[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BB%8Bch%20v%E1%BB%A5%20c%C3%B4ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dịch vụ công":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":62,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"relateTopics":64},"dịch vụ công","Dịch vụ công là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Dịch vụ công là các hoạt động do nhà nước hoặc tổ chức được ủy quyền cung cấp nhằm phục vụ nhu cầu thiết yếu và lợi ích chung của xã hội. Chúng được tổ chức theo nguyên tắc công bằng, phổ cập, không vì lợi nhuận và đóng vai trò trọng yếu trong quản trị, an sinh và phát triển quốc gia.","\u003Cp>\u003Cstrong>dịch vụ công\u003C\u002Fstrong> (public service) là Dịch vụ công (Public Service) là các hoạt động phục vụ lợi ích chung thiết yếu của xã hội do nhà nước trực tiếp cung ứng hoặc ủy quyền cho các tổ chức ngoài nhà nước thực hiện nhằm bảo đảm các quyền cơ bản của công dân và sự ổn định của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa dịch vụ công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDịch vụ công là các hoạt động được cung cấp bởi nhà nước hoặc tổ chức được ủy quyền nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người dân và đảm bảo quyền lợi công cộng. Đây là các dịch vụ không hoàn toàn vận hành theo cơ chế thị trường mà ưu tiên tính phổ quát, công bằng và lợi ích xã hội. Việc cung ứng dịch vụ công được xác định theo mục tiêu chính sách công thay vì lợi nhuận tài chính thuần túy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo cách tiếp cận của Ngân hàng Thế giới, dịch vụ công bao gồm cả các chức năng hành chính (cung cấp giấy tờ, quản lý dân cư), dịch vụ xã hội (y tế, giáo dục, an sinh), và dịch vụ công ích (cấp nước, điện, vệ sinh môi trường). Chúng có thể được cung cấp trực tiếp bởi các cơ quan nhà nước, hoặc thông qua các đơn vị sự nghiệp công lập và mô hình hợp tác công tư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tồn tại và phát triển của dịch vụ công là yếu tố sống còn đối với một nhà nước pháp quyền hiện đại. Các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe cơ bản, giáo dục phổ thông, công lý, và an ninh nội địa đều là các ví dụ điển hình về dịch vụ công bắt buộc và được nhà nước bảo trợ về tài chính, pháp lý và cơ chế vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại dịch vụ công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDịch vụ công có thể được phân loại dựa trên các tiêu chí như bản chất pháp lý, hình thức cung ứng, hoặc lĩnh vực hoạt động. Một cách phân loại thường dùng là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dịch vụ hành chính công:\u003C\u002Fstrong> do cơ quan hành chính nhà nước cung cấp, như cấp giấy khai sinh, cấp phép xây dựng, chứng thực văn bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dịch vụ sự nghiệp công:\u003C\u002Fstrong> bao gồm giáo dục, y tế, nghiên cứu khoa học, phát thanh truyền hình công, bảo tồn di sản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dịch vụ công ích:\u003C\u002Fstrong> như cấp thoát nước, điện lực, giao thông công cộng, xử lý rác thải và môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: OECD Public Governance Review\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong thực tiễn quản lý, còn có thể phân chia dịch vụ công theo cấp độ chính quyền quản lý (trung ương, địa phương) hoặc theo mức độ thị trường hóa. Một số dịch vụ công truyền thống hiện nay có thể được cung cấp bởi doanh nghiệp tư nhân thông qua các cơ chế xã hội hóa có kiểm soát, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế và giáo dục tư nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới minh họa phân loại dịch vụ công theo tiêu chí lĩnh vực:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại dịch vụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chủ thể cung ứng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hành chính công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấp sổ hộ khẩu, cấp phép doanh nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>UBND, cơ quan nhà nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sự nghiệp công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khám chữa bệnh, dạy học phổ thông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh viện công, trường công lập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công ích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu gom rác, xe buýt công cộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Doanh nghiệp nhà nước hoặc tư nhân theo hợp đồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cơ bản của dịch vụ công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDịch vụ công có một số đặc điểm nổi bật, phân biệt chúng với các dịch vụ thương mại thông thường. Trước hết là mục tiêu phục vụ lợi ích cộng đồng, thay vì tối đa hóa lợi nhuận. Điều này thể hiện ở việc nhà nước can thiệp để đảm bảo mọi người dân, bất kể khả năng chi trả, đều được tiếp cận một số dịch vụ thiết yếu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThứ hai là tính pháp lý và trách nhiệm công. Dịch vụ công được tổ chức và cung ứng theo quy định pháp luật, có tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng và phải chịu sự giám sát bởi các cơ quan kiểm tra, thanh tra, kiểm toán. Điều này bảo đảm tính minh bạch, công khai và trách nhiệm giải trình của các chủ thể cung ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa đặc điểm kinh tế nổi bật là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính không cạnh tranh (non-rivalry):\u003C\u002Fstrong> người này sử dụng không làm giảm khả năng người khác sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính phi loại trừ (non-excludability):\u003C\u002Fstrong> không thể ngăn cản ai đó hưởng lợi từ dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính bắt buộc hoặc phổ cập:\u003C\u002Fstrong> nhà nước buộc phải cung cấp một số dịch vụ bất kể lợi nhuận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác tính chất này khiến thị trường tự do không thể phân bổ hiệu quả dịch vụ công, cần sự tham gia trực tiếp hoặc điều tiết mạnh mẽ từ nhà nước.\n\n\n\u003Ch2>Vai trò của dịch vụ công trong phát triển xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDịch vụ công là nền tảng để thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, đảm bảo an sinh xã hội và nâng cao chất lượng sống. Những lĩnh vực như y tế công cộng, giáo dục phổ cập, giao thông công cộng và bảo hiểm xã hội giúp bảo vệ nhóm yếu thế, giảm bất bình đẳng và tạo điều kiện cho phát triển toàn diện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBáo cáo của Ngân hàng Thế giới cho thấy các quốc gia có hệ thống dịch vụ công hiệu quả thường đạt chỉ số phát triển con người cao hơn, giảm nghèo nhanh hơn và ổn định xã hội bền vững hơn. Việc đầu tư vào dịch vụ công là yếu tố thúc đẩy năng suất lao động, tăng trưởng kinh tế dài hạn và tạo nền tảng cho chính phủ số và chính phủ kiến tạo hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vai trò then chốt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm nghèo, cải thiện tiếp cận y tế, giáo dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Củng cố niềm tin vào nhà nước và pháp quyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy phát triển đô thị, hạ tầng và môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: World Bank – Public Service Delivery\n\u003Ch2>Các chủ thể tham gia cung ứng dịch vụ công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc cung ứng dịch vụ công không chỉ do nhà nước trực tiếp thực hiện mà còn có sự tham gia của nhiều loại hình tổ chức với các vai trò và mức độ trách nhiệm khác nhau. Mỗi nhóm chủ thể đảm nhận các chức năng riêng tùy theo lĩnh vực, mô hình tổ chức và khung pháp lý cho phép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chủ thể chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ quan nhà nước:\u003C\u002Fstrong> bao gồm các bộ, ngành, UBND các cấp có nhiệm vụ tổ chức, quản lý, ban hành quy định và trực tiếp cung ứng dịch vụ hành chính công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đơn vị sự nghiệp công lập:\u003C\u002Fstrong> như bệnh viện công, trường học công, viện nghiên cứu, được nhà nước đầu tư ngân sách và có thể thu một phần phí từ người sử dụng dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Doanh nghiệp tư nhân:\u003C\u002Fstrong> cung ứng dịch vụ công theo hình thức xã hội hóa hoặc hợp tác công tư (PPP), đặc biệt trong các lĩnh vực như cấp thoát nước, giao thông, y tế kỹ thuật cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổ chức xã hội – nghề nghiệp:\u003C\u002Fstrong> tham gia cung ứng, giám sát hoặc hỗ trợ tiếp cận dịch vụ, nhất là với nhóm yếu thế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nBảng minh họa vai trò và trách nhiệm của các chủ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chủ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ quan nhà nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý, ban hành quy định, tổ chức cung ứng hành chính công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>UBND cấp huyện, Bộ Y tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đơn vị sự nghiệp công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trực tiếp cung cấp dịch vụ, có thể tự chủ một phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh viện Bạch Mai, Trường Đại học Quốc gia\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Doanh nghiệp tư nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tham gia xã hội hóa hoặc PPP, cung cấp dịch vụ công ích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhà đầu tư BOT đường cao tốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Cơ chế tài chính và chi trả dịch vụ công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTài chính là yếu tố then chốt bảo đảm tính bền vững và hiệu quả của hệ thống dịch vụ công. Các dịch vụ này có thể được tài trợ toàn phần hoặc một phần từ ngân sách nhà nước, tùy theo tính chất bắt buộc, nhóm đối tượng thụ hưởng và chính sách ưu tiên. Ngoài ngân sách, nguồn thu còn có thể đến từ phí, giá dịch vụ và các hình thức hợp tác công tư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình tài chính phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi ngân sách:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ hoàn toàn như giáo dục phổ thông công lập, tiêm chủng mở rộng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phí dịch vụ:\u003C\u002Fstrong> thu theo biểu phí quy định trong y tế, giáo dục sau đại học, giao thông công cộng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trợ giá:\u003C\u002Fstrong> nhà nước bù một phần giá thành dịch vụ cho nhà cung cấp hoặc người sử dụng thuộc diện chính sách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoán chi, đấu thầu:\u003C\u002Fstrong> ký hợp đồng với bên thứ ba để cung ứng dịch vụ thay vì nhà nước trực tiếp vận hành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCông thức tính giá dịch vụ công thường bao gồm:\n\u003Ccode>\\text{Giá DV} = \\text{Chi phí hợp lý} + \\text{Lợi nhuận định mức}\u003C\u002Fcode>\nTrong đó “chi phí hợp lý” bao gồm chi phí trực tiếp, chi phí quản lý, khấu hao tài sản và dự phòng rủi ro. “Lợi nhuận định mức” được nhà nước cho phép nhằm bảo đảm duy trì hoạt động nhưng tránh lạm dụng độc quyền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyển đổi số trong cung cấp dịch vụ công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển đổi số là xu hướng toàn cầu trong cung ứng dịch vụ công, giúp tăng hiệu quả, minh bạch và thuận tiện cho người dân. Dịch vụ công trực tuyến cho phép người dân thực hiện thủ tục hành chính mọi lúc, mọi nơi, giảm thời gian, chi phí đi lại và tiếp xúc trực tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Ủy ban Châu Âu, dịch vụ công điện tử (e-Government) gồm bốn cấp độ:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Thông tin: tra cứu văn bản, quy trình thủ tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác: tải biểu mẫu, gửi yêu cầu trực tuyến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao dịch: nộp hồ sơ, thanh toán lệ phí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp: xử lý liên thông giữa nhiều cơ quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nTại Việt Nam, Cổng Dịch vụ công Quốc gia (https:\u002F\u002Fdichvucong.gov.vn) là nền tảng tích hợp nhiều dịch vụ ở cấp trung ương và địa phương, góp phần vào chương trình cải cách hành chính và xây dựng chính phủ số.\n\n\u003Cp>\nMột số lợi ích chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục từ vài ngày xuống vài giờ hoặc phút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thiểu tiêu cực do loại bỏ tiếp xúc trực tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép theo dõi tiến độ và phản ánh chất lượng dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất lượng dịch vụ công là yếu tố quyết định sự hài lòng và niềm tin của người dân đối với bộ máy hành chính. Các tổ chức quốc tế như UNDP, World Bank, OECD đã xây dựng các bộ chỉ số đánh giá hiệu quả quản trị công và dịch vụ công dựa trên nhiều tiêu chí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tiêu chí chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính sẵn sàng:\u003C\u002Fstrong> có thể tiếp cận dễ dàng, không phân biệt vùng miền hoặc tầng lớp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu lực và hiệu quả:\u003C\u002Fstrong> hoàn thành đúng chức năng, đúng thời hạn, không lãng phí nguồn lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Minh bạch:\u003C\u002Fstrong> thông tin rõ ràng, dễ hiểu, dễ kiểm chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công bằng và bình đẳng:\u003C\u002Fstrong> phục vụ mọi đối tượng như nhau, không thiên vị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng phản hồi:\u003C\u002Fstrong> tiếp nhận và xử lý phản ánh, khiếu nại từ người sử dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNhiều quốc gia đã áp dụng mô hình “đánh giá công dân” (citizen report card) để đo lường mức độ hài lòng, từ đó cải tiến quy trình và chất lượng cung ứng dịch vụ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và định hướng cải cách dịch vụ công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù đóng vai trò thiết yếu, hệ thống dịch vụ công tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, vẫn đang đối mặt với các thách thức như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bộ máy tổ chức cồng kềnh, chồng chéo, thiếu phối hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lượng dịch vụ không đồng đều giữa các địa phương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu minh bạch trong quy trình và chi phí cung ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong y tế và giáo dục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nĐịnh hướng cải cách bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển đổi số toàn diện:\u003C\u002Fstrong> số hóa quy trình, cơ sở dữ liệu và dịch vụ để tự động hóa và đơn giản hóa thủ tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thúc đẩy xã hội hóa và PPP:\u003C\u002Fstrong> tăng cường hợp tác với khu vực tư nhân trong cung ứng dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trao quyền tự chủ:\u003C\u002Fstrong> cho các đơn vị sự nghiệp công lập gắn với trách nhiệm giải trình và kiểm tra độc lập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn hóa và rút gọn thủ tục:\u003C\u002Fstrong> cải tiến quy trình làm việc theo hướng liên thông và lấy người dân làm trung tâm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDịch vụ công là một cấu phần không thể thiếu của quản trị quốc gia hiện đại. Việc nâng cao chất lượng, hiệu quả và khả năng tiếp cận của dịch vụ công không chỉ phản ánh năng lực nhà nước mà còn góp phần thúc đẩy công bằng xã hội và phát triển bền vững. Trong bối cảnh chuyển đổi số và áp lực toàn cầu hóa, cải cách dịch vụ công là chìa khóa để xây dựng chính phủ liêm chính, phục vụ và sáng tạo.\n\u003C\u002Fp>","public service",[19,20],"dịch vụ hành chính công","public administration","Dịch vụ công (Public Service) là các hoạt động phục vụ lợi ích chung thiết yếu của xã hội do nhà nước trực tiếp cung ứng hoặc ủy quyền cho các tổ chức ngoài nhà nước thực hiện nhằm bảo đảm các quyền cơ bản của công dân và sự ổn định của cộng đồng.","SOCIAL_SCIENCES",[24,32],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Hood, C. (1991). A public management for all seasons? Public Administration, 69(1), 3–19.","A public management for all seasons?","Hood","Public Administration",1991,"10.1111\u002Fj.1467-9299.1991.tb00779.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1467-9299.1991.tb00779.x",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":10,"url":38},"Osborne, D., & Gaebler, T. (1992). Reinventing Government: How the Entrepreneurial Spirit is Transforming the Public Sector. Addison-Wesley.","Reinventing Government","Osborne, Gaebler","Addison-Wesley",1992,"https:\u002F\u002Farchive.org\u002Fdetails\u002Freinventinggover00osbo",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Dịch vụ công được phân loại thành những nhóm chính nào?","Gồm dịch vụ hành chính công (cấp phép, hộ tịch, công chứng), dịch vụ sự nghiệp công (y tế, giáo dục, văn hóa) và dịch vụ công ích (cấp thoát nước, vệ sinh môi trường, giao thông công cộng).",{"question":44,"answer":45},"Chuyển đổi số trong dịch vụ công (Dịch vụ công trực tuyến) mang lại lợi ích gì?","Minh bạch hóa quy trình, giảm chi phí thời gian cho người dân và doanh nghiệp, hạn chế nhũng nhiễu và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia.",{"question":47,"answer":48},"Mô hình Quản lý Công Mới (New Public Management - NPM) là gì?","Là xu hướng cải cách hành chính áp dụng các nguyên tắc quản trị khu vực tư nhân (hướng tới kết quả, cạnh tranh, lấy khách hàng làm trung tâm) vào khu vực công.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T08:47:51.477+00:00","2026-08-24T05:09:31.330+00:00","2025-05-28T14:33:15.419+00:00",280,[65,68,71,80,85,90,96,100,105,110],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình trọng lực","Mô hình trọng lực là gì? Các nghiên cứu về Mô hình trọng lực",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công bằng xã hội","Công bằng xã hội là gì? Các công bố khoa học về Công bằng xã hội",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"mật độ dân số","Mật độ dân số là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Population density","Mật độ dân số là chỉ số định lượng nhân khẩu học phản ánh số lượng cá thể hoặc dân cư sinh sống trung bình trên một đơn vị diện tích đất đai (người\u002Fkm²), biểu thị sự tập trung không gian của con người.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"thời gian làm việc tạo thu nhập","Thời gian làm việc tạo thu nhập là gì? Bản chất và đo lường","income-generating work time","Thời gian làm việc tạo thu nhập là tổng quỹ thời gian mà một cá nhân dành cho các hoạt động lao động, sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ nhằm thu được tiền lương, tiền công, lợi nhuận hoặc thù lao kinh tế.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":97,"definition":99,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":111,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học."]