[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%20t%E1%BB%B1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dữ liệu giải trình tự":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"dữ liệu giải trình tự","Dữ liệu giải trình tự là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Dữ liệu giải trình tự là tập hợp thông tin về trình tự nucleotide của DNA, RNA hoặc amino acid của protein, cung cấp cơ sở cho phân tích di truyền và sinh học phân tử. Chúng bao gồm chuỗi, điểm chất lượng và metadata, phục vụ nghiên cứu biểu hiện gene, đột biến, tiến hóa và ứng dụng y học, nông nghiệp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm dữ liệu giải trình tự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu giải trình tự là tập hợp thông tin được tạo ra từ quá trình xác định trình tự nucleotide của DNA hoặc RNA, hay trình tự amino acid của protein trong một mẫu sinh học. Dữ liệu này cung cấp thông tin chi tiết về chuỗi di truyền, giúp nhà nghiên cứu hiểu cơ sở di truyền của sinh vật, biểu hiện gene, đột biến và đặc điểm sinh học khác. Đây là nền tảng quan trọng trong sinh học phân tử, di truyền học, y học cá thể hóa và nghiên cứu tiến hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu giải trình tự không chỉ bao gồm chuỗi nucleotide mà còn đi kèm các thông tin phụ trợ như điểm chất lượng (quality score), vị trí mapping trên genome hoặc transcriptome, và metadata về mẫu, điều kiện thực nghiệm và phương pháp giải trình tự. Các dữ liệu này được lưu trữ trong các định dạng chuẩn hóa, tạo điều kiện cho việc chia sẻ, phân tích và tái sử dụng trên phạm vi toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu sinh học, dữ liệu giải trình tự giúp phát hiện đột biến, khảo sát biểu hiện gene, phân tích đa hình di truyền, và nghiên cứu mối quan hệ tiến hóa giữa các loài. Nó cũng là cơ sở để phát triển thuốc cá thể hóa, thiết kế liệu pháp gen, và phân tích microbiome, đóng vai trò thiết yếu trong y học tiên tiến và nông nghiệp hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và bối cảnh phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giải trình tự DNA xuất hiện lần đầu vào những năm 1970 với phương pháp Sanger, mở ra kỷ nguyên sinh học phân tử hiện đại. Phương pháp này cho phép xác định trình tự nucleotide từng đoạn nhỏ của DNA và là nền tảng cho các nghiên cứu genome sau này. Tuy tốc độ còn chậm và chi phí cao, đây là bước khởi đầu quan trọng để xây dựng dữ liệu giải trình tự đầu tiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những năm 2000, công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) ra đời, mang đến khả năng đọc hàng triệu đến hàng tỷ đoạn DNA hoặc RNA trong một lần chạy, giảm chi phí và tăng tốc độ đáng kể. Các công nghệ như Illumina, Ion Torrent, PacBio và Oxford Nanopore cung cấp dữ liệu có độ chính xác và chiều sâu khác nhau, phục vụ đa dạng ứng dụng từ y học, sinh học tiến hóa đến nghiên cứu môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của giải trình tự thế hệ mới đã dẫn đến sự xuất hiện khối lượng dữ liệu khổng lồ (big data), yêu cầu các công cụ tính toán mạnh mẽ và thuật toán phân tích tiên tiến. Việc quản lý, lưu trữ và phân tích dữ liệu giải trình tự đã trở thành một lĩnh vực chuyên biệt, được gọi là bioinformatics, đóng vai trò thiết yếu trong nghiên cứu hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần và cấu trúc dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu giải trình tự thường được lưu trữ dưới dạng các file chuẩn như FASTQ, FASTA, BAM hoặc VCF, tùy thuộc vào loại dữ liệu và mức độ xử lý. Ví dụ, file FASTQ chứa chuỗi nucleotide cùng điểm chất lượng, biểu thị độ tin cậy của mỗi base đọc được từ máy giải trình tự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần cơ bản của dữ liệu giải trình tự bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuỗi nucleotide hoặc amino acid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm chất lượng đọc (quality score)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vị trí genome hoặc transcriptome (mapping)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Metadata về mẫu, điều kiện thực nghiệm và phương pháp giải trình tự\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ cấu trúc và thành phần của dữ liệu là điều kiện tiên quyết để phân tích hiệu quả, từ kiểm tra chất lượng, lọc nhiễu, đến trích xuất thông tin sinh học quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Định dạng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>FASTQ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuỗi nucleotide + điểm chất lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích ban đầu, kiểm tra chất lượng reads\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>BAM\u002FSAM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Reads đã căn chỉnh trên genome\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích mapping, định vị đột biến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VCF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thông tin biến dị và đa hình di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện SNP, indel và biến đổi gen\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>FASTA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuỗi nucleotide hoặc amino acid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ dài hạn, tra cứu cơ sở dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại dữ liệu giải trình tự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu giải trình tự có thể phân loại theo loại sinh vật hoặc mục tiêu nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Genomic DNA sequencing: xác định toàn bộ genome\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RNA sequencing (RNA-seq): khảo sát biểu hiện gene và RNA không mã hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Exome sequencing: giải trình tự phần exome chứa exon protein-coding\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Epigenomic data: thông tin methylation, histone modification\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Proteomic sequencing: xác định trình tự protein hoặc peptide\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân loại dữ liệu giúp lựa chọn công cụ phân tích phù hợp, xác định loại thông tin có thể trích xuất và tối ưu hóa quy trình xử lý dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quá trình tạo dữ liệu giải trình tự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình tạo dữ liệu giải trình tự bắt đầu từ việc chuẩn bị mẫu sinh học, bao gồm tách chiết DNA hoặc RNA chất lượng cao. Mẫu sau đó được chuyển sang bước library preparation, trong đó DNA hoặc RNA được cắt thành các đoạn nhỏ, gắn adapter và đánh dấu chỉ số để nhận diện mẫu trong quá trình giải trình tự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi chuẩn bị thư viện, quá trình amplification được tiến hành để tăng số lượng bản sao của mẫu DNA\u002FRNA, đảm bảo đủ tín hiệu cho thiết bị giải trình tự. Cuối cùng, dữ liệu được thu thập bằng các nền tảng giải trình tự hiện đại như Illumina, PacBio hay Oxford Nanopore, tạo ra các reads, là các đoạn chuỗi nucleotide thô, cần xử lý thêm để đưa vào phân tích downstream.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước xử lý dữ liệu thô bao gồm kiểm tra chất lượng reads, loại bỏ adapter, lọc các đoạn ngắn hoặc chất lượng thấp, căn chỉnh reads lên genome tham chiếu (alignment) và chuẩn hóa dữ liệu để phục vụ các phân tích như phát hiện biến dị, phân tích biểu hiện gene hay khảo sát đa hình di truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của dữ liệu giải trình tự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu giải trình tự là nền tảng quan trọng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn. Trong y học, dữ liệu này giúp phát hiện các đột biến gen, khảo sát biểu hiện gene liên quan đến bệnh lý, hỗ trợ chẩn đoán và phát triển liệu pháp cá thể hóa. Ví dụ, trong ung thư, việc giải trình tự tumor DNA giúp xác định các đột biến có thể được nhắm mục tiêu bởi thuốc điều trị cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học tiến hóa, dữ liệu giải trình tự cho phép so sánh genome giữa các loài, nghiên cứu quan hệ tiến hóa, lịch sử di truyền và đa dạng sinh học. Trong nông nghiệp, giải trình tự genome cây trồng hoặc vật nuôi giúp phát triển giống cải tiến với năng suất cao, kháng bệnh hoặc thích nghi với môi trường biến đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng khác bao gồm phân tích microbiome, theo dõi các hệ sinh thái vi sinh vật, phát triển sinh học tổng hợp và nghiên cứu các cơ chế sinh học phân tử phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong quản lý và phân tích dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu giải trình tự thường có kích thước rất lớn, lên tới terabyte hoặc petabyte trong các dự án lớn. Việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu yêu cầu cơ sở hạ tầng tính toán mạnh mẽ, phần mềm chuyên dụng và thuật toán tiên tiến để đảm bảo hiệu quả và độ chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu thô thường chứa nhiễu, lỗi đọc, bias của máy giải trình tự và các biến thể kỹ thuật, do đó cần hiệu chỉnh và kiểm tra chất lượng trước khi phân tích. Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, định dạng khác nhau, hoặc kết hợp multi-omics cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi kiến thức chuyên môn về bioinformatics và thống kê.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và định dạng dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chuẩn hóa dữ liệu giải trình tự giúp trao đổi và phân tích dễ dàng giữa các nhóm nghiên cứu. Các định dạng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>FASTA\u002FFASTQ: lưu trữ chuỗi nucleotide và điểm chất lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BAM\u002FSAM: lưu trữ reads đã căn chỉnh trên genome\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>VCF: lưu trữ thông tin biến dị và đa hình di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BED\u002FGFF\u002FGTF: biểu diễn vị trí gene và annotation\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuân thủ các chuẩn định dạng này cho phép tái sử dụng dữ liệu, chia sẻ dữ liệu trên các cơ sở dữ liệu công cộng và sử dụng trong các pipeline phân tích tự động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công cụ và phần mềm phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều phần mềm và pipeline bioinformatics được phát triển để xử lý dữ liệu giải trình tự. Ví dụ, BWA, Bowtie, và STAR dùng cho căn chỉnh reads; GATK, FreeBayes cho phát hiện biến dị; DESeq2, EdgeR cho phân tích biểu hiện gene. Phần mềm trực quan hóa như IGV (Integrative Genomics Viewer) giúp quan sát dữ liệu, đọc vị trí genome và đánh giá chất lượng reads.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn công cụ phụ thuộc vào loại dữ liệu, mục tiêu nghiên cứu và yêu cầu độ chính xác. Tham khảo chi tiết về các phần mềm IGV tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsoftware.broadinstitute.org\u002Fsoftware\u002Figv\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fsoftware.broadinstitute.org\u002Fsoftware\u002Figv\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng hiện nay tập trung vào giải trình tự thế hệ mới, single-cell sequencing, spatial transcriptomics và multi-omics integration. Kỹ thuật này cho phép phân tích dữ liệu giải trình tự với độ phân giải cao, phát hiện heterogeneity trong quần thể tế bào và hiểu rõ cơ chế sinh học phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển thuật toán học máy và trí tuệ nhân tạo giúp khai thác dữ liệu khổng lồ, tự động hóa phân tích và dự đoán kết quả sinh học. Đồng thời, các nỗ lực chuẩn hóa dữ liệu và chia sẻ trên cơ sở dữ liệu toàn cầu giúp tăng khả năng tái sử dụng và so sánh kết quả giữa các nhóm nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). “Next Generation Sequencing.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Genome.gov. “DNA Sequencing Technologies.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Shendure, J., &amp; Ji, H. “Next-generation DNA sequencing.” Nature Biotechnology, 2008. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Li, H., &amp; Durbin, R. “Fast and accurate short read alignment with Burrows-Wheeler transform.” Bioinformatics, 2009. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fbioinformatics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fbioinformatics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robinson, J.T., et al. “Integrative Genomics Viewer (IGV).” Nature Biotechnology, 2011. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsoftware.broadinstitute.org\u002Fsoftware\u002Figv\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fsoftware.broadinstitute.org\u002Fsoftware\u002Figv\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-13T17:48:43.421+00:00","2025-12-13T17:48:43.420+00:00",76,[33,44,49,54,65,70,76,82,92,97],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"rna seq","RNA-seq là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","RNA-seq","RNA sequencing \u002F Whole transcriptome shotgun sequencing","RNA-seq (giải trình tự RNA) là công nghệ sinh học phân tử tiên tiến ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) để lập bản đồ và định lượng toàn diện hệ phiên mã (transcriptome) của tế bào, cho phép phân tích biểu hiện gen vi sai và phát hiện các biến thể ghép nối exon mới.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phân tích gen","Phân tích gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","genetic analysis","Phân tích gen là tập hợp các phương pháp sinh học phân tử và tin sinh học nhằm xác định cấu trúc, trình tự nucleotide, mức độ biểu hiện và các biến dị của DNA hoặc RNA để nghiên cứu chức năng di truyền và ứng dụng trong chẩn đoán y khoa.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"biến thể di truyền","Biến thể di truyền là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Genetic variant \u002F Genetic variation","Biến thể di truyền là sự khác biệt vĩnh viễn trong trình tự nucleotide của bộ gen giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các quần thể sinh vật.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"sàng lọc kết hợp","Sàng lọc kết hợp là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Sàng lọc kết hợp","Combined screening \u002F Hybrid screening methodology","Sàng lọc kết hợp (combined screening \u002F hybrid screening) là chiến lược tích hợp đồng thời nhiều phương pháp phân tích số liệu, công cụ đo lường và thuật toán đánh giá đa tiêu chí nhằm nâng cao độ chính xác, giảm thiểu tỷ lệ âm tính giả và tối ưu hóa hiệu quả quyết định trong khoa học dữ liệu và y sinh học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lập bản đồ gen","Lập bản đồ gen là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Gene mapping \u002F Genetic mapping","Lập bản đồ gen là kỹ thuật xác định vị trí tương đối hoặc tuyệt đối của các gen và chỉ thị di truyền trên nhiễm sắc thể, dựa trên tần số tái tổ hợp trong giảm phân (bản đồ liên kết) hoặc khoảng cách vật lý cặp bazơ nucleotide (bản đồ vật lý).",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"alen thích nghi","Alen thích nghi là gì? Cơ chế quét chọn lọc và ví dụ","Alen thích nghi","adaptive allele","Alen thích nghi là một biến thể di truyền làm gia tăng giá trị thích nghi tương đối của sinh vật mang nó trong môi trường sống xác định, giúp nâng cao xác suất sống sót và sinh sản thành công của cá thể.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"giao thoa gene","Giao thoa gene là gì? Cơ chế phân tử và ý nghĩa tiến hóa","Giao thoa gene","genetic introgression","Giao thoa gene (nhập dòng gen, genetic introgression) là quá trình chuyển giao và tích hợp bền vững các đoạn vật chất di truyền giữa các loài hoặc quần thể phân hóa qua lai giống tự nhiên và lai trở lại liên tục.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"paenibacillus sp","Paenibacillus sp là gì? Phân loại và ứng dụng sinh học","Paenibacillus sp","Paenibacillus sp là chi trực khuẩn có khả năng sinh nội bào tử, sở hữu hoạt tính cố định đạm sinh học, hòa tan lân, kích thích sinh trưởng thực vật và sản xuất các hợp chất kháng sinh tự nhiên.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]