[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BB%8B%20d%E1%BA%A1ng%20%C4%91%E1%BB%99ng%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dị dạng động tĩnh mạch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"dị dạng động tĩnh mạch","Dị dạng động tĩnh mạch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Dị dạng động tĩnh mạch (arteriovenous malformation): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyê...","\u003Cp>\u003Cstrong>Dị dạng động tĩnh mạch\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>arteriovenous malformation\u003C\u002Fem>) là (AVM) là một bất thường mạch máu bẩm sinh đặc trưng bởi sự nối thông trực tiếp bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch mà không qua mạng lưới mao mạch trung gian, tạo thành búi dị dạng (nidus) lưu lượng cao dễ vỡ gây xuất huyết não.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu bệnh học và huyết động lực của AVM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ tuần hoàn vi mạch sinh lý bình thường, máu giàu oxy từ động mạch đi vào giường mao mạch (capillary bed) có thiết diện rất lớn và sức cản cao. Giường mao mạch giúp giảm áp lực dòng máu, làm chậm vận tốc tuần hoàn để trao đổi khí và dưỡng chất với mô, trước khi máu chảy êm ả vào hệ tĩnh mạch áp lực thấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở khối dị dạng động tĩnh mạch AVM, giường mao mạch hoàn toàn vắng mặt. Búi dị dạng gồm ba thành phần giải phẫu bệnh học chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch nuôi (Feeding arteries):\u003C\u002Fstrong> Một hoặc nhiều nhánh động mạch cấp máu giãn lớn, thành mạch phì đại do chịu tải lượng dòng máu khổng lồ chảy liên tục qua khối thông động tĩnh mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Búi dị dạng (Nidus):\u003C\u002Fstrong> Khối cấu trúc mạch máu cuộn xoắn bất thường nằm xen kẽ giữa nhu mô não hoặc các mô cơ quan. Thành của các mạch máu trong nidus cấu tạo khiếm khuyết, lớp cơ trơn mỏng manh hoặc mất tính liên tục, màng đáy thoái hóa xơ hóa, rất dễ hình thành các phình mạch trong búi (intranidal aneurysms) chịu nguy cơ vỡ cực cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tĩnh mạch dẫn lưu (Draining veins):\u003C\u002Fstrong> Máu động mạch áp lực cao xối thẳng vào hệ tĩnh mạch gây hiện tượng \"động mạch hóa tĩnh mạch\" (arterialization). Các tĩnh mạch dẫn lưu giãn ngoằn ngoèo, tăng áp lực tĩnh mạch nghiêm trọng và có thể dẫn đến hẹp hoặc huyết khối tắc nghẽn dòng thoát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hậu quả huyết động của AVM biểu hiện qua hai cơ chế bệnh sinh nguy hiểm: thứ nhất là hiện tượng tăng áp lực nội mạch cục bộ dễ gây vỡ mạch xuất huyết; thứ hai là hiện tượng \"trộm máu\" (vascular steal phenomenon), trong đó dòng máu ưu tiên chảy qua búi dị dạng có sức cản rất thấp, khiến các vùng mô não lành xung quanh bị thiếu máu nuôi dưỡng mạn tính dẫn đến teo mô não và suy giảm chức năng thần kinh khu trú.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo thang điểm Spetzler-Martin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá mức độ phức tạp và tiên lượng rủi ro tàn tật hoặc tử vong khi can thiệp phẫu thuật mở đối với AVM não, hệ thống phân loại kinh điển Spetzler-Martin (1986) được áp dụng rộng rãi toàn cầu dựa trên ba tiêu chuẩn giải phẫu:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm tổn thương\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả giải phẫu mạch máu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điểm số quy định\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Kích thước búi dị dạng (Nidus)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhỏ (dưới 3 cm)\u003Cbr>Trung bình (từ 3 đến 6 cm)\u003Cbr>Lớn (trên 6 cm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 điểm\u003Cbr>2 điểm\u003Cbr>3 điểm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Vị trí chức năng nhu mô não\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vùng não không trọng yếu\u003Cbr>Vùng não trọng yếu (vỏ não vận động, cảm giác, ngôn ngữ, thân não)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0 điểm\u003Cbr>1 điểm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Kiểu dẫn lưu tĩnh mạch\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ dẫn lưu tĩnh mạch nông vỏ não\u003Cbr>Có dẫn lưu qua tĩnh mạch sâu (tĩnh mạch Galen, xoang thẳng)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0 điểm\u003Cbr>1 điểm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Tổng điểm Spetzler-Martin dao động từ độ I đến độ V. AVM độ I và II có rủi ro phẫu thuật rất thấp; độ III là nhóm ranh giới phức tạp; trong khi độ IV và V có nguy cơ di chứng thần kinh và tử vong sau phẫu thuật rất cao, thường ưu tiên điều trị bảo tồn hoặc can thiệp đa mô thức phối hợp từng phần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỷ lệ vỡ xuất huyết tự nhiên hàng năm của AVM não ước tính khoảng 2% đến 4%. Mỗi lần vỡ mạch kèm theo nguy cơ tử vong từ 10% đến 15% và nguy cơ tàn tật vĩnh viễn từ 30% đến 50%. Các biểu hiện lâm sàng chủ yếu gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xuất huyết não (Intracranial Hemorrhage):\u003C\u002Fstrong> Biểu hiện khởi phát ở hơn 50% bệnh nhân, gây đau đầu sét đánh dữ dội, nôn mửa, rối loạn ý thức, hôn mê hoặc co giật. Thường là xuất huyết nội nhu mô não, xuất huyết dưới nhện hoặc tràn máu não thất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơn động kinh (Seizures):\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện ở khoảng 20% đến 25% bệnh nhân, do thiếu máu cục bộ quanh nidus hoặc lắng đọng hemosiderin kích thích tế bào thần kinh vỏ não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau đầu mạn tính và khiếm khuyết thần kinh tiến triển:\u003C\u002Fstrong> Yếu liệt nửa người, rối loạn thị trường, thất ngôn do hiện tượng trộm máu kéo dài hoặc búi dị dạng kích thước lớn chèn ép nhu mô lân cận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định và lập kế hoạch điều trị AVM là chụp mạch số hóa xóa nền (Digital Subtraction Angiography - DSA). DSA cung cấp hình ảnh động học mạch máu với độ phân giải thời gian và không gian tối đa, giúp xác định chính xác các cuống động mạch nuôi, cấu trúc nidus, các túi phình đi kèm và hướng thoát của tĩnh mạch dẫn lưu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị đa mô thức hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị AVM hiện đại đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật thần kinh, can thiệp mạch nội mạch và xạ phẫu định vị:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật cắt bỏ vi phẫu (Microsurgical Resection):\u003C\u002Fstrong> Là phương pháp triệt căn dứt điểm ngay lập tức, đặc biệt hiệu quả cho các AVM độ I và II nằm ở bề mặt nông. Bác sĩ phẫu tích cô lập và kẹp các nhánh động mạch nuôi trước khi cắt đứt tĩnh mạch dẫn lưu và lấy trọn vẹn búi nidus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nút mạch nội mạch (Endovascular Embolization):\u003C\u002Fstrong> Đưa vi ống thông (microcatheter) siêu chọn lọc qua động mạch đùi tiếp cận sâu vào nidus để bơm các chất keo tắc mạch sinh học (như Onyx hoặc n-BCA). Nút mạch thường được sử dụng làm bước tiền phẫu để giảm kích thước nidus và giảm mất máu, hoặc kết hợp với xạ phẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xạ phẫu định vị (Stereotactic Radiosurgery - Gamma Knife \u002F CyberKnife):\u003C\u002Fstrong> Chiếu liều xạ tập trung cao phá hủy biểu mô nội mô mạch máu dị dạng, kích thích tăng sinh nội mạc dần dần dẫn đến xơ hóa làm tắc hoàn toàn búi mạch trong vòng 1 đến 3 năm. Phương pháp này chỉ định tối ưu cho các AVM kích thước nhỏ (dưới 3 cm) nằm sâu tại đồi thị, hạch nền hoặc thân não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Dị dạng động tĩnh mạch","arteriovenous malformation",[20,18,21,22],"AVM","thông động tĩnh mạch bẩm sinh","dị tật AVM","Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) là một bất thường mạch máu bẩm sinh đặc trưng bởi sự nối thông trực tiếp bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch mà không qua mạng lưới mao mạch trung gian, tạo thành búi dị dạng (nidus) lưu lượng cao dễ vỡ gây xuất huyết não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Veloso (2021). Symptomatic Arteriovenous Malformation (Spetzler-Martin Grade III): Staged Transarterial and Final Transvenous Embolization; Complete Occlusion of the AVM and Excellent Clinical Outcome. The Arteriovenous Malformations and Fistulas Casebook.","Symptomatic Arteriovenous Malformation (Spetzler-Martin Grade III): Staged Transarterial and Final Transvenous Embolization; Complete Occlusion of the AVM and Excellent Clinical Outcome","Veloso, Lylyk, Lylyk et al.","The Arteriovenous Malformations and Fistulas Casebook",2021,"10.1007\u002F978-3-030-51200-2_32-1",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Jiang (2026). Ischemic Stroke and Epilepsy in a Spetzler-Martin Grade 5 Brain Arteriovenous Malformation: A Case Report. Springer Science and Business Media LLC.","Ischemic Stroke and Epilepsy in a Spetzler-Martin Grade 5 Brain Arteriovenous Malformation: A Case Report","Jiang, Zhang, Yang","Springer Science and Business Media LLC",2026,"10.21203\u002Frs.3.rs-8619487\u002Fv1",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Di Muzio (2015). Cerebral arteriovenous malformation - Spetzler-Martin grade 2. Radiopaedia.org.","Cerebral arteriovenous malformation - Spetzler-Martin grade 2","Di Muzio","Radiopaedia.org",2015,"10.53347\u002Frid-41262",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Hiện tượng \"trộm máu\" (Vascular Steal) trong dị dạng động tĩnh mạch não là gì?","Do búi dị dạng nidus có sức cản mạch máu rất thấp, dòng máu động mạch bị hút ồ ạt qua shunt động tĩnh mạch, làm các vùng nhu mô não lành xung quanh bị thiếu máu nuôi dưỡng mạn tính dẫn đến teo não và thiếu sót thần kinh.",{"question":52,"answer":53},"Thang điểm Spetzler-Martin đánh giá nguy cơ can thiệp AVM não dựa trên những yếu tố nào?","Thang điểm từ I đến V dựa trên ba tiêu chí: kích thước búi nidus (\u003C3 cm, 3-6 cm, >6 cm), vị trí nằm trong hay ngoài vùng não chức năng trọng yếu, và kiểu dẫn lưu tĩnh mạch (nông hay sâu).",{"question":55,"answer":56},"Ba phương pháp điều trị chính cho dị dạng động tĩnh mạch não hiện nay là gì?","Bao gồm Phẫu thuật vi phẫu cắt trọn búi nidus, Nút mạch nội mạch bằng keo sinh học (Onyx, n-BCA), và Xạ phẫu định vị tập trung (Gamma Knife hoặc CyberKnife) gây tắc mạch dần dần.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-04T02:15:15.294+00:00","2026-09-11T16:22:22.002+00:00",303,[68,78,84,90,95,101,106,112,117,123],{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"dị dạng mạch máu","Dị dạng mạch máu là gì? Phân loại ISSVA, chẩn đoán và điều trị can thiệp","Dị dạng mạch máu","vascular malformations","Dị dạng mạch máu (vascular malformations) là nhóm các bất thường cấu trúc giải phẫu bẩm sinh của hệ tuần hoàn (bao gồm mao mạch, tĩnh mạch, bạch mạch và động mạch đơn lẻ hoặc kết hợp) phát sinh từ sự sai lệch trong quá trình phát triển phôi mầm mạch máu, đặc trưng bởi tốc độ chu chuyển tế bào nội mô bình thường và tồn tại, phát triển tương ứng theo sự phát triển của cơ thể suốt đời.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nút mạch","Nút mạch là gì? Kỹ thuật TAE, TACE điều trị u và cầm máu DSA","Nút mạch","transcatheter arterial embolization","Nút mạch (TAE) là kỹ thuật điện quang can thiệp xâm lấn tối thiểu qua da, sử dụng hệ thống ống thông đưa các vật liệu gây tắc chuyên dụng vào lòng mạch máu đích nhằm ngăn chặn có chủ đích dòng máu nuôi dưỡng khối u hoặc cầm máu khẩn cấp tại vị trí mạch máu bị tổn thương xuất huyết.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chảy máu não nhân xám trung ương","Chảy máu não nhân xám trung ương: Nguyên nhân và xử trí","Chảy máu não nhân xám trung ương","basal ganglia hemorrhage","Chảy máu não nhân xám trung ương là thể xuất huyết nội sọ tự phát thường gặp nhất, xảy ra do vỡ các vi phình mạch Charcot-Bouchard trên các nhánh động mạch xiên sâu nuôi đồi thị và hạch nền dưới tác động của tăng huyết áp mạn tính.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]