[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_di%20c%C4%83n%20h%E1%BA%A1ch%20c%E1%BB%95{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_di căn hạch cổ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"di căn hạch cổ","Di căn hạch cổ là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Di căn hạch cổ là tình trạng các tế bào ung thư ác tính từ khối u nguyên phát (đặc biệt là vùng đầu cổ và tuyến giáp) xâm lấn vào hệ thống mạch bạch h","\u003Cp>\u003Cstrong>Di căn hạch cổ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cervical lymph node metastasis\u003C\u002Fem>) là tình trạng các tế bào ung thư ác tính từ khối u nguyên phát (đặc biệt là vùng đầu cổ và tuyến giáp) xâm lấn vào hệ thống mạch bạch huyết và phát triển tại các nhóm hạch bạch huyết vùng cổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Di căn hạch cổ là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Di căn hạch cổ là tình trạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} từ vị trí nguyên phát di chuyển qua hệ bạch huyết và cư trú tại các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A1ch%20b%E1%BA%A1ch%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} ở vùng cổ. Đây là biểu hiện thường gặp trong nhiều loại ung thư đầu–cổ cũng như một số ung thư xa như tuyến giáp, phổi, dạ dày, vú và trực tràng, quyết định giai đoạn bệnh và tiên lượng sống còn của người bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự hiện diện của di căn hạch cổ không chỉ ảnh hưởng đến phương án điều trị (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị), mà còn làm tăng nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1i%20ph%C3%A1t%20t%E1%BA%A1i%20ch%E1%BB%97%22%7D}} và di căn xa, đồng thời làm giảm thời gian sống thêm có ý nghĩa. Phát hiện sớm di căn hạch cổ nhờ lâm sàng và cận lâm sàng là yếu tố chủ chốt trong kiểm soát bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc hệ thống hạch cổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ thống hạch cổ được phân chia thành các mức (levels) giải phẫu để xác định vị trí di căn và hướng dẫn phẫu thuật hay xạ trị. Theo phân loại phổ biến, có 7 mức chính (I đến VII), mỗi mức bao gồm các nhóm hạch có tính chất giải phẫu và bệnh lý khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm của từng mức hạch:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Mức hạch\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liên quan bệnh lý\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>I\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Submental và submandibular\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ung thư miệng, tuyến nước bọt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>II–III\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cạnh tĩnh mạch cảnh trên – giữa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ung thư vòm họng, thanh quản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>IV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vùng dưới xương đòn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuyến giáp, thực quản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>V\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tam giác sau cổ \u002F thượng đòn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ung thư vòm, da đầu sau, tuyến giáp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>VI–VII\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khoang trước khí quản, sau hầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuyến giáp, vòm họng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Việc xác định đúng mức hạch theo tiêu chuẩn như AJCC hoặc hệ phân loại của Hội Tai‑Mũi‑Họng giúp xác định giai đoạn bệnh và kế hoạch điều trị phù hợp. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh di căn hạch\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Di căn hạch cổ thường xảy ra qua hệ thống bạch huyết. Tế bào ung thư tách ra từ khối u nguyên phát, xâm nhập vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A1ch%20b%E1%BA%A1ch%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}, di chuyển và lưu giữ tại hạch bạch huyết. Một số yếu tố thúc đẩy quá trình này bao gồm tăng biểu hiện các phân tử kết dính, tạo mạch bạch huyết nhờ các yếu tố tăng trưởng như VEGF‑C, VEGF‑D, và giảm đáp ứng miễn dịch tại hạch đích.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mức độ lan tràn có thể mô tả theo công thức gần đúng:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_{di\\ căn} = k \\cdot T^\\alpha \\cdot \\rho_L^\\beta\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là kích thước khối u nguyên phát, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho_L\u003C\u002Fscript> là mật độ mạch bạch huyết, α, β, k là hằng số mô tả sự xâm nhập và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%20chuy%E1%BB%83n%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} bệnh. Biểu thức này tương tự các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} dùng để dự đoán di căn học trong ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loại ung thư thường gây di căn hạch cổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều loại ung thư nguyên phát dễ dẫn đến di căn hạch cổ tùy theo vị trí ban đầu và mô bệnh học:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ung thư vòm họng: di căn sớm, thường ở mức II\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ung thư tuyến giáp thể nhú: di căn mức VI, đôi khi IV\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ung thư phổi và thực quản: có thể gây di căn ngược dòng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ung thư vú: thường lan đến hạch thượng đòn (IV–V)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ung thư tiêu hóa (dạ dày, thực quản): di căn hạch cổ trái (hạch Virchow) có thể là dấu hiệu đầu tiên\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong một số trường hợp, di căn hạch cổ là biểu hiện đầu tiên của một khối u nguyên phát chưa xác định (Cancer of Unknown Primary – CUP). Đây là thách thức lớn trong chẩn đoán và điều trị bởi nguồn gốc khối u chưa rõ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán di căn hạch cổ bắt đầu bằng khai thác bệnh sử và khám thực thể. Trên lâm sàng, hạch nghi ngờ thường có đặc điểm: to trên 1 cm, mật độ chắc, bờ không đều, dính, kém di động và có thể gây đau nhẹ hoặc không đau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các xét nghiệm hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí, số lượng và đặc điểm hạch di căn. Bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm hạch cổ:\u003C\u002Fstrong> đánh giá cấu trúc, kích thước và phân biệt hạch lành – ác\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CT scan có cản quang:\u003C\u002Fstrong> cho hình ảnh chi tiết giải phẫu vùng cổ, xác định xâm lấn\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>MRI:\u003C\u002Fstrong> đánh giá mô mềm, hạch sâu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>PET\u002FCT:\u003C\u002Fstrong> phát hiện di căn xa và gợi ý vị trí nguyên phát ẩn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chẩn đoán xác định thường cần sinh thiết hạch. Phương pháp phổ biến là:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chọc hút bằng kim nhỏ (FNA):\u003C\u002Fstrong> ít xâm lấn, độ chính xác cao\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết lõi (core needle biopsy):\u003C\u002Fstrong> cho phép đánh giá mô học và miễn dịch\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết mở:\u003C\u002Fstrong> được chỉ định nếu các phương pháp khác không chẩn đoán được\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các xét nghiệm hóa mô miễn dịch như cytokeratin, TTF‑1, PAX8, CDX2 hỗ trợ xác định nguồn gốc tế bào di căn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giai đoạn bệnh và ý nghĩa tiên lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giai đoạn hạch cổ được phân loại theo hệ thống TNM (AJCC 8), trong đó chữ “N” mô tả tình trạng di căn hạch vùng. Phân loại cụ thể như sau:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn N\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>N0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có hạch vùng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>N1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 hạch ≤ 3 cm, cùng bên khối u\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>N2a\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 hạch &gt; 3 cm đến 6 cm, cùng bên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>N2b\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≥ 2 hạch cùng bên, không hạch nào &gt; 6 cm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>N2c\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạch hai bên hoặc đối bên, không hạch nào &gt; 6 cm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>N3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạch &gt; 6 cm hoặc xâm lấn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Giai đoạn càng cao, tiên lượng càng xấu. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20v%C3%B2m%20h%E1%BB%8Dng%22%7D}}, sự xuất hiện của hạch vùng cổ làm giảm tỷ lệ sống 5 năm từ &gt;85% (N0) xuống còn ~50% (N2–N3) nếu không điều trị đúng cách. ([AJCC Cancer Staging Manual, 8th edition](https:\u002F\u002Fcancerstaging.org))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị di căn hạch cổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chiến lược điều trị phụ thuộc vào loại ung thư nguyên phát, mức độ di căn hạch, tuổi, thể trạng và mục tiêu điều trị (triệt căn hay giảm nhẹ). Các phương pháp điều trị chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật nạo hạch cổ:\u003C\u002Fstrong> gồm nạo chọn lọc (selective neck dissection), nạo triệt để (radical), hoặc nạo mở rộng nếu có xâm lấn mô mềm\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị:\u003C\u002Fstrong> dùng tia ngoài chiếu vào vùng cổ, chỉ định trong các ung thư đầu–cổ, vòm họng hoặc điều trị bổ trợ sau phẫu thuật\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa trị:\u003C\u002Fstrong> dùng trong điều trị đồng thời với xạ (chemoradiation) hoặc điều trị toàn thân nếu có di căn xa\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> ví dụ Cetuximab (ức chế EGFR), hoặc Pembrolizumab (ức chế PD‑1) trong trường hợp phù hợp sinh học\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong trường hợp ung thư chưa rõ nguyên phát (CUP), hướng điều trị phụ thuộc vào mô học và vị trí hạch. Phác đồ điều trị thường bao gồm xạ trị toàn bộ vùng cổ kết hợp hóa trị đa tác nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi sau điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiên lượng bệnh nhân có di căn hạch cổ phụ thuộc vào:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Loại ung thư nguyên phát ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20tuy%E1%BA%BFn%20gi%C3%A1p%20th%E1%BB%83%20nh%C3%BA%22%7D}} tiên lượng tốt hơn ung thư vòm không biệt hóa)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giai đoạn hạch (N1 có tiên lượng tốt hơn N2–N3)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phương thức điều trị ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tri%E1%BB%87t%20c%C4%83n%22%7D}} kết hợp xạ trị có kết quả tốt hơn điều trị đơn độc)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chỉ số sinh học, tình trạng toàn thân\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ: Trong ung thư vòm họng, bệnh nhân giai đoạn N1 nếu đáp ứng điều trị đầy đủ có thể đạt tỷ lệ sống 5 năm &gt;80%. Ngược lại, với di căn N3 hoặc tái phát sau điều trị, tỷ lệ sống có thể giảm còn dưới 30%.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo dõi định kỳ sau điều trị bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Khám lâm sàng mỗi 3–6 tháng trong 2 năm đầu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chụp MRI hoặc CT vùng cổ để phát hiện tái phát\u003C\u002Fli>\u003Cli>PET\u002FCT nếu có nghi ngờ di căn xa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm tra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20tuy%E1%BA%BFn%20gi%C3%A1p%22%7D}}, gan, thận khi có chỉ định dùng thuốc độc tế bào hoặc miễn dịch\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hệ thống phân chia mức hạch cổ và phân loại nạo vét hạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo phân loại giải phẫu chuẩn của Hiệp hội Phẫu thuật Đầu Cổ Hoa Kỳ (AHNS), hệ thống hạch cổ được chia thành 6 nhóm mức độ (Level I đến Level VI):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mức I (Level I):\u003C\u002Fstrong> Nhóm hạch dưới cằm (IA) và dưới hàm (IB).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mức II, III, IV (Level II-IV):\u003C\u002Fstrong> Chuỗi hạch cảnh trên, cảnh giữa và cảnh dưới dọc theo tĩnh mạch cảnh trong.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mức V (Level V):\u003C\u002Fstrong> Nhóm hạch tam giác cổ sau dọc theo dây thần kinh gai sống (thần kinh XI).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mức VI (Level VI):\u003C\u002Fstrong> Nhóm hạch khoang trung tâm quanh khí quản, thanh quản và tuyến giáp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự hiện diện của di căn hạch cổ (đặc biệt là xâm lấn phá vỡ vỏ bao hạch - Extranodal Extension \u002F ENE) làm giảm tới 50% tỷ lệ sống thêm 5 năm của bệnh nhân, là yếu tố chỉ định bắt buộc cho xạ trị hoặc hóa xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật nạo vét hạch triệt căn.\u003C\u002Fp>","Di căn hạch cổ","Cervical lymph node metastasis","Di căn hạch cổ là tình trạng các tế bào ung thư ác tính từ khối u nguyên phát (đặc biệt là vùng đầu cổ và tuyến giáp) xâm lấn vào hệ thống mạch bạch huyết và phát triển tại các nhóm hạch bạch huyết vùng cổ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Ning (2024). The prognosis effect of neck dissection and occult metastasis of cervical lymph nodes on CN0 parotid carcinoma and Clinical management. Research Square Platform LLC. doi:10.21203\u002Frs.3.rs-4097308\u002Fv1","The prognosis effect of neck dissection and occult metastasis of cervical lymph nodes on CN0 parotid carcinoma and Clinical management","Ning","Research Square Platform LLC",2024,"10.21203\u002Frs.3.rs-4097308\u002Fv1",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"ZHU (2008). Reoperation for recurrent cervical lymph node carcinoma after neck dissection. Academic Journal of Second Military Medical University. doi:10.3724\u002Fsp.j.1008.2008.00226","Reoperation for recurrent cervical lymph node carcinoma after neck dissection","ZHU","Academic Journal of Second Military Medical University",2008,"10.3724\u002Fsp.j.1008.2008.00226",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"T.J.C (1960). Radical neck dissection for cervical lymph node metastasis of intraoral carcinoma. Oral Surgery, Oral Medicine, Oral Pathology. doi:10.1016\u002F0030-4220(60)90257-7","Radical neck dissection for cervical lymph node metastasis of intraoral carcinoma","T.J.C","Oral Surgery, Oral Medicine, Oral Pathology",1960,"10.1016\u002F0030-4220(60)90257-7",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào có giá trị hàng đầu trong tầm soát hạch cổ di căn?","Siêu âm Doppler màu vùng cổ độ phân giải cao kết hợp với sinh thiết chọc hút kim nhỏ (FNAC) được xem là tiêu chuẩn vàng ban đầu; chụp cắt lớp vi tính (CT) có cản quang và cộng hưởng từ (MRI) giúp đánh giá chính xác độ xâm lấn mạch máu lớn.",{"question":48,"answer":49},"Khái niệm xâm lấn ngoài vỏ bao hạch (Extranodal Extension - ENE) có ý nghĩa tiên lượng như thế nào?","ENE thể hiện tế bào u đã phá vỡ vỏ bao hạch bạch huyết xâm lấn vào mô mềm xung quanh, làm tăng vọt nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa, là yếu tố tiên lượng độc lập xấu nhất trong phân loại TNM.",{"question":51,"answer":52},"Nạo vét hạch cổ chọn lọc (Selective Neck Dissection) khác gì so với nạo vét hạch cổ triệt căn (RND)?","Nạo vét chọn lọc chỉ loại bỏ các mức hạch có nguy cơ di căn cao theo dòng dẫn lưu giải phẫu mà vẫn bảo tồn cơ ức đòn chũm, tĩnh mạch cảnh trong và thần kinh XI; trong khi RND cắt bỏ toàn bộ mức I-V cùng với các cấu trúc giải phẫu nêu trên.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"tế bào ung thư","hạch bạch huyết","tái phát tại chỗ","mạch bạch huyết","di chuyển tế bào","mô hình toán học","ung thư vòm họng","ung thư tuyến giáp thể nhú","phẫu thuật triệt căn","chức năng tuyến giáp",10,true,"PUBLISHED","2025-09-10T06:52:08.106+00:00","2026-09-07T12:10:59.305+00:00","2025-09-10T10:20:52.089+00:00","2026-09-07T12:10:58.921+00:00",273,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hóa toán học","Mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu in vivo","Nghiên cứu in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"luồng cực đại","Luồng cực đại là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":109,"definition":112,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]