[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BA%A5u%20hi%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_d%E1%BA%A5u%20hi%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"dấu hiệu sinh học","Dấu hiệu sinh học là gì? Các nghiên cứu về Dấu hiệu sinh học","Dấu hiệu sinh học là các chỉ số có thể đo lường khách quan, phản ánh trạng thái sinh học bình thường, bệnh lý hoặc đáp ứng của cơ thể với điều trị. Chún...","\u003Cp>\u003Cstrong>Dấu hiệu sinh học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>biomarker \u002F biological marker\u003C\u002Fem>) là một đặc tính sinh học đo lường được một cách khách quan và có thể thẩm định độ tin cậy, đóng vai trò là chỉ số phản ánh các quá trình sinh lý bình thường, các trạng thái bệnh lý hoặc các đáp ứng dược lý đối với một can thiệp điều trị. Dấu hiệu sinh học là các chỉ số có thể đo lường một cách khách quan, phản ánh các quá trình sinh học bình thường, quá trình bệnh lý hoặc đáp ứng của cơ thể với một can thiệp y tế hay môi trường. Chúng có thể ở dạng phân tử, tế bào, gen, protein, cấu trúc giải phẫu hoặc các chỉ số sinh lý được ghi nhận thông qua xét nghiệm, hình ảnh y học hay thiết bị đo lường sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với các triệu chứng do bệnh nhân báo cáo vốn mang tính chủ quan, dấu hiệu sinh học được thu thập thông qua các phương pháp khoa học chuẩn hóa, giúp giảm thiểu sai lệch và tăng độ chính xác. Điều này khiến chúng trở thành công cụ quan trọng trong chẩn đoán, tiên lượng, theo dõi và cá thể hóa điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột dấu hiệu sinh học có thể biểu thị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tình trạng sức khỏe bình thường (ví dụ: huyết áp ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%20kh%E1%BB%8Fe%20m%E1%BA%A1nh%22%7D}})\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu hiệu bất thường liên quan đến bệnh (ví dụ: nồng độ PSA cao trong máu liên quan đến nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20tuy%E1%BA%BFn%20ti%E1%BB%81n%20li%E1%BB%87t%22%7D}})\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đáp ứng của cơ thể với điều trị (ví dụ: giảm HbA1c sau khi dùng thuốc điều trị tiểu đường)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại dấu hiệu sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDấu hiệu sinh học được phân loại dựa trên mục đích sử dụng trong nghiên cứu và lâm sàng. Mỗi loại phục vụ một mục tiêu khác nhau và có vai trò riêng trong quy trình chẩn đoán, theo dõi và điều trị bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm phân loại chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu chẩn đoán:\u003C\u002Fstrong> Xác định sự hiện diện của bệnh hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ACnh%20tr%E1%BA%A1ng%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}} (ví dụ: troponin trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu tiên lượng:\u003C\u002Fstrong> Dự đoán khả năng tiến triển hoặc kết cục của bệnh (ví dụ: mức độ protein C phản ứng trong dự đoán biến chứng tim mạch)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu dự đoán:\u003C\u002Fstrong> Dự báo khả năng đáp ứng với một phương pháp điều trị (ví dụ: HER2 trong ung thư vú để lựa chọn trastuzumab)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu giám sát:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi tiến triển bệnh hoặc phản ứng với điều trị (ví dụ: tải lượng virus HIV trong điều trị kháng retrovirus)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu nguy cơ:\u003C\u002Fstrong> Ước lượng khả năng mắc bệnh trong tương lai (ví dụ: nồng độ cholesterol LDL cao liên quan đến nguy cơ xơ vữa động mạch)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại dấu hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Troponin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiên lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CRP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự đoán biến chứng tim mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dự đoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>HER2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định khả năng đáp ứng với thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giám sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viral load HIV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20kh%C3%A1ng%20virus%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>LDL cholesterol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự báo bệnh tim mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fpatients\u002Flearn-about-drug-and-device-approvals\u002Fbiomarker-qualification-program\" target=\"_blank\">FDA – Biomarker Qualification Program\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm và tiêu chí lựa chọn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột dấu hiệu sinh học lý tưởng phải có độ tin cậy cao và phản ánh chính xác tình trạng cần đo lường. Tính hữu ích của dấu hiệu sinh học được xác định bởi các tiêu chí khoa học, kỹ thuật và lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chí chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhạy cao:\u003C\u002Fstrong> Khả năng phát hiện đúng người có bệnh hoặc tình trạng cần xác định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ đặc hiệu cao:\u003C\u002Fstrong> Khả năng xác định đúng người không mắc bệnh, tránh kết quả dương tính giả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính tái lập:\u003C\u002Fstrong> Kết quả đo được phải ổn định khi lặp lại ở các thời điểm hoặc phòng thí nghiệm khác nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính liên quan sinh học:\u003C\u002Fstrong> Có mối liên hệ rõ ràng với quá trình sinh học hoặc bệnh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính khả thi:\u003C\u002Fstrong> Dễ đo lường, không hoặc ít xâm lấn, chi phí hợp lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, giá trị dự đoán (Predictive Value) và khả năng ứng dụng rộng rãi cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiều nghiên cứu trước khi đưa vào ứng dụng yêu cầu phân tích thống kê mạnh mẽ, thử nghiệm lâm sàng và so sánh với tiêu chuẩn vàng (gold standard) hiện có.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ về dấu hiệu sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDấu hiệu sinh học có thể thuộc nhiều nhóm khác nhau, từ phân tử hóa sinh đơn giản đến các chỉ số hình ảnh học phức tạp. Trong y học, chúng hiện diện ở nhiều lĩnh vực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Huyết thanh học:\u003C\u002Fstrong> PSA (Prostate-Specific Antigen) để sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa sinh máu:\u003C\u002Fstrong> Glucose huyết tương để chẩn đoán và theo dõi bệnh tiểu đường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền học:\u003C\u002Fstrong> Đột biến BRCA1\u002FBRCA2 liên quan đến ung thư vú và buồng trứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình ảnh học:\u003C\u002Fstrong> Tổn thương trên MRI ở bệnh nhân đa xơ cứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn dữ liệu từ các dấu hiệu sinh học này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn và theo dõi hiệu quả điều trị theo thời gian. Ví dụ, giảm nồng độ HbA1c ở bệnh nhân tiểu đường cho thấy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} tốt, trong khi tăng troponin có thể cảnh báo tình trạng tổn thương cơ tim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTài liệu tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fpublications\u002Fdictionaries\u002Fcancer-terms\u002Fdef\u002Fbiomarker\" target=\"_blank\">NCI – Biomarker Definition\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác dấu hiệu sinh học có thể được đo lường bằng nhiều phương pháp khác nhau tùy thuộc vào bản chất của chúng. Các phương pháp này bao gồm kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa, công nghệ sinh học phân tử, phân tích protein, và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} hình ảnh hiện đại. Mỗi phương pháp có ưu điểm, hạn chế và yêu cầu kỹ thuật riêng, đòi hỏi lựa chọn phù hợp với loại dấu hiệu cần đánh giá.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu, nước tiểu, dịch não tủy:\u003C\u002Fstrong> phổ biến, dễ thực hiện, dùng để định lượng các chất hóa sinh, hormone, hoặc dấu ấn ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh học phân tử:\u003C\u002Fstrong> PCR, qPCR, giải trình tự gen để phát hiện đột biến hoặc biểu hiện gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích protein:\u003C\u002Fstrong> Western blot, ELISA, khối phổ để phát hiện và định lượng protein đặc hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán hình ảnh:\u003C\u002Fstrong> CT, MRI, PET để đánh giá cấu trúc và chức năng của cơ quan, mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể đảm bảo tính so sánh và tái lập giữa các phòng thí nghiệm, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91o%20l%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} cần được chuẩn hóa theo các hướng dẫn quốc tế, như tiêu chuẩn ISO hoặc CLSI.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học cá thể hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nY học cá thể hóa (\u003Ci>personalized medicine\u003C\u002Fi>) là xu hướng y học hiện đại, trong đó các quyết định điều trị được đưa ra dựa trên đặc điểm sinh học riêng của từng bệnh nhân. Dấu hiệu sinh học đóng vai trò then chốt trong việc xác định liệu pháp tối ưu, giảm tác dụng phụ và cải thiện kết quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: xét nghiệm HER2 ở bệnh nhân ung thư vú giúp xác định khả năng đáp ứng với thuốc trastuzumab; xét nghiệm EGFR ở bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20ph%E1%BB%95i%20kh%C3%B4ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20nh%E1%BB%8F%22%7D}} giúp lựa chọn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20tyrosine%20kinase%22%7D}}. Những ứng dụng này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả mà còn tiết kiệm chi phí y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41576-019-0135-2\" target=\"_blank\">Nature Reviews Genetics – Biomarkers in Personalized Medicine\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu lâm sàng, dấu hiệu sinh học được sử dụng như các chỉ số thay thế (\u003Ci>surrogate endpoints\u003C\u002Fi>) để đánh giá hiệu quả hoặc độ an toàn của thuốc. Điều này giúp rút ngắn thời gian và chi phí thử nghiệm, đặc biệt khi kết quả lâm sàng cần nhiều năm mới xuất hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: tải lượng virus HIV được sử dụng làm chỉ số thay thế cho tỷ lệ mắc bệnh hoặc tử vong; mức HbA1c được dùng trong các nghiên cứu về thuốc tiểu đường thay cho biến cố tim mạch lâu dài. Việc áp dụng các dấu hiệu sinh học phù hợp có thể tăng tỷ lệ thành công của nghiên cứu và hỗ trợ ra quyết định phê duyệt thuốc nhanh hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3078627\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Biomarkers in Clinical Trials\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có tiềm năng lớn, việc ứng dụng dấu hiệu sinh học trong thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ chính xác và tính tái lập chưa ổn định giữa các nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong chuẩn hóa kỹ thuật và quy trình xét nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí xét nghiệm cao và yêu cầu thiết bị, nhân lực chuyên môn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng áp dụng còn hạn chế ở một số quần thể hoặc môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, một số dấu hiệu sinh học có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố ngoài bệnh lý, như chế độ ăn, hoạt động thể chất hoặc yếu tố di truyền, làm giảm độ tin cậy khi sử dụng đơn lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác công nghệ omics (genomics, proteomics, metabolomics, transcriptomics) đang mở ra cơ hội phát hiện nhiều dấu hiệu sinh học mới với độ chính xác cao hơn. Kết hợp dữ liệu từ nhiều loại dấu hiệu sinh học (multi-biomarker panels) giúp cải thiện khả năng dự đoán và chẩn đoán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang được ứng dụng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} phức tạp, tìm ra các mô hình liên kết giữa dấu hiệu sinh học và bệnh lý mà con người khó nhận biết. Điều này có thể dẫn đến sự ra đời của các công cụ chẩn đoán tự động và cá thể hóa điều trị ở mức độ chưa từng có.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffmed.2021.686904\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Medicine – Biomarker Applications\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>","Dấu hiệu sinh học","Biomarker \u002F Biological marker","Dấu hiệu sinh học là một đặc tính sinh học đo lường được một cách khách quan và có thể thẩm định độ tin cậy, đóng vai trò là chỉ số phản ánh các quá trình sinh lý bình thường, các trạng thái bệnh lý hoặc các đáp ứng dược lý đối với một can thiệp điều trị.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Liu, Tian, Li et al. (2020). Discovery and validation of immune- related long non-coding RNA biomarkers associated with prognosis in hepatocellular carcinoma. Springer Science and Business Media LLC.","Discovery and validation of immune- related long non-coding RNA biomarkers associated with prognosis in hepatocellular carcinoma","Liu, Tian, Li, Gong, Zhang","Springer Science and Business Media LLC",2020,"10.21203\u002Frs.3.rs-17851\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-17851\u002Fv1",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Chawla, Saraswat (2024). Analytical Considerations: Discovery or Validation of Biomarkers. Protein Biomarkers: Discovery and Applications in Clinical Diagnostics.","Analytical Considerations: Discovery or Validation of Biomarkers","Chawla, Saraswat","Protein Biomarkers: Discovery and Applications in Clinical Diagnostics",2024,"10.1007\u002F978-981-97-5045-0_3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-981-97-5045-0_3",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Zhang, Chen, Huang et al. (2023). Sequencing and validation of exosomal miRNAs panel as novel plasma biomarkers for early diagnosis and prognosis prediction in laryngeal cancer. Research Square Platform LLC.","Sequencing and validation of exosomal miRNAs panel as novel plasma biomarkers for early diagnosis and prognosis prediction in laryngeal cancer","Zhang, Chen, Huang, Guo, Wang","Research Square Platform LLC",2023,"10.21203\u002Frs.3.rs-2478325\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-2478325\u002Fv1",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Các phân nhóm dấu hiệu sinh học lâm sàng theo phân loại BEST của FDA\u002FNIH gồm những gì?","Bao gồm dấu ấn chẩn đoán (diagnostic), dấu ấn theo dõi (monitoring), dấu ấn dự báo đáp ứng điều trị (predictive), dấu ấn tiên lượng (prognostic), dấu ấn dược lực học\u002Fđáp ứng (pharmacodynamic), dấu ấn an toàn (safety) và dấu ấn nhạy cảm\u002Fnguy cơ (susceptibility\u002Frisk).",{"question":51,"answer":52},"Dấu ấn sinh học dự đoán và dấu ấn sinh học tiên lượng khác nhau như thế nào?","Dấu ấn tiên lượng dự báo diễn tiến tự nhiên của bệnh (tỷ lệ sống sót hoặc tái phát) độc lập với điều trị; trong khi dấu ấn dự đoán chỉ ra khả năng một bệnh nhân cụ thể có đáp ứng hoặc kháng lại một liệu pháp điều trị đích xác định (như HER2 trong ung thư vú).",{"question":54,"answer":55},"Sinh thiết lỏng (Liquid biopsy) sử dụng các loại dấu hiệu sinh học tuần hoàn nào?","Sinh thiết lỏng phát hiện ADN khối u lưu hành tự do (ctDNA), tế bào khối u lưu hành (CTCs) và các túi ngoại bào chứa microRNA trong máu ngoại vi để theo dõi tái phát và đột biến kháng thuốc mà không cần xâm lấn mô u.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"người trưởng thành khỏe mạnh","ung thư tuyến tiền liệt","tình trạng sức khỏe","điều trị kháng virus","kiểm soát đường huyết","phương pháp chẩn đoán","phương pháp đo lường","ung thư phổi không tế bào nhỏ","thuốc ức chế tyrosine kinase","phân tích dữ liệu sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-05-06T04:08:12.708+00:00","2026-09-07T05:08:11.682+00:00","2025-08-14T06:56:50.128+00:00","2026-09-07T05:08:11.304+00:00",209,[84,87,90,93,96,99,102,111,114,123],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"epidemiology","Epidemiology là gì? Các nghiên cứu khoa học về Epidemiology",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tích meta","Phân tích meta là gì? Các nghiên cứu về Phân tích meta",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":103,"definition":105,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"daucosterol","Daucosterol là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","Daucosterol (beta-sitosteryl glucoside) là một hợp chất phytosterol glycoside tự nhiên phân bố rộng rãi trong nhiều loài thảo dược y học cổ truyền, có hoạt tính chống viêm, điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ brix","Độ brix là gì? Các bà báo nghiên cứu khoa học về Độ brix",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":20,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"sinh lý bệnh","Sinh lý bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh lý bệnh","pathophysiology","Sinh lý bệnh (pathophysiology) là môn khoa học y sinh nghiên cứu về các quy luật thay đổi chức năng sinh lý và chuyển hóa của cơ thể, cơ quan, tế bào trong trạng thái bệnh lý và quá trình phát triển của bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật."]