[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_dabigatran{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dabigatran":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"dabigatran","Dabigatran là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dabigatran là thuốc chống đông đường uống thuộc nhóm ức chế trực tiếp thrombin, được sử dụng để ngăn hình thành cục máu đông trong hệ tuần hoàn. Thuốc tác động bằng cách ức chế yếu tố IIa trong thác đông máu, qua đó phòng ngừa và điều trị các biến cố huyết khối trong thực hành lâm sàng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về Dabigatran\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dabigatran là một thuốc chống đông máu đường uống, được xếp vào nhóm thuốc ức chế trực tiếp thrombin. Thuốc được phát triển nhằm thay thế một phần vai trò của các thuốc kháng vitamin K truyền thống trong phòng ngừa và điều trị các biến cố huyết khối. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, dabigatran thường được nhắc đến như một đại diện tiêu biểu của nhóm thuốc chống đông đường uống trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt hóa dược, dabigatran không được sử dụng trực tiếp dưới dạng hoạt tính mà ở dạng tiền dược là dabigatran etexilate. Sau khi uống, tiền dược này được chuyển hóa trong cơ thể thành dabigatran có hoạt tính sinh học, cho phép thuốc phát huy tác dụng chống đông một cách nhanh chóng và tương đối ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dabigatran được đưa vào sử dụng lâm sàng dựa trên các bằng chứng thử nghiệm cho thấy hiệu quả phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc huyết khối tương đương hoặc vượt trội so với warfarin, đồng thời giảm bớt nhu cầu theo dõi xét nghiệm đông máu thường quy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc chống đông máu đường uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế trực tiếp thrombin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuộc nhóm thuốc chống đông thế hệ mới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại và vị trí trong nhóm thuốc chống đông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong phân loại dược lý, dabigatran thuộc nhóm thuốc chống đông đường uống trực tiếp, thường được gọi tắt là DOACs (Direct Oral Anticoagulants). Nhóm này bao gồm các thuốc có cơ chế tác dụng đặc hiệu lên một yếu tố riêng biệt trong thác đông máu, khác với thuốc kháng vitamin K tác động gián tiếp lên nhiều yếu tố đông máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cụ thể, dabigatran là chất ức chế trực tiếp thrombin, còn được gọi là yếu tố IIa. Điều này phân biệt dabigatran với một nhóm DOAC khác là các thuốc ức chế yếu tố Xa, chẳng hạn như rivaroxaban hay apixaban, vốn tác động lên giai đoạn sớm hơn của quá trình đông máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vị trí của dabigatran trong thực hành lâm sàng được xác định rõ trong các hướng dẫn điều trị hiện đại, nơi thuốc được xem là lựa chọn thay thế hiệu quả cho warfarin ở nhiều bệnh cảnh, đặc biệt khi cần kiểm soát chống đông ổn định và thuận tiện hơn cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kháng vitamin K\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế tổng hợp nhiều yếu tố đông máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Warfarin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ức chế thrombin trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế yếu tố IIa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dabigatran\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ức chế yếu tố Xa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế yếu tố Xa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rivaroxaban, Apixaban\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thrombin là enzym trung tâm trong quá trình đông máu, có vai trò chuyển fibrinogen hòa tan thành fibrin không hòa tan, từ đó hình thành mạng lưới cục máu đông. Ngoài ra, thrombin còn tham gia hoạt hóa tiểu cầu và khuếch đại phản ứng đông máu thông qua nhiều vòng phản hồi dương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dabigatran gắn trực tiếp và thuận nghịch vào vị trí hoạt động của thrombin, ức chế khả năng xúc tác của enzym này. Nhờ đó, thuốc ngăn cản cả thrombin tự do trong huyết tương lẫn thrombin gắn trong cục máu đông, làm giảm hiệu quả quá trình tạo fibrin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế tác dụng của dabigatran có thể được mô tả ngắn gọn bằng sơ đồ sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Dabigatran} \\rightarrow \\text{Thrombin (IIa)} \\downarrow \\rightarrow \\text{Fibrin} \\downarrow \\rightarrow \\text{Cục máu đông} \\downarrow\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Do tác động trực tiếp và chọn lọc, dabigatran cho hiệu quả chống đông tương đối dự đoán được, ít chịu ảnh hưởng bởi chế độ ăn và nhiều thuốc khác so với các thuốc kháng vitamin K.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế trực tiếp thrombin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn hình thành fibrin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khuếch đại phản ứng đông máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dabigatran được dùng đường uống dưới dạng tiền dược dabigatran etexilate. Sau khi hấp thu qua đường tiêu hóa, tiền dược này nhanh chóng bị thủy phân bởi các esterase trong huyết tương và gan để tạo thành dabigatran có hoạt tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh khả dụng đường uống của dabigatran tương đối thấp, nhưng đủ để đạt nồng độ điều trị ổn định khi dùng đúng liều. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương thường trong vòng vài giờ sau khi uống, phản ánh khởi phát tác dụng khá nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dabigatran không chuyển hóa đáng kể qua hệ enzym cytochrome P450, làm giảm nguy cơ tương tác thuốc so với nhiều thuốc chống đông khác. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, với thời gian bán thải trung bình khoảng 12–17 giờ ở người có chức năng thận bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dạng dùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiền dược dabigatran etexilate\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường thải trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ yếu qua thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian bán thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng 12–17 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Do phụ thuộc nhiều vào chức năng thận, việc đánh giá và theo dõi độ thanh thải creatinin là yếu tố then chốt trong sử dụng dabigatran an toàn và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dabigatran được chỉ định rộng rãi trong các tình trạng liên quan đến huyết khối và thuyên tắc, đặc biệt trong bối cảnh tim mạch. Chỉ định quan trọng nhất là phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim, nơi nguy cơ hình thành cục máu đông trong tâm nhĩ tăng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc cũng được sử dụng trong điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi, cả ở giai đoạn cấp tính sau điều trị ban đầu bằng thuốc tiêm và trong giai đoạn phòng ngừa tái phát lâu dài. Hiệu quả của dabigatran trong các chỉ định này đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, dabigatran còn được chỉ định dự phòng huyết khối tĩnh mạch sau một số phẫu thuật chỉnh hình lớn như thay khớp háng hoặc khớp gối, nơi nguy cơ hình thành cục máu đông sau mổ tăng cao do bất động kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phòng ngừa đột quỵ ở rung nhĩ không do van tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị và phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị và phòng ngừa thuyên tắc phổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Liều dùng và cách sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liều dùng dabigatran được xác định dựa trên chỉ định cụ thể, độ tuổi, chức năng thận và nguy cơ chảy máu của bệnh nhân. Thuốc thường được dùng đường uống, chia làm hai lần mỗi ngày nhằm duy trì nồng độ chống đông ổn định trong huyết tương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm hoặc người cao tuổi, liều dabigatran cần được điều chỉnh để giảm nguy cơ tích lũy thuốc và chảy máu. Việc đánh giá độ thanh thải creatinin trước và trong quá trình điều trị là yêu cầu quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Viên nang dabigatran cần được nuốt nguyên vẹn với nước, không được nghiền hoặc mở viên, vì điều này có thể làm tăng sinh khả dụng và nguy cơ tác dụng không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến liều dùng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chức năng thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần điều chỉnh liều khi suy giảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuổi cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ chảy máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguy cơ xuất huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân nhắc giảm liều\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác dụng không mong muốn và nguy cơ chảy máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác dụng không mong muốn quan trọng nhất của dabigatran là chảy máu, có thể biểu hiện từ nhẹ như chảy máu cam, bầm tím, đến nặng như xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết nội sọ. Nguy cơ này là hệ quả trực tiếp của tác dụng chống đông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác dụng phụ thường gặp khác liên quan đến đường tiêu hóa, bao gồm khó tiêu, đau thượng vị và buồn nôn. Những triệu chứng này có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ chảy máu phụ thuộc vào liều dùng, chức năng thận, tuổi và việc dùng đồng thời các thuốc ảnh hưởng đến đông máu. Do đó, việc đánh giá nguy cơ – lợi ích là bước không thể thiếu trước khi chỉ định dabigatran.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dabigatran chống chỉ định ở bệnh nhân đang chảy máu tiến triển, suy thận nặng, có van tim cơ học hoặc quá mẫn với hoạt chất. Ở các trường hợp này, nguy cơ biến chứng nghiêm trọng vượt trội so với lợi ích chống đông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cần thận trọng khi sử dụng dabigatran ở bệnh nhân có tiền sử xuất huyết, bệnh gan nặng hoặc đang dùng đồng thời các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu như thuốc chống kết tập tiểu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa>, việc sử dụng dabigatran phải tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn kê đơn và theo dõi lâm sàng, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm so với thuốc kháng vitamin K\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dabigatran có nhiều ưu điểm so với các thuốc kháng vitamin K truyền thống. Thuốc có tác dụng chống đông ổn định hơn, ít chịu ảnh hưởng của chế độ ăn và không cần theo dõi thường quy các chỉ số đông máu như INR.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khởi phát tác dụng nhanh và thời gian bán thải ngắn giúp dabigatran thuận tiện hơn trong điều chỉnh điều trị, đặc biệt trong các tình huống cần ngừng thuốc trước can thiệp y khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, dabigatran cũng có những hạn chế nhất định, như phụ thuộc nhiều vào chức năng thận và chi phí điều trị cao hơn ở một số hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong thực hành lâm sàng hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dabigatran hiện giữ vai trò quan trọng trong chiến lược phòng và điều trị huyết khối hiện nay, đặc biệt ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim. Thuốc góp phần đơn giản hóa quản lý chống đông và cải thiện chất lượng sống của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều hướng dẫn điều trị quốc tế, dabigatran được khuyến cáo như lựa chọn hàng đầu hoặc thay thế phù hợp cho warfarin ở các bệnh nhân đủ điều kiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự xuất hiện của thuốc giải độc đặc hiệu cho dabigatran đã góp phần nâng cao độ an toàn và niềm tin trong sử dụng thuốc trong lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện nay tiếp tục đánh giá hiệu quả và độ an toàn lâu dài của dabigatran ở các nhóm bệnh nhân đặc biệt như người rất cao tuổi, bệnh nhân suy thận mức độ trung bình và bệnh nhân đa bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa chiến lược cá thể hóa liều dùng và phối hợp điều trị với các thuốc khác đang là trọng tâm nghiên cứu nhằm giảm thiểu nguy cơ chảy máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh y học chính xác, dabigatran được xem là một thành phần quan trọng trong điều trị chống đông cá thể hóa dựa trên nguy cơ và đặc điểm bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538232\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf – Dabigatran\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugs.com\u002Fmonograph\u002Fdabigatran.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Drugs.com – Dabigatran Monograph\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fmedicines\u002Fhuman\u002FEPAR\u002Fpradaxa\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">European Medicines Agency – Dabigatran\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">U.S. Food and Drug Administration – Drug Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002FGuidelines\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">European Society of Cardiology – Clinical Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.583+00:00","2026-01-25T17:21:22.965+00:00","2026-01-25T17:21:22.963+00:00",156,[33,43,53,63,68,73,78,81,84,87],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cuồng nhĩ","Cuồng nhĩ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Atrial flutter","Cuồng nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim nhanh trên thất do cơ chế vào lại vòng lớn trong tâm nhĩ, đặc trưng bởi hoạt động điện học nhĩ đều đặn với tần số từ 240 đến 300 chu kỳ mỗi phút.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":88,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]