[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_di%20c%C4%83n%20ph%C3%BAc%20m%E1%BA%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_di căn phúc mạc":40},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"23f3b9e7-8919-4c63-9b49-764d8498d25f","Tác động của việc trì hoãn phẫu thuật sau hóa trị neoadjuvant đến sự sống còn ở bệnh nhân có di căn phúc mạc do ung thư đại trực tràng: Nghiên cứu đa trung tâm BIG-RENAPE","Delaying Surgery After Neoadjuvant Chemotherapy Affects Survival in Patients with Colorectal Peritoneal Metastases: A BIG-RENAPE Network Multicentric Study",[13,14,15],"Frédéric Dumont","Vahan Kepenekian","Valéria De Franco",13,"Annals of Surgical Oncology",false,"2023-03-13",2023,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1245\u002Fs10434-023-13224-w","10.1245\u002Fs10434-023-13224-w","\u003Cp>Nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm thuộc mạng lưới \u003Ci>BIG-RENAPE\u003C\u002Fi> phân tích ảnh hưởng của thời gian chờ phẫu thuật sau hóa trị tân bổ trợ ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng có \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">di căn phúc mạc\u003C\u002Fb>. Kết quả khảo sát trên các trường hợp cắt bỏ hoàn toàn chỉ ra việc kéo dài khoảng thời gian chờ trên 6 tuần làm giảm có ý nghĩa tỷ lệ sống sót toàn bộ. Dữ liệu khuyến cáo ấn định lịch can thiệp sớm nhằm hạn chế tái phát ổ bụng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":21,"url":35,"doi":36,"summary":37},"de3c590f-13ed-49bf-98c2-d7eb04cae21b","Quản lý u ác tính bề mặt phúc mạc có nguồn gốc từ ung thư đại trực tràng","The management of peritoneal surface malignancy of colorectal cancer origin",[30],"A. A. K. Tentes",1,"Techniques in Coloproctology","2004-11-01",2004,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10151-004-0107-z","10.1007\u002Fs10151-004-0107-z","\u003Cp>Tổng quan lâm sàng chuyên sâu phân tích chiến lược phẫu thuật giảm khối u kết hợp hóa trị nội phúc mạc tăng nhiệt \u003Ci>HIPEC\u003C\u002Fi> ở bệnh nhân có \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">di căn phúc mạc\u003C\u002Fb> nguồn gốc từ ung thư đại trực tràng \u003Ci>colorectal cancer\u003C\u002Fi>. Tác giả đánh giá thang điểm chỉ số \u003Ci>PCI\u003C\u002Fi> và mức độ triệt căn tế bào \u003Ci>CCR\u003C\u002Fi> như những yếu tố then chốt quyết định thời gian sống thêm. Phác đồ đa mô thức mang lại cơ hội kiểm soát bệnh tiến triển lâu dài cho đối tượng chọn lọc.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":21},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":46,"publishUser":49,"keywords":53,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":71,"contentErrorMessage":21,"viewCount":72,"relateTopics":73},"di căn phúc mạc","Di căn phúc mạc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Di căn phúc mạc là tình trạng tế bào ung thư từ khối u nguyên phát lan rộng vào màng phúc mạc bao quanh ổ bụng thông qua cơ chế gieo rắc hoặc xâm lấn trực tiếp. Đây là dạng di căn nguy hiểm thường gặp trong ung thư ổ bụng như buồng trứng, dạ dày và đại trực tràng, với tiên lượng nặng và đòi hỏi điều trị đa mô thức. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Di căn phúc mạc là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di căn phúc mạc là quá trình tế bào ung thư từ một vị trí nguyên phát di chuyển và xâm nhập vào phúc mạc, tức màng thanh mạc bao quanh ổ bụng và các cơ quan trong khoang bụng. Đây là dạng di căn ác tính phổ biến ở các ung thư trong ổ bụng như dạ dày, buồng trứng, đại trực tràng và tụy. Khác với di căn qua máu hay bạch huyết, di căn phúc mạc chủ yếu diễn ra thông qua cơ chế gieo rắc trong khoang bụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tình trạng này thường liên quan đến giai đoạn tiến triển của bệnh và có tiên lượng xấu nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Ở một số trường hợp, di căn phúc mạc là dấu hiệu đầu tiên phát hiện bệnh ung thư, đặc biệt khi biểu hiện triệu chứng không rõ ràng hoặc không đặc hiệu. Phát hiện sớm và phân loại chính xác mức độ di căn là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} trong lựa chọn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và vai trò của phúc mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phúc mạc là lớp màng thanh mạc lớn nhất trong cơ thể, chia làm hai lớp chính: phúc mạc thành (lót thành bụng) và phúc mạc tạng (bao phủ bề mặt các cơ quan). Tổng diện tích của phúc mạc người trưởng thành tương đương khoảng 1,6–2,0 m². Lớp này được cấu tạo bởi lớp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} (mesothelium) và nền ngoại bào mỏng, có tính thẩm thấu và hoạt động miễn dịch mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng sinh lý chính của phúc mạc gồm bảo vệ cơ học, tạo môi trường bôi trơn nội tạng, vận chuyển dịch, và điều hòa phản ứng viêm tại chỗ. Tuy nhiên, chính các đặc tính này lại khiến phúc mạc dễ trở thành nơi “lắng đọng” của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} lan truyền từ khối u nguyên phát. Các tế bào ác tính có thể bám vào bề mặt phúc mạc, tăng sinh tại chỗ và tạo thành các nốt di căn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân biệt các đặc điểm cơ bản của phúc mạc thành và phúc mạc tạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại phúc mạc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phúc mạc thành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thành bụng, mặt trong cơ hoành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ, ngăn cách khoang bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phúc mạc tạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bề mặt gan, dạ dày, ruột, bàng quang…\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bôi trơn và hỗ trợ di chuyển nội tạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại ung thư thường gây di căn phúc mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải mọi ung thư đều có khả năng di căn đến phúc mạc. Một số ung thư có đặc điểm mô học và giải phẫu thuận lợi cho quá trình gieo rắc tế bào vào khoang bụng. Các loại ung thư thường liên quan đến di căn phúc mạc gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư buồng trứng: tỉ lệ di căn phúc mạc khi chẩn đoán có thể lên đến 80–90%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư dạ dày: đặc biệt là thể lan tỏa (signet ring cell)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư đại trực tràng: di căn phúc mạc gặp ở giai đoạn muộn, thường kèm di căn gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư tụy: có thể lan nhanh ra phúc mạc qua bạch huyết hoặc dịch ổ bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư phúc mạc nguyên phát: dạng ung thư hiếm gặp, thường xảy ra ở nữ giới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số trường hợp khác như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20t%C3%BAi%20m%E1%BA%ADt%22%7D}}, ung thư gan hoặc ung thư tử cung cũng có khả năng lan tới phúc mạc nhưng tần suất thấp hơn. Kiểu mô học và đặc điểm vi thể của tế bào ung thư là yếu tố chính quyết định khả năng di căn kiểu gieo rắc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế lan tràn tế bào ung thư đến phúc mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có ba cơ chế chính để tế bào ung thư lan đến phúc mạc:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gieo rắc trực tiếp qua dịch ổ bụng:\u003C\u002Fstrong> Tế bào từ khối u nguyên phát bong ra, trôi theo dòng dịch ổ bụng và bám vào các vị trí khác nhau trong phúc mạc. Đây là con đường phổ biến nhất, đặc biệt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}} và dạ dày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xâm lấn trực tiếp qua thành tạng:\u003C\u002Fstrong> Tế bào ung thư xuyên qua lớp cơ và lớp thanh mạc của cơ quan (ví dụ ruột già), tiếp cận phúc mạc và phát tán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di căn qua đường bạch huyết hoặc máu:\u003C\u002Fstrong> Tế bào ung thư xâm nhập vào hệ mạch máu hoặc bạch huyết, di chuyển đến phúc mạc thông qua các mao mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Hướng lưu thông của dịch ổ bụng và trọng lực làm cho một số vị trí dễ bị di căn hơn như vùng Douglas (túi cùng trực tràng-tử cung), rãnh quanh gan và mạc nối lớn. Các tế bào ung thư bám vào lớp trung mô, tiết ra enzym tiêu hủy nền ngoại bào và tạo vi môi trường ức chế miễn dịch tại chỗ, từ đó hình thành các tổn thương di căn vững chắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di căn phúc mạc thường biểu hiện âm thầm, khó phát hiện ở giai đoạn sớm. Các triệu chứng ban đầu có thể không rõ ràng và dễ bị nhầm lẫn với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}} thông thường. Khi khối lượng di căn lớn dần, bệnh nhân bắt đầu có các triệu chứng toàn thân và tại chỗ ngày càng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu hiện phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chướng bụng do tích tụ dịch (cổ trướng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau bụng âm ỉ hoặc lan tỏa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chán ăn, buồn nôn, đầy bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sụt cân không rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi thói quen đại tiện, có thể táo bón hoặc tiêu chảy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở giai đoạn muộn, bệnh nhân có thể gặp biến chứng như tắc ruột cơ học, nhiễm trùng dịch cổ trướng hoặc suy dinh dưỡng nặng. Một số bệnh nhân được chẩn đoán tình cờ khi siêu âm bụng định kỳ hoặc phẫu thuật điều trị khối u nguyên phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán di căn phúc mạc dựa vào kết hợp giữa lâm sàng, hình ảnh học và kỹ thuật xâm lấn xác định. Trong đó, hình ảnh học đóng vai trò sàng lọc và đánh giá gánh nặng tổn thương, còn nội soi và sinh thiết giúp khẳng định mô bệnh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm ổ bụng:\u003C\u002Fstrong> giúp phát hiện dịch tự do, khối bất thường hoặc tăng sinh mạc nối lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT bụng có cản quang:\u003C\u002Fstrong> là tiêu chuẩn hình ảnh đầu tay. Các dấu hiệu gợi ý gồm: dày phúc mạc dạng nốt, mạc nối dày dạng \"cake\", dịch cổ trướng nhiều thuần túy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI bụng:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt hiệu quả trong đánh giá tổn thương nhỏ ở tiểu khung và vùng Douglas.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọc dịch màng bụng:\u003C\u002Fstrong> để phân tích tế bào học, tuy nhiên độ nhạy không cao nếu mật độ tế bào thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nội soi ổ bụng (laparoscopy):\u003C\u002Fstrong> là tiêu chuẩn vàng, cho phép quan sát trực tiếp tổn thương và lấy mẫu sinh thiết chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết hợp nhiều phương pháp là cần thiết để tránh bỏ sót tổn thương và phân loại chính xác mức độ lan rộng, từ đó lên kế hoạch điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và chỉ số PCI\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng bệnh nhân di căn phúc mạc phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó mức độ lan rộng là một trong những yếu tố quyết định. Chỉ số PCI (Peritoneal Cancer Index) là công cụ lâm sàng phổ biến để lượng giá mức độ di căn và lựa chọn bệnh nhân cho phẫu thuật hoặc hóa trị đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>PCI chia khoang bụng thành 13 vùng và chấm điểm mỗi vùng từ 0 đến 3 dựa trên kích thước tổn thương lớn nhất. Tổng điểm PCI dao động từ 0 đến 39.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Điểm tổn thương\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kích thước tổn thương\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không thấy tổn thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 0,5 cm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0,5–5 cm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 5 cm hoặc tổn thương dính nhiều cơ quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Điểm PCI &lt; 10 thường có tiên lượng tốt hơn và có thể xem xét {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tri%E1%BB%87t%20c%C4%83n%22%7D}} kết hợp HIPEC. Ngược lại, PCI &gt; 20 thường chỉ phù hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%22%7D}} hoặc hóa trị hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị di căn phúc mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị di căn phúc mạc cần phối hợp đa mô thức, bao gồm: hóa trị hệ thống, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%AFt%20b%E1%BB%8F%22%7D}} tối đa (cytoreductive surgery – CRS), hóa trị phúc mạc tăng nhiệt (HIPEC), và chăm sóc giảm nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>CRS + HIPEC\u003C\u002Fstrong> là phác đồ hiện đại, được xem là chuẩn vàng trong điều trị một số loại ung thư có di căn phúc mạc, như đại trực tràng, buồng trứng và trung biểu mô phúc mạc. Sau khi loại bỏ tổn thương đại thể tối đa qua phẫu thuật (CRS), khoang bụng được bơm dung dịch hóa chất nóng (42°C) trong 60–90 phút để tiêu diệt tế bào còn sót lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu của van Driel et al. (NEJM 2018) cho thấy CRS + HIPEC giúp tăng thời gian sống thêm không bệnh từ 10.7 tháng lên 14.2 tháng ở bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn III sau phẫu thuật lần đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trung tâm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mskcc.org\" target=\"_blank\">MSKCC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdanderson.org\" target=\"_blank\">MD Anderson\u003C\u002Fa> đã đưa quy trình này vào điều trị tiêu chuẩn. Tuy nhiên, CRS + HIPEC yêu cầu chỉ định chọn lọc, bệnh nhân có tình trạng toàn thân tốt, PCI thấp và không di căn xa ngoài ổ bụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sugarbaker, P.H. (2005). \"Peritonectomy procedures.\" \u003Cem>Annals of Surgery\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>van Driel, W. J. et al. (2018). \"Hyperthermic intraperitoneal chemotherapy in ovarian cancer.\" \u003Cem>New England Journal of Medicine\u003C\u002Fem>, 378(3): 230-240.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Esquivel, J. et al. (2014). \"Consensus statement on peritoneal surface malignancies.\" \u003Cem>Annals of Surgical Oncology\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Cancer Institute. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MD Anderson Cancer Center. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdanderson.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mdanderson.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Memorial Sloan Kettering Cancer Center. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mskcc.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mskcc.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":31,"researcherId":21,"name":47,"imageUrl":48},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":50,"researcherId":21,"name":51,"imageUrl":52},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[54,55,56,57,58,59,60,61,62,63],"yếu tố quyết định","chiến lược điều trị","tế bào trung mô","tế bào ung thư","ung thư túi mật","ung thư buồng trứng","rối loạn tiêu hóa","phẫu thuật triệt căn","điều trị triệu chứng","phẫu thuật cắt bỏ",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.348+00:00","2026-09-09T10:09:05.586+00:00","2025-07-22T15:29:28.175+00:00","2026-09-09T10:09:05.283+00:00","2026-09-05T07:21:54.026+00:00",402,[74,77,80,83,86,89,92,95,105,108],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chiết xuất lỏng lỏng","Chiết xuất lỏng lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nhũ tương","Nhũ tương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":96,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"mô hình học sâu","Mô hình học sâu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]