[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_di%20c%C4%83n%20h%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_di căn hạch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"di căn hạch","Di căn hạch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Di căn hạch (lymph node metastasis): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Di căn hạch\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>lymph node metastasis\u003C\u002Fem>) là (lymph node metastasis) là quá trình tế bào ung thư từ khối u nguyên phát xâm nhập vào mạch bạch huyết, di chuyển theo dòng bạch huyết đến định cư, tăng sinh và tạo thành khối u thứ phát tại các hạch bạch huyết vùng hoặc hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Cơ chế sinh học và sinh mạch bạch huyết khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di căn hạch là con đường lan tràn ung thư phổ biến nhất ở hầu hết các khối u ác tính dạng biểu mô (carcinoma) và u hắc tố ác tính (melanoma). Quá trình này không phải là một hiện tượng phát tán ngẫu nhiên mà là một chuỗi biến cố sinh học phân tử phối hợp chặt chẽ giữa tế bào ung thư và vi môi trường hạch bạch huyết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn mở đầu là quá trình \u003Cstrong>sinh mạch bạch huyết khối u (tumor lymphangiogenesis)\u003C\u002Fstrong>. Tế bào u ác tính và các đại thực bào liên kết khối u (TAMs) tiết ra một lượng lớn các cytokine kích thích tăng trưởng nội mô mạch bạch huyết, nổi bật nhất là \u003Cstrong>yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu C và D (VEGF-C và VEGF-D)\u003C\u002Fstrong>. Các yếu tố này liên kết đặc hiệu với thụ thể tyrosine kinase \u003Cstrong>VEGFR-3\u003C\u002Fstrong> biểu hiện chọn lọc trên bề mặt các tế bào nội mô mạch bạch huyết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{VEGF-C \u002F VEGF-D} + \\text{VEGFR-3} \\xrightarrow{} \\text{Hoạt hóa tế bào nội mô} \\xrightarrow{} \\text{Sinh mạch bạch huyết mới}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác biệt căn bản với mao mạch máu, các mao mạch bạch huyết ban đầu có cấu trúc thành mạch vô cùng lỏng lẻo: các tế bào nội mô xếp gối lên nhau tạo thành các van vi thể một chiều (flap valves), hoàn toàn không có lớp tế bào quanh mạch (pericytes) và lớp màng đáy đứt đoạn hoặc vắng mặt. Cấu trúc giải phẫu mở này tạo điều kiện cực kỳ thuận lợi để các tế bào u sau khi trải qua quá trình chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT) có thể dễ dàng xâm nhập xuyên qua thành mạch bạch huyết vào lòng mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi đã vào trong lòng mạch bạch huyết, các tế bào u kết cụm với tiểu cầu hoặc trôi tự do theo dòng bạch huyết hướng về các hạch bạch huyết dẫn lưu khu vực (regional draining lymph nodes). Tế bào u lắng đọng đầu tiên tại xoang dưới vỏ bao hạch (subcapsular sinus), sau đó xâm lấn vào nhu mô vỏ hạch, tăng sinh và tạo lập mạng lưới vi mạch nuôi dưỡng riêng để hình thành tổn thương di căn thứ phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Khái niệm ổ tiền di căn và trốn thoát miễn dịch tại hạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những khám phá sinh học khối u quan trọng nhất là việc hình thành \u003Cstrong>ổ tiền di căn (pre-metastatic niche)\u003C\u002Fstrong> tại hạch bạch huyết ngay từ trước khi tế bào ung thư đầu tiên đặt chân đến. Khối u nguyên phát từ xa liên tục phát tán các túi ngoại bào (exosomes) chứa microRNA, DNA khối u lưu hành và các phân tử hòa tan theo dòng bạch huyết đến hạch dẫn lưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phân tử tín hiệu này biến đổi hoàn toàn hệ sinh thái miễn dịch bên trong hạch bạch huyết: kích hoạt các tế bào chất nền tạo sợi (fibroblasts), tuyển mộ các tế bào ức chế miễn dịch nguồn gốc tủy (MDSCs) và tế bào lympho T điều hòa (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{reg}\u003C\u002Fscript>), đồng thời làm suy giảm chức năng trình diện kháng nguyên của tế bào tua (dendritic cells). Sự dung nạp miễn dịch cục bộ này vô hiệu hóa hàng rào giám sát miễn dịch của cơ thể, tạo ra một mảnh đất màu mỡ thân thiện sẵn sàng nuôi dưỡng các tế bào ung thư di cư đến sau đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>3. Ý nghĩa phân loại giai đoạn TNM và giá trị tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ thống phân loại giai đoạn ung thư quốc tế TNM của Ủy ban Liên hợp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) và Hiệp hội Phòng chống Ung thư Quốc tế (UICC), tình trạng di căn hạch bạch huyết vùng được ký hiệu bằng \u003Cstrong>chỉ số N (Regional Lymph Nodes)\u003C\u002Fstrong>. Tình trạng di căn hạch là một trong những yếu tố tiên lượng độc lập mạnh mẽ nhất quyết định thời gian sống thêm của bệnh nhân ung thư:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại chỉ số N\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Định nghĩa giải phẫu bệnh học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động tiên lượng lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>N0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có tế bào ung thư di căn đến hạch bạch huyết vùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh ở giai đoạn khu trú, tiên lượng sống 5 năm rất cao, thường không cần xạ trị vùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>N1, N2, N3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Di căn hạch vùng theo số lượng hạch, kích thước ổ u hoặc vị trí giải phẫu xa dần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh tiến triển tại chỗ - vùng, nguy cơ di căn xa tăng vọt, chỉ định bắt buộc hóa xạ trị đa mô thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xâm lấn vỏ bao (ENE+)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào u phá vỡ vỏ xơ của hạch xâm nhập vào tổ chức mỡ quanh hạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yếu tố tiên lượng cực kỳ xấu, tỷ lệ tái phát tại vùng rất cao, giảm mạnh tỷ lệ sống thêm toàn bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ hạch dương tính (LNR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ số giữa số hạch di căn và tổng số hạch nạo vét được (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">LNR = N_{pos} \u002F N_{total}\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ số định lượng tiên lượng chính xác hơn số lượng hạch đơn thuần, loại trừ sai số nạo vét thiếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>4. Sinh thiết hạch cửa và bước chuyển bảo tồn trong ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quá khứ, phẫu thuật nạo vét toàn bộ hạch bạch huyết vùng triệt để (Systematic Lymph Node Dissection) từng là can thiệp thường quy bắt buộc. Tuy nhiên, việc nạo vét hạch diện rộng làm đứt gãy mạng lưới tuần hoàn bạch huyết, dẫn đến các biến chứng mạn tính tàn phế nặng nề cho người bệnh, đặc biệt là \u003Cstrong>hội chứng phù bạch huyết (lymphedema)\u003C\u002Fstrong> gây phù to và biến dạng chi vĩnh viễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cuộc cách mạng bảo tồn ngoại khoa bắt đầu với sự ra đời của kỹ thuật \u003Cstrong>sinh thiết hạch cửa (Sentinel Lymph Node Biopsy - SLNB)\u003C\u002Fstrong> trong điều trị ung thư vú và u hắc tố da. Khái niệm hạch cửa (Sentinel Node) giả định rằng quá trình dẫn lưu bạch huyết tuân theo quy luật trật tự giải phẫu: hạch đầu tiên đón nhận dòng bạch huyết từ khối u chính là hạch cửa. Nếu hạch cửa âm tính với tế bào ác tính sau khi kiểm tra mô bệnh học tức thì (cắt lạnh), thì với độ tin cậy trên chín mươi lăm phần trăm, toàn bộ các hạch phía sau cũng hoàn toàn không có di căn, cho phép phẫu thuật viên tự tin không cần nạo vét hạch vét sạch, bảo vệ chức năng vận động và thẩm mỹ trọn vẹn cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để định vị chính xác hạch cửa trong lúc mổ, các phẫu thuật viên kết hợp tiêm đồng vị phóng xạ (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{99m}\\text{Tc}\\text{-Nanocolloid}\u003C\u002Fscript>) dùng đầu dò gamma cầm tay định vị và tiêm chất màu huỳnh quang Indocyanine Green (ICG) soi dưới camera hồng ngoại gần (NIR), đạt tỷ lệ tìm thấy hạch cửa lên tới chín mươi tám phần trăm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>5. Các kỹ thuật phát hiện vi tổn thương và xu hướng điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cùng với tiến bộ của giải phẫu bệnh học kỹ thuật số và sinh học phân tử, việc đánh giá hạch di căn không chỉ dừng lại ở các khối u đại thể nhìn thấy bằng mắt thường mà còn mở rộng đến các mức độ vi thể siêu nhỏ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi di căn (Micrometastasis):\u003C\u002Fstrong> Các ổ tế bào u có kích thước từ 0,2 mm đến 2 mm. Thường được phát hiện nhờ kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) sử dụng các kháng thể kháng cytokeratin (như AE1\u002FAE3), làm sáng tỏ các tế bào biểu mô u ẩn khuất giữa quần thể tế bào lympho dày đặc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào u cô lập (Isolated Tumor Cells - ITCs):\u003C\u002Fstrong> Các cụm tế bào đơn độc có kích thước dưới 0,2 mm (hoặc dưới hai trăm tế bào). Sự hiện diện của ITCs thường được xếp vào giai đoạn pN0(i+) và không làm thay đổi chiến lược điều trị toàn thân thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết lỏng và DNA khối u lưu hành (ctDNA):\u003C\u002Fstrong> Xét nghiệm ctDNA trong máu hoặc dịch dẫn lưu bạch huyết sau mổ đang chứng minh giá trị vượt trội trong việc phát hiện bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD), dự báo nguy cơ tái phát di căn hạch sớm trước nhiều tháng so với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT) hay PET\u002FCT.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>6. Xu hướng điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch trong di căn hạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh can thiệp phẫu thuật và xạ trị vùng, việc kiểm soát vi di căn hạch và dự phòng tái phát xa đang có những bước tiến vượt bậc nhờ sự kết hợp của liệu pháp miễn dịch ức chế điểm kiểm soát (như kháng PD-1\u002FPD-L1) và các thuốc nhắm trúng đích phân tử. Các nghiên cứu gần đây chứng minh rằng các hạch bạch huyết vùng không chỉ đơn thuần là trạm trung chuyển của tế bào u mà còn là trung tâm miễn dịch khởi phát đáp ứng của các tế bào lympho T gây độc (CD8+ CTLs). Do đó, việc bảo tồn các hạch bạch huyết không có di căn và điều trị miễn dịch tân bổ trợ (trước phẫu thuật) giúp cơ thể nhận diện đa dạng kháng nguyên ung thư, tạo ra trí nhớ miễn dịch bảo vệ bền vững chống lại hiện tượng di căn tái phát trong tương lai.\u003C\u002Fp>","Di căn hạch","lymph node metastasis",[13,18,20,21],"di căn hạch bạch huyết","hạch vùng di căn","Di căn hạch (lymph node metastasis) là quá trình tế bào ung thư từ khối u nguyên phát xâm nhập vào mạch bạch huyết, di chuyển theo dòng bạch huyết đến định cư, tăng sinh và tạo thành khối u thứ phát tại các hạch bạch huyết vùng hoặc hệ thống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Todo (2017). IMPLICATIONS OF PARA-AORTIC LYMPH NODE METASTASIS IN PATIENTS WITH ENDOMETRIAL CANCER WITHOUT PELVIC LYMPH NODE METASTASIS. Morressier.","IMPLICATIONS OF PARA-AORTIC LYMPH NODE METASTASIS IN PATIENTS WITH ENDOMETRIAL CANCER WITHOUT PELVIC LYMPH NODE METASTASIS","Todo","Morressier",2017,"10.26226\u002Fmorressier.599bdc79d462b80296ca0f76",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Oue (2019). Molecular Mechanisms of Lymph Node Metastasis. Lymph Node Metastasis in Gastrointestinal Cancer.","Molecular Mechanisms of Lymph Node Metastasis","Oue, Kitadai, Yasui","Lymph Node Metastasis in Gastrointestinal Cancer",2019,"10.1007\u002F978-981-10-4699-5_3",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Zhang (2025). Intelligent prediction of pelvic lymph node metastasis. Intelligent Medicine on Prediction of Pelvic Lymph Node Metastasis.","Intelligent prediction of pelvic lymph node metastasis","Zhang, Yi, Wang","Intelligent Medicine on Prediction of Pelvic Lymph Node Metastasis",2025,"10.1016\u002Fb978-0-443-33875-5.00007-4",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Nguyên lý của kỹ thuật sinh thiết hạch cửa (Sentinel Lymph Node Biopsy) là gì?","Hạch cửa là hạch bạch huyết đầu tiên tiếp nhận dòng dẫn lưu từ khối u; nếu hạch cửa không có tế bào di căn thì toàn bộ hệ hạch vùng còn lại không có di căn và không cần nạo vét.",{"question":51,"answer":52},"Hiện tượng xâm lấn ngoài vỏ bao hạch (Extranodal Extension - ENE) có ý nghĩa tiên lượng như thế nào?","Biểu thị tế bào ung thư đã phá vỡ vỏ xơ của hạch lan vào mô mỡ xung quanh, là yếu tố tiên lượng xấu độc lập làm tăng nguy cơ tái phát tại vùng và di căn xa.",{"question":54,"answer":55},"Cytokine nào đóng vai trò kích thích chính quá trình sinh mạch bạch huyết khối u?","Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF-C và VEGF-D gắn vào thụ thể VEGFR-3 trên bề mặt tế bào nội mô mạch bạch huyết kích thích sự tăng sinh mạng lưới mao mạch bạch huyết quanh u.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-02T02:44:07.539+00:00","2026-09-04T10:17:32.870+00:00",344,[67,76,81,87,92,98,103,109,115,120],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"phẫu thuật tuyến giáp","Phẫu thuật tuyến giáp là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Thyroidectomy \u002F Thyroid surgery","Phẫu thuật tuyến giáp là can thiệp ngoại khoa nhằm cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp để điều trị ung thư tuyến giáp, bướu nhân giáp đa nhân chèn ép hoặc bệnh lý cường giáp không đáp ứng điều trị nội khoa.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]