[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_da%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_da người":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"da người","Da người là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng chi tiết","Da người là cơ quan bảo vệ có diện tích lớn nhất của cơ thể, bao phủ toàn bộ bề mặt bên ngoài với cấu trúc ba tầng sinh học gồm biểu bì, trung bì và hạ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Da người\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Human skin \u002F Integumentary system\u003C\u002Fem>) là cơ quan bảo vệ có diện tích lớn nhất của cơ thể, bao phủ toàn bộ bề mặt bên ngoài với cấu trúc ba tầng sinh học gồm biểu bì, trung bì và hạ bì, đảm nhận chức năng hàng rào sinh học, điều hòa thân nhiệt và cảm giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa da người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Da người là cơ quan lớn nhất của cơ thể, có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cơ quan bên trong khỏi các tác nhân có hại từ môi trường như vi khuẩn, virus, tia tử ngoại và các chất hóa học độc hại. Không chỉ là lớp màng bao bọc, da còn tham gia vào nhiều chức năng sinh lý thiết yếu giúp duy trì sự sống và sức khỏe của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Da là một hàng rào sinh học có khả năng chống lại sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh, đồng thời giúp duy trì sự ổn định nội môi thông qua các cơ chế như điều hòa nhiệt độ và cân bằng nước. Ngoài ra, da còn đóng vai trò quan trọng trong việc nhận biết các kích thích từ môi trường như cảm giác nóng, lạnh, đau và áp lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Da cũng là cơ quan tham gia vào quá trình tổng hợp vitamin D khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, giúp duy trì sự khỏe mạnh của xương và hỗ trợ nhiều quá trình sinh học khác trong cơ thể. Vì vậy, da không chỉ là lớp vỏ ngoài mà còn là một hệ thống phức tạp có ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc da người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Da người có cấu trúc phân tầng rõ ràng, bao gồm ba lớp chính là biểu bì (epidermis), hạ bì (dermis) và mô dưới da (subcutaneous tissue). Mỗi lớp da có thành phần và chức năng riêng biệt, phối hợp chặt chẽ để bảo vệ và duy trì sự sống cho cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu bì là lớp ngoài cùng của da, được cấu tạo chủ yếu từ các tế bào sừng (keratinocytes) trải qua quá trình biệt hóa và chết dần để tạo thành lớp sừng vững chắc, bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài. Lớp này không chứa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}}, và sự tái tạo của biểu bì diễn ra liên tục, giúp da luôn mới và khỏe mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạ bì nằm dưới biểu bì, gồm các thành phần như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22collagen%22%7D}}, elastin giúp tạo độ đàn hồi và sức bền cho da. Lớp này chứa mạch máu, dây thần kinh, tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn và các nang lông, đảm bảo chức năng dinh dưỡng, cảm giác và điều hòa nhiệt độ của da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô dưới da là lớp sâu nhất, gồm chủ yếu là mô mỡ và mô liên kết lỏng lẻo, có chức năng cách nhiệt, đệm và dự trữ năng lượng. Lớp này còn giúp kết nối da với các cơ quan bên dưới, đồng thời giảm thiểu các tác động cơ học lên các cơ quan nội tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu bì:\u003C\u002Fstrong> bảo vệ và tái tạo liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạ bì:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ cấu trúc và chức năng cảm giác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô dưới da:\u003C\u002Fstrong> cách nhiệt và dự trữ năng lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chức năng chính của da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Da là cơ quan đa năng với nhiều chức năng thiết yếu giúp bảo vệ và duy trì sự sống của con người. Một trong những chức năng quan trọng nhất là bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân vật lý, hóa học và sinh học gây hại. Da tạo ra hàng rào vật lý kiên cố và hoạt động như một lớp chắn chống lại vi khuẩn, virus và các chất độc hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Da còn tham gia vào quá trình điều hòa nhiệt độ cơ thể bằng cách tiết mồ hôi và giãn nở các mạch máu dưới da. Quá trình này giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tránh tình trạng sốc nhiệt hay mất nhiệt quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, da có chức năng cảm giác, giúp con người nhận biết các kích thích như nóng, lạnh, đau và áp lực thông qua hệ thống các đầu dây thần kinh phân bố trong hạ bì. Ngoài ra, da còn có khả năng tổng hợp vitamin D khi tiếp xúc với tia UVB từ ánh sáng mặt trời, đóng góp vào sự phát triển và duy trì hệ xương chắc khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo vệ khỏi vi khuẩn, virus và chất độc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa nhiệt độ bằng tiết mồ hôi và giãn mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng cảm giác nhận biết các kích thích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng hợp vitamin D hỗ trợ sức khỏe xương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình tái tạo và bảo vệ da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Da có khả năng tự tái tạo liên tục thông qua quá trình phân chia và biệt hóa của các tế bào ở lớp đáy biểu bì. Các tế bào mới được tạo ra liên tục di chuyển lên trên bề mặt, thay thế các tế bào chết và tạo thành lớp sừng bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân có hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình tái tạo này giúp da duy trì được tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}}, độ ẩm và khả năng chống chịu trong suốt cuộc đời. Ngoài ra, da còn có hệ thống miễn dịch riêng biệt với các tế bào miễn dịch chuyên biệt để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%22%7D}} và phản ứng nhanh chóng với các tác nhân gây hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ miễn dịch của da không chỉ bảo vệ cơ thể mà còn tham gia vào việc điều chỉnh các phản ứng viêm và quá trình chữa lành vết thương, giúp duy trì sự toàn vẹn của lớp da trước những tổn thương cơ học hay nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Quá trình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân chia tế bào biểu bì\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào mới sinh ra ở lớp đáy biểu bì, di chuyển lên trên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thay thế tế bào chết, duy trì lớp sừng bảo vệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phản ứng miễn dịch da\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào miễn dịch phát hiện và tiêu diệt vi khuẩn, virus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn ngừa nhiễm trùng, hỗ trợ chữa lành vết thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chữa lành vết thương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng sinh tế bào, sản xuất collagen và mô liên kết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khôi phục cấu trúc và chức năng da\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Da và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Da là cơ quan nhạy cảm và chịu tác động mạnh mẽ từ cả yếu tố bên ngoài lẫn bên trong cơ thể. Các yếu tố bên ngoài như tia tử ngoại (UV) từ ánh sáng mặt trời, ô nhiễm môi trường, thời tiết khắc nghiệt, và hóa chất có thể gây tổn thương da, dẫn đến các hiện tượng như cháy nắng, lão hóa sớm và thậm chí {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20da%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ánh sáng tia UV, đặc biệt là tia UVB, có khả năng gây tổn thương DNA trong tế bào da, từ đó phát sinh các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}} dẫn đến ung thư. Việc tiếp xúc quá mức với ánh nắng mà không có sự bảo vệ thích hợp làm tăng nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20%C4%91%C3%A1y%22%7D}}, tế bào vảy và u ác tính melanoma – dạng ung thư da nguy hiểm nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các yếu tố nội sinh như tuổi tác, di truyền, hormone và tình trạng sức khỏe tổng thể cũng ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của da. Quá trình lão hóa làm giảm khả năng tái tạo và sửa chữa da, làm mất độ đàn hồi và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về da.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý thường gặp của da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Da có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều loại bệnh lý khác nhau, từ những vấn đề nhẹ như viêm da, dị ứng đến các bệnh nghiêm trọng như ung thư da. Các bệnh lý da thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da dị ứng:\u003C\u002Fstrong> phản ứng viêm mạn tính gây ngứa, đỏ và bong tróc da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nấm da:\u003C\u002Fstrong> nhiễm trùng do vi nấm gây ra, phổ biến ở các vùng da ẩm ướt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mụn trứng cá:\u003C\u002Fstrong> tình trạng viêm nhiễm tuyến bã gây mụn, thường xuất hiện ở tuổi dậy thì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư da:\u003C\u002Fstrong> các tổn thương ác tính do tế bào da phát triển mất kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh lý da là rất quan trọng nhằm hạn chế biến chứng và duy trì chức năng bảo vệ của da.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp chăm sóc và bảo vệ da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc da đúng cách là yếu tố then chốt giúp duy trì sức khỏe và phòng ngừa các tổn thương. Vệ sinh da sạch sẽ hàng ngày giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và vi khuẩn, giảm nguy cơ nhiễm trùng và các bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưỡng ẩm giúp giữ cho da không bị khô, nứt nẻ, đồng thời duy trì lớp hàng rào bảo vệ tự nhiên của da. Các sản phẩm chống nắng bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, ngăn ngừa cháy nắng và lão hóa sớm. Bên cạnh đó, chế độ dinh dưỡng cân đối giàu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vitamin%22%7D}}, khoáng chất và chất chống oxy hóa hỗ trợ nuôi dưỡng da từ bên trong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tránh tiếp xúc với các chất kích ứng và hóa chất độc hại cũng rất quan trọng để bảo vệ da khỏi tổn thương. Thói quen sinh hoạt lành mạnh như ngủ đủ giấc, giảm stress và vận động đều đặn cũng góp phần cải thiện sức khỏe da.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng y học và công nghệ liên quan đến da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp và công nghệ tiên tiến nhằm điều trị các bệnh lý về da và cải thiện thẩm mỹ. Liệu pháp laser được sử dụng để loại bỏ các tổn thương da, trị nám, tàn nhang, và sẹo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%22%7D}} mở ra triển vọng tái tạo da, chữa lành các vết thương và giảm các dấu hiệu lão hóa. Các kỹ thuật vi phẫu và cấy ghép mô giúp phục hồi các vùng da tổn thương do bỏng, chấn thương hoặc phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các nghiên cứu về sinh học phân tử và di truyền học đang cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế bệnh lý da, từ đó phát triển các thuốc điều trị đích và liệu pháp cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Da trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Da người là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học như da liễu, sinh học tế bào, miễn dịch học và công nghệ sinh học. Nghiên cứu về da giúp giải mã các cơ chế sinh học cơ bản, từ quá trình biệt hóa tế bào biểu bì đến phản ứng miễn dịch chống lại tác nhân gây hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các liệu pháp mới và các sản phẩm chăm sóc da an toàn, hiệu quả. Công nghệ mô hình da nhân tạo và các phương pháp thử nghiệm không dùng động vật góp phần nâng cao tính chính xác và đạo đức trong nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu da còn giúp hiểu rõ hơn về các bệnh lý phức tạp như ung thư da, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} da và các bệnh viêm da mãn tính, từ đó cải thiện các phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Academy of Dermatology - Skin Anatomy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI - Anatomy and Function of Skin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic - Skin Diseases and Conditions\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CDC - Skin Cancer Basics\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dermatology Times - Basic Skin Anatomy and Function\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Human skin \u002F Integumentary system","Da người là cơ quan bảo vệ có diện tích lớn nhất của cơ thể, bao phủ toàn bộ bề mặt bên ngoài với cấu trúc ba tầng sinh học gồm biểu bì, trung bì và hạ bì, đảm nhận chức năng hàng rào sinh học, điều hòa thân nhiệt và cảm giác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Barbero, Frasch (2015). Effect of Frozen Human Epidermis Storage Duration and Cryoprotectant on Barrier Function Using Two Model Compounds. Skin Pharmacology and Physiology. doi:10.1159\u002F000441038","Effect of Frozen Human Epidermis Storage Duration and Cryoprotectant on Barrier Function Using Two Model Compounds","Barbero, Frasch","Skin Pharmacology and Physiology",2015,"10.1159\u002F000441038",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":32,"doi":33,"url":10},"Ponec, Gibbs, Pilgram, Boelsma et al. (2001). Barrier Function in Reconstructed Epidermis and Its Resemblance to Native Human Skin. Skin Pharmacology and Physiology. doi:10.1159\u002F000056392","Barrier Function in Reconstructed Epidermis and Its Resemblance to Native Human Skin","Ponec, Gibbs, Pilgram, Boelsma et al.",2001,"10.1159\u002F000056392",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Niebauer (1968). Dendritic Cells of Human Skin. Issues in Biomedicine. doi:10.1159\u002Fisbn.978-3-8055-0491-1","Dendritic Cells of Human Skin","Niebauer","Issues in Biomedicine",1968,"10.1159\u002Fisbn.978-3-8055-0491-1",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Cấu trúc vi thể của lớp sừng (stratum corneum) thực hiện chức năng hàng rào bảo vệ như thế nào?","Được ví như mô hình 'gạch và vữa', trong đó các tế bào sừng giàu keratin đóng vai trò viên gạch và lớp lipid gian bào (ceramide, cholesterol, acid béo) đóng vai trò vữa, ngăn chặn mất nước xuyên biểu bì và chống vi sinh vật xâm nhập.",{"question":46,"answer":47},"Các thành phần sợi và chất nền ngoại bào trong lớp trung bì mang lại tính chất cơ lý gì cho da?","Hệ thống sợi collagen (chủ yếu type I và III) tạo độ bền kéo dẻo dai, sợi elastin mang lại độ đàn hồi phục hồi hình thái, và các phân tử glycosaminoglycan (như hyaluronic acid) giữ nước tạo thể tích căng mọng cho da.",{"question":49,"answer":50},"Quá trình liền thương sinh học của da diễn ra qua 4 giai đoạn nối tiếp nào?","Bao gồm giai đoạn cầm máu (tạo nút tiểu cầu và lưới fibrin), giai đoạn viêm (bạch cầu dọn dẹp mảnh vụn vi khuẩn), giai đoạn tăng sinh (tạo mô hạt, tăng sinh mạch và biểu mô hóa) và giai đoạn tái cấu trúc sẹo.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"mạch máu","collagen","đàn hồi","phát hiện","ung thư da","đột biến","ung thư biểu mô tế bào đáy","vitamin","tế bào gốc","rối loạn miễn dịch",10,true,"PUBLISHED","2025-05-09T02:29:52.951+00:00","2026-09-05T04:10:05.588+00:00","2025-08-08T15:53:12.623+00:00","2026-09-05T04:10:05.236+00:00",249,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất","Ứng suất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật di truyền","Giải thuật di truyền là gì? Các công bố khoa học về Giải thuật di truyền",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrophilic","Hydrophilic là gì? Các công bố khoa học về Hydrophilic",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP "]