[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_desmethoxycurcumin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_desmethoxycurcumin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":64,"createUser":77,"publishUser":81,"keywords":82,"keywordCount":93,"enrichTopicLink":94,"status":95,"createTime":96,"updateTime":97,"publishTime":98,"linkEnrichedTime":99,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":100,"relateTopics":101},"desmethoxycurcumin","Desmethoxycurcumin là gì? Cấu trúc và hoạt tính","Desmethoxycurcumin là curcuminoid tự nhiên từ nghệ vàng, sở hữu cấu trúc bất đối xứng với hoạt tính chống viêm, ức chế NF-κB và chống oxy hóa mạnh.","\u003Cp>Desmethoxycurcumin là một hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc nhóm curcuminoid, có công thức phân tử là C20H18O5 và khối lượng phân tử 338,35 g\u002Fmol, được tìm thấy chủ yếu trong thân rễ cây nghệ vàng (Curcuma longa L.). Phân tử này là dẫn xuất mono-demethoxy của curcumin, đóng vai trò cấu thành một phần quan trọng trong phức hợp curcuminoid tự nhiên với nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý như chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa tín hiệu tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc tính hóa lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt danh pháp hóa học quốc tế (IUPAC), desmethoxycurcumin có tên gọi đầy đủ là (1E,6E)-1-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)-7-(4-hydroxyphenyl)hepta-1,6-diene-3,5-dione. Khác biệt cấu trúc cốt lõi giữa desmethoxycurcumin và phân tử curcumin nằm ở số lượng nhóm methoxy (-OCH3) gắn trên các vòng thơm phenyl. Trong khi curcumin sở hữu cấu trúc đối xứng với hai nhóm methoxy tại vị trí meta của cả hai vòng phenyl, desmethoxycurcumin bị bất đối xứng do chỉ mang một nhóm methoxy ở một vòng, còn vòng phenyl còn lại chỉ mang nhóm hydroxyl (-OH) phenolic tự do.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phân tử desmethoxycurcumin có khung carbon trung tâm gồm bảy nguyên tử carbon liên kết xen kẽ nối đôi và nối đơn (hệ thống liên hợp heptadiene), kết thúc ở hai đầu bởi hai nhóm carbonyl tại vị trí carbon số 3 và carbon số 5. Hệ thống liên hợp pi mở rộng này cho phép phân tử hấp thụ mạnh bức xạ trong vùng ánh sáng khả kiến và tử ngoại, mang lại màu vàng cam đặc trưng cho hợp chất. Tương tự như các diarylheptanoid khác, desmethoxycurcumin tồn tại dưới dạng cân bằng hỗ biến (tautomerism) giữa dạng diketo và dạng keto-enol. Dạng keto-enol chiếm ưu thế trong các dung dịch không phân cực hoặc phân cực yếu nhờ sự hình thành liên kết hydro nội phân tử bền vững giữa nhóm hydroxyl enol và nhóm carbonyl lân cận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cân bằng hỗ biến giữa hai trạng thái đồng phân cấu trúc được mô tả khái quát qua biểu thức nhiệt động học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">K_{\text{eq}} = \frac{[\text{Enol}]}{[\text{Keto}]}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_{\text{eq}}\u003C\u002Fscript> là hằng số cân bằng hỗ biến biểu thị tỷ lệ giữa dạng enol và dạng diketo trong dung dịch ở trạng thái cân bằng. Cấu trúc liên hợp kéo dài cùng hệ vòng thơm mang lại cho desmethoxycurcumin khả năng cho điện tử hoặc hydro tự do để khử các gốc oxy hóa hoạt tính trong môi trường phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính hóa lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị \u002F Trạng thái\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Công thức phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>C20H18O5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>338,35 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tên gọi theo IUPAC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>(1E,6E)-1-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)-7-(4-hydroxyphenyl)hepta-1,6-diene-3,5-dione\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất kém tan trong môi trường nước ở điều kiện pH trung tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ tan trong dung môi hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tan tốt trong ethanol, methanol, acetone, ethyl acetate và dimethyl sulfoxide\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ ổn định hóa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định hơn curcumin trong môi trường kiềm nhẹ nhờ giảm bớt một nhóm methoxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc tự nhiên và hàm lượng trong thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tự nhiên, desmethoxycurcumin được sinh tổng hợp chủ yếu ở thân rễ của cây nghệ vàng (Curcuma longa L.) thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Cây nghệ là cây thân thảo lâu năm được canh tác rộng rãi tại các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, đặc biệt là Ấn Độ và Việt Nam. Ngoài Curcuma longa, một số loài thực vật khác thuộc chi Curcuma như Curcuma aromatica (nghệ rừng) hoặc Curcuma zedoaria (nghệ đen) cũng ghi nhận sự hiện diện của desmethoxycurcumin với tỷ lệ biến thiên phụ thuộc vào giống cây và điều kiện thổ nhưỡng canh tác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong các chế phẩm phức hợp curcuminoid thương phẩm chiết xuất từ thân rễ nghệ vàng thường bao gồm ba thành phần chính với tỷ lệ phân bố điển hình: curcumin chiếm khoảng 77%, desmethoxycurcumin chiếm khoảng 17% và bisdemethoxycurcumin chiếm khoảng 3%. Mặc dù curcumin là thành phần chiếm tỷ lệ áp đảo về số lượng, desmethoxycurcumin lại đóng góp đáng kể vào tổng hoạt tính sinh học chung của toàn bộ dịch chiết nghệ nhờ các đặc tính dược lý bổ trợ độc đáo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu tổng quan của Nelson và các cộng sự (2017) chỉ ra rằng hàm lượng curcumin trong củ nghệ khô có thể lên tới khoảng 5% (với curcuminoid toàn phần chiếm khoảng 1% đến 6% tính theo trọng lượng khô). Tại Việt Nam, Dược điển Việt Nam V (Bộ Y tế ban hành năm 2017) đã quy định tiêu chuẩn chất lượng đối với dược liệu nghệ vàng khô phải đạt hàm lượng curcuminoid toàn phần không ít hơn 1,5% để đảm bảo giá trị sử dụng làm nguyên liệu dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động sinh học và dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Desmethoxycurcumin thể hiện nhiều hoạt tính sinh học thông qua việc can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng, bao gồm cơ chế kháng viêm, kháng tăng sinh tế bào ác tính và chống oxy hóa dập tắt các gốc tự do.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Ức chế con đường truyền tín hiệu gây viêm NF-κB\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Một trong những cơ chế chống viêm then chốt nhất của desmethoxycurcumin là khả năng ức chế yếu tố phiên mã hạt nhân NF-κB (nuclear factor kappa B). Trong nghiên cứu thực nghiệm in vitro của Sandur và các cộng sự (2007), các tác giả đã đối chiếu hoạt tính ức chế NF-κB cảm ứng bởi yếu tố hoại tử khối u TNF (tumor necrosis factor) giữa các dẫn xuất curcuminoid tự nhiên. Kết quả cho thấy hiệu lực ức chế hoạt hóa NF-κB diễn ra theo thứ tự suy giảm: curcumin thể hiện hoạt tính ức chế mạnh nhất, tiếp theo là desmethoxycurcumin, và yếu nhất là bisdemethoxycurcumin. Phát hiện này chứng minh vai trò mang tính quyết định của các nhóm methoxy trên vòng phenyl trong việc tương tác và phong tỏa tín hiệu gây viêm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự ức chế yếu tố phiên mã NF-κB do desmethoxycurcumin dẫn đến việc điều hòa giảm có hệ thống sự biểu hiện của hàng loạt gene mục tiêu kiểm soát quá trình viêm và tăng sinh mạch. Sandur và các cộng sự (2007) đã ghi nhận sự tương quan chặt chẽ giữa việc ức chế NF-κB với hiện tượng giảm biểu hiện protein cyclooxygenase-2 (enzyme COX-2 chịu trách nhiệm tổng hợp các prostaglandin gây viêm), cyclin D1 (protein thúc đẩy chu kỳ phân chia tế bào) và yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (vascular endothelial growth factor, VEGF cần thiết cho sự hình thành mạch máu nuôi dưỡng khối u).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hoạt tính kháng tế bào u và điều hòa chu kỳ tế bào\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khác với sự phân cấp rõ rệt trong hoạt tính kháng viêm điều hòa qua NF-κB, nghiên cứu của Sandur và các cộng sự (2007) đã phát hiện một điểm vô cùng đáng lưu ý: khả năng ức chế sự tăng sinh của nhiều dòng tế bào khối u ác tính của cả ba hợp chất curcumin, desmethoxycurcumin và bisdemethoxycurcumin là hoàn toàn tương đương nhau. Điều này chứng minh rằng sự vắng mặt của một nhóm methoxy trong cấu trúc của desmethoxycurcumin không làm suy giảm tiềm năng ức chế tăng sinh tế bào ác tính, cho thấy các thụ thể hoặc đích tác động tế bào liên quan đến chu kỳ phân bào không phụ thuộc trực tiếp vào mức độ methoxy hóa của vòng thơm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu cơ chế sâu hơn ghi nhận desmethoxycurcumin thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào u thông qua con đường ty thể. Hợp chất kích hoạt sự suy giảm điện thế màng ty thể, giải phóng cytochrome c vào bào tương, từ đó hoạt hóa chuỗi caspase thực thi quá trình tự hủy tế bào mà không gây kích ứng các phản ứng viêm lan tỏa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hoạt tính chống oxy hóa quét gốc tự do\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Như được tổng hợp trong bài tổng quan toàn diện của Amalraj và các cộng sự (2017), các curcuminoid từ nghệ sở hữu năng lực chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ sự phối hợp giữa nhóm hydroxyl phenolic và cầu nối diketone có hydro linh động. Mặc dù sự hiện diện của nhóm methoxy cạnh nhóm hydroxyl trong curcumin giúp ổn định gốc phenoxyl hình thành sau phản ứng quét gốc tự do, desmethoxycurcumin vẫn giữ được khả năng trung hòa các gốc tự do oxy hóa có hại như anion superoxide, gốc hydroxyl và peroxyl, bảo vệ màng tế bào khỏi quá trình peroxy hóa lipid.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ tiêu so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Curcumin\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Desmethoxycurcumin\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bisdemethoxycurcumin\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Công thức phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>C21H20O6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>C20H18O5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>C19H16O4\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Số nhóm methoxy (-OCH3)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hai nhóm (đối xứng)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một nhóm (bất đối xứng)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có nhóm nào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ trong curcuminoid nghệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 77%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 17%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 3%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiệu lực ức chế NF-κB\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạnh nhất trong nhóm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mức độ trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yếu nhất trong nhóm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng ức chế tăng sinh tế bào u\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tương đương desmethoxycurcumin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tương đương curcumin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tương đương curcumin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ ổn định hóa học trong dung dịch kiềm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kém ổn định nhất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bền vững hơn curcumin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bền vững nhất trong nhóm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và hướng ứng dụng y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ đặc tính hóa học có độ ổn định tương đối cao hơn so với curcumin trong dung dịch đệm sinh lý, desmethoxycurcumin ngày càng thu hút sự chú ý trong các nghiên cứu phát triển tiền chất trị liệu nhắm trúng đích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong nghiên cứu tổng quan công bố gần đây của Moeinipour và các cộng sự (2026), desmethoxycurcumin cùng các dẫn xuất bán tổng hợp của nó đã được đánh giá chi tiết về tiềm năng nhắm đích điều trị u nguyên bào thần kinh đệm đa dạng (glioblastoma multiforme). Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng desmethoxycurcumin có khả năng điều hòa phức hợp các con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào như PI3K\u002FAkt và MAPK, ức chế sự di căn, xâm lấn mô đệm và kích hoạt hiện tượng apoptosis theo con đường ty thể ở các dòng tế bào u thần kinh đệm có tính kháng thuốc cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh nghiên cứu trong ung bướu, tổng quan của Amalraj và các cộng sự (2017) cũng nhấn mạnh tiềm năng bảo vệ thần kinh của desmethoxycurcumin trước các tác nhân gây độc tế bào và stress oxy hóa. Các mô hình thí nghiệm in vitro chỉ ra rằng hợp chất này có khả năng làm giảm sự tích tụ của các mảng protein bất thường và điều hòa giảm các cytokine gây viêm do tế bào vi bào đệm tiết ra trong các mô hình thoái hóa thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế dược động học và thách thức nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù thể hiện nhiều tiềm năng sinh học phong phú trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, việc chuyển đổi desmethoxycurcumin thành một dược chất điều trị trên lâm sàng gặp phải những thách thức khoa học vô cùng to lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong bài tổng quan phản biện mang tính bước ngoặt trên tạp chí Journal of Medicinal Chemistry, Nelson và các cộng sự (2017) đã phân tích sâu sắc các cạm bẫy hóa dược liên quan đến curcumin và các curcuminoid tự nhiên. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng curcuminoid bị phân loại vào nhóm hợp chất gây nhiễu xét nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học (Pan-Assay Interference Compounds, PAINS) và nhóm chất trị bách bệnh không hợp lệ (Invalid Metabolic Panaceas, IMPS). Nguyên nhân xuất phát từ việc các phân tử này dễ dàng phản ứng không đặc hiệu với nhiều loại protein khác nhau, gây biến tính màng tế bào, tự phát huỳnh quang hoặc kết tụ tạo ra các kết quả dương tính giả phổ biến trong các xét nghiệm sàng lọc thuốc quang phổ in vitro.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đặc biệt, Nelson và các cộng sự (2017) lưu ý rằng dù đã có hơn 120 thử nghiệm lâm sàng được tiến hành đối với các chế phẩm curcuminoid nhằm đánh giá hiệu quả trên nhiều mặt bệnh khác nhau, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng mù đôi, đối chứng giả dược quy mô chuẩn mực nào chứng minh được tính hiệu quả điều trị dứt điểm của curcuminoid dưới dạng hoạt chất tinh khiết đơn lẻ không qua biến đổi. Các rào cản dược động học cốt lõi bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ tan cực kỳ thấp trong môi trường nước:\u003C\u002Fstrong> Khiến hoạt chất khó hấp thu qua niêm mạc đường tiêu hóa sau khi dùng đường uống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa bước đầu qua gan diễn ra ồ ạt:\u003C\u002Fstrong> Hợp chất bị liên hợp glucuronide hóa và sulfate hóa nhanh chóng thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học trước khi kịp phân bố vào hệ tuần hoàn chung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tốc độ đào thải nhanh:\u003C\u002Fstrong> Thời gian bán thải trong huyết tương ngắn, nồng độ hoạt chất tự do trong tuần hoàn ngoại vi sau khi hấp thu hầu như không đạt đến ngưỡng có tác dụng dược lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Để khắc phục những nhược điểm dược động học nghiêm trọng này, các hướng nghiên cứu hiện đại không còn tập trung vào việc sử dụng dạng chiết xuất thô mà chuyển hướng sang phát triển các hệ dẫn thuốc nano tiên tiến như hạt nano polymeric, liposome, phức hợp phospholipid (phytosome) hoặc tổng hợp các dẫn xuất hóa học ổn định nhằm gia tăng độ hòa tan và bảo vệ phân tử khỏi sự thoái hóa sớm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh nghiên cứu và khai thác tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việt Nam là quốc gia có điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc biệt thuận lợi cho việc phát triển các vùng trồng nghệ chuyên canh với trữ lượng lớn tại các tỉnh Nghệ An, Hưng Yên, Đắk Lắk và Kon Tum. Dược liệu nghệ từ lâu đã là vị thuốc cổ truyền quen thuộc trong nền y học dân tộc với công năng hành khí, phá huyết thông kinh và chỉ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Việc chiết tách và định lượng desmethoxycurcumin cùng các curcuminoid thành phần trong củ nghệ vàng được chuẩn hóa chặt chẽ theo Dược điển Việt Nam V (2017). Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đầu dò mảng diode (DAD) hoặc đầu dò tử ngoại (UV) là công cụ tiêu chuẩn được các phòng kiểm nghiệm dược phẩm tại Việt Nam áp dụng để phân tách ba pic sắc ký tương ứng của curcumin, desmethoxycurcumin và bisdemethoxycurcumin dựa trên thời gian lưu và phổ hấp thụ quang học. Việc chuẩn hóa hàm lượng không chỉ đảm bảo kiểm soát chất lượng các sản phẩm thực phẩm chức năng và nano curcumin sản xuất trong nước mà còn định hướng cho các nhà khoa học trong nước nghiên cứu sâu hơn về giá trị gia tăng của từng cấu phần curcuminoid riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n","Desmethoxycurcumin",[19,20],"demethoxycurcumin","curcumin II","Desmethoxycurcumin là một hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc nhóm curcuminoid chiết xuất từ thân rễ nghệ vàng, có công thức hóa học C20H18O5 và hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38,45,51,58],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Amalraj A et al. (2017). Biological activities of curcuminoids, other biomolecules from turmeric and their derivatives - A review. Journal of Traditional and Complementary Medicine, 7(2), 205-233.","Biological activities of curcuminoids, other biomolecules from turmeric and their derivatives – A review","Amalraj A, Pius A, Gopi S, Gopi S","Journal of Traditional and Complementary Medicine",2017,"10.1016\u002Fj.jtcme.2016.05.005",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Sandur SK et al. (2007). Curcumin, demethoxycurcumin, bisdemethoxycurcumin, tetrahydrocurcumin and turmerones differentially regulate anti-inflammatory and anti-proliferative responses through a ROS-independent mechanism. Carcinogenesis, 28(8), 1765-1773.","Curcumin, demethoxycurcumin, bisdemethoxycurcumin, tetrahydrocurcumin and turmerones differentially regulate anti-inflammatory and anti-proliferative responses through a ROS-independent mechanism","Sandur SK, Pandey MK, Sung B, Ahn KS, Murakami A, Sethi G, Limtrakul P, Badmaev V, Aggarwal BB","Carcinogenesis",2007,"10.1093\u002Fcarcin\u002Fbgm123",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Priyadarsini KI (2014). The Chemistry of Curcumin: From Extraction to Therapeutic Agent. Molecules, 19(12), 20091-20112.","The Chemistry of Curcumin: From Extraction to  Therapeutic Agent","Priyadarsini KI","Molecules",2014,"10.3390\u002Fmolecules191220091",{"citationText":46,"title":47,"authors":48,"source":49,"year":29,"doi":50,"url":10},"Nelson KM et al. (2017). The Essential Medicinal Chemistry of Curcumin. Journal of Medicinal Chemistry, 60(5), 1620-1637.","The Essential Medicinal Chemistry of Curcumin","Nelson KM, Dahlin JL, Bisson J, Graham J, Pauli GF, Walters MA","Journal of Medicinal Chemistry","10.1021\u002Facs.jmedchem.6b00975",{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":55,"year":56,"doi":57,"url":10},"Moeinipour M et al. (2026). Targeting glioblastoma multiforme with Demethoxycurcumin and its analogues: current evidence and future directions. Molecular Biology Reports, 53(1), 22.","Targeting glioblastoma multiforme with Demethoxycurcumin and its analogues: current evidence and future directions","Moeinipour M, Abedi M, Amadeh Taheri M, Alizadeh Shourab M, Moeinipour F, Faridnia S, Ghods R, Moeinipour A","Molecular Biology Reports",2026,"10.1007\u002Fs11033-025-11321-5",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":29,"doi":10,"url":63},"Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, Chuyên luận Nghệ (Thân rễ). NXB Y học Hà Nội.","Chuyên luận Nghệ (Thân rễ) - Dược điển Việt Nam V","Bộ Y tế","Dược điển Việt Nam V","https:\u002F\u002Fduocdienvietnam.com\u002Fnghe-than-re\u002F",[65,68,71,74],{"question":66,"answer":67},"Desmethoxycurcumin khác gì so với curcumin thông thường?","Desmethoxycurcumin chỉ chứa một nhóm methoxy trên một trong hai vòng phenyl, trong khi curcumin chứa hai nhóm methoxy đối xứng ở cả hai vòng. Sự khác biệt cấu trúc này khiến desmethoxycurcumin có tính ổn định hóa học cao hơn trong môi trường đệm kiềm nhẹ nhưng hiệu lực ức chế yếu tố phiên mã NF-κB thấp hơn so với curcumin.",{"question":69,"answer":70},"Desmethoxycurcumin chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong củ nghệ?","Trong dịch chiết curcuminoid tự nhiên từ thân rễ nghệ vàng (Curcuma longa L.), desmethoxycurcumin là thành phần nhiều thứ hai, chiếm tỷ lệ khoảng 17% tổng lượng curcuminoid, xếp sau curcumin chiếm khoảng 77% và xếp trên bisdemethoxycurcumin chiếm khoảng 3%.",{"question":72,"answer":73},"Desmethoxycurcumin có những hoạt tính sinh học nào nổi bật?","Hợp chất thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh thông qua việc ức chế con đường tín hiệu NF-κB và giảm biểu hiện các protein gây viêm như cyclooxygenase-2 (COX-2) và cyclin D1. Ngoài ra, desmethoxycurcumin còn có hoạt tính chống oxy hóa dập tắt gốc tự do và ức chế sự tăng sinh của các dòng tế bào u ác tính tương đương với curcumin.",{"question":75,"answer":76},"Tại sao việc ứng dụng desmethoxycurcumin trong điều trị còn gặp khó khăn?","Tương tự các curcuminoid khác, desmethoxycurcumin có độ tan trong nước rất thấp, bị chuyển hóa bước đầu qua gan diễn ra nhanh chóng và đào thải mau lẹ, dẫn đến sinh khả dụng đường uống rất kém. Hơn nữa, hợp chất này bị xếp vào nhóm PAINS do dễ tương tác không đặc hiệu trong các xét nghiệm sàng lọc in vitro, đòi hỏi phải phát triển các dạng bào chế nano để cải thiện khả năng phân bố sinh học.",{"id":78,"researcherId":10,"name":79,"imageUrl":80},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":78,"researcherId":10,"name":79,"imageUrl":80},[83,84,85,86,87,88,89,90,91,92],"tiêu chuẩn chất lượng","thực phẩm bảo vệ sức khỏe","hình thành mạch máu","chết theo chương trình","u nguyên bào thần kinh đệm","glioblastoma multiforme","thoái hóa thần kinh","thử nghiệm lâm sàng","sắc ký lỏng hiệu năng cao","thực phẩm chức năng",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:55:14.233+00:00","2026-09-12T14:16:52.302+00:00","2026-09-12T14:10:01.243+00:00","2026-09-12T14:12:05.757+00:00",0,[102,112,115,118,121,124,127,130,133,136],{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin"]