[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BB%8Bch%20v%E1%BB%A5%20ch%C4%83m%20s%C3%B3c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dịch vụ chăm sóc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"dịch vụ chăm sóc","Dịch vụ chăm sóc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Dịch vụ chăm sóc là tập hợp các hoạt động có tổ chức nhằm hỗ trợ cá nhân hoặc cộng đồng duy trì, phục hồi và cải thiện sức khỏe, chức năng và điều kiện sống. Khái niệm này bao hàm cả chăm sóc y tế và xã hội, nhấn mạnh yếu tố chuyên môn, đạo đức và tính nhân văn trong việc đáp ứng nhu cầu con người. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm dịch vụ chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch vụ chăm sóc là khái niệm dùng để chỉ tập hợp các hoạt động có tổ chức nhằm hỗ trợ cá nhân hoặc nhóm người duy trì, phục hồi hoặc cải thiện sức khỏe, năng lực chức năng và điều kiện sống. Các hoạt động này có thể mang tính y tế, xã hội hoặc kết hợp cả hai, được cung cấp bởi cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống chuyên môn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học dịch vụ và y tế công cộng, dịch vụ chăm sóc được xem là một loại hình dịch vụ đặc thù vì đối tượng thụ hưởng thường ở trạng thái dễ bị tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc xã hội. Do đó, mục tiêu của dịch vụ chăm sóc không chỉ là cung ứng dịch vụ, mà còn là đảm bảo an toàn, nhân phẩm và quyền lợi của người được chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm dịch vụ chăm sóc được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phúc lợi xã hội, chăm sóc sức khỏe ban đầu, chăm sóc dài hạn và chăm sóc cộng đồng. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization\u003C\u002Fa>, chăm sóc là một thành phần cốt lõi của hệ thống y tế toàn diện, góp phần cải thiện kết quả sức khỏe và chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hướng đến hỗ trợ và duy trì chức năng sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục vụ đối tượng có nhu cầu chăm sóc đặc biệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp yếu tố chuyên môn và nhân văn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học và bối cảnh hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch vụ chăm sóc hình thành và phát triển dựa trên những thay đổi lớn về nhân khẩu học, dịch tễ học và cấu trúc xã hội. Quá trình già hóa dân số, gia tăng bệnh mạn tính và sự thu hẹp của mô hình gia đình truyền thống làm tăng nhu cầu chăm sóc ngoài phạm vi gia đình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ khoa học sức khỏe, dịch vụ chăm sóc dựa trên các nguyên lý của y học dự phòng, điều dưỡng học, phục hồi chức năng và công tác xã hội. Các mô hình chăm sóc hiện đại nhấn mạnh tính liên tục, toàn diện và lấy người được chăm sóc làm trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu tổng hợp đăng tải trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information\u003C\u002Fa> cho thấy việc tổ chức dịch vụ chăm sóc hiệu quả giúp giảm tỷ lệ nhập viện, cải thiện khả năng tự chăm sóc và giảm chi phí y tế dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố nền tảng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động đến dịch vụ chăm sóc\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Già hóa dân số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nhu cầu chăm sóc dài hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đòi hỏi chăm sóc liên tục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thay đổi cấu trúc gia đình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng vai trò dịch vụ chuyên nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại dịch vụ chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch vụ chăm sóc có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ quản lý, nghiên cứu và hoạch định chính sách. Việc phân loại giúp xác định rõ phạm vi can thiệp, nguồn lực cần thiết và tiêu chuẩn chất lượng phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cách phân loại phổ biến dựa trên đối tượng được chăm sóc, bao gồm chăm sóc trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật và người mắc bệnh mạn tính. Mỗi nhóm đối tượng có nhu cầu và đặc điểm chăm sóc khác nhau, đòi hỏi kỹ năng và phương pháp tiếp cận chuyên biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, dịch vụ chăm sóc còn được phân loại theo bối cảnh cung cấp, chẳng hạn như chăm sóc tại nhà, chăm sóc cộng đồng hoặc chăm sóc tại cơ sở chuyên biệt. Các mô hình này thường được kết hợp linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chăm sóc y tế và điều dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chăm sóc xã hội và hỗ trợ sinh hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chăm sóc tại nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chăm sóc tại cơ sở\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dịch vụ chăm sóc và sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực y tế, dịch vụ chăm sóc đóng vai trò thiết yếu trong toàn bộ quá trình từ phòng ngừa, điều trị đến phục hồi chức năng. Chăm sóc không chỉ tập trung vào bệnh lý mà còn hướng đến nhu cầu toàn diện của con người, bao gồm thể chất, tinh thần và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình chăm sóc hiện đại nhấn mạnh sự phối hợp đa ngành giữa bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên xã hội và các chuyên gia khác. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo chăm sóc liên tục, giảm sai sót y khoa và nâng cao hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy dịch vụ chăm sóc chất lượng cao có liên quan đến cải thiện kết quả sức khỏe, giảm tỷ lệ biến chứng và nâng cao mức độ hài lòng của người bệnh. Các bằng chứng khoa học này được tổng hợp rộng rãi trong các cơ sở dữ liệu y sinh của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phòng bệnh và quản lý bệnh mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao hiệu quả điều trị và phục hồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện chất lượng cuộc sống người được chăm sóc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Vai trò kinh tế – xã hội của dịch vụ chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch vụ chăm sóc giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc kinh tế – xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh già hóa dân số và gia tăng các bệnh không lây nhiễm. Việc cung cấp dịch vụ chăm sóc giúp giảm gánh nặng chăm sóc không chính thức cho gia đình, từ đó tạo điều kiện để các thành viên tham gia đầy đủ hơn vào thị trường lao động và đời sống xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ kinh tế, dịch vụ chăm sóc được xem là một bộ phận của “nền kinh tế chăm sóc”, bao gồm các hoạt động tạo ra giá trị thông qua việc duy trì và tái tạo sức lao động. Ngành này tạo ra số lượng lớn việc làm, đặc biệt cho lao động nữ, đồng thời góp phần ổn định an sinh xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phân tích chính sách của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Organisation for Economic Co-operation and Development\u003C\u002Fa> cho thấy đầu tư vào dịch vụ chăm sóc mang lại lợi ích dài hạn, bao gồm tăng năng suất lao động, giảm chi phí y tế và cải thiện sự công bằng xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng xã hội\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gia đình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm áp lực chăm sóc không chính thức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thị trường lao động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng khả năng tham gia việc làm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>An sinh xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nâng cao phúc lợi cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chất lượng và tiêu chuẩn dịch vụ chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng dịch vụ chăm sóc là yếu tố quyết định hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống chăm sóc. Trong khoa học quản lý y tế và xã hội, chất lượng thường được đánh giá dựa trên các tiêu chí như an toàn, hiệu quả, tính kịp thời, khả năng tiếp cận và mức độ lấy người được chăm sóc làm trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn chăm sóc giúp giảm rủi ro, đảm bảo tính nhất quán và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng dịch vụ. Các tiêu chuẩn này thường bao gồm yêu cầu về trình độ chuyên môn, quy trình cung cấp dịch vụ và cơ chế giám sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn và khuyến nghị quốc tế về tiêu chuẩn chăm sóc có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization\u003C\u002Fa>, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ban đầu và chăm sóc dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>An toàn và phòng ngừa rủi ro\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu quả và dựa trên bằng chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tôn trọng nhu cầu và quyền lợi người được chăm sóc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đạo đức và yếu tố con người trong dịch vụ chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch vụ chăm sóc gắn liền với các vấn đề đạo đức do đối tượng thụ hưởng thường ở trạng thái dễ bị tổn thương. Các nguyên tắc đạo đức cơ bản bao gồm tôn trọng nhân phẩm, quyền tự quyết, công bằng và bảo mật thông tin cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố con người đóng vai trò trung tâm trong dịch vụ chăm sóc, bởi chất lượng tương tác giữa người cung cấp và người được chăm sóc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và trải nghiệm dịch vụ. Thái độ, kỹ năng giao tiếp và sự đồng cảm là những yếu tố không thể thay thế bằng công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu trong lĩnh vực đạo đức y sinh và công tác xã hội nhấn mạnh rằng việc đào tạo nhân lực chăm sóc cần kết hợp kiến thức chuyên môn với giáo dục đạo đức và kỹ năng mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tôn trọng nhân phẩm và quyền cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo bảo mật thông tin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hành chăm sóc lấy con người làm trung tâm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Đo lường và đánh giá hiệu quả dịch vụ chăm sóc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá hiệu quả dịch vụ chăm sóc là bước quan trọng để cải tiến chất lượng và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Các phương pháp đánh giá thường kết hợp chỉ số kết quả sức khỏe, mức độ hài lòng của người sử dụng và phân tích chi phí – hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y tế, các chỉ số như giảm tỷ lệ nhập viện, cải thiện chức năng sinh hoạt và nâng cao chất lượng cuộc sống thường được sử dụng. Trong chăm sóc xã hội, các tiêu chí về khả năng hòa nhập cộng đồng và mức độ tự chủ cũng được xem xét.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ và phương pháp đánh giá này được trình bày chi tiết trong nhiều nghiên cứu đăng tải trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển dịch vụ chăm sóc hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch vụ chăm sóc hiện đại đang chuyển dịch theo hướng lấy người được chăm sóc làm trung tâm, tăng cường phối hợp liên ngành và ứng dụng công nghệ số. Các giải pháp như chăm sóc từ xa, hồ sơ sức khỏe điện tử và hệ thống giám sát thông minh ngày càng được áp dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tích hợp giữa dịch vụ y tế và dịch vụ xã hội được xem là xu hướng quan trọng nhằm đáp ứng nhu cầu phức tạp của người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính. Cách tiếp cận tích hợp giúp giảm trùng lặp dịch vụ và nâng cao hiệu quả chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các báo cáo quốc tế cho thấy việc đổi mới dịch vụ chăm sóc là điều kiện cần thiết để đảm bảo tính bền vững của hệ thống chăm sóc trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chăm sóc lấy người sử dụng làm trung tâm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ số và chăm sóc từ xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp y tế và chăm sóc xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization. Health and Care Systems\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">OECD. Care Services and Social Policy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information. Care and Health Services Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">International Labour Organization. Care Economy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-28T09:06:26.905+00:00","2026-01-28T09:06:26.903+00:00",63,[33,36,46,52,58,63,74,84,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gánh nặng chăm sóc","Gánh nặng chăm sóc là gì? Các công bố khoa học về Gánh nặng chăm sóc",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"sản phụ","Sản phụ là gì? Các công bố khoa học về Sản phụ","Parturient \u002F Pregnant woman \u002F Obstetric patient","Sản phụ là người phụ nữ trong giai đoạn mang thai, chuyển dạ sinh nở hoặc thời kỳ hậu sản ngay sau sinh, là đối tượng chăm sóc trung tâm của chuyên khoa sản khoa nhằm đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ngãi","Bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ngãi là gì? Các công bố khoa học về Bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ngãi","Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi","Quang Ngai Obstetrics and Pediatrics Hospital","Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi là bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh hạng II trực thuộc Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi, đảm nhiệm chức năng khám bệnh, chữa bệnh chuyên sâu trong lĩnh vực sản phụ khoa và nhi khoa cho nhân dân trên địa bàn tỉnh và khu vực lân cận.",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"băng huyết sau sinh","Băng huyết sau sinh là gì? Các công bố khoa học về Băng huyết sau sinh","Băng huyết sau sinh","Postpartum hemorrhage (PPH)","Băng huyết sau sinh là tình trạng mất máu tích lũy từ 500 mL trở lên sau khi sinh ngả âm đạo hoặc từ 1000 mL trở lên sau mổ lấy thai trong vòng 24 giờ đầu, hoặc mất máu kèm theo các dấu hiệu rối loạn huyết động.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chăm sóc dài hạn","Chăm sóc dài hạn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Long-term care (LTC)","Chăm sóc dài hạn (long-term care) là hệ thống các hoạt động y tế, điều dưỡng và hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày dành cho người bị suy giảm chức năng thể chất hoặc nhận thức kéo dài nhằm duy trì chất lượng cuộc sống và tính tự chủ tối đa.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"giao tiếp âm thanh","Giao tiếp âm thanh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Giao tiếp âm thanh","Acoustic communication \u002F Bioacoustics","Giao tiếp âm thanh là phương thức truyền và nhận tín hiệu sinh học bằng sóng âm giữa các cá thể động vật, sử dụng các cơ quan phát âm chuyên biệt để mã hóa thông tin về lãnh thổ, sinh sản, báo động và nhận diện xã hội.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng."]