[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%87n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dẫn điện":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"dẫn điện","Dẫn điện là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Dẫn điện (Electrical conduction \u002F Electrical conductivity): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụn...","\u003Cp>\u003Cstrong>Dẫn điện\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Electrical conduction \u002F Electrical conductivity\u003C\u002Fem>) là quá trình dịch chuyển có hướng của các hạt tải điện tích (electron tự do, lỗ trống hoặc ion) trong môi trường vật chất dưới tác dụng của lực điện trường, tạo ra dòng điện truyền dẫn năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm dẫn điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDẫn điện là khả năng của một vật liệu cho phép dòng điện di chuyển qua nó. Dòng điện có thể được hình dung như một dòng chuyển động của các điện tích, thường là electron trong chất rắn hoặc ion trong chất lỏng và khí. Vật liệu có khả năng dẫn điện cao được gọi là chất dẫn điện, trong khi vật liệu cản trở dòng điện được gọi là chất cách điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ dẫn điện là một đại lượng vật lý đặc trưng cho mức độ dễ dàng mà vật liệu cho phép dòng điện chạy qua. Đơn vị đo lường độ dẫn điện trong hệ SI là Siemens trên mét (S\u002Fm). Vật liệu có độ dẫn điện cao sẽ có điện trở suất thấp, và ngược lại. Độ dẫn điện ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma \u003C\u002Fscript>, còn điện trở suất là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\rho \u003C\u002Fscript>, và hai đại lượng này có mối quan hệ nghịch đảo:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma = \\frac{1}{\\rho}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng dẫn điện phụ thuộc vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, số lượng hạt mang điện tự do, và cách các hạt này tương tác với nhau trong môi trường vật liệu. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, mức độ tinh khiết và pha vật chất đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng dẫn điện của một chất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ dẫn điện và điện trở suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ dẫn điện và điện trở suất là hai đại lượng có quan hệ mật thiết và phản ánh cùng một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%22%7D}} theo hai cách khác nhau. Một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} tốt sẽ có điện trở suất nhỏ và độ dẫn điện lớn, và ngược lại. Ví dụ, bạc có độ dẫn điện khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">6.3 \\times 10^7 \\, \\text{S\u002Fm}\u003C\u002Fscript>, trong khi cao su chỉ vào khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{-14} \\, \\text{S\u002Fm}\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể trực quan hóa sự khác biệt về độ dẫn điện của các vật liệu thông dụng, có thể tham khảo bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ dẫn điện (S\u002Fm)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại chất\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bạc (Ag)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6.30 × 10\u003Csup>7\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kim loại dẫn điện tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng (Cu)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5.96 × 10\u003Csup>7\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kim loại dẫn điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước biển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4.80\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dung dịch điện ly\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước cất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5.5 × 10\u003Csup>-6\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất cách điện yếu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cao su\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1 × 10\u003Csup>-14\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất cách điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiện trở suất được xác định bằng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho = R \\cdot \\frac{A}{L}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là điện trở, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript> là tiết diện dây dẫn và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> là chiều dài dây dẫn. Từ đó có thể suy ra độ dẫn điện của một vật liệu trong thực nghiệm khi biết các thông số trên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại chất dẫn điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy theo bản chất vật lý và cơ chế truyền tải điện tích, chất dẫn điện được chia thành ba nhóm chính: chất dẫn điện kim loại, chất điện ly và chất bán dẫn. Mỗi nhóm có cơ chế dẫn điện khác nhau và được ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau của khoa học và kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại cụ thể như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất dẫn điện kim loại:\u003C\u002Fstrong> truyền dẫn dòng điện nhờ chuyển động tự do của electron. Ví dụ: đồng, bạc, vàng, nhôm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất điện ly:\u003C\u002Fstrong> truyền dẫn điện thông qua sự di chuyển của ion trong dung dịch. Ví dụ: axit sulfuric, NaCl hòa tan trong nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất bán dẫn:\u003C\u002Fstrong> độ dẫn điện trung bình, có thể điều chỉnh bằng cách pha tạp hoặc thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}. Ví dụ: silicon, germanium.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ba nhóm chính kể trên, còn có một số chất đặc biệt như siêu dẫn – có khả năng dẫn điện không tổn hao ở nhiệt độ rất thấp, hoặc chất hữu cơ dẫn điện (conductive polymers) trong các ứng dụng linh hoạt như màn hình OLED và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} dẻo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế dẫn điện trong kim loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kim loại, các electron ở lớp ngoài cùng của nguyên tử không bị giữ chặt và có thể chuyển động tự do trong mạng tinh thể kim loại. Khi một hiệu điện thế được đặt vào hai đầu của kim loại, lực điện trường khiến các electron di chuyển tạo thành dòng điện. Đây được gọi là cơ chế dẫn điện do electron tự do.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình cổ điển Drude mô tả electron trong kim loại như các hạt tự do di chuyển và va chạm với các ion kim loại cố định. Mật độ dòng điện được xác định theo công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">J = nqv_d\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">J\u003C\u002Fscript> là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20d%C3%B2ng%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}}, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> là mật độ electron tự do, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q\u003C\u002Fscript> là điện tích electron và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v_d\u003C\u002Fscript> là vận tốc trôi. Mô hình này giải thích tốt hành vi dẫn điện cơ bản trong kim loại ở nhiệt độ thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, ở nhiệt độ thấp hoặc trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20ph%E1%BB%A9c%20t%E1%BA%A1p%22%7D}}, cơ chế dẫn điện không thể giải thích hoàn toàn bằng mô hình cổ điển. Mô hình lượng tử, như mô hình băng năng lượng (band theory), cho thấy rằng chỉ những electron nằm trong dải dẫn (conduction band) mới có khả năng tham gia dẫn điện. Trong kim loại, dải dẫn và dải hóa trị chồng lên nhau hoặc gần nhau, khiến electron dễ dàng dịch chuyển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng dẫn điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt độ là một trong những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20%E1%BA%A3nh%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} mạnh đến độ dẫn điện của vật liệu. Tùy theo loại vật chất (kim loại, bán dẫn, chất điện ly), sự thay đổi nhiệt độ sẽ dẫn đến kết quả rất khác nhau về khả năng dẫn điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kim loại, khi nhiệt độ tăng, dao động của các ion trong mạng tinh thể mạnh hơn, làm tăng xác suất va chạm của các electron dẫn, từ đó giảm vận tốc trôi trung bình. Kết quả là độ dẫn điện giảm và điện trở tăng theo nhiệt độ. Mối quan hệ này có thể biểu diễn bằng phương trình gần đúng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R = R_0 (1 + \\alpha \\Delta T)\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_0\u003C\u002Fscript> là điện trở ban đầu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> là hệ số nhiệt điện trở và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta T\u003C\u002Fscript> là độ tăng nhiệt độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, trong chất bán dẫn, khi nhiệt độ tăng, nhiều electron được kích thích lên dải dẫn, tạo ra cặp electron-lỗ trống (hole pairs), làm tăng mật độ hạt mang điện và do đó tăng độ dẫn điện. Đối với chất điện ly, nhiệt độ cao giúp ion di chuyển linh hoạt hơn trong dung môi, dẫn đến tăng khả năng dẫn điện. Bảng sau tóm tắt xu hướng dẫn điện theo nhiệt độ của các nhóm vật liệu khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Xu hướng độ dẫn điện khi tăng nhiệt độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lý do\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tán xạ electron\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng hạt mang điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất điện ly\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ion di chuyển nhanh hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dẫn điện trong dung dịch và chất điện ly\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất điện ly là những hợp chất phân ly thành ion khi hòa tan trong nước hoặc chất lỏng phân cực khác. Các ion này chính là hạt mang điện chịu trách nhiệm cho quá trình dẫn điện trong dung dịch. Khi đặt hiệu điện thế vào dung dịch điện ly, các ion dương (cation) sẽ di chuyển về phía cực âm và các ion âm (anion) về cực dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ dẫn điện riêng của một dung dịch phụ thuộc vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nồng độ và loại ion có trong dung dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhớt và bản chất của dung môi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ dung dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Diện tích và khoảng cách giữa các điện cực trong phép đo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThiết bị dùng để đo độ dẫn điện thường là máy đo EC (electrical conductivity meter), hoạt động dựa trên dòng điện xoay chiều và điện cực không phân cực. Để đảm bảo độ chính xác, người dùng cần hiệu chuẩn thiết bị bằng dung dịch chuẩn có độ dẫn xác định sẵn. Chi tiết về nguyên lý và thiết kế thiết bị đo có thể được tham khảo tại tài liệu của Hach - Conductivity Measurement.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bán dẫn và dẫn điện có điều khiển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBán dẫn là nhóm vật liệu đặc biệt có độ dẫn điện nằm giữa kim loại và chất cách điện. Đặc điểm nổi bật của bán dẫn là khả năng điều khiển độ dẫn điện thông qua tác động từ môi trường ngoài hoặc kỹ thuật pha tạp (doping). Nguyên liệu phổ biến nhất trong ngành công nghiệp vi điện tử là silicon.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBằng cách đưa vào silicon một lượng nhỏ nguyên tố tạp như phosphor (tạo bán dẫn loại n) hoặc boron (tạo bán dẫn loại p), người ta có thể điều chỉnh mật độ hạt mang điện và điều khiển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} theo mục tiêu thiết kế. Khi ghép hai loại bán dẫn này lại (n–p junction), sẽ hình thành các linh kiện cơ bản như diode và transistor.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDẫn điện trong bán dẫn không tuyến tính và phụ thuộc vào điện trường, ánh sáng, áp suất và nhiệt độ. Điều này cho phép thiết kế các thiết bị có thể chuyển mạch, khuếch đại và ghi nhận tín hiệu – nền tảng cho các vi mạch, cảm biến và thiết bị logic trong công nghệ hiện đại. Xem thêm tại ScienceDirect - Electrical Conductivity.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Siêu dẫn và dẫn điện không tổn hao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSiêu dẫn là hiện tượng xảy ra ở một số vật liệu khi nhiệt độ giảm xuống dưới ngưỡng chuyển pha \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T_c \u003C\u002Fscript>, tại đó điện trở suất của vật liệu giảm xuống bằng 0. Điều này có nghĩa là dòng điện có thể chạy mãi mãi trong mạch kín mà không bị suy giảm – hiện tượng chưa từng thấy trong vật liệu thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài việc không có điện trở, vật liệu siêu dẫn còn thể hiện hiệu ứng Meissner – đẩy từ trường ra khỏi vật liệu, dẫn đến các hiện tượng như từ tính nổi (magnetic levitation). Siêu dẫn có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong các lĩnh vực như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Truyền tải điện năng không tổn hao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nam châm siêu dẫn cho máy MRI\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị điện tử tốc độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy gia tốc hạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, siêu dẫn hiện vẫn còn giới hạn do yêu cầu làm lạnh đến nhiệt độ cực thấp (ví dụ: 4 K với NbTi) hoặc cần vật liệu đắt tiền như YBCO. Các nghiên cứu đang tiếp tục tìm kiếm vật liệu siêu dẫn ở nhiệt độ phòng để ứng dụng rộng rãi trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của dẫn điện trong đời sống và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng dẫn điện là yếu tố cốt lõi trong hàng loạt ứng dụng công nghệ và dân dụng. Trong lĩnh vực truyền tải điện, dây đồng và dây nhôm được sử dụng phổ biến do độ dẫn điện cao và chi phí phù hợp. Trong công nghiệp hóa học, độ dẫn điện được dùng để kiểm soát nồng độ dung dịch trong phản ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng phổ biến của dẫn điện:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo chất lượng nước qua chỉ số tổng chất rắn hòa tan (TDS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện phân trong luyện kim và sản xuất hóa chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế tạo linh kiện điện tử như IC, chip, diode, transistor\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến điện hóa trong đo pH, oxy hòa tan, độ mặn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc biệt, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} dẫn điện của vật liệu đã mở ra kỷ nguyên của công nghệ bán dẫn, máy tính, Internet và điện tử tiêu dùng. Không có tính dẫn điện, toàn bộ nền văn minh hiện đại sẽ khó có thể vận hành như ngày nay.\n\u003C\u002Fp>","Dẫn điện","Electrical conduction \u002F Electrical conductivity","Dẫn điện là quá trình dịch chuyển có hướng của các hạt tải điện tích (electron tự do, lỗ trống hoặc ion) trong môi trường vật chất dưới tác dụng của lực điện trường, tạo ra dòng điện truyền dẫn năng lượng.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Siddiqui (1984). Photogeneration, recombination and transport of charge carriers in a quasi-one-dimensional system. Journal of Physics C: Solid State Physics. doi:10.1088\u002F0022-3719\u002F17\u002F4\u002F011","Photogeneration, recombination and transport of charge carriers in a quasi-one-dimensional system","Siddiqui","Journal of Physics C: Solid State Physics",1984,"10.1088\u002F0022-3719\u002F17\u002F4\u002F011",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Abdullaev, Kerimova, Abdullaev (2005). Conductivity anisotropy and localization of charge carriers in TlInTe2 single crystals. Physics of the Solid State. doi:10.1134\u002F1.1992595","Conductivity anisotropy and localization of charge carriers in TlInTe2 single crystals","Abdullaev, Kerimova, Abdullaev","Physics of the Solid State",2005,"10.1134\u002F1.1992595",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Ghosh, Roy (1975). Effect of electron-electron interactions on the ionization rate of charge carriers in semiconductors. Solid-State Electronics. doi:10.1016\u002F0038-1101(75)90110-0","Effect of electron-electron interactions on the ionization rate of charge carriers in semiconductors","Ghosh, Roy","Solid-State Electronics",1975,"10.1016\u002F0038-1101(75)90110-0",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Hạt tải điện trong kim loại, dung dịch điện phân và chất khí ion hóa khác nhau như thế nào?","Trong kim loại hạt tải điện là electron tự do; trong dung dịch điện phân là các cation và anion; còn trong chất khí ion hóa (plasma) là hỗn hợp electron tự do và ion dương.",{"question":48,"answer":49},"Định luật Ohm vi phân liên hệ giữa mật độ dòng điện và điện trường như thế nào?","Định luật Ohm vi phân biểu diễn qua phương trình j = sigma * E, trong đó j là mật độ dòng điện, sigma là độ dẫn điện riêng của vật liệu và E là cường độ điện trường.",{"question":51,"answer":52},"Hiện tượng siêu dẫn (Superconductivity) là gì?","Siêu dẫn là trạng thái lượng tử của vật liệu ở nhiệt độ cực thấp khi điện trở đột ngột rơi về đúng bằng không và từ trường bị đẩy hoàn toàn ra ngoài (hiệu ứng Meissner).",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"cấu trúc nguyên tử","tính chất vật lý","vật liệu dẫn điện","điều kiện môi trường","thiết bị điện tử","mật độ dòng điện","vật liệu phức tạp","yếu tố ảnh hưởng","tính chất dẫn điện","khả năng kiểm soát",10,true,"PUBLISHED","2025-04-26T09:21:18.037+00:00","2026-09-03T06:09:22.519+00:00","2025-08-26T06:54:26.391+00:00","2026-09-03T06:09:22.010+00:00",239,[81,91,94,97,100,103,106,109,112,115],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhũ tương","Vi nhũ tương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi nhũ tương",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc"]