[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20xung%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dẫn truyền xung động":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"dẫn truyền xung động","Dẫn truyền xung động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Dẫn truyền xung động là quá trình lan truyền tín hiệu điện sinh học trong tế bào thần kinh và cơ, dựa trên biến đổi điện thế màng để truyền thông tin. Quá trình này là nền tảng của hoạt động hệ thần kinh, cho phép tiếp nhận, xử lý và đáp ứng kích thích thông qua sự phối hợp của màng tế bào và kênh ion. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm dẫn truyền xung động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDẫn truyền xung động là quá trình truyền tín hiệu điện sinh học trong các tế bào kích thích được, chủ yếu là tế bào thần kinh và tế bào cơ. Quá trình này cho phép thông tin được truyền đi nhanh chóng và chính xác trong hệ thần kinh, từ các thụ thể cảm giác đến trung ương thần kinh, và từ đó đến các cơ quan đáp ứng. Xung động thần kinh không phải là dòng electron như trong dây dẫn kim loại, mà là sự thay đổi có kiểm soát của điện thế màng tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ trạng thái bình thường, màng tế bào thần kinh tồn tại một hiệu điện thế ổn định gọi là điện thế màng nghỉ. Khi có kích thích đủ mạnh, điện thế này thay đổi đột ngột và tạo ra điện thế hoạt động. Sự lan truyền liên tiếp của điện thế hoạt động dọc theo sợi trục chính là bản chất của dẫn truyền xung động. Cơ chế này được xem là một trong những phát hiện quan trọng nhất của sinh lý học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các tài liệu sinh lý học thần kinh chuẩn mực, dẫn truyền xung động có các đặc điểm cơ bản sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xảy ra theo nguyên tắc “tất hoặc không”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không suy giảm biên độ khi lan truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc vào tính toàn vẹn cấu trúc của màng tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu ảnh hưởng của các yếu tố vật lý và hóa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tế bào liên quan đến dẫn truyền xung động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào thần kinh là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh, được chuyên biệt hóa cao cho việc tiếp nhận và dẫn truyền xung động. Mỗi neuron gồm ba phần chính: thân tế bào, sợi nhánh và sợi trục. Sợi trục là thành phần chịu trách nhiệm chính trong việc dẫn truyền xung động đi xa khỏi thân tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMàng tế bào thần kinh đóng vai trò trung tâm trong dẫn truyền xung động. Trên màng có nhiều loại kênh ion xuyên màng, bao gồm kênh Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> và Cl\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>. Các kênh này có tính chọn lọc cao và có thể đóng hoặc mở phụ thuộc vào điện thế màng hoặc các tín hiệu hóa học. Sự phân bố không đồng đều của các kênh ion dọc theo sợi trục là yếu tố quyết định hướng và tốc độ lan truyền xung động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều sợi trục được bao bọc bởi bao myelin, một cấu trúc giàu lipid do tế bào Schwann (ở hệ thần kinh ngoại biên) hoặc tế bào thần kinh đệm oligodendrocyte (ở hệ thần kinh trung ương) tạo thành. Bao myelin hoạt động như một lớp cách điện, làm giảm sự rò rỉ ion và tăng hiệu quả dẫn truyền. Giữa các đoạn myelin là các eo Ranvier, nơi tập trung mật độ cao kênh Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng liên quan đến dẫn truyền\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sợi trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lan truyền điện thế hoạt động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Màng tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì và thay đổi điện thế màng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kênh ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát dòng ion qua màng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bao myelin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tốc độ dẫn truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở điện sinh lý của xung động thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở điện sinh lý của dẫn truyền xung động bắt nguồn từ sự chênh lệch nồng độ ion giữa dịch nội bào và ngoại bào. Trong điều kiện nghỉ, nồng độ Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> cao ở ngoài tế bào, trong khi K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> tập trung chủ yếu ở trong tế bào. Sự phân bố này được duy trì nhờ bơm Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u002FK\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>-ATPase tiêu thụ năng lượng từ ATP.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiện thế màng nghỉ của neuron thường vào khoảng -70 mV, phản ánh sự ưu thế thấm của màng đối với ion K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>. Khi có kích thích làm màng bị khử cực đến ngưỡng, các kênh Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> phụ thuộc điện thế mở ra nhanh chóng, cho phép Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đi vào tế bào theo gradien điện hóa. Đây là bước khởi đầu của điện thế hoạt động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa điện thế màng và nồng độ ion có thể được mô tả bằng phương trình Nernst, dùng để tính điện thế cân bằng của một ion cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE = \\frac{RT}{zF} \\ln \\frac{[ion]_{ngoài}}{[ion]_{trong}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó R là hằng số khí, T là nhiệt độ tuyệt đối, z là hóa trị của ion và F là hằng số Faraday. Phương trình này là nền tảng cho nhiều mô hình điện sinh lý hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn của điện thế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiện thế hoạt động không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà gồm nhiều giai đoạn kế tiếp nhau, mỗi giai đoạn tương ứng với trạng thái hoạt động khác nhau của các kênh ion. Giai đoạn khử cực bắt đầu khi kênh Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> mở ồ ạt, làm điện thế màng tăng nhanh và đảo chiều từ âm sang dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi đạt đỉnh, kênh Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> bị bất hoạt và kênh K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> mở ra, dẫn đến sự thoát K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> ra ngoài tế bào. Quá trình này làm điện thế màng giảm xuống, gọi là giai đoạn tái cực. Trong nhiều trường hợp, điện thế màng còn giảm thấp hơn mức nghỉ ban đầu, tạo nên giai đoạn quá phân cực ngắn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giai đoạn chính của điện thế hoạt động có thể tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khử cực: Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đi vào tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái cực: K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đi ra khỏi tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quá phân cực: Kênh K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đóng chậm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi: bơm Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u002FK\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> tái lập cân bằng ion\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nTrong suốt quá trình này tồn tại thời kỳ trơ tuyệt đối và trơ tương đối, đảm bảo xung động chỉ lan truyền theo một chiều và không chồng lặp. Đây là yếu tố quan trọng giúp hệ thần kinh hoạt động chính xác và có tổ chức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế lan truyền xung động dọc theo sợi trục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi điện thế hoạt động được hình thành tại một vị trí trên sợi trục, nó sẽ lan truyền dọc theo màng tế bào nhờ cơ chế khử cực kế tiếp. Dòng ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đi vào tại vùng đang hoạt động tạo ra dòng điện cục bộ, làm vùng màng lân cận đạt ngưỡng và phát sinh điện thế hoạt động mới. Quá trình này lặp lại liên tục, tạo nên sự lan truyền xung động theo một hướng xác định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính một chiều của dẫn truyền được đảm bảo bởi thời kỳ trơ của màng tế bào. Vùng màng vừa phát sinh điện thế hoạt động sẽ rơi vào thời kỳ trơ tuyệt đối, trong đó kênh Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> chưa thể mở lại. Điều này ngăn cản xung động quay ngược trở lại vị trí cũ, đảm bảo thông tin được truyền theo trình tự sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy thuộc vào cấu trúc sợi trục, cơ chế lan truyền có thể chia thành hai dạng chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dẫn truyền liên tục ở sợi trục không có myelin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẫn truyền kiểu nhảy ở sợi trục có myelin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nỞ sợi trục có myelin, điện thế hoạt động chỉ hình thành tại các eo Ranvier, nơi tập trung dày đặc kênh Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>. Xung động dường như “nhảy” từ eo này sang eo khác, giúp tăng đáng kể tốc độ dẫn truyền và tiết kiệm năng lượng cho tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ dẫn truyền xung động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTốc độ dẫn truyền xung động thần kinh không cố định mà chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học và vật lý. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là đường kính sợi trục. Sợi trục có đường kính càng lớn thì điện trở nội bào càng nhỏ, cho phép dòng điện lan truyền nhanh hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBao myelin là yếu tố quyết định thứ hai. Nhờ tác dụng cách điện, bao myelin làm giảm sự rò rỉ ion qua màng và cho phép xung động lan truyền với vận tốc cao hơn nhiều so với sợi trục trần. Ở người, tốc độ dẫn truyền có thể dao động từ vài mét mỗi giây đến trên 100 m\u002Fs tùy loại sợi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhiệt độ cũng ảnh hưởng rõ rệt đến dẫn truyền xung động. Nhiệt độ tăng trong giới hạn sinh lý làm tăng tốc độ mở của kênh ion, từ đó tăng vận tốc dẫn truyền. Quan hệ gần đúng giữa tốc độ dẫn truyền và đường kính sợi trục thường được biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nv \\propto \\sqrt{d}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến dẫn truyền\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường kính sợi trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng đường kính làm tăng tốc độ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bao myelin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm tăng mạnh vận tốc dẫn truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nhiệt độ sinh lý làm tăng tốc độ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dẫn truyền xung động tại synapse\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi xung động thần kinh đến đầu tận cùng của sợi trục, nó không truyền trực tiếp sang tế bào kế tiếp mà thông qua synapse. Synapse là vị trí tiếp xúc chức năng giữa hai neuron hoặc giữa neuron và tế bào cơ, tế bào tuyến. Phần lớn synapse trong cơ thể người là synapse hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại synapse hóa học, điện thế hoạt động làm mở kênh Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> phụ thuộc điện thế, cho phép Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> đi vào đầu tận cùng sợi trục. Ion Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> kích hoạt quá trình phóng thích các túi chứa chất dẫn truyền thần kinh vào khe synapse. Các chất này khuếch tán và gắn vào thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào sau synapse.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy loại chất dẫn truyền và thụ thể, synapse có thể gây tác dụng kích thích hoặc ức chế. Một số chất dẫn truyền thần kinh phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Acetylcholine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Glutamate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GABA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dopamine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCơ chế synapse cho phép hệ thần kinh tích hợp, điều chỉnh và xử lý thông tin một cách linh hoạt, vượt xa khả năng truyền tín hiệu đơn thuần của sợi trục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh lý của dẫn truyền xung động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDẫn truyền xung động là nền tảng cho mọi hoạt động của hệ thần kinh, từ các phản xạ đơn giản đến các chức năng cao cấp như học tập, trí nhớ và ý thức. Nhờ cơ chế này, cơ thể có thể phản ứng nhanh chóng và chính xác với các thay đổi của môi trường bên trong và bên ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hệ vận động, dẫn truyền xung động cho phép não và tủy sống điều khiển hoạt động co cơ một cách nhịp nhàng. Trong hệ cảm giác, xung động thần kinh mang thông tin về nhiệt độ, áp lực, đau và các kích thích khác đến trung tâm xử lý. Sự phối hợp chặt chẽ giữa dẫn truyền và synapse tạo nên các mạng thần kinh phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ tế bào, dẫn truyền xung động còn tham gia điều hòa hoạt động của các cơ quan nội tạng thông qua hệ thần kinh tự chủ, góp phần duy trì hằng định nội môi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và ứng dụng y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn dẫn truyền xung động là cơ chế bệnh sinh của nhiều bệnh lý thần kinh. Tổn thương bao myelin trong bệnh đa xơ cứng làm giảm hoặc chặn đứng dẫn truyền kiểu nhảy, dẫn đến các triệu chứng như yếu cơ, rối loạn cảm giác và mất phối hợp vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành lâm sàng, các kỹ thuật đo tốc độ dẫn truyền thần kinh được sử dụng để đánh giá chức năng của dây thần kinh ngoại biên. Các thuốc tác động lên kênh ion hoặc synapse, chẳng hạn thuốc gây tê cục bộ hay thuốc chống động kinh, đều dựa trên hiểu biết về cơ chế dẫn truyền xung động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài y học, kiến thức về dẫn truyền xung động còn được ứng dụng trong khoa học thần kinh tính toán, kỹ thuật y sinh và phát triển giao diện não – máy.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Hall, J. E. (2021). \u003Cem>Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology\u003C\u002Fem>. Elsevier.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Kandel, E. R., Koester, J. D., Mack, S. H., &amp; Siegelbaum, S. A. (2021). \u003Cem>Principles of Neural Science\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill Education.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Purves, D., Augustine, G. J., Fitzpatrick, D., et al. (2018). \u003Cem>Neuroscience\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Neurological Disorders and Stroke (NINDS). Nervous system overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Nature Reviews Neuroscience. Synaptic transmission and neural signaling. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrn\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrn\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:42:59.955+00:00","2025-12-16T15:37:02.906+00:00","2025-12-16T15:37:02.899+00:00",87,[33,43,54,57,63,68,74,80,84,89],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dung dịch điện phân","Dung dịch điện phân là gì? Bản chất và ứng dụng","electrolyte solution","Dung dịch điện phân là hệ phân tán đồng nhất gồm chất tan phân ly thành các ion tự do và dung môi phân cực, có khả năng dẫn dòng điện dưới tác dụng của điện trường ngoài.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"giảm đau đa mô thức","Giảm đau đa mô thức là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Giảm đau đa mô thức","multimodal analgesia","Giảm đau đa mô thức là phương pháp kiểm soát đau chu phẫu kết hợp đồng thời từ hai nhóm thuốc giảm đau hoặc kỹ thuật gây tê vùng có cơ chế tác động khác nhau, nhằm tối ưu hóa hiệu quả giảm đau hiệp đồng đồng thời giảm thiểu tối đa liều dùng và tác dụng phụ bất lợi của từng nhóm thuốc riêng lẻ (đặc biệt là thuốc nhóm opioid).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adenosine","Adenosine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Adenosine",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"rắn hổ mang","Rắn hổ mang là gì? Độc tính nọc và phác đồ điều trị y khoa","Rắn hổ mang","cobra","Rắn hổ mang là nhóm các loài rắn độc thuộc họ Rắn hổ (Elapidae), chủ yếu thuộc chi Naja và chi Ophiophagus, nổi bật với cơ chế phòng vệ bạnh cổ nhờ các xương sườn cổ kéo dài và hệ thống nọc độc chứa độc tố thần kinh cực mạnh cùng các enzyme tiêu protein.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"thất phải","Thất phải là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Right ventricle (RV)","Thất phải là một trong bốn buồng tim, chịu trách nhiệm tiếp nhận máu nghèo oxy từ nhĩ phải qua van ba lá và bơm máu vào tuần hoàn phổi qua van động mạch phổi với áp lực thấp.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vi chất dinh dưỡng","Vi chất dinh dưỡng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vi chất dinh dưỡng","micronutrients","Vi chất dinh dưỡng là nhóm các vitamin và khoáng chất thiết yếu mà cơ thể sinh vật chỉ cần một lượng rất nhỏ mỗi ngày nhưng đóng vai trò sống còn trong việc duy trì chức năng chuyển hóa tế bào, sinh tổng hợp enzym và củng cố hệ miễn dịch.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"nhược cơ","Nhược cơ là gì? Các công bố khoa học về Nhược cơ","Nhược cơ","Myasthenia gravis","Nhược cơ (Myasthenia gravis) là một bệnh lý thần kinh cơ tự miễn mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng yếu và mỏi cơ vân dao động tăng dần khi vận động và phục hồi sau khi nghỉ ngơi, gây ra bởi các tự kháng thể tấn công vào các thành phần của khớp thần kinh - cơ tại màng sau synap.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"midazolam","Midazolam","Midazolam (Midazolam) là một thuốc an thần, gây ngủ thuộc nhóm benzodiazepine tác dụng ngắn hòa tan trong nước, hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng ức chế dẫn truyền thần kinh của acid gamma-aminobutyric (GABA) tại thụ thể GABA-A.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bupivacaine","Bupivacaine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bupivacaine","Bupivacaine là một thuốc gây tê cục bộ và vùng thuộc nhóm amide có thời gian tác dụng kéo dài, được sử dụng phổ biến trong gây tê tủy sống, gây tê ngoài màng cứng, phong bế thần kinh ngoại biên và giảm đau sau phẫu thuật.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vận chuyển ion","Vận chuyển ion là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","ion transport","Vận chuyển ion (ion transport) là quá trình di chuyển có kiểm soát của các ion qua màng sinh học hoặc vật liệu màng bán thấm, được dẫn dắt bởi gradient nồng độ, điện thế màng hoặc năng lượng thủy phân ATP thông qua các kênh, bơm và chất mang đặc hiệu."]