[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_di%20c%C4%83n%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_di%20c%C4%83n%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":62,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"wikidataId":10,"relateTopics":64},"di căn buồng trứng","Di căn buồng trứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Di căn buồng trứng là tình trạng tế bào ung thư từ cơ quan khác lan tới buồng trứng, tạo thành khối u ác tính thứ phát có mô học khác biệt với ung thư nguyên phát. Các con đường lan truyền bao gồm hệ bạch huyết, máu hoặc xâm lấn trực tiếp, thường gặp trong ung thư dạ dày, đại trực tràng và vú. ","\u003Cp>Di căn buồng trứng là tình trạng các tế bào ung thư ác tính từ một cơ quan nguyên phát ngoài buồng trứng—phổ biến nhất là đường tiêu hóa (dạ dày, đại trực tràng), tuyến vú hoặc tuyến tụy—lan tràn và phát triển thành khối u thứ phát tại một hoặc cả hai bên buồng trứng. Dạng di căn đặc biệt kinh điển từ các tế bào nhẫn chứa chất nhầy của đường tiêu hóa được gọi là u Krukenberg.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm bệnh sinh và con đường lan tràn di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Buồng trứng là cơ quan có mạng lưới mạch máu phong phú và môi trường vi mô thuận lợi cho sự làm tổ của các tế bào ung thư di căn. Theo các nghiên cứu giải phẫu bệnh học ung thư, tế bào ác tính từ khối u nguyên phát có thể đến buồng trứng qua ba con đường chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Gieo rắc qua khoang phúc mạc (Transcoelomic seeding):\u003C\u002Fstrong> Các tế bào ung thư bong ra từ bề mặt thanh mạc của dạ dày hoặc đại tràng, di chuyển theo dòng dịch màng bụng và bám dính vào bề mặt vỏ buồng trứng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lan tràn qua hệ bạch huyết (Lymphatic spread):\u003C\u002Fstrong> Tế bào ác tính xâm nhập vào mạng lưới bạch mạch sau phúc mạc và đi ngược dòng đến rốn buồng trứng, giải thích cho đặc điểm di căn hai bên buồng trứng thường gặp.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lan tràn qua đường máu (Hematogenous spread):\u003C\u002Fstrong> Tế bào ung thư xâm nhập vào tuần hoàn chung và theo động mạch buồng trứng đến nhu mô buồng trứng (thường gặp trong ung thư vú di căn).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm mô bệnh học và tiêu chuẩn chẩn đoán u Krukenberg\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Uyeturk và Arslan (2013) cũng như Zamecnik và Voltr (2008) chỉ ra rằng u Krukenberg có tiêu chuẩn chẩn đoán mô bệnh học rất nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>U Krukenberg\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Ung thư biểu mô buồng trứng nguyên phát\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Nguồn gốc\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Khối u thứ phát (di căn chủ yếu từ ung thư dạ dày hoặc đại trực tràng)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phát sinh nguyên phát từ biểu mô bề mặt buồng trứng hoặc ống dẫn trứng\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Mô bệnh học\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tế bào nhẫn (Signet-ring cells) chứa đầy chất nhầy nội bào, đè đẩy nhân lệch sang một bên\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cấu trúc nhú, tuyến thanh dịch, tuyến nhầy hoặc biểu mô dạng nội mạc tử cung\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Đặc điểm đại thể\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thường xuất hiện ở cả hai bên buồng trứng, khối u đặc chắc hoặc nhiều nang nhỏ, vỏ bao nguyên vẹn\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thường là khối u dạng nang lớn, có chồi sùi hoại tử hoặc xâm lấn phá vỡ vỏ bọc sớm\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Hóa mô miễn dịch\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thường dương tính mạnh với CK20, CEA và âm tính với CK7 hoặc WT1 (tùy nguyên phát)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thường dương tính với CK7, WT1, PAX8 và âm tính với CK20\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm lâm sàng và tiên lượng điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo phân tích bệnh học lâm sàng của Park và Kim (2018) trên tạp chí \u003Cem>Anticancer Research\u003C\u002Fem>, di căn buồng trứng từ ung thư đại trực tràng và tụy mật thường biểu hiện âm thầm hoặc được phát hiện tình cờ trong quá trình theo dõi định kỳ bằng siêu âm và chụp cắt lớp vi tính (CT scan). Sự xuất hiện của di căn buồng trứng thường phản ánh bệnh ở giai đoạn muộn (Giai đoạn IV), đòi hỏi sự kết hợp đa mô thức giữa phẫu thuật giảm tải khối u và hóa trị toàn thân.\u003C\u002Fp>\n","ovarian metastasis",[19,20],"u Krukenberg","ung thư buồng trứng thứ phát","Di căn buồng trứng là tình trạng các tế bào ung thư ác tính từ một cơ quan nguyên phát ngoài buồng trứng (phổ biến nhất là dạ dày, đại trực tràng, vú) lan tràn và phát triển thành khối u thứ phát tại một hoặc hai bên buồng trứng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,30,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":10,"year":28,"doi":29,"url":10},"Park, J. Y., & Kim, H. S. (2018). Clinicopathological Characteristics of Ovarian Metastasis from Colorectal and Pancreatobiliary Cancers. Anticancer Research, 38(5), 2955-2961.","Clinicopathological Characteristics of Ovarian Metastasis from Colorectal and Pancreatobiliary Cancers","Park, Kim",2018,"10.21873\u002Fanticanres.12879",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":10,"year":34,"doi":35,"url":10},"Uyeturk, U., & Arslan, U. Y. (2013). Isolated ovarian metastasis of gastric cancer: Krukenberg tumor. Wspolczesna Onkologia, 17(4), 405-408.","Isolated ovarian metastasis of gastric cancer: Krukenberg tumor","Uyeturk, Arslan",2013,"10.5114\u002Fwo.2013.37542",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":10,"year":40,"doi":41,"url":10},"Zamecnik, M., & Voltr, V. (2008). Krukenberg Tumor With Yolk Sac Tumor Differentiation. International Journal of Gynecological Pathology, 27(2), 245-249.","Krukenberg Tumor With Yolk Sac Tumor Differentiation","Zamecnik, Voltr",2008,"10.1097\u002Fpgp.0b013e3181578910",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"U Krukenberg là gì và có điểm gì khác với các dạng di căn buồng trứng khác?","U Krukenberg là một dạng di căn buồng trứng đặc thù có nguồn gốc từ các tế bào biểu mô tuyến tiết nhầy (thường từ dạ dày), với đặc trưng mô học là tế bào hình nhẫn (signet-ring cells) và phản ứng tăng sinh mô đệm dày đặc.",{"question":47,"answer":48},"Tại sao bệnh nhân ung thư dạ dày hoặc đại tràng cần khám phụ khoa định kỳ?","Buồng trứng là một trong những vị trí di căn thường gặp ở phụ nữ mắc ung thư đường tiêu hóa. Khám phụ khoa và siêu âm định kỳ giúp phát hiện sớm các tổn thương thứ phát trước khi khối u gây chèn ép hoặc biến chứng.",{"question":50,"answer":51},"Hóa mô miễn dịch đóng vai trò gì trong phân biệt ung thư buồng trứng nguyên phát và di căn?","Hóa mô miễn dịch sử dụng các dấu ấn sinh học đặc hiệu như CK7, CK20, WT1 và PAX8 để xác định chính xác nguồn gốc mô học của khối u, từ đó định hướng phác đồ điều trị trúng đích.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[13],false,"PUBLISHED","2025-08-15T03:25:25.265+00:00","2026-08-23T08:53:38.831+00:00","2025-08-15T03:36:22.480+00:00",276,[65,74,79,84,89,95,100,106,111,117],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"ung thư dạ dày","Ung thư dạ dày là gì? Các công bố khoa học về Ung thư dạ dày","Gastric cancer \u002F Stomach cancer","Ung thư dạ dày là bệnh lý ác tính khởi phát từ lớp niêm mạc dạ dày (chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến adenocarcinoma), có khả năng xâm lấn các lớp cơ thành dạ dày và di căn đến các hạch bạch huyết cùng các cơ quan xa.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"thể tế bào nhẫn","Thể tế bào nhẫn là gì? Các công bố khoa học về Thể tế bào nhẫn","Signet ring cell \u002F Signet ring cell carcinoma (SRCC)","Thể tế bào nhẫn là một biến thể mô bệnh học ác tính của ung thư biểu mô tuyến, đặc trưng bởi sự tích tụ một không bào lớn chứa đầy chất nhầy mucin trong tế bào chất đẩy nhân tế bào dẹt sang một bên màng tế bào.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]