[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BB%B1%20%C3%A1n%20steam{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_d%E1%BB%B1%20%C3%A1n%20steam":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"dự án steam","Dự án steam là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Dự án STEAM là phương pháp học tích hợp Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuật và Toán học nhằm phát triển tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề. Mô hình này giúp học sinh kết nối kiến thức liên ngành thông qua hoạt động thực tiễn, thiết kế sản phẩm và học tập chủ động theo định hướng trải nghiệm. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Dự án STEAM\u003C\u002Fstrong> là hình thức học tập tích hợp năm lĩnh vực: Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering), Nghệ thuật (Arts), và Toán học (Mathematics). Mục tiêu của mô hình này là kết nối lý thuyết với thực hành, phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề, kỹ năng hợp tác và sáng tạo thông qua các hoạt động thiết kế và thực hiện sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với cách tiếp cận tách biệt theo từng môn học truyền thống, dự án STEAM khuyến khích học sinh giải quyết các vấn đề thực tiễn bằng cách áp dụng đồng thời kiến thức từ nhiều lĩnh vực. Quá trình học tập xoay quanh một câu hỏi hoặc thách thức trung tâm, từ đó học sinh chủ động nghiên cứu, thử nghiệm, điều chỉnh và xây dựng sản phẩm cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một dự án STEAM hiệu quả thường bao gồm các yếu tố cốt lõi sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Một tình huống gắn với thực tế đời sống hoặc xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội dung tích hợp các lĩnh vực trong STEAM\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động thực hành và hợp tác có mục tiêu rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả đầu ra hữu hình gồm sản phẩm, mô hình hoặc bài báo cáo trình bày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và sự phát triển của mô hình STEAM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>STEAM là sự phát triển từ mô hình STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics), vốn được khởi xướng trong bối cảnh các quốc gia chú trọng đào tạo nhân lực ngành kỹ thuật – công nghệ. Mô hình này thúc đẩy việc giảng dạy tích hợp và nâng cao năng lực cạnh tranh công nghệ. Sau đó, khái niệm STEAM ra đời khi các nhà giáo dục đề xuất đưa yếu tố nghệ thuật vào STEM để bổ sung năng lực sáng tạo, cảm thụ thẩm mỹ và tư duy thiết kế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc thêm yếu tố Nghệ thuật không làm mất đi tính học thuật của mô hình gốc, mà tạo ra sự toàn diện hơn trong cách tiếp cận. Sáng tạo không chỉ giới hạn trong nghệ thuật thị giác mà bao gồm thiết kế kỹ thuật, giải pháp kỹ thuật số, giao tiếp khoa học và trình bày ý tưởng. Yếu tố nghệ thuật mang lại cho học sinh kỹ năng trình bày thuyết phục, khả năng kể chuyện bằng dữ liệu và tư duy thiết kế lấy con người làm trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh sự phát triển giữa hai mô hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>STEM\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>STEAM\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trọng tâm ban đầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chính sách giáo dục khoa học - công nghệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đề xuất tích hợp thêm nghệ thuật và thiết kế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mục tiêu chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển kỹ thuật, công nghệ và toán học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thêm yếu tố cảm xúc, thiết kế, biểu đạt nghệ thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phạm vi áp dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trường học, viện nghiên cứu khoa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trường học, bảo tàng, trung tâm sáng tạo cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cấu thành của một dự án STEAM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một dự án STEAM hiệu quả cần được thiết kế theo chu trình học tập tích cực, trong đó học sinh tham gia vào quá trình đặt vấn đề, khám phá, thiết kế, thử nghiệm, phản biện và trình bày. Dự án không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng mà nhấn mạnh quá trình tư duy và kỹ năng hình thành trong suốt quá trình làm việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố cần thiết khi xây dựng dự án:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vấn đề thực tế, mang tính liên ngành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu học sinh làm việc nhóm hoặc cá nhân theo hướng giải quyết vấn đề\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản phẩm hoặc mô hình mang tính ứng dụng thực tiễn hoặc truyền thông\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dự án STEAM đảm bảo có sự tích hợp các trụ cột liên ngành. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tên dự án\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lĩnh vực liên quan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phẩm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết kế nhà chống bão\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kỹ thuật – Khoa học – Toán\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô hình nhà và báo cáo cấu trúc chịu lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Robot phân loại rác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Công nghệ – Kỹ thuật – Nghệ thuật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Robot tự lập trình và tài liệu thuyết minh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết kế áp phích truyền thông phòng dịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoa học – Nghệ thuật – Công nghệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Poster đồ họa và bài thuyết trình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lợi ích của giáo dục theo mô hình STEAM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục STEAM mang lại nhiều giá trị vượt ra ngoài khuôn khổ kiến thức sách vở, giúp học sinh hình thành các năng lực học tập suốt đời. Thay vì học lý thuyết đơn thuần, học sinh được trải nghiệm thực hành, tư duy và sáng tạo. Các kỹ năng như hợp tác, giao tiếp, phân tích hệ thống và tư duy thiết kế được phát triển một cách tự nhiên qua trải nghiệm giải quyết vấn đề.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>STEAM khuyến khích học sinh chủ động đối mặt với thách thức, tạo động lực học tập bền vững và tăng khả năng chuyển giao kiến thức. Học sinh học được cách thử nghiệm, phân tích nguyên nhân thất bại, phản biện có cơ sở và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lợi ích tổng hợp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thúc đẩy sáng tạo và tư duy mở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển năng lực học tập tích cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tính linh hoạt trong giải quyết vấn đề thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn kết các kỹ năng học thuật với đời sống xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ví dụ thực tiễn về dự án STEAM trong lớp học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong môi trường lớp học, các dự án STEAM có thể triển khai linh hoạt theo cấp học, năng lực học sinh và điều kiện cơ sở vật chất. Một dự án hiệu quả thường bắt đầu từ một vấn đề thực tiễn gần gũi với học sinh, liên quan đến môi trường, năng lượng, sức khỏe, công nghệ hoặc đời sống cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về các dự án STEAM triển khai phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối tiểu học:\u003C\u002Fstrong> Làm đèn pin mini từ pin cúc áo và vật liệu tái chế – học sinh tìm hiểu dòng điện, mạch kín và hoàn thiện sản phẩm phát sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối trung học cơ sở:\u003C\u002Fstrong> Làm mô hình chu trình tuần hoàn nước – tích hợp kiến thức địa lý, khoa học tự nhiên, tạo hình mô hình và thuyết trình nguyên lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối trung học phổ thông:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng hệ thống lọc nước đa tầng tự chế – ứng dụng cơ học chất lỏng, hóa học xử lý, kỹ thuật kết cấu và đo đạc chất lượng nước sau lọc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chu trình thực hiện dự án STEAM thường trải qua các bước cốt lõi:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Đặt câu hỏi và xác định vấn đề cần giải quyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tìm kiếm ý tưởng và đề xuất giải pháp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch và thiết kế bản vẽ kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế tạo nguyên mẫu và thử nghiệm thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá, thu thập phản hồi và hoàn thiện sản phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Chu trình này rèn luyện cho người học tư duy thiết kế, năng lực thích ứng và kỹ năng phối hợp nhóm trong suốt quá trình hoàn thành mục tiêu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa STEAM và các mô hình giáo dục khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>STEAM thường được so sánh với STEM và giáo dục phân môn truyền thống. Trong khi STEM tập trung vào kỹ thuật, công nghệ và tư duy định lượng thì STEAM bổ sung yếu tố sáng tạo nghệ thuật, trải nghiệm thẩm mỹ và tư duy thiết kế giao tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh giữa STEAM và mô hình truyền thống:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giáo dục truyền thống\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>STEAM\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân môn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Học từng môn riêng biệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tích hợp liên ngành và xuyên ngành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phương pháp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ghi nhớ lý thuyết, tiếp nhận thụ động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực hành, khám phá và kiến tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vai trò người học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thụ động tiếp thu kiến thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ động nghiên cứu và chế tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đánh giá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm tra trắc nghiệm, điểm số định kỳ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sản phẩm thực tế, quá trình và năng lực phản biện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đánh giá kết quả học tập trong dự án STEAM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá trong mô hình STEAM chú trọng cả sản phẩm đầu ra và tiến trình thực hiện. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tính sáng tạo, tính chính xác khoa học, khả năng hiện thực hóa ý tưởng, mức độ cộng tác nhóm và kỹ năng trình bày. Phương pháp thông dụng là sử dụng bảng tiêu chí (rubric) định lượng theo từng cấp độ hoàn thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình điểm đánh giá tổng hợp có thể biểu diễn như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nS = 0.3P + 0.2T + 0.3C + 0.2R\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> S \u003C\u002Fscript> là điểm tổng hợp, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P \u003C\u002Fscript> là điểm chất lượng sản phẩm, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T \u003C\u002Fscript> là điểm tư duy kỹ thuật và công nghệ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C \u003C\u002Fscript> là điểm hợp tác nhóm, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> R \u003C\u002Fscript> là điểm phản biện và báo cáo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đảm bảo khách quan, quá trình đánh giá thường kết hợp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá của giáo viên hướng dẫn dựa trên rubric tiêu chuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự đánh giá của từng cá nhân học sinh về mức độ đóng góp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá đồng đẳng giữa các nhóm học sinh với nhau\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức khi triển khai dự án STEAM trong thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc triển khai các dự án STEAM trong nhà trường còn gặp một số rào cản nhất định. Đội ngũ giáo viên cần thời gian thích ứng với phương pháp dạy học dự án tích hợp, nguồn học liệu mở và vật tư thực hành cần được đầu tư bài bản, cùng với đó là việc điều chỉnh thời lượng học tập phù hợp với tiến độ nghiên cứu của học sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giải pháp tháo gỡ hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổ chức bồi dưỡng chuyên môn thường xuyên về phương pháp giáo dục tích hợp cho giáo viên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tận dụng vật liệu sẵn có, thiết bị chi phí thấp trong quá trình chế tạo mô hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên kết giữa nhà trường với các đơn vị khoa học, doanh nghiệp để mở rộng không gian trải nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng các dự án quy mô vừa và nhỏ phù hợp với khung thời gian của chương trình học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","STEAM Project",[19,20],"dự án giáo dục STEAM","dự án học tập STEAM","Dự án STEAM là phương thức dạy học theo dự án tích hợp năm lĩnh vực gồm Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuật và Toán học, trong đó người học trực tiếp hợp tác giải quyết các vấn đề thực tiễn thông qua nghiên cứu, thiết kế và chế tạo sản phẩm hữu hình.","SOCIAL_SCIENCES",[24,31,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Rolling, J. H. (2016). Reinventing the STEAM Engine for Art + Design Education. Art Education, 69(4), 4-7.","Reinventing the STEAM Engine for Art + Design Education","James Haywood Rolling","Art Education",2016,"10.1080\u002F00043125.2016.1176848",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":28,"year":29,"doi":35,"url":10},"Liao, C. (2016). From Interdisciplinary to Transdisciplinary: An Arts-Integrated Approach to STEAM Education. Art Education, 69(6), 44-49.","From Interdisciplinary to Transdisciplinary: An Arts-Integrated Approach to STEAM Education","Christine Liao","10.1080\u002F00043125.2016.1224873",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"El Bedewy, S., Lavicza, Z., & Lyublinskaya, I. (2024). STEAM practices connecting mathematics, arts, architecture, culture and history in a non-formal learning environment of a museum. Journal of Mathematics and the Arts, 18(1), 1-24.","STEAM practices connecting mathematics, arts, architecture, culture and history in a non-formal learning environment of a museum","Shereen El Bedewy, Zsolt Lavicza, Irina Lyublinskaya","Journal of Mathematics and the Arts",2024,"10.1080\u002F17513472.2024.2321563",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Mục tiêu trọng tâm của một dự án STEAM là gì?","Mục tiêu trọng tâm là giúp người học kết nối tri thức liên ngành giữa khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học với năng lực sáng tạo nghệ thuật để giải quyết các vấn đề thực tiễn thông qua việc trực tiếp thiết kế và chế tạo sản phẩm.",{"question":48,"answer":49},"Điểm khác biệt cốt lõi giữa dự án STEAM và dự án STEM truyền thống là gì?","Khác biệt cốt lõi nằm ở yếu tố Nghệ thuật (Arts), giúp chuyển đổi cách tiếp cận từ liên ngành kỹ thuật thuần túy sang xuyên ngành, bổ sung tư duy thiết kế, năng lực cảm thụ thẩm mỹ và kỹ năng giao tiếp truyền thông vào các giải pháp công nghệ.",{"question":51,"answer":52},"Kết quả học tập trong dự án STEAM được đánh giá như thế nào?","Kết quả được đánh giá toàn diện bằng rubric định lượng kết hợp cả chất lượng sản phẩm cuối cùng lẫn tiến trình làm việc nhóm, tư duy giải quyết vấn đề, khả năng tự đánh giá và phản biện khoa học của học sinh.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.636+00:00","2026-10-27T03:17:56.827+00:00","2025-11-10T12:52:33.254+00:00",132,[70,79,85,89,94,99,103,108,113,118],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":86,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":100,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hiệu quả kỹ thuật","Hiệu quả kỹ thuật là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả kỹ thuật","technical efficiency","Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency, TE) trong kinh tế học vi mô và phân tích sản xuất là khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU, như doanh nghiệp hoặc nông hộ) tạo ra mức sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định, hoặc sử dụng mức đầu vào tối thiểu để đạt được một mức sản lượng cho trước."]