[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_delirium{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_delirium":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"wikidataId":10,"relateTopics":65},"delirium","Delirium là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị mê sảng","Delirium là tình trạng lú lẫn cấp tính thường gặp ở người cao tuổi nằm viện. Tìm hiểu cơ chế sinh bệnh, thang điểm CAM và các biện pháp can thiệp hiệu quả.","\u003Cp>\u003Cstrong>Delirium\u003C\u002Fstrong> (hội chứng mê sảng hay trạng thái lú lẫn cấp tính) là một hội chứng rối loạn chức năng não bộ cấp tính, đặc trưng bởi sự suy giảm chú ý thoáng qua, biến đổi nhận thức toàn diện và dao động mức độ ý thức theo thời gian trong ngày. Đây là một cấp cứu y khoa phổ biến ở người cao tuổi và bệnh nhân nằm viện điều trị tích cực, liên quan chặt chẽ đến sự gia tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài ngày nằm viện và tăng nguy cơ suy giảm nhận thức vĩnh viễn. Bài viết dưới đây trình bày toàn diện về sinh lý bệnh học thần kinh, các yếu tố thúc đẩy, tiêu chuẩn chẩn đoán theo thang điểm CAM và chiến lược can thiệp dự phòng đa mô thức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Khái niệm và dịch tễ học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Delirium khởi phát đột ngột trong vài giờ đến vài ngày và có xu hướng dao động triệu chứng rõ rệt giữa ngày và đêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Delirium thường xuất hiện ở những người bệnh nặng, người cao tuổi hoặc bệnh nhân phẫu thuật lớn, đặc biệt ở khoa hồi sức tích cực và sau phẫu thuật tim. Tỷ lệ delirium ở bệnh nhân nội trú geriatrics có thể lên tới 50%, và ở khoa ICU có tới 80% bệnh nhân. Delirium làm tăng thời gian nằm viện, chi phí điều trị và nguy cơ tử vong, đồng thời là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nhiễm trùng, suy tạng hoặc mất cân bằng nội môi nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu và phát hiện sớm delirium là nhiệm vụ cấp bách trong chăm sóc lâm sàng, giúp giảm biến chứng thần kinh dài hạn và cải thiện kết cục điều trị. Delirium được ghi nhận lần đầu trong y văn cách đây hơn một thế kỷ, nhưng đến nay cơ chế sinh bệnh vẫn còn nhiều bí ẩn, dẫn đến thách thức trong chẩn đoán và điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại Delirium\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Delirium được chia thành ba thể chính dựa trên mức độ hoạt động của bệnh nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Delirium tăng động (hyperactive):\u003C\u002Fstrong> bệnh nhân có dấu hiệu kích động, bồn chồn, lo âu, đôi khi hành vi hung hăng hoặc ảo giác sợ hãi. Loại này dễ nhận ra do biểu hiện quá mức nhưng thường dai dẳng và khó kiểm soát bằng thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Delirium giảm động (hypoactive):\u003C\u002Fstrong> bệnh nhân trở nên lừ đừ, ít phản ứng, ít nói hoặc im lặng; dễ bị bỏ sóng, trầm cảm. Loại này dễ bị bỏ sót trong lâm sàng do thiếu biểu hiện quá mức, nhưng lại có tiên lượng xấu hơn, tỷ lệ tử vong cao hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Delirium hỗn hợp (mixed):\u003C\u002Fstrong> xen kẽ giữa các giai đoạn tăng động và giảm động; biểu hiện dao động, khó dự đoán, đòi hỏi theo dõi sát và điều chỉnh điều trị linh hoạt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Có thể sử dụng thang điểm Richmond Agitation-Sedation Scale (RASS) để đánh giá mức tăng hoặc giảm hoạt động tâm thần, kết hợp với Confusion Assessment Method (CAM) để xác định delirium. CAM xác định delirium dựa trên bốn tiêu chí: khởi phát nhanh và dao động, giảm chú ý, rối loạn suy nghĩ, và thay đổi mức độ ý thức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh học và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Delirium phát sinh từ sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh và quá trình viêm hệ thống. Giảm acetylcholine ở não trước trán làm suy giảm chức năng nhận thức và định hướng; đồng thời tăng dopamine và glutamate gây kích thích quá mức neuron, dẫn đến rối loạn ý thức và nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm acetylcholine:\u003C\u002Fstrong> do thuốc kháng cholinergic hoặc bệnh lý nhu mô não, dẫn đến năng lực chú ý suy giảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng dopamin:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến thuốc dopaminergic, mất cân bằng neurotransmitter gây kích động và ảo giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm hệ thống:\u003C\u002Fstrong> cytokine pro-inflammatory (IL-6, TNF-α) xâm nhập hàng rào máu não, làm tổn thương tế bào thần kinh và thay đổi chức năng synapse.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế liên quan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ mạnh của mối liên hệ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tuổi cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm dự trữ sinh học, dễ tổn thương não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Suy giảm nhận thức nền (dementia)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu cholinergic, giảm dự trữ thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đa bệnh lý, nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng cytokine, stress oxy hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thuốc an thần, opioids\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tác dụng kháng cholinergic, ức chế thần kinh trung ương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình–Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phẫu thuật lớn và ICU\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Stress chuyển hóa, thiếu oxy não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Yếu tố nguy cơ cá nhân và ngoại sinh tương tác phức tạp, do đó phải theo dõi và điều chỉnh thuốc, kiểm soát viêm và cải thiện trao đổi oxy – dinh dưỡng kịp thời để giảm nguy cơ delirium.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng delirium bao gồm ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn ý thức và chú ý:\u003C\u002Fstrong> bệnh nhân khó giữ tập trung, dễ bị xao nhãng; mức độ ý thức dao động từ lơ mơ đến kích động quá mức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn nhận thức:\u003C\u002Fstrong> mất định hướng về thời gian, không gian và bản thân; giảm khả năng ghi nhớ ngắn hạn, ngôn ngữ hỗn độn hoặc lắp bắp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn chu kỳ thức – ngủ cùng ảo giác:\u003C\u002Fstrong> thức – ngủ đảo lộn, giai đoạn mê sảng về đêm; ảo giác thị giác, nghe thấy tiếng động không có thật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bệnh nhân delirium có thể thể hiện hành vi kích động như cố gắng trèo ra khỏi giường, gạt ống nội khí quản hoặc la hét; hoặc ngược lại, nằm im bất động, không đáp ứng khi gọi. Đôi khi xuất hiện triệu chứng loạn cảm giác: sợ hãi không có lý do, thờ ơ, apathy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá triệu chứng yêu cầu thăm khám lâm sàng lặp lại, ghi chép chi tiết về thời gian khởi phát, biến đổi trong ngày và các yếu tố kích phát. Kết hợp điện não đồ (EEG) có thể cho thấy sóng chậm lan tỏa hoặc hỗn hợp, không đặc hiệu nhưng hỗ trợ loại trừ động kinh và tổn thương cấu trúc não.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đánh giá và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán delirium dựa trên tiêu chí DSM-5 bao gồm: khởi phát cấp, dao động theo thời gian, rối loạn chú ý và nhận thức, không do rối loạn thần kinh hay tâm thần khác. Việc xác định delirium thường sử dụng Confusion Assessment Method (CAM) với bốn tiêu chí: (1) khởi phát nhanh và dao động; (2) giảm chú ý; (3) rối loạn suy nghĩ; (4) thay đổi mức độ ý thức. CAM có độ nhạy ~94% và độ đặc hiệu ~90% trong phát hiện delirium ở người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu chí CAM:\u003C\u002Fstrong> hai tiêu chí đầu tiên phải có, cộng thêm ít nhất một trong hai tiêu chí sau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thang điểm RASS:\u003C\u002Fstrong> đánh giá mức kích động hoặc trầm cảm để phân biệt hyperactive và hypoactive.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện não đồ (EEG):\u003C\u002Fstrong> cho thấy sóng chậm lan tỏa, hỗ trợ phân biệt với động kinh hoặc tổn thương khu trú.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khám lâm sàng bổ sung xét nghiệm máu (CBC, điện giải đồ, chức năng gan thận), khí máu và X-quang ngực để loại trừ nhiễm trùng, rối loạn điện giải hoặc thiếu oxy. Đối với nghi ngờ nguyên nhân thần kinh trung ương, cần chụp CT hoặc MRI não để loại trừ xuất huyết, nhồi máu hoặc khối u.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị delirium đòi hỏi tiếp cận đa mô thức, bao gồm xử lý nguyên nhân nền, can thiệp phi dược lý và dùng thuốc khi cần. Bước đầu tiên là tìm và loại bỏ các yếu tố khởi phát như thuốc kháng cholinergic, opioids liều cao, nhiễm trùng hoặc rối loạn điện giải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp phi dược lý:\u003C\u002Fstrong> đảm bảo môi trường yên tĩnh, đủ ánh sáng, đồng hồ, lịch để bệnh nhân nhận biết thời gian; khuyến khích gia đình tham gia hỗ trợ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dược lý:\u003C\u002Fstrong> haloperidol 0,5–2 mg đường tĩnh mạch hoặc perphenazine 4–8 mg nếu cần kiềm chế kích động nặng; quetiapine 12,5–50 mg đường uống cho delirium giảm động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều chỉnh thuốc nền:\u003C\u002Fstrong> giảm liều benzodiazepine, opioids; thay thế thuốc kháng cholinergic mạnh bằng lựa chọn ít tác dụng phụ hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Liệu pháp oxy và kiểm soát đau cũng hỗ trợ giảm mức độ căng thẳng và cải thiện chức năng nhận thức. Tái đánh giá lâm sàng hàng ngày giúp theo dõi đáp ứng điều trị và điều chỉnh kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dự phòng Delirium\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa delirium hiệu quả nhất trong nhóm nguy cơ cao bao gồm: đánh giá trước phẫu thuật, lập kế hoạch giảm đau, tối ưu hóa huyết động và điện giải, hạn chế thuốc gây delirium. Chương trình Hospital Elder Life Program (HELP) đã chứng minh giảm 40% tỉ lệ delirium nhờ can thiệp đa chiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đảm bảo đủ giấc ngủ và chu kỳ thức–ngủ bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì hoạt động thể chất và kích thích nhận thức (đọc sách, trò chuyện).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát huyết áp, đường huyết và duy trì đủ nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thiểu thuốc an thần, quản lý đau không dùng opioids khi có thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Thông tin gia đình và y tá về dấu hiệu sớm của delirium giúp phát hiện kịp thời và can thiệp sớm, tránh tiến triển nặng hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hậu quả và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Delirium liên quan đến tỉ lệ tử vong cao (25–33% sau 6 tháng), tăng 2–3 lần nguy cơ suy giảm nhận thức mạn tính và suy giảm chức năng tự chăm sóc. Thời gian delirium kéo dài càng lâu, tổn thương thần kinh càng nặng nề và khó hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Hậu quả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỉ lệ (%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tử vong sau 6 tháng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25–33\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tiến triển thành dementia\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40–60\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nằm viện lâu hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–70\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo dõi sau xuất viện bao gồm đánh giá chức năng nhận thức và phục hồi chức năng sớm, giảm nguy cơ sa sút tinh thần và kết hợp với chương trình chăm sóc ngoại trú.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện tại và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây tập trung vào vai trò biomarker viêm (IL-6, CRP) để dự báo delirium trước khởi phát, và sử dụng EEG định lượng để phát hiện tổn thương thần kinh sớm. Kỹ thuật neuroimaging như fMRI và PET khảo sát rối loạn kết nối não và quá trình viêm tại cấu trúc mạng lưới mặc định (default mode network).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biomarker sinh học:\u003C\u002Fstrong> IL-6, TNF-α là chỉ dấu viêm liên quan đến delirium cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Neuroimaging:\u003C\u002Fstrong> fMRI đánh giá giảm kết nối giữa vùng trước trán và hải mã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp cá thể hóa:\u003C\u002Fstrong> genotyping CYP450 hướng dẫn lựa chọn thuốc an thần với liều tối ưu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy trên dữ liệu lâm sàng điện tử hứa hẹn xây dựng mô hình dự báo delirium tự động, hỗ trợ quyết định lâm sàng trong điều kiện bệnh viện bận rộn. Liệu pháp kích thích thần kinh như transcranial direct current stimulation (tDCS) đang thử nghiệm với mục tiêu cải thiện chức năng nhận thức sau delirium.\u003C\u002Fp>","Delirium",[19,20,21],"Hội chứng mê sảng","Trạng thái lú lẫn cấp","Acute confusional state","Delirium là một hội chứng rối loạn chức năng não bộ cấp tính, đặc trưng bởi sự suy giảm chú ý thoáng qua, biến đổi nhận thức toàn diện và dao động mức độ ý thức theo thời gian trong ngày.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Inouye, S. K., Westendorp, R. G., & Saczynski, J. S. (2014). Delirium in elderly people. The Lancet, 383(9920), 911-922.","Delirium in elderly people","Inouye, S. K., Westendorp, R. G., Saczynski, J. S.",2014,"10.1016\u002Fs0140-6736(13)60688-1",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Ely, E. W., Margolin, R., Francis, J., et al. (2001). Evaluation of delirium in critically ill patients: Validation of the Confusion Assessment Method for the Intensive Care Unit (CAM-ICU). Critical Care Medicine, 29(7), 1370-1379.","Evaluation of delirium in critically ill patients: Validation of the Confusion Assessment Method for the Intensive Care Unit (CAM-ICU)","Ely, E. W., Margolin, R., Francis, J.",2001,"10.1097\u002F00003246-200107000-00012",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Marcantonio, E. R. (2017). Delirium in Hospitalized Older Adults. New England Journal of Medicine, 377(15), 1456-1466.","Delirium in Hospitalized Older Adults","Marcantonio, E. R.",2017,"10.1056\u002Fnejmcp1605501",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Delirium khác gì so với bệnh sa sút trí tuệ (dementia)?","Delirium khởi phát cấp tính trong vài giờ đến vài ngày, khả năng chú ý bị suy giảm nghiêm trọng và mức độ ý thức dao động thất thường trong ngày; trong khi sa sút trí tuệ khởi phát âm thầm qua nhiều tháng đến nhiều năm và ý thức thường duy trì tỉnh táo ở các giai đoạn đầu.",{"question":48,"answer":49},"Thể delirium nào thường bị bỏ sót nhất trên lâm sàng?","Delirium thể giảm hoạt động (hypoactive delirium) là thể thường bị bỏ sót nhất do người bệnh nằm yên lặng, ức chế vận động và thờ ơ, dễ bị nhầm lẫn với trầm cảm hoặc tình trạng mệt mỏi sau phẫu thuật.",{"question":51,"answer":52},"Biện pháp nào hiệu quả nhất để phòng ngừa delirium ở người cao tuổi nằm viện?","Các can thiệp không dùng thuốc đa mô thức theo mô hình HELP là hiệu quả nhất, bao gồm: định hướng thực tại liên tục, hỗ trợ vận động sớm, đảm bảo giấc ngủ tự nhiên không dùng thuốc ngủ, cung cấp đủ nước - dinh dưỡng và đeo kính, máy trợ thính sớm.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[13],false,"PUBLISHED","2025-08-08T06:53:55.013+00:00","2026-08-29T05:15:24.973+00:00","2025-08-08T07:15:30.523+00:00",284,[66,69,78,83,89,94,100,105,111,117],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"suy yếu","Suy yếu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]