[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_di%20c%C6%B0%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_di cư tế bào":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"di cư tế bào","Di cư tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Di cư tế bào là quá trình chuyển động có hướng của tế bào qua môi trường ngoại bào hoặc mô sinh học dưới tác động của gradient hóa học, cơ học và điện sinh lý. Quá trình này điều khiển hình thành lamellipodia, filopodia và focal adhesion để di chuyển, đóng vai trò quan trọng trong phát triển phôi, miễn dịch và sửa chữa mô. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Di cư tế bào\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cell migration\u003C\u002Fem>) là thuật ngữ khoa học then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm di cư tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di cư tế bào là quá trình di chuyển có hướng của tế bào qua môi trường ngoại bào hoặc mô sinh học dưới tác động của các tín hiệu vật lý hoặc hóa học. Quá trình này bao gồm việc phát triển các cấu trúc tạm thời như lamellipodia và filopodia ở phía trước tế bào, đồng thời thu hồi màng và cytoskeleton ở phía sau để đẩy tế bào tiến lên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Di cư tế bào được phân thành nhiều hình thức khác nhau dựa trên tín hiệu kích thích: chemotaxis (hóa hướng động) phản ứng với gradient hóa chất, haptotaxis (dính hướng động) phản ứng với gradient thành phần chất nền ngoại bào, và durotaxis (cứng hướng động) phản ứng với gradient độ cứng của môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình di cư tế bào đóng vai trò cơ bản trong nhiều hiện tượng sinh học như phát triển phôi, sửa chữa tổn thương, miễn dịch và quá trình di căn ung thư. Khả năng di chuyển linh hoạt cho phép tế bào thích ứng với môi trường biến đổi, tìm đến vị trí mục tiêu và thực hiện chức năng chuyên biệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khung xương tế bào (cytoskeleton) là thành phần trung tâm điều phối di cư. Các protein Rho-GTPase (RhoA, Rac1, Cdc42) hoạt hóa hoặc ức chế sự polymer hóa actin, dẫn đến hình thành lamellipodia (mạng lưới actin dày) và filopodia (sợi actin mảnh).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự gắn kết giữa tế bào và chất nền ngoại bào thông qua các focal adhesion được điều khiển bởi integrin, talin, paxillin và focal adhesion kinase (FAK). Các phức hợp này vừa đóng vai trò neo giữ tế bào vừa truyền tín hiệu cơ học đến bên trong để điều chỉnh lực kéo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rac1 kích hoạt polymer hóa actin ở phía trước tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cdc42 điều khiển định hướng và hình thành filopodia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RhoA điều phối co rút actin–myosin để thu hồi màng sau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân tử\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí hoạt động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rac1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích hoạt lamellipodia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Màng trước tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cdc42\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều khiển filopodia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Màng trước tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>RhoA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu hồi màng sau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phần lưng tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong sinh lý phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giai đoạn nguyên phân và phân chia phôi (gastrulation), di cư tế bào hình thành các lá phôi và thiết lập cơ cấu mô cơ bản. Tế bào ngoại bì di cư vào vị trí thích hợp để tạo nên các cấu trúc biểu mô, trong khi tế bào trung bì di cư sâu hơn để hình thành mô liên kết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Di cư tế bào thần kinh sơ cấp dẫn dắt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} từ vùng ngoại biên lên bề mặt vỏ não, tạo thành cấu trúc vỏ não và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}. Quá trình này phụ thuộc chặt chẽ vào gradient hóa chất hướng động như netrin và semaphorin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Di cư trong gastrulation: phân tán tế bào để tạo ba lá phôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di cư nội mô trong quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20th%C3%A0nh%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}} (angiogenesis).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di cư tế bào cơ trơn trong phát triển hệ vận động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong tiến hóa và sinh học phát sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di cư tế bào là cơ chế bảo tồn xuất hiện từ các loài đa bào nguyên thủy đến các động vật cao cấp. Ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20th%C3%A2n%20m%E1%BB%81m%22%7D}} nguyên thuỷ hay san hô, quá trình di cư tế bào đơn giản đã cho phép hình thành cấu trúc cơ bản và tạo nên mô đa dạng trong suốt tiến hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh trình tự gen điều hòa di cư qua các loài cho thấy sự bảo tồn cao của Rho-GTPase và integrin, đồng thời phát sinh các cụm gen điều khiển phức tạp hơn ở động vật có vú, hỗ trợ các quá trình mô hoá tinh vi như tạo ngón tay, cơ quan cảm giác và hệ miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích di cư tế bào qua sinh học phân tử tiến hóa (evo-devo) cung cấp manh mối về cách thức tổ chức mô và cơ quan mới được hình thành, từ đó hiểu rõ cơ chế phát sinh chủng loài và sự đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu di cư tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Assay Boyden chamber (Transwell) là kỹ thuật phổ biến nhất để đánh giá khả năng xuyên màng của tế bào. Trong thiết lập này, tế bào được đặt vào buồng trên chứa màng đa lỗ, trong khi buồng dưới chứa dung dịch chứa gradient hóa chất hút hướng động. Sau khoảng thời gian 4–24 giờ, số tế bào vượt qua màng được đếm dưới kính hiển vi để định lượng mức độ di cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Scratch wound assay mô phỏng quá trình đóng vết thương in vitro. Một vết xước thẳng được tạo trên monolayer tế bào, sau đó quan sát bằng kính hiển vi thời gian thực (time-lapse) để theo dõi vận tốc và hướng di chuyển của tế bào vào vùng trống. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp nhưng thiếu tính chính xác về gradient hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Microfluidics: sử dụng chip vi lỏng để tạo gradient hóa chất chính xác và liên tục (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facsnano.5b01414\" target=\"_blank\">ACS Nano, 2015\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Time-lapse microscopy: chụp ảnh liên tục, phân tích chuyển động tự động bằng phần mềm ImageJ hoặc CellTracker.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>3D migration assay: embedding tế bào trong gel collagen hoặc Matrigel để đánh giá di cư ba chiều.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Transwell\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định lượng chính xác, phù hợp cho nhóm lớn mẫu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu quan sát động học chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Scratch assay\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn giản, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không kiểm soát tốt gradient hóa chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Microfluidics\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gradient hóa chất ổn định, quan sát trực quan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, yêu cầu thiết bị chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu ung thư và di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di cư tế bào đóng vai trò trung tâm trong quá trình di căn của khối u. Các dòng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} khi thử nghiệm trên Transwell thường cho thấy mức độ xuyên màng cao hơn so với tế bào bình thường, phản ánh khả năng xâm lấn và tách rời khỏi khối u gốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình spheroid 3D và organoid giúp mô phỏng môi trường mô thật hơn, cho phép quan sát di cư tế bào ung thư trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ma%20tr%E1%BA%ADn%20ngo%E1%BA%A1i%20b%C3%A0o%22%7D}} ba chiều. Kỹ thuật này cho kết quả dự đoán chính xác hơn về đáp ứng của tế bào khối u với thuốc ức chế di cư (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnprot.2016.136\" target=\"_blank\">Nat Protoc, 2016\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng kháng integrin (e.g., cilengitide) để ngăn chặn focal adhesion.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng Rho kinase inhibitors (e.g., Y-27632) để giảm co rút actin–myosin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích proteomics để xác định các protein điều hòa di căn như MMPs, uPA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong vết thương và tái tạo mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quá trình liền vết thương, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%20trung%20t%C3%ADnh%22%7D}} và đại thực bào di cư nhanh vào vùng tổn thương để loại bỏ mảnh vỡ và vi sinh vật. Tiếp đó, nguyên bào sợi và tế bào nội mô di chuyển vào giai đoạn tăng sinh để hình thành mô liên kết và mạch máu mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Scaffold sinh học (e.g., collagen, hyaluronic acid) được thiết kế với độ rỗng và độ cứng tối ưu, vừa cung cấp nền để tế bào bám dính vừa hướng dẫn di cư theo chiều sâu mô. Kết hợp growth factors như PDGF hoặc VEGF giúp tăng tốc độ di chuyển và tăng sinh tế bào (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0142961213000954\" target=\"_blank\">Biomaterials, 2013\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di cư tế bào trong hệ miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gradient chemokine (e.g., CXCL12) tạo tín hiệu hóa học để thu hút tế bào lympho, bạch cầu trung tính và đại thực bào vào vùng viêm. Thuộc tính này được gọi là chemotaxis và được điều chỉnh bởi receptor CXCR4, CCR7 trên màng tế bào (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3708537\u002F\" target=\"_blank\">PNAS, 2013\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Di cư tế bào T và NK vào vùng u hay ổ nhiễm trùng là bước quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}. Khả năng vượt qua hàng rào nội mô và xâm nhập mô đích quyết định hiệu quả phá hủy tế bào đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Di cư qua hàng rào nội mô (transendothelial migration).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia phản ứng viêm cấp (acute inflammation) và mạn (chronic inflammation).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng điều trị: điều chỉnh chemokine để tăng cường di chuyển tế bào miễn dịch vào khối u.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố điều hòa di cư tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần ECM như collagen, fibronectin, laminin không chỉ cung cấp nền bám mà còn sinh tín hiệu thông qua receptor integrin để kích hoạt đường dẫn Rho-GTPase. Độ cứng (stiffness) và độ giãn nở (elasticity) của ECM cũng ảnh hưởng đến hướng và tốc độ di cư (durotaxis).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguồn năng lượng ATP và trạng thái chuyển hóa cũng đóng vai trò quan trọng: tế bào under hypoxia thường tăng biểu hiện HIF-1α, thúc đẩy di cư qua điều hòa MMPs và VEGF. Ngoài ra, chu kỳ tế bào (cell cycle) quyết định khả năng tái lập trình cytoskeleton trước khi di chuyển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ single-cell RNA-seq cho phép {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%22%7D}} gene liên quan đến di cư ở cấp độ từng tế bào, từ đó phát hiện tế bào “leader” và “follower” trong quần thể di cư (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41587-019-0297-1\" target=\"_blank\">Nat Biotechnol, 2019\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình in silico dựa trên AI\u002FML được phát triển để dự đoán đường đi di cư dựa trên dữ liệu hình ảnh và biểu hiện gene. Các mô hình này có thể tối ưu scaffold sinh học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} chống di căn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>3D tissue-on-chip tích hợp di cư tế bào và lưu thông chất lỏng mô phỏng môi trường sinh học thực, hỗ trợ nghiên cứu tác động của shear stress và tương tác tế bào – ECM trong điều kiện gần giống in vivo.\u003C\u002Fp>","Cell migration","Di cư tế bào là quá trình vận động cơ học có định hướng của các tế bào sống từ vị trí này sang vị trí khác, đóng vai trò sinh học thiết yếu trong quá trình phát triển phôi thai, tái tạo mô, lành vết thương và sự xâm lấn di căn của tế bào ung thư.","NATURAL_SCIENCES",[21,29,36],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Gupta, Doss, Lim et al. (2016). Single cell rigidity sensing: A complex relationship between focal adhesion dynamics and large-scale actin cytoskeleton remodeling. Cell Adhesion &amp; Migration.","Single cell rigidity sensing: A complex relationship between focal adhesion dynamics and large-scale actin cytoskeleton remodeling","Gupta, Doss, Lim, Voituriez, Ladoux","Cell Adhesion &amp; Migration",2016,"10.1080\u002F19336918.2016.1173800","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F19336918.2016.1173800",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":25,"year":33,"doi":34,"url":35},"Mayanagi, Sobue (2011). Diversification of caldesmon-linked actin cytoskeleton in cell motility. Cell Adhesion &amp; Migration.","Diversification of caldesmon-linked actin cytoskeleton in cell motility","Mayanagi, Sobue",2011,"10.4161\u002Fcam.5.2.14398","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4161\u002Fcam.5.2.14398",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":25,"year":33,"doi":40,"url":41},"Sobue (2011). The actin cytoskeleton as a pivotal molecular basis for cell motility. Cell Adhesion &amp; Migration.","The actin cytoskeleton as a pivotal molecular basis for cell motility","Sobue","10.4161\u002Fcam.5.2.15257","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4161\u002Fcam.5.2.15257",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Bốn bước vận động chu kỳ cơ bản của một tế bào di cư trên giá thể ngoại bào là gì?","Chu trình gồm: (1) Nhô cực trước hình thành chân giả phiến (lamellipodia) hoặc chân giả sợi (filopodia); (2) Bám dính cực trước qua phức hợp kết dính khu trú (focal adhesions) với integrin; (3) Co rút thân tế bào nhờ tương tác actomyosin; và (4) Bong tách đuôi cực sau giải phóng kết dính để đẩy tế bào về phía trước.",{"question":47,"answer":48},"Hiện tượng chuyển tiếp biểu mô - trung mô (EMT) kích hoạt khả năng di cư của tế bào ung thư như thế nào?","EMT làm tế bào ung thư biểu mô mất tính phân cực đỉnh - đáy, tiêu biến liên kết chặt E-cadherin, tăng biểu hiện vimentin và N-cadherin, tái tổ chức khung xương actin giúp tế bào biến dạng mềm dẻo, xâm lấn chất nền ngoại bào và di chuyển vào mạch máu.",{"question":50,"answer":51},"Các kỹ thuật xét nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) chuẩn nào thường dùng để lượng giá khả năng di cư tế bào?","Gồm nghiệm pháp cào xước tạo vết thương (wound healing \u002F scratch assay) theo dõi tốc độ tế bào bò lấp kín khoảng trống, và buồng chuyển di Transwell (Boyden chamber assay) đánh giá khả năng di cư qua màng lọc có kích thước lỗ xác định theo độ chênh nồng độ hóa ứng động.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"tế bào gốc thần kinh","hệ thần kinh trung ương","hình thành mạch máu","động vật thân mềm","tế bào ung thư","ma trận ngoại bào","bạch cầu trung tính","phản ứng miễn dịch","phân tích biểu hiện","chiến lược điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:14.405+00:00","2026-09-11T10:09:14.651+00:00","2025-07-18T10:23:53.865+00:00","2026-09-11T10:09:14.304+00:00",268,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,113],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":19,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine"]