[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_di%20c%C4%83n%20xa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_di%20c%C4%83n%20xa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"di căn xa","Di căn xa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Di căn xa là quá trình tế bào ung thư rời khối u nguyên phát, di chuyển qua máu hoặc bạch huyết và tạo ổ ung thư thứ phát ở cơ quan xa trong cơ thể người. Hiện tượng này phản ánh tính ác tính của ung thư và là nguyên nhân chính khiến bệnh trở thành toàn thân và khó điều trị triệt để trong lâm sàng hiện nay. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm di căn xa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi căn xa là hiện tượng trong đó các tế bào ung thư rời khỏi khối u nguyên phát, vượt qua ranh giới mô ban đầu và hình thành các ổ ung thư thứ phát tại những cơ quan hoặc mô ở xa. Đây không phải là sự lan rộng đơn thuần của khối u theo kiểu phát triển tại chỗ, mà là một quá trình sinh học phức tạp, đòi hỏi tế bào ung thư phải thích nghi với nhiều môi trường sinh học khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt lâm sàng, di căn xa là dấu hiệu cho thấy ung thư đã bước sang giai đoạn tiến triển toàn thân. Sự xuất hiện của các ổ di căn xa thường làm thay đổi căn bản tiên lượng bệnh, vì lúc này ung thư không còn giới hạn ở một vị trí giải phẫu có thể can thiệp triệt để bằng phẫu thuật đơn thuần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiểm then chốt của di căn xa là khả năng sống sót và phát triển của tế bào ung thư ngoài môi trường nguyên phát. Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ tế bào rời khỏi khối u ban đầu có thể hoàn thành toàn bộ quá trình di căn và tạo thành tổn thương thứ phát có ý nghĩa lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Liên quan trực tiếp đến ung thư ác tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là nguyên nhân chính gây tử vong do ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể hiện tính xâm lấn và thích nghi sinh học cao của tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của quá trình di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi căn xa không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là chuỗi nhiều bước liên tiếp, thường được mô tả như một “chu trình di căn”. Trước hết, tế bào ung thư phải mất đi sự kết dính với các tế bào lân cận và phá vỡ chất nền ngoại bào để xâm lấn mô xung quanh khối u nguyên phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi xâm lấn tại chỗ, tế bào ung thư xâm nhập vào mạch máu hoặc mạch bạch huyết, một giai đoạn được gọi là xâm nhập mạch. Trong tuần hoàn, chúng phải đối mặt với lực cơ học, hệ miễn dịch và tình trạng thiếu bám dính, khiến phần lớn tế bào bị tiêu diệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững tế bào sống sót có thể thoát mạch tại cơ quan đích và thích nghi với vi môi trường mới để tăng sinh. Quá trình này chịu sự chi phối của nhiều yếu tố phân tử như tín hiệu tăng trưởng, tương tác tế bào–chất nền và đáp ứng miễn dịch của vật chủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Xâm lấn mô tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xâm nhập vào hệ tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sống sót trong máu hoặc bạch huyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoát mạch và hình thành ổ di căn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các con đường lan tràn di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào ung thư có thể lan tràn đến các cơ quan xa thông qua nhiều con đường khác nhau. Con đường phổ biến nhất là qua hệ tuần hoàn máu, cho phép tế bào ung thư di chuyển nhanh và đến được các cơ quan có lưu lượng máu lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCon đường bạch huyết thường gặp trong giai đoạn sớm của nhiều loại ung thư biểu mô. Tế bào ung thư theo dòng bạch huyết đến các hạch vùng và sau đó có thể tiếp tục lan đến các hạch xa hoặc vào hệ tuần hoàn máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong một số ung thư ổ bụng hoặc ngực, tế bào ung thư có thể gieo rắc trực tiếp vào các khoang cơ thể như phúc mạc hoặc khoang màng phổi, tạo nên các ổ di căn bề mặt lan tỏa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đường máu: lan nhanh, phạm vi rộng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường bạch huyết: thường liên quan đến hạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gieo rắc khoang cơ thể: phúc mạc, màng phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các cơ quan thường gặp di căn xa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông phải mọi cơ quan đều có khả năng hình thành di căn như nhau. Các cơ quan thường gặp di căn xa là những nơi có mạng lưới mạch máu phong phú hoặc có vi môi trường thuận lợi cho sự bám dính và phát triển của tế bào ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGan và phổi là hai vị trí di căn xa phổ biến nhất do vai trò lọc máu và lưu lượng tuần hoàn lớn. Xương và não cũng là những cơ quan thường bị ảnh hưởng, đặc biệt trong các ung thư vú, phổi và tiền liệt tuyến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân bố vị trí di căn phản ánh mối quan hệ giữa đặc tính sinh học của tế bào ung thư và đặc điểm vi môi trường của cơ quan đích, thường được mô tả bằng học thuyết “hạt giống và đất”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ung thư nguyên phát\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ quan di căn xa thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư vú\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xương, phổi, gan, não\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Não, xương, gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư đại trực tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gan, phổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ý nghĩa của di căn xa trong phân giai đoạn ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi căn xa giữ vai trò quyết định trong hệ thống phân giai đoạn ung thư, đặc biệt là mô hình TNM được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng. Trong hệ thống này, ký hiệu M dùng để mô tả tình trạng di căn xa, với M0 biểu thị chưa phát hiện di căn và M1 cho thấy sự hiện diện của tổn thương thứ phát tại cơ quan xa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự xuất hiện của di căn xa thường đồng nghĩa với việc ung thư đã chuyển sang giai đoạn muộn, bất kể kích thước khối u nguyên phát hoặc mức độ xâm lấn hạch vùng. Điều này phản ánh bản chất toàn thân của bệnh và giải thích vì sao tiên lượng sống còn giảm đáng kể khi có di căn xa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng dẫn phân giai đoạn và cập nhật định kỳ được công bố bởi \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:0]{index=0}\n\u003C\u002Fa>\n, cung cấp cơ sở thống nhất cho chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu ung thư trên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giá trị M\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>M0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chưa phát hiện di căn xa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>M1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có ít nhất một ổ di căn xa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán di căn xa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán di căn xa đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp nhằm phát hiện tổn thương thứ phát với độ chính xác cao. Thăm khám lâm sàng giúp định hướng ban đầu, nhưng hình ảnh học đóng vai trò trung tâm trong đánh giá phạm vi lan tràn của bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật như chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI) và PET\u002FCT cho phép phát hiện tổn thương di căn ở nhiều cơ quan khác nhau. Việc lựa chọn phương tiện chẩn đoán phụ thuộc vào loại ung thư nguyên phát và vị trí di căn nghi ngờ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều trường hợp, sinh thiết tổn thương nghi ngờ di căn được thực hiện để xác nhận bản chất ung thư và phân tích đặc điểm mô học, hỗ trợ quyết định điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CT và MRI: đánh giá tổn thương cấu trúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PET\u002FCT: phát hiện tổn thương hoạt động chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh thiết: xác nhận chẩn đoán mô bệnh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của di căn xa đến chiến lược điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hiện diện của di căn xa thường làm thay đổi mục tiêu điều trị từ triệt căn sang kiểm soát bệnh lâu dài. Điều trị không còn tập trung vào một vị trí đơn lẻ mà hướng đến toàn bộ cơ thể, nhằm kiểm soát sự phát triển của cả khối u nguyên phát và các ổ di căn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị toàn thân như hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch trị liệu trở thành trụ cột trong bối cảnh này. Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào loại ung thư, đặc điểm phân tử và tình trạng chung của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một số trường hợp chọn lọc, điều trị tại chỗ các ổ di căn bằng phẫu thuật hoặc xạ trị vẫn được cân nhắc nhằm giảm triệu chứng hoặc kéo dài thời gian sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiên lượng của bệnh nhân có di căn xa rất đa dạng và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Số lượng ổ di căn, vị trí cơ quan bị ảnh hưởng và tốc độ tiến triển của bệnh đều có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá khả năng sống còn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm sinh học của khối u, bao gồm đột biến gen và mức độ nhạy cảm với điều trị, ngày càng được sử dụng để phân tầng nguy cơ và cá thể hóa điều trị. Những tiến bộ này đã cải thiện đáng kể tiên lượng cho một số nhóm bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tình trạng toàn thân và các bệnh kèm theo của người bệnh cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dung nạp điều trị và kết quả lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động đến tiên lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số lượng ổ di căn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều ổ thường tiên lượng xấu hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vị trí di căn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Não và gan thường liên quan nguy cơ cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đáp ứng điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đáp ứng tốt cải thiện thời gian sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và ý nghĩa trong y học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về di căn xa là trọng tâm của ung thư học hiện đại, vì phần lớn tử vong do ung thư liên quan trực tiếp đến biến chứng di căn. Các nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế phân tử giúp tế bào ung thư xâm lấn, di chuyển và thích nghi với cơ quan đích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững phát hiện này mở đường cho các chiến lược điều trị mới nhằm ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình di căn. Việc kết hợp dữ liệu lâm sàng với công nghệ giải trình tự gen và sinh học hệ thống đang tạo ra những bước tiến đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổng quan khoa học và hướng dẫn chuyên môn thường được công bố bởi \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:1]{index=1}\n\u003C\u002Fa>\nvà các tạp chí chuyên ngành, góp phần chuẩn hóa kiến thức và thực hành lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Weinberg, R. A. \u003Cem>The Biology of Cancer\u003C\u002Fem>. Garland Science.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Cancer Institute. Metastatic Cancer.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fmetastatic-cancer\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Cancer staging and classification.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fcancer\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Review articles on metastasis.\n    \u003Cem>Nature Reviews Cancer\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrc\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nature.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-02-01T14:39:58.470+00:00","2026-02-01T14:39:58.467+00:00",66,[33,36,46,51,61,71,81,91,96,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"u nguyên bào nuôi","U nguyên bào nuôi là gì? Các nghiên cứu về U nguyên bào nuôi",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"ung thư bàng quang","Ung thư bàng quang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bladder Cancer","Ung thư bàng quang là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ lớp niêm mạc bàng quang, trong đó ung thư biểu mô đường niệu chiếm đa số, đặc trưng bởi tỷ lệ tái phát cao và nguy cơ xâm lấn lớp cơ thành bàng quang.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"shunt dưới màng cứng bụng","Shunt dưới màng cứng bụng (subdural-peritoneal shunt) là gì?","subdural-peritoneal shunt","Shunt dưới màng cứng bụng là hệ thống dẫn lưu ngoại khoa chuyên biệt nhằm chuyển dịch não tủy hoặc máu tụ từ khoang dưới màng cứng về khoang phúc mạc ổ bụng. Kỹ thuật này thường được chỉ định trong các trường hợp tụ dịch hoặc tụ máu dưới màng cứng mạn tính tái phát nhiều lần và kháng trị với phẫu thuật dẫn lưu thông thường.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"biện pháp tu từ","Biện pháp tu từ là gì? Phân loại, tác dụng và ví dụ","rhetorical device","Biện pháp tu từ (rhetorical device) là kỹ thuật sử dụng ngôn từ có chủ ý lệch khỏi cách diễn đạt thông thường nhằm tạo ra hiệu quả thẩm mỹ, tăng cường sức gợi cảm và tối ưu hóa năng lực thuyết phục người tiếp nhận.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hạnh phúc","Hạnh phúc là gì? Định nghĩa, thành phần và lý thuyết","happiness","Hạnh phúc (happiness) trong tâm lý học và khoa học xã hội là trạng thái tinh thần tích cực đặc trưng bởi sự thỏa mãn sâu sắc và toàn diện đối với cuộc sống, kết hợp với sự hiện diện thường xuyên của các cảm xúc dễ chịu và sự kiểm soát hiệu quả đối với các cảm xúc tiêu cực.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"kết cấu","Kết cấu là gì? Khái niệm, nguyên lý và phân loại","structure","Kết cấu (structure) là hệ thống các bộ phận chịu lực và truyền tải lực liên kết tương hỗ nhằm bảo đảm tính ổn định, độ bền và khả năng chịu tải của một công trình xây dựng hoặc thiết bị kỹ thuật dưới tác động của các tải trọng tĩnh và động.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"trầm tích lỏng","Trầm tích lỏng (fluid mud) là gì?","fluid mud","Trầm tích lỏng là hệ huyền phù đậm đặc của các hạt trầm tích mịn kết dính bão hòa nước, hình thành lớp chuyển tiếp giữa cột nước và đáy cố kết tại các vùng cửa sông ven biển.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chăm sóc đặc biệt thần kinh","Chăm sóc đặc biệt thần kinh (neurocritical care) là gì?","neurocritical care","Chăm sóc đặc biệt thần kinh là phân ngành chuyên sâu của hồi sức cấp cứu và thần kinh học, tập trung theo dõi liên tục, chẩn đoán kịp thời và can thiệp điều trị tích cực nhằm ngăn ngừa tổn thương não thứ phát ở bệnh nhân mắc các bệnh lý thần kinh nguy kịch đe dọa tính mạng.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"túi synap","Túi synap (synaptic vesicle) là gì?","synaptic vesicle","Túi synap là bào quan dạng túi nhỏ có màng bao bọc nằm ở tận cùng trước synap của tế bào thần kinh, đảm nhiệm chức năng lưu trữ và giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh vào khe synap thông qua quá trình xuất bào phụ thuộc ion calci.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"thuộc tính thống kê","Thuộc tính thống kê (statistical property) là gì?","statistical property","Thuộc tính thống kê là tập hợp các đặc trưng định lượng, quy luật phân bố và tính chất toán học mô tả hành vi tổng thể của tập dữ liệu, biến ngẫu nhiên hoặc quá trình ngẫu nhiên."]