[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BB%8Bch%20r%E1%BB%ADa%20ph%E1%BA%BF%20qu%E1%BA%A3n%20ph%E1%BA%BF%20nang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dịch rửa phế quản phế nang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"dịch rửa phế quản phế nang","Dịch rửa phế quản phế nang là gì? Các nghiên cứu khoa học","Dịch rửa phế quản phế nang là kỹ thuật y khoa lấy mẫu dịch từ phế quản và phế nang nhằm phân tích tế bào, vi sinh vật và các chất hòa tan trong phổi. Phương pháp này giúp chẩn đoán các bệnh lý hô hấp, đánh giá phản ứng miễn dịch và hướng dẫn điều trị phù hợp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm về dịch rửa phế quản phế nang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch rửa phế quản phế nang (Bronchoalveolar Lavage - BAL) là một kỹ thuật y khoa sử dụng dung dịch sinh lý vô trùng để rửa và thu thập mẫu từ phế quản và phế nang nhằm phân tích các tế bào, vi sinh vật và chất hòa tan trong đường hô hấp dưới. Đây là phương pháp quan trọng giúp chẩn đoán các bệnh lý hô hấp, đặc biệt là viêm phổi, bệnh phổi kẽ, dị ứng, nhiễm trùng hoặc các bệnh ác tính của phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật BAL cung cấp thông tin trực tiếp về tình trạng sinh học của phổi, phản ánh mức độ viêm, sự hiện diện của vi sinh vật và phản ứng miễn dịch tại phế nang. Mẫu dịch thu được được phân tích bằng các phương pháp tế bào học, vi sinh học và sinh học phân tử, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và đánh giá hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK441915\u002F\">NCBI - Bronchoalveolar Lavage\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atsjournals.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1164\u002Frccm.200402-243OE\">American Thoracic Society - BAL\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch rửa phế quản phế nang được chỉ định trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau, từ chẩn đoán bệnh lý mạn tính đến đánh giá hiệu quả điều trị. Nó giúp xác định nguyên nhân viêm, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý ác tính tại phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chẩn đoán bệnh phổi kẽ và xơ hóa phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện và xác định vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng trong đường hô hấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá phản ứng miễn dịch, mức độ viêm và tình trạng thực bào tại phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi hiệu quả điều trị trong các bệnh mạn tính như viêm phổi mạn tính, xơ hóa phổi hay sarcoidosis.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc áp dụng BAL giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và theo dõi tiến triển bệnh một cách chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc và cơ chế thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc cơ bản của dịch rửa phế quản phế nang là đưa dung dịch sinh lý vô trùng vào phế quản hoặc phế nang thông qua ống nội soi phế quản, sau đó hút lại dịch để phân tích. Dịch rửa thu được chứa các tế bào miễn dịch, protein, cytokine và vi sinh vật, phản ánh tình trạng sinh học tại phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình thực hiện bao gồm các bước:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chuẩn bị bệnh nhân, gây mê hoặc tiền mê nếu cần để đảm bảo an toàn và giảm khó chịu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đưa ống nội soi vào phế quản và xác định vị trí lấy mẫu cần thiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bơm dung dịch sinh lý vô trùng vào phế nang và hút lại dịch rửa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích mẫu dịch bằng kỹ thuật tế bào học, vi sinh học hoặc sinh học phân tử để đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc các bất thường khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc thực hiện BAL cần kỹ năng chuyên môn cao để tránh biến chứng và đảm bảo thu thập mẫu đủ và chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần và đặc tính của dịch rửa phế quản phế nang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch rửa phế quản phế nang thu được chứa nhiều thành phần phản ánh tình trạng sinh học của phổi, bao gồm tế bào miễn dịch, vi sinh vật và các chất hòa tan như protein và cytokine. Các thành phần này giúp đánh giá tình trạng viêm, phản ứng miễn dịch và khả năng phòng vệ của phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tế bào: bạch cầu trung tính, lympho bào, đại thực bào, eosinophil.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi sinh vật: vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng nếu có nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein và cytokine: phản ánh tình trạng viêm, mức độ tổn thương và phản ứng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa một số thành phần thường gặp trong dịch rửa phế quản phế nang và ý nghĩa lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bạch cầu trung tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng trong viêm phổi cấp hoặc nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lympho bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng trong viêm phổi mạn tính, sarcoidosis hoặc bệnh phổi kẽ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại thực bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ánh khả năng thực bào và loại bỏ tác nhân gây bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Eosinophil\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng trong bệnh phổi eosinophilic hoặc dị ứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích dịch rửa phế quản phế nang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch rửa phế quản phế nang sau khi thu thập được phân tích bằng nhiều kỹ thuật khác nhau để xác định thành phần tế bào, vi sinh vật và các chất hòa tan. Các phương pháp phổ biến bao gồm phân tích tế bào học, vi sinh học và sinh học phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích tế bào học:\u003C\u002Fstrong> xác định tỷ lệ các loại bạch cầu, đại thực bào, lympho và eosinophil, giúp đánh giá mức độ viêm và phản ứng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích vi sinh học:\u003C\u002Fstrong> nuôi cấy vi khuẩn, nấm và phát hiện virus hoặc ký sinh trùng, giúp chẩn đoán nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích sinh học phân tử:\u003C\u002Fstrong> sử dụng PCR, ELISA hoặc các kỹ thuật sinh học phân tử khác để phát hiện gene, protein hoặc cytokine liên quan đến phản ứng miễn dịch hoặc tình trạng bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật thực hiện và quy trình chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật dịch rửa phế quản phế nang yêu cầu thực hiện trong môi trường vô trùng và có chuyên môn cao để đảm bảo an toàn và chất lượng mẫu. Quy trình chuẩn bao gồm các bước:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Chuẩn bị bệnh nhân: kiểm tra tiền sử, cấy máu nếu cần, gây mê hoặc tiền mê để giảm khó chịu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt ống nội soi phế quản, xác định vị trí cần lấy mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bơm dung dịch sinh lý vô trùng vào phế nang và hút lại dịch rửa, thường thực hiện nhiều lần để thu được đủ lượng mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo quản và vận chuyển mẫu: dịch rửa được giữ ở nhiệt độ thích hợp và đưa ngay đến phòng thí nghiệm để phân tích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch rửa phế quản phế nang cung cấp nhiều lợi ích trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý hô hấp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giúp phát hiện sớm các bệnh lý nhiễm trùng, viêm và xơ hóa phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả điều trị và theo dõi tiến triển bệnh mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ nghiên cứu cơ chế bệnh sinh và phản ứng miễn dịch tại phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp dữ liệu hỗ trợ lựa chọn thuốc điều trị phù hợp với tình trạng bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dịch rửa phế quản phế nang còn được sử dụng trong nghiên cứu y học, giúp hiểu rõ hơn về cơ chế miễn dịch, sinh học phổi và phản ứng của cơ thể đối với các tác nhân môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù BAL là kỹ thuật an toàn, nhưng vẫn tồn tại một số rủi ro và hạn chế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguy cơ chảy máu hoặc tổn thương phế quản, đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn đông máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ nhiễm trùng do thủ thuật xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó thực hiện ở bệnh nhân suy hô hấp nặng hoặc không hợp tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lượng dịch thu được đôi khi không đủ hoặc bị pha loãng, ảnh hưởng đến kết quả phân tích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp, tuân thủ quy trình vô trùng và có bác sĩ chuyên môn thực hiện là rất quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và phát triển y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu y học, dịch rửa phế quản phế nang là công cụ quan trọng để nghiên cứu cơ chế bệnh lý, phản ứng miễn dịch và tác động của các tác nhân môi trường lên phổi. Các nhà nghiên cứu sử dụng BAL để:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích cytokine, chemokine và các phân tử tín hiệu miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tác động của thuốc và điều trị mới trên tế bào phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu rõ cơ chế bệnh lý của các bệnh lý hô hấp mãn tính, như xơ hóa phổi, viêm phổi mạn tính hoặc sarcoidosis.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển các mô hình nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng dựa trên dữ liệu thực tế từ BAL.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Những tiến bộ công nghệ và tương lai của BAL\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tiến bộ về nội soi, phân tích tế bào học và sinh học phân tử đã nâng cao độ chính xác và an toàn của dịch rửa phế quản phế nang. Công nghệ mới như phân tích single-cell RNA, proteomics và các kỹ thuật hình ảnh 3D giúp nghiên cứu chi tiết hơn về tế bào phổi và cơ chế bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, BAL sẽ tiếp tục là công cụ quan trọng trong chẩn đoán và nghiên cứu bệnh lý phổi, hỗ trợ phát triển thuốc, điều trị cá nhân hóa và nâng cao hiểu biết về hệ miễn dịch đường hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK441915\u002F\">NCBI - Bronchoalveolar Lavage\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atsjournals.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1164\u002Frccm.200402-243OE\">American Thoracic Society - BAL\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fbronchoalveolar-lavage\">ScienceDirect - Bronchoalveolar Lavage\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Fjournals\u002Fpulmonology\">Frontiers in Pulmonology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.springer.com\u002Fgp\u002Fmedicine\u002Fpulmonology\">Springer - Pulmonology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:17:22.926+00:00","2025-10-24T17:09:29.278+00:00","2025-10-24T17:09:29.276+00:00",127,[33,42,53,64,70,81,87,93,99,104],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"viêm phổi liên quan đến thở máy","Viêm phổi liên quan đến thở máy là gì? Các công bố khoa học về Viêm phổi liên quan đến thở máy","là một dạng nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới tiến triển sau hơn 48 giờ kể từ khi bệnh nhân được đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản và hỗ trợ thông khí cơ học xâm lấn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chuột brown norway","Chuột Brown Norway: Nguồn gốc và mô hình nghiên cứu dị ứng","Chuột Brown Norway","Brown Norway rat","Chuột Brown Norway là một dòng chuột cống cận huyết thuần chủng thuộc loài Rattus norvegicus, đặc trưng bởi đáp ứng miễn dịch thiên lệch Th2 và khả năng sản xuất kháng thể IgE cao khi tiếp xúc dị nguyên.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"đất nước","Đất nước là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đất nước","nation","Đất nước (nation \u002F country) là thực thể địa lý - chính trị và cộng đồng xã hội - văn hóa có chủ quyền đối với một vùng lãnh thổ xác định, được tổ chức theo hệ thống pháp quyền và gắn kết bởi lịch sử chung, bản sắc dân tộc và ý thức tự quyết.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"y học chính xác","Y học chính xác là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Y học chính xác","precision medicine","Y học chính xác (precision medicine) là mô hình y tế tiên tiến cá thể hóa chăm sóc sức khỏe thông qua việc phân tích toàn diện bộ gen, hệ protein, môi trường sống và lối sống của từng cá nhân nhằm tối ưu hóa phòng ngừa, chẩn đoán chính xác và lựa chọn phác đồ điều trị trúng đích.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"máy phay cnc","Máy phay CNC là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Máy phay CNC","CNC milling machine","Máy phay CNC (CNC milling machine) là thiết bị gia công cơ khí chính xác được điều khiển tự động bằng hệ thống máy tính số hóa, sử dụng dao phay quay tròn nhiều lưỡi cắt để bóc tách vật liệu khỏi phôi theo các quỹ đạo không gian đa chiều nhằm tạo ra các chi tiết cơ khí có độ phức tạp và độ chính xác cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"chi phí","Chi phí là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chi phí","cost","Chi phí (cost) là giá trị bằng tiền của toàn bộ nguồn lực kinh tế (nguyên vật liệu, lao động, tư liệu sản xuất, vốn) mà chủ thể kinh tế phải tiêu hao hoặc đánh đổi để sản xuất ra hàng hóa, cung ứng dịch vụ hoặc đạt được một mục tiêu xác định.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"điều trị bằng y học cổ truyền","Điều trị bằng y học cổ truyền là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Điều trị bằng y học cổ truyền","traditional medicine treatment","Điều trị bằng y học cổ truyền (traditional medicine treatment) là hệ thống các phương pháp trị liệu dựa trên lý luận y học cổ truyền (âm dương, ngũ hành, tạng tượng, kinh lạc), sử dụng dược liệu tự nhiên và các thủ thuật không dùng thuốc nhằm điều hòa khí huyết, cân bằng tạng phủ và phục hồi sức khỏe toàn diện.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"u lành tính","U lành tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","U lành tính","benign tumor","U lành tính (benign tumor) là khối tế bào tăng sinh bất thường nhưng có tính chất khu trú, được bao bọc bởi vỏ bọc xơ rõ ràng, tốc độ phát triển chậm, không xâm lấn phá hủy các mô lân cận và không có khả năng di căn xa tới các cơ quan khác.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"coccidioides posadasii","Coccidioides posadasii là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Coccidioides posadasii","Coccidioides posadasii là một loài vi nấm lưỡng hình gây bệnh thuộc chi Coccidioides, tồn tại ở dạng nấm sợi trong đất khô cằn vùng dịch tễ châu Mỹ và chuyển thành dạng cầu nang chứa đầy nội bào tử trong mô vật chủ, là căn nguyên gây bệnh nấm Coccidioidomycosis (sốt Thung lũng).",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"hồ sơ bệnh án","Hồ sơ bệnh án là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hồ sơ bệnh án","medical record","Hồ sơ bệnh án (medical record \u002F health record) là tập hợp tài liệu y tế, pháp lý và hành chính ghi chép toàn diện, liên tục và bảo mật quá trình thăm khám, chẩn đoán, điều trị, chăm sóc và diễn biến bệnh lý của người bệnh trong suốt thời gian điều trị tại cơ sở y tế."]