[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_desmoplastic%20fibroma{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_desmoplastic fibroma":40},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":11,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":11,"url":20,"doi":21,"summary":22},"b859c276-3ed7-45dd-824e-689e3ee4b816","Desmoplastic fibroma of the mandible - review of the literature and presentation of a rare case",null,[13,14,15],"Michael Schneider","André C Zimmermann","Rita A Depprich",7,false,"2009-11-24",2009,"https:\u002F\u002Fhead-face-med.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1746-160X-5-25","10.1186\u002F1746-160X-5-25","\u003Cp>Báo cáo ca lâm sàng hiếm gặp kết hợp tổng quan hệ thống tài liệu y văn về tổn thương xương hàm dưới do khối u mô liên kết lành tính nhưng xâm lấn tại chỗ mạnh. Tác giả phân tích đặc điểm dịch tễ học, cấu trúc mô bệnh học, dấu hiệu chẩn đoán hình ảnh và các chiến lược can thiệp phẫu thuật triệt căn nhằm giảm nguy cơ tái phát. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu lâm sàng hữu ích về phân loại khối u \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">desmoplastic fibroma\u003C\u002Fb> xương.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":17,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":11,"url":35,"doi":36,"summary":37},"e86c7dc2-12db-457b-b066-3702fb069d9d","Desmoplastic fibroma ở cột sống ngực: Vị trí bất thường của một khối u xương nguyên phát hiếm gặp","Desmoplastic fibroma in the thoracic spine: an unusual localization of a rare primary bone tumor",[28,29,30],"K. U. Juergens","V. Bullmann","T. M. Link",5,"European Radiology","2001-01-01",2001,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs003300000614","10.1007\u002Fs003300000614","\u003Cp>Nghiên cứu mô tả trường hợp lâm sàng hiếm gặp của khối u nguyên phát phát triển phá hủy cấu trúc trong ống tủy sống ngực đoạn T9 đến T11. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính CT và cộng hưởng từ MRI bộc lộ mức độ tiêu hủy vỏ xương và sự ngấm thuốc tương phản không đồng nhất ở phần rìa tổn thương tủy sống. Báo cáo làm rõ cơ chế xâm lấn mô mềm xung quanh của thể u hiếm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">desmoplastic fibroma\u003C\u002Fb> cột sống.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":11},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":46,"publishUser":11,"keywords":50,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":11,"linkEnrichedTime":68,"publicationScanTime":69,"contentErrorMessage":11,"viewCount":70,"relateTopics":71},"desmoplastic fibroma","Desmoplastic fibroma là gì? Các công bố khoa học về Desmoplastic fibroma","Desmoplastic fibroma, hay u sợi mô đặc là một u lành tính hiếm gặp trong mô liên kết nhưng xâm lấn tại chỗ, thường gặp ở xương hàm. Bệnh không có triệu chứng rõ ràng, chẩn đoán qua X-quang, MRI và sinh thiết. Nguyên nhân chưa rõ, có thể liên quan gen và môi trường, thường xuất hiện ở người trẻ. Điều trị chính là phẫu thuật nhằm loại bỏ khối u, giảm tái phát. Tiên lượng phụ thuộc vào khả năng phẫu thuật triệt để và theo dõi chặt chẽ. Hiểu biết về bệnh cải thiện chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu thêm.","\u003Ch2>Tổng Quan về U Sợi Mô Đặc (Desmoplastic Fibroma)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Desmoplastic fibroma, hay u sợi mô đặc, là một dạng u hiếm gặp xuất hiện trong mô liên kết của cơ thể. Được xếp vào nhóm các u lành tính, nhưng do khả năng xâm lấn tại chỗ, nó thường được coi là có tính chất ác tính ở mức độ nhẹ cần theo dõi chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc Điểm Lâm Sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>U sợi mô đặc thường xuất hiện ở xương và là một trong số rất ít các loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20u%20l%C3%A0nh%20t%C3%ADnh%22%7D}} có khả năng xâm lấn mạnh. Vị trí thường gặp nhất là xương hàm, nhưng cũng có thể xuất hiện ở xương dài và các vị trí khác. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt trong giai đoạn đầu, vì vậy việc chẩn đoán thường dựa vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20y%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} như X-quang hay MRI.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên Nhân và Dịch Tễ Học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiện tại, nguyên nhân chính xác dẫn đến sự phát triển của u sợi mô đặc vẫn chưa được biết rõ. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy có thể liên quan đến gen và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}. Trường hợp này khá hiếm gặp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20m%E1%BA%AFc%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} thấp và không có sự khác biệt rõ ràng về giới tính, tuy nhiên thường xuất hiện ở độ tuổi thanh thiếu niên và người trẻ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương Pháp Chẩn Đoán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán u sợi mô đặc thường dựa vào kết quả của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} tiên tiến. X-quang có thể cho thấy tổn thương dạng xương thưa, trong khi MRI và CT scan sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về kích thước và mức độ xâm lấn của khối u. Sinh thiết thường được thực hiện để xác định bản chất của u, loại trừ khả năng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20u%20%C3%A1c%20t%C3%ADnh%22%7D}} khác.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương Pháp Điều Trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Do đặc tính xâm lấn tại chỗ, phẫu thuật thường là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} chính cho u sợi mô đặc. Mục tiêu là loại bỏ khối u một cách toàn diện nhằm giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đôi khi, nếu phẫu thuật không triệt để, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BA%A1%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} có thể được cân nhắc. Hiện chưa có khuyến cáo về điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%B3a%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} đối với loại u này.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiên Lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiên lượng cho bệnh nhân với u sợi mô đặc phụ thuộc vào khả năng loại bỏ hoàn toàn khối u qua phẫu thuật. Khả năng tái phát địa phương là một trong những thách thức lớn nhất. Tuy nhiên, với sự theo dõi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} chặt chẽ, nhiều bệnh nhân có thể duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} tốt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>U sợi mô đặc là một bệnh lý hiếm gặp nhưng mang nhiều đặc điểm đáng chú ý. Hiểu biết đầy đủ về bệnh giúp cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc người bệnh. Nghiên cứu thêm về bệnh lý này cũng có thể cung cấp thông tin quý báu cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới trong tương lai.\u003C\u002Fp>",{"id":47,"researcherId":11,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[51,52,53,54,55,56,57,58,59,60,61,62],"khối u lành tính","hình ảnh y học","yếu tố môi trường","tỷ lệ mắc bệnh","kỹ thuật hình ảnh","khối u ác tính","phương pháp điều trị","xạ trị","hóa trị","quản lý y tế","chất lượng cuộc sống","quyết định điều trị",12,true,"PUBLISHED","2024-12-20T13:14:24.532+00:00","2026-09-06T07:09:32.982+00:00","2026-09-06T07:09:31.718+00:00","2026-09-06T06:20:01.120+00:00",381,[72,75,78,88,91,94,97,100,103,106],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"ligand","Ligand là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ligand",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính"]