[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_deuterium":3},{"code":4,"data":5,"meta":58},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":6,"synonyms":10,"definition":11,"discipline":12,"references":13,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":58,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":58,"contentErrorMessage":58,"viewCount":68,"relateTopics":69},"deuterium","Deuterium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Deuterium là đồng vị bền của hydro với một proton và một neutron trong hạt nhân, tồn tại tự nhiên chủ yếu trong nước dưới dạng D₂O hoặc HDO. Nó có khối lượng gấp đôi protium, giữ tính chất hóa học tương tự nhưng khác biệt động học rõ rệt, ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu và năng lượng hạt nhân.\n","\u003Cp>\u003Cstrong>Deuterium\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>deuterium\u003C\u002Fem>) là khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa Deuterium\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Deuterium là một đồng vị bền của nguyên tố hydro, có ký hiệu là D hoặc . Khác với protium – đồng vị phổ biến nhất của hydro chỉ có một proton trong hạt nhân – deuterium có thêm một neutron, tạo nên tổng cộng hai nucleon. Sự hiện diện thêm neutron này làm cho deuterium có khối lượng gấp đôi so với hydrogen thông thường nhưng vẫn giữ nguyên tính chất hóa trị một trong các phản ứng hóa học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Deuterium chiếm tỷ lệ nhỏ trong tự nhiên, khoảng 0.02% tổng số nguyên tử hydro tồn tại, chủ yếu trong nước dưới dạng D₂O (nước nặng) hoặc HDO (nước bán nặng). Mặc dù là một đồng vị nhẹ trong giới hạt nhân, deuterium có vai trò cực kỳ lớn trong nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghiệp và năng lượng hạt nhân do tính ổn định và khả năng làm chậm neutron hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt danh pháp, deuterium được công nhận là tên riêng, không phải một nguyên tố độc lập mà là dạng đồng vị. Nó có số hiệu nguyên tử là 1 (giống hydro) và số khối là 2. Một phân tử nước chứa deuterium sẽ có công thức phân tử D₂O thay vì H₂O, và sự thay đổi này ảnh hưởng rõ rệt đến tính chất vật lý của hợp chất liên quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khối lượng nguyên tử và ký hiệu hóa học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Deuterium có khối lượng nguyên tử trung bình là 2.01 u. Sự khác biệt đáng kể so với protium (1.01 u) tạo nên hiệu ứng đồng vị rõ ràng trong các phản ứng hóa học và sinh học. Trong các phản ứng liên quan đến chuyển động của hydro, sự thay thế protium bằng deuterium thường làm giảm tốc độ phản ứng do ảnh hưởng của khối lượng lớn hơn, gọi là hiệu ứng đồng vị động học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong công thức hóa học, deuterium được biểu diễn dưới hai dạng: ký hiệu đồng vị  trong phản ứng hạt nhân hoặc D khi viết tắt trong hóa học hữu cơ. Một số ví dụ minh họa:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>H₂O: nước thông thường (2 nguyên tử protium)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HDO: nước bán nặng (1 protium, 1 deuterium)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>D₂O: nước nặng (2 nguyên tử deuterium)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Phân biệt giữa các dạng này là quan trọng trong các nghiên cứu sử dụng đồng vị đánh dấu, đặc biệt khi theo dõi phân tử trong các quá trình sinh học, dược động học hoặc hóa học phân tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù deuterium có tính chất hóa học tương tự protium vì đều mang một electron và có cấu hình hóa trị giống nhau, nhưng do khối lượng lớn gấp đôi, nó làm thay đổi các tính chất vật lý và động học của hợp chất liên quan. Sự khác biệt rõ ràng nhất thể hiện ở điểm sôi, mật độ và tốc độ phản ứng của hợp chất có chứa deuterium.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ví dụ, nước nặng (D₂O) có điểm sôi là 101.4°C, cao hơn so với 100°C của H₂O. Tương tự, điểm đóng băng của D₂O là khoảng 3.8°C và mật độ của nó là 1.10 g\u002Fcm³ ở 25°C – cao hơn nước thường. Những tính chất này được ứng dụng để tách deuterium bằng phương pháp chưng cất phân đoạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>H₂O (nước thường)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>D₂O (nước nặng)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điểm sôi (°C)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>100.0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>101.4\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điểm đóng băng (°C)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3.8\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ (g\u002Fcm³ ở 25°C)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.00\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.10\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Về mặt hóa học, deuterium tạo liên kết D–X (X là nguyên tử khác) thường bền hơn so với liên kết H–X tương ứng, điều này ảnh hưởng đến cơ chế phản ứng và tốc độ phân hủy nhiệt. Các liên kết chứa deuterium ít bị phá vỡ hơn trong các phản ứng phân tử, một đặc điểm quý giá trong dược phẩm ổn định và phân tích enzyme học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự tồn tại tự nhiên và tách chiết\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Deuterium tồn tại tự nhiên chủ yếu dưới dạng HDO hoặc D₂O trong nước biển, với nồng độ trung bình khoảng 150 ppm. Nồng độ này đủ cao để cho phép khai thác phục vụ nghiên cứu, công nghiệp và năng lượng hạt nhân mà không cần đồng vị nhân tạo. Do trọng lượng lớn hơn, phân tử chứa deuterium có tốc độ khuếch tán và bay hơi thấp hơn, tạo cơ sở cho các phương pháp tách chiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các phương pháp phổ biến để tách deuterium bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện phân nước nhiều giai đoạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưng cất nhiệt độ thấp phân đoạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trao đổi khí–nước (hydrogen–water exchange)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trao đổi khí–amoniac (ammonia–hydrogen exchange)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Việc tách chiết deuterium thường tập trung vào sản xuất nước nặng (D₂O) dùng làm chất làm chậm neutron trong lò phản ứng hạt nhân hoặc làm dung môi đặc biệt trong nghiên cứu phân tử. Hướng dẫn kỹ thuật được trình bày chi tiết tại U.S. Nuclear Regulatory Commission.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Deuterium là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu hóa học và sinh học phân tử, đặc biệt trong việc phân tích cơ chế phản ứng thông qua hiện tượng gọi là hiệu ứng đồng vị động học (kinetic isotope effect – KIE). Vì liên kết D–X mạnh hơn liên kết H–X, sự thay thế hydrogen bằng deuterium trong phân tử có thể làm thay đổi đáng kể tốc độ phản ứng mà không làm thay đổi sản phẩm, từ đó cho phép xác định bước phản ứng giới hạn tốc độ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Deuterium còn được sử dụng như chất đánh dấu không phóng xạ để truy vết đường đi của phân tử trong các hệ thống sinh học và công nghiệp. Trong phổ khối (mass spectrometry), các hợp chất chứa deuterium tạo tín hiệu khác biệt so với hợp chất thông thường, giúp định lượng chính xác vi chất trong mẫu phức tạp. Ngoài ra, trong phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), D₂O thường được dùng làm dung môi vì nó không tạo tín hiệu nhiễu trong vùng proton.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phổ NMR proton loại bỏ nhiễu nền nhờ dùng D₂O thay vì H₂O\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích chuyển hóa thuốc bằng các dẫn xuất chứa deuterium\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu tốc độ enzyme bằng đánh dấu deuterium tại vị trí hoạt hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Nhờ tính bền, an toàn và không phóng xạ, deuterium ngày càng được ưa chuộng trong lĩnh vực dược lý, hóa phân tích và vật lý sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong lò phản ứng hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Deuterium đóng vai trò thiết yếu trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân, chủ yếu dưới dạng nước nặng (D₂O), được sử dụng làm chất làm chậm (moderator) trong các lò phản ứng hạt nhân nhiệt. Khả năng hấp thụ neutron nhiệt của deuterium thấp hơn hydro, trong khi vẫn đủ hiệu quả để giảm tốc neutron nhanh xuống mức cần thiết cho phản ứng phân hạch uranium-235 hoặc plutonium-239.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phản ứng điển hình trong lò phản ứng có sử dụng nước nặng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các lò phản ứng sử dụng nước nặng, như CANDU (Canada Deuterium Uranium Reactor), có thể hoạt động với nhiên liệu uranium tự nhiên mà không cần làm giàu, làm giảm chi phí và rủi ro phổ biến vật liệu hạt nhân. Nước nặng cũng không ăn mòn vật liệu phản ứng như nước nhẹ nên kéo dài tuổi thọ thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nước nhẹ (H₂O)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nước nặng (D₂O)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ hấp thụ neutron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu suất làm chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Yêu cầu làm giàu uranium\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không cần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Thông tin chi tiết và ứng dụng công nghiệp được cung cấp bởi World Nuclear Association.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Deuterium trong y học và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong y học, deuterium được sử dụng để đánh dấu phân tử dược phẩm nhằm theo dõi sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME). Các thuốc chứa deuterium (deuterated drugs) có thể ổn định hơn, chuyển hóa chậm hơn và ít tạo chất chuyển hóa độc hại so với thuốc thông thường, nhờ vào liên kết D–C bền hơn liên kết H–C.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số thuốc chứa deuterium đã được FDA phê duyệt, ví dụ deutetrabenazine (Austedo), dùng để điều trị bệnh Huntington và rối loạn vận động, với ưu điểm là giảm tần suất dùng thuốc và tác dụng phụ. Ngoài ra, D₂O được sử dụng trong nghiên cứu chuyển hóa cơ thể, đo tổng hợp protein, tái tạo mô, và phân tích tốc độ sinh tổng hợp ATP trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các ứng dụng chính trong sinh học phân tử:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo tổng hợp protein cơ bằng D₂O kết hợp sinh thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truy vết chuyển hóa acid béo qua tỷ lệ  trong nước tiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích luân chuyển tế bào miễn dịch trong cơ thể sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Chi tiết nghiên cứu tại NCBI PMC – Deuterium in metabolic studies.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Deuterium trong thiên văn và vũ trụ học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Deuterium đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu vũ trụ vì nó chỉ được tạo ra trong Big Bang nucleosynthesis và bị phá hủy trong sao. Tỷ lệ  là một chỉ số nhạy để đo mật độ baryon trong vũ trụ sơ khai. Bất kỳ quá trình sao nào đều tiêu thụ deuterium mà không tái sinh nó, vì vậy đo lượng deuterium còn sót lại giúp kiểm chứng các mô hình vũ trụ học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quan sát vạch phổ hấp thụ của deuterium (ví dụ qua Lyman-α) từ các đám mây khí nguyên thủy cho phép xác định giá trị  ban đầu với độ chính xác cao. Những dữ liệu này đóng vai trò thiết yếu trong việc tinh chỉnh hằng số Hubble và kiểm tra tính nhất quán của mô hình vũ trụ chuẩn (ΛCDM).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các phương pháp đo thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quan sát phổ hấp thụ quasar ở tần số Lyman\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng kính thiên văn không gian (Hubble, Planck)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp dữ liệu vũ trụ vi sóng và tỷ lệ đồng vị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Xem thêm tại NASA – BBN and Deuterium Measurements.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và lưu ý an toàn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Deuterium và nước nặng không có tính phóng xạ, do đó không gây độc cấp tính. Tuy nhiên, khi sử dụng ở nồng độ cao (thay thế &gt;20–25% lượng nước trong cơ thể), D₂O có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, vì các enzyme, bơm ion và DNA hoạt động chậm hơn trong môi trường chứa deuterium.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiêu thụ D₂O liều cao kéo dài trong động vật thử nghiệm gây ảnh hưởng tới sinh sản, chu kỳ tế bào và hoạt động thần kinh. Dù vậy, các nguy cơ này không đáng kể trong ứng dụng nghiên cứu hoặc công nghiệp, nơi chỉ dùng liều lượng nhỏ, được kiểm soát nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các biện pháp an toàn bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không sử dụng D₂O thay cho nước uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm việc trong môi trường thông khí khi dùng D₂O dạng khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Báo cáo lượng tồn kho và kiểm soát theo quy định hạt nhân nếu dùng quy mô lớn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hướng dẫn chính thức về kiểm soát deuterium có thể tham khảo tại IAEA – Deuterium Safety and Regulation.\u003C\u002Fp>",[],"khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","NATURAL_SCIENCES",[14,22,30,38],{"citationText":15,"title":16,"authors":17,"source":18,"year":19,"doi":20,"url":21},"Harris et al. (1983). Burn performance of deuterium-tritium, deuterium-deuterium, and catalyzed deuterium ICF targets. Nuclear Fusion.","Burn performance of deuterium-tritium, deuterium-deuterium, and catalyzed deuterium ICF targets","Harris, Blue","Nuclear Fusion",1983,"10.1088\u002F0029-5515\u002F23\u002F8\u002F008","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1088\u002F0029-5515\u002F23\u002F8\u002F008",{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Badurek et al. (1989). Search for cold fusion in palladium-deuterium and titanium-deuterium \u002F Suche nach kalter Kernfusion in Palladium-Deuterium und Titan-Deuterium.. Kerntechnik.","Search for cold fusion in palladium-deuterium and titanium-deuterium \u002F Suche nach kalter Kernfusion in Palladium-Deuterium und Titan-Deuterium.","Badurek, Rauch, Seidl","Kerntechnik",1989,"10.1515\u002Fkern-1989-540317","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1515\u002Fkern-1989-540317",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Lubowich (2003). The solar boron, stellar lithium and deuterium, interstellar deuterium, and extragalactic deuterium abundances. Nuclear Physics A.","The solar boron, stellar lithium and deuterium, interstellar deuterium, and extragalactic deuterium abundances","Lubowich","Nuclear Physics A",2003,"10.1016\u002Fs0375-9474(03)00812-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0375-9474(03)00812-1",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Katz (2015). Plasma Temperature Inference from Deuterium-Tritium\u002FDeuterium-Deuterium Neutron Discrimination. Nuclear Science and Engineering.","Plasma Temperature Inference from Deuterium-Tritium\u002FDeuterium-Deuterium Neutron Discrimination","Katz","Nuclear Science and Engineering",2015,"10.13182\u002Fnse14-81","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.13182\u002Fnse14-81",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Deuterium có vai trò gì trong nghiên cứu học thuật?","Deuterium đóng vai trò là nền tảng lý thuyết và phương pháp then chốt, giúp xác định các thông số định lượng và giải thích cơ chế tương tác trong các công trình chuyên ngành.",{"question":51,"answer":52},"Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến deuterium?","Các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu bao gồm điều kiện thực nghiệm, thông số môi trường, cấu trúc hệ thống và quy chuẩn phương pháp được áp dụng trong quá trình phân tích.",{"question":54,"answer":55},"Xu hướng phát triển hiện nay của deuterium là gì?","Xu hướng nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa mô hình định lượng, tích hợp các công nghệ phân tích tự động và mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh mới.",{"id":57,"researcherId":58,"name":59,"imageUrl":60},2633,null,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":58,"name":59,"imageUrl":60},[6],false,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.071+00:00","2026-08-24T10:17:31.389+00:00","2025-06-09T07:06:38.229+00:00",643,[70,73,76,79,87,91,96,101,106,111],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":58,"definition":58,"discipline":58,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":58},"đồng vị bền","Đồng vị bền là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":58,"definition":58,"discipline":58,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":58},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":58,"definition":58,"discipline":58,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":58},"hạt nhân","Hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hạt nhân",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":80,"definition":82,"discipline":12,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":11,"discipline":12,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":12,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":12,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":12,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":12,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":12,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"năng lượng tự do gibbs","Năng lượng tự do Gibbs là gì? Ý nghĩa nhiệt động học, vi phân và cân bằng pha","Gibbs free energy","Năng lượng tự do Gibbs là một hàm trạng thái và thế nhiệt động lực học, biểu thị lượng công có ích tối đa mà một hệ thống nhiệt động có thể sinh ra trong quá trình đẳng nhiệt và đẳng áp."]