[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20v%E1%BB%87%20tinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dữ liệu vệ tinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"dữ liệu vệ tinh","Dữ liệu vệ tinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Dữ liệu vệ tinh là tập hợp thông tin được thu nhận từ các cảm biến đặt trên vệ tinh nhân tạo, phản ánh đặc tính bề mặt Trái Đất, khí quyển và đại dương. Đây là nguồn dữ liệu quan sát từ xa có phạm vi bao phủ rộng, lặp lại theo thời gian, được sử dụng để mô tả và phân tích các quá trình tự nhiên và nhân sinh trên quy mô lớn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi của dữ liệu vệ tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu vệ tinh là tập hợp thông tin được thu nhận bởi các cảm biến gắn trên vệ tinh nhân tạo hoạt động trên quỹ đạo quanh Trái Đất hoặc các thiên thể khác. Các dữ liệu này phản ánh trạng thái và đặc tính của bề mặt Trái Đất, khí quyển, đại dương, băng tuyết cũng như không gian gần Trái Đất tại những thời điểm xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với dữ liệu đo đạc tại chỗ, dữ liệu vệ tinh có tính bao phủ rộng, đồng nhất và có khả năng lặp lại theo chu kỳ, cho phép quan sát các hiện tượng tự nhiên và nhân sinh trên quy mô khu vực đến toàn cầu. Nhờ đặc điểm này, dữ liệu vệ tinh trở thành nguồn thông tin nền tảng trong khoa học Trái Đất và các hệ thống giám sát quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về phạm vi, dữ liệu vệ tinh không chỉ giới hạn ở hình ảnh bề mặt mà còn bao gồm các tập dữ liệu định lượng như nhiệt độ bề mặt, độ ẩm đất, nồng độ khí quyển, mực nước biển và các tham số vật lý khác. Các chương trình quan sát Trái Đất quốc tế đã chuẩn hóa khái niệm và phân loại dữ liệu vệ tinh nhằm đảm bảo khả năng so sánh và sử dụng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dữ liệu bề mặt lục địa, đại dương và băng tuyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu khí quyển và thời tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu môi trường và tài nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu không gian gần Trái Đất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của công nghệ thu thập dữ liệu vệ tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ thu thập dữ liệu vệ tinh bắt đầu phát triển từ cuối thập niên 1950, gắn liền với sự ra đời của các vệ tinh nhân tạo đầu tiên. Ban đầu, dữ liệu thu được chủ yếu phục vụ nghiên cứu khí quyển và dự báo thời tiết với độ phân giải còn hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ thập niên 1970, sự xuất hiện của các vệ tinh viễn thám chuyên dụng đã mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của dữ liệu vệ tinh. Các chương trình vệ tinh quan sát Trái Đất dài hạn cho phép xây dựng chuỗi dữ liệu liên tục, hỗ trợ nghiên cứu biến đổi môi trường và tài nguyên thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tiến bộ của công nghệ cảm biến, điện tử và truyền thông trong những thập kỷ gần đây đã cải thiện mạnh mẽ độ phân giải không gian, thời gian và phổ. Điều này giúp dữ liệu vệ tinh chuyển từ công cụ nghiên cứu thuần túy sang nền tảng thông tin quan trọng cho quản lý và ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1950–1960\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vệ tinh khí tượng sơ khai, dữ liệu cơ bản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1970–1990\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viễn thám quang học, chuỗi dữ liệu dài hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 2000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa cảm biến, độ phân giải cao, dữ liệu mở\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý thu nhận dữ liệu từ vệ tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu vệ tinh được thu nhận thông qua các cảm biến gắn trên vệ tinh, hoạt động dựa trên tương tác giữa bức xạ điện từ và đối tượng quan sát. Tùy theo thiết kế, cảm biến có thể ghi nhận bức xạ tự nhiên hoặc chủ động phát tín hiệu và thu lại tín hiệu phản xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cảm biến thụ động đo bức xạ mặt trời phản xạ hoặc bức xạ nhiệt phát ra từ bề mặt Trái Đất và khí quyển. Trong khi đó, cảm biến chủ động như radar phát sóng vi ba xuống bề mặt và phân tích tín hiệu phản hồi để suy ra đặc tính vật lý của đối tượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lý thuyết, tín hiệu thu nhận được biểu diễn dưới dạng hàm của bước sóng, góc quan sát và thời gian. Đây là cơ sở để xây dựng các mô hình xử lý và giải đoán dữ liệu vệ tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L = f(\\lambda, \\theta, t)\u003C\u002Fscript>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến thụ động: quang học, hồng ngoại, nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến chủ động: radar, lidar\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc mạnh vào điều kiện quan sát và môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại dữ liệu vệ tinh theo loại cảm biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu vệ tinh thường được phân loại dựa trên loại cảm biến sử dụng để thu nhận thông tin. Cách phân loại này phản ánh trực tiếp đặc điểm vật lý của dữ liệu và phạm vi ứng dụng của chúng trong nghiên cứu và thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu quang học được thu nhận trong vùng phổ khả kiến và hồng ngoại gần, cho phép quan sát chi tiết bề mặt Trái Đất nhưng bị hạn chế bởi mây và điều kiện chiếu sáng. Ngược lại, dữ liệu radar sử dụng sóng vi ba có khả năng hoạt động cả ngày lẫn đêm và xuyên mây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu nhiệt phản ánh bức xạ nhiệt phát ra từ bề mặt và khí quyển, thường được sử dụng để ước tính nhiệt độ và cân bằng năng lượng. Mỗi loại dữ liệu có ưu và nhược điểm riêng, thường được kết hợp để tăng độ tin cậy của phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại dữ liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dải phổ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quang học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả kiến – hồng ngoại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ phân giải cao, phụ thuộc thời tiết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Radar (SAR)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi ba\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xuyên mây, hoạt động mọi thời điểm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồng ngoại nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ánh nhiệt độ và phát xạ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Độ phân giải và đặc trưng kỹ thuật của dữ liệu vệ tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những yếu tố quan trọng nhất để đánh giá chất lượng và khả năng ứng dụng của dữ liệu vệ tinh là độ phân giải. Khái niệm độ phân giải trong viễn thám không chỉ giới hạn ở không gian mà bao gồm nhiều chiều khác nhau, phản ánh mức độ chi tiết mà dữ liệu có thể cung cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ phân giải không gian biểu thị kích thước nhỏ nhất trên bề mặt Trái Đất mà một pixel đại diện. Độ phân giải càng cao thì khả năng nhận diện chi tiết càng tốt, nhưng thường đi kèm với vùng phủ hẹp và dung lượng dữ liệu lớn hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, độ phân giải thời gian và độ phân giải phổ quyết định khả năng theo dõi biến động theo thời gian và khả năng phân biệt các đối tượng có đặc tính phổ khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải không gian\u003C\u002Fstrong>: kích thước pixel (m, km)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải thời gian\u003C\u002Fstrong>: chu kỳ lặp quan sát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải phổ\u003C\u002Fstrong>: số lượng và độ rộng kênh phổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải bức xạ\u003C\u002Fstrong>: số mức cường độ tín hiệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại độ phân giải\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ chi tiết bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bản đồ, đô thị, hạ tầng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tần suất quan sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giám sát biến động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân biệt vật liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Môi trường, nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xử lý và chuẩn hóa dữ liệu vệ tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu vệ tinh thô không thể sử dụng trực tiếp cho phân tích khoa học hoặc ứng dụng thực tiễn nếu chưa trải qua quá trình xử lý. Các bước xử lý nhằm loại bỏ sai số cảm biến, ảnh hưởng hình học và tác động của khí quyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông thường, dữ liệu được phân chia theo các mức xử lý tiêu chuẩn. Level 0 là dữ liệu thô, Level 1 đã được hiệu chỉnh hình học và bức xạ, trong khi Level 2 và cao hơn cung cấp các sản phẩm vật lý hoặc sinh địa hóa đã được suy tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chuẩn hóa định dạng, siêu dữ liệu và phương pháp xử lý giúp dữ liệu vệ tinh có thể được chia sẻ và sử dụng lâu dài, đặc biệt trong các nghiên cứu chuỗi thời gian và so sánh đa nguồn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu chỉnh hình học và tọa độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu chỉnh bức xạ và khí quyển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn hóa định dạng và siêu dữ liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng khoa học và thực tiễn của dữ liệu vệ tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu vệ tinh là nền tảng cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học Trái Đất, từ khí hậu học, hải dương học đến sinh thái học và địa chất. Khả năng quan sát liên tục và trên phạm vi rộng cho phép phát hiện xu thế dài hạn mà dữ liệu mặt đất khó đáp ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tiễn, dữ liệu vệ tinh được sử dụng rộng rãi cho dự báo thời tiết, giám sát thiên tai như bão, lũ, cháy rừng và động đất. Các cơ quan quản lý sử dụng dữ liệu này để hỗ trợ ra quyết định nhanh và chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, dữ liệu vệ tinh còn đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên, nông nghiệp chính xác và giám sát môi trường, góp phần phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quan trắc khí hậu và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự báo thời tiết và thiên tai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bản đồ và quy hoạch lãnh thổ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức của dữ liệu vệ tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều ưu điểm, dữ liệu vệ tinh cũng tồn tại những hạn chế nhất định. Dữ liệu quang học bị ảnh hưởng bởi mây, sương mù và điều kiện chiếu sáng, làm giảm khả năng thu nhận thông tin trong một số khu vực và thời điểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dung lượng dữ liệu lớn và tốc độ tăng nhanh đặt ra thách thức về lưu trữ, truyền tải và xử lý. Việc phân tích dữ liệu vệ tinh yêu cầu hạ tầng tính toán mạnh và nhân lực có chuyên môn cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, việc diễn giải dữ liệu vệ tinh không đúng ngữ cảnh có thể dẫn đến sai lệch kết luận, đặc biệt khi thiếu dữ liệu kiểm chứng từ thực địa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và chia sẻ dữ liệu vệ tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay là phát triển các chòm sao vệ tinh nhỏ với tần suất quan sát cao, cho phép theo dõi gần thời gian thực. Điều này làm thay đổi cách tiếp cận truyền thống dựa trên một số ít vệ tinh lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, chính sách mở dữ liệu ngày càng được nhiều cơ quan áp dụng, giúp cộng đồng khoa học và doanh nghiệp tiếp cận dữ liệu vệ tinh miễn phí hoặc chi phí thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa dữ liệu vệ tinh, trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây đang mở ra hướng phân tích mới, cho phép khai thác hiệu quả hơn khối lượng dữ liệu ngày càng lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>NASA Earthdata. Remote Sensing Background. https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\u002Flearn\u002Fbackgrounders\u002Fremote-sensing\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ESA. Observing the Earth – Satellite Data. https:\u002F\u002Fwww.esa.int\u002FApplications\u002FObserving_the_Earth\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NOAA National Centers for Environmental Information. Satellite Data Products. https:\u002F\u002Fwww.ncei.noaa.gov\u002Fproducts\u002Fsatellite\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CEOS. Committee on Earth Observation Satellites – Data Standards. https:\u002F\u002Fwww.ceos.org\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Weng, Q. Remote Sensing and GIS Integration: Theories, Methods, and Applications. CRC Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:28.632+00:00","2026-01-03T11:13:30.844+00:00","2026-01-03T11:13:30.841+00:00",69,[33,43,49,59,69,74,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bão nhiệt đới","Bão nhiệt đới là gì? Các nghiên cứu về Bão nhiệt đới","tropical cyclone","Bão nhiệt đới (tropical cyclone) là một hệ thống thời tiết xoáy thuận quy mô lớn hình thành trên các vùng biển nhiệt đới ấm, đặc trưng bởi một trung tâm áp suất cực thấp, hệ thống đối lưu mây xoắn ốc có tổ chức và các luồng gió mạnh xoáy tròn ngược chiều kim đồng hồ ở Bắc Bán Cầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mặt cầu","Mặt cầu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mặt cầu","Sphere","Mặt cầu là tập hợp tất cả các điểm trong không gian ba chiều có khoảng cách không đổi (bằng bán kính R) tới một điểm cố định (tâm mặt cầu), tạo thành một đa tạp khả vi hai chiều compact có độ cong Gauss dương không đổi.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]