liệu theo yêu cầu ứng dụng (design-by-function).\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F26269444\u002F\" target=\"_blank\">Nanoparticle transport in biological systems - PubMed\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3701453\u002F\" target=\"_blank\">The EPR effect in tumor targeting\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0021979714006232\" target=\"_blank\">Diffusion of nanoparticles: Theoretical framework\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41565-021-00918-6\" target=\"_blank\">Nanomotor-based transport and delivery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS2352940719300414\" target=\"_blank\">Modeling nanoparticle motion in microfluidics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.comsol.com\u002Fmultiphysics\u002Fnanoparticle-tracking\" target=\"_blank\">COMSOL – Nanoparticle Tracking Simulations\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flammps.sandia.gov\u002F\" target=\"_blank\">LAMMPS – Molecular Dynamics Simulator\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.626+00:00","2025-11-11T18:33:20.121+00:00","2025-11-11T18:33:20.116+00:00",98,[34,44,50,60,65,70,75,85,90,95],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"số reynolds thấp","Số reynolds thấp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Low Reynolds number","chế độ động lực học chất lưu đặc trưng bởi tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt nhỏ hơn nhiều so với một (Re \u003C\u003C 1), trong đó ứng suất nhớt chiếm ưu thế tuyệt đối và chuyển động của dòng chảy tuân theo phương trình Stokes phi quán tính.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đối xứng lie","Đối xứng Lie (Lie symmetry) là gì?","đối xứng Lie","Lie symmetry","Đối xứng Lie là nhóm Lie địa phương các phép biến đổi liên tục tác động lên không gian biến độc lập và biến phụ thuộc của phương trình vi phân, có tính chất bảo toàn tập nghiệm của phương trình.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"hàm kích hoạt","Hàm kích hoạt (activation function) là gì?","activation function","Hàm kích hoạt là hàm số toán học thực hiện phép biến đổi phi tuyến tính trên tổng có trọng số của các tín hiệu đầu vào tại một nơ-ron nhân tạo, quyết định mức độ kích hoạt và truyền tín hiệu của nơ-ron đó sang các tầng tiếp theo trong mạng nơ-ron.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"dòng chảy thủy động lực học","Dòng chảy thủy động lực học (hydrodynamic flow) là gì?","hydrodynamic flow","Dòng chảy thủy động lực học là sự chuyển động có hướng của các phần tử chất lưu trong không gian dưới tác dụng của các trường lực ngoại vi và građien áp suất, được mô tả thông qua các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong cơ học chất lưu liên tục.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thuộc tính lượng tử","Thuộc tính lượng tử (quantum property) là gì?","quantum property","Thuộc tính lượng tử là tập hợp các đặc tính vật lý đặc thù của hệ vi mô tuân theo cơ học lượng tử, bao gồm tính gián đoạn, bất định, chồng chập và vướng víu phi cục bộ.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"màng lọc","Màng lọc (membrane) là gì?","membrane","Màng lọc là cấu trúc ranh giới bán thấm có bề mặt rộng và chiều dày mỏng, cho phép các cấu tử chọn lọc đi qua đồng thời giữ lại các thành phần khác dưới tác động của lực dẫn động.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"chọc hút noãn","Chọc hút noãn là gì? Quy trình, kỹ thuật và kiểm soát biến chứng","oocyte retrieval","Chọc hút noãn (oocyte retrieval hoặc transvaginal ovum pick-up - OPU) là thủ thuật can thiệp tối thiểu sử dụng đầu dò siêu âm ngả âm đạo gắn kim chuyên dụng để hút dịch nang và thu nhận các noãn bào trưởng thành từ buồng trứng nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"quan hệ đầu vào đầu ra","Quan hệ đầu vào đầu ra là gì?","input-output relationship","Quan hệ đầu vào đầu ra là mô hình toán học hoặc quy luật vật lý biểu diễn ánh xạ tương ứng giữa các tín hiệu kích thích từ môi trường tác động lên hệ thống và các phản ứng đáp ứng quan sát được từ hệ thống đó.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"dòng điện kích hoạt siêu phân cực","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là gì?","hyperpolarization-activated current","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là dòng cation hướng vào tế bào qua màng sinh chất, được kích hoạt khi màng đạt các mức điện thế âm sâu hơn điện thế nghỉ thông thường.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nghiệm riêng","Nghiệm riêng (particular solution) là gì?","particular solution","Nghiệm riêng (particular solution) là nghiệm cụ thể của phương trình vi phân thỏa mãn toàn bộ phương trình mà không chứa bất kỳ hằng số tùy ý nào, nhận được từ nghiệm tổng quát khi cố định điều kiện ban đầu hoặc thu được bằng các phương pháp giải tích cho phương trình không thuần nhất."]