[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%E1%BA%A5u%20%E1%BA%A5n%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dấu ấn phân tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"dấu ấn phân tử","Dấu ấn phân tử là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Dấu ấn phân tử là tập hợp đặc trưng ở mức DNA, RNA, protein hoặc chuyển hóa, dùng để nhận diện và phân biệt sinh vật cụ thể. Trong khoa học sự sống, khái niệm này mô tả thông tin phân tử cốt lõi, liên kết cấu trúc phân tử với chức năng sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm “dấu ấn phân tử”\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dấu ấn phân tử là thuật ngữ khoa học dùng để chỉ tập hợp các đặc trưng phân tử đặc thù của một sinh vật, tế bào, mô hoặc hợp chất, cho phép nhận diện, phân biệt hoặc theo dõi đối tượng đó ở mức độ phân tử. Các đặc trưng này có thể tồn tại dưới dạng trình tự DNA, RNA, cấu trúc protein hoặc hồ sơ chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các đặc điểm hình thái hoặc sinh lý, dấu ấn phân tử phản ánh trực tiếp thông tin ở cấp độ phân tử, nơi các quá trình sinh học cơ bản diễn ra. Do đó, chúng cho phép nhận diện đối tượng với độ chính xác cao, ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường bên ngoài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu hiện đại, dấu ấn phân tử không chỉ dùng để “nhận dạng”, mà còn để liên kết cấu trúc phân tử với chức năng sinh học, trạng thái phát triển hoặc tình trạng bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đặc trưng sinh học ở cấp độ phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khả năng nhận diện và phân biệt chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học sự sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và sự phát triển của khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm dấu ấn phân tử gắn liền với sự ra đời và phát triển của sinh học phân tử trong nửa sau thế kỷ XX. Khi cấu trúc DNA được làm sáng tỏ và các kỹ thuật phân tích phân tử ra đời, các nhà khoa học bắt đầu nhận ra rằng sự khác biệt nhỏ trong trình tự phân tử có thể mang ý nghĩa sinh học lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ban đầu, dấu ấn phân tử chủ yếu được sử dụng trong di truyền học để nghiên cứu sự khác biệt giữa các cá thể hoặc quần thể. Các kỹ thuật như điện di protein và phân tích enzyme là những công cụ đầu tiên giúp phát hiện các biến thể phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ PCR và giải trình tự DNA đã mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của dấu ấn phân tử, đưa khái niệm này trở thành nền tảng trong y sinh học, sinh học tiến hóa và công nghệ sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiến bộ khoa học liên quan\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1950–1970\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khám phá cấu trúc DNA, protein\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1980–1990\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển PCR, điện di DNA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 2000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải trình tự thế hệ mới, omics\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học của dấu ấn phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở khoa học của dấu ấn phân tử nằm ở sự đa dạng tự nhiên của các phân tử sinh học. Trình tự nucleotide trong DNA, mức độ biểu hiện gen, cấu trúc protein hoặc thành phần chuyển hóa đều có thể khác nhau giữa các cá thể, mô hoặc trạng thái sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những khác biệt này có thể mang tính di truyền ổn định hoặc biến đổi theo điều kiện sinh lý và môi trường. Dấu ấn phân tử vì vậy vừa phản ánh bản chất di truyền, vừa phản ánh trạng thái chức năng của hệ thống sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ phân tử, dấu ấn thường dựa trên các biến thể có thể đo lường và lặp lại, bảo đảm khả năng so sánh và tái lập kết quả nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đa hình trình tự DNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự khác biệt trong biểu hiện gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi cấu trúc và hàm lượng protein\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại dấu ấn phân tử phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên bản chất phân tử, dấu ấn phân tử được phân thành nhiều nhóm khác nhau, mỗi nhóm phản ánh một tầng thông tin sinh học riêng biệt. Việc lựa chọn loại dấu ấn phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và đối tượng phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dấu ấn DNA là loại phổ biến nhất, thường dựa trên các biến thể trình tự như SNP hoặc microsatellite. Dấu ấn RNA tập trung vào mức độ biểu hiện gen, trong khi dấu ấn protein và chuyển hóa phản ánh trực tiếp hoạt động chức năng của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách phân loại này giúp hệ thống hóa các phương pháp nghiên cứu và làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc phân tử và hiện tượng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại dấu ấn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cấp độ thông tin\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận dạng, phân loại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>RNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biểu hiện gen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trạng thái sinh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chẩn đoán, sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt động tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh lý, bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Dấu ấn phân tử trong sinh học và di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học và di truyền học, dấu ấn phân tử là công cụ then chốt để nghiên cứu sự đa dạng di truyền, quan hệ tiến hóa và cấu trúc quần thể. Nhờ các dấu ấn DNA ổn định, nhà nghiên cứu có thể phân biệt loài, quần thể hoặc cá thể với độ chính xác cao hơn nhiều so với đặc điểm hình thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dấu ấn phân tử cho phép theo dõi sự di truyền của các tính trạng, lập bản đồ gen và xác định vị trí của gen liên quan đến đặc điểm sinh học hoặc khả năng thích nghi. Điều này đặc biệt quan trọng trong sinh học tiến hóa và sinh thái học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều tổng quan khoa học về dấu ấn phân tử trong di truyền học được công bố trên các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín như NCBI:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21126\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21126\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dấu ấn phân tử trong y sinh và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y sinh học, dấu ấn phân tử được sử dụng rộng rãi để chẩn đoán bệnh, đánh giá tiên lượng và theo dõi đáp ứng điều trị. Chúng cho phép phát hiện các thay đổi phân tử xảy ra sớm, đôi khi trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc biệt trong ung thư học, các dấu ấn phân tử giúp phân loại khối u, xác định mục tiêu điều trị và hỗ trợ y học cá thể hóa. Việc lựa chọn phác đồ điều trị ngày càng dựa trên hồ sơ dấu ấn phân tử của từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu và hướng dẫn liên quan được tổng hợp trên các nền tảng khoa học uy tín như Nature:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fbiomarkers\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fbiomarkers\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dấu ấn phân tử trong công nghệ sinh học và nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghệ sinh học, dấu ấn phân tử được sử dụng để kiểm soát chất lượng sản phẩm sinh học, xác định đặc tính giống và truy xuất nguồn gốc sinh học. Chúng cho phép đánh giá nhanh và chính xác các đặc điểm mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nông nghiệp, dấu ấn phân tử hỗ trợ chọn giống cây trồng và vật nuôi, rút ngắn thời gian lai tạo và tăng hiệu quả cải tiến giống. Các dấu ấn liên kết với tính trạng giúp dự đoán đặc điểm ngay từ giai đoạn sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng này đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển nông nghiệp bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dấu ấn phân tử trong pháp y và nhận dạng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực pháp y, dấu ấn phân tử, đặc biệt là dấu ấn DNA, được sử dụng để nhận dạng cá nhân với độ tin cậy rất cao. Chúng hỗ trợ xác định danh tính trong điều tra hình sự, thảm họa và các tranh chấp pháp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích dấu ấn phân tử trong pháp y dựa trên các vùng DNA có tính đa hình cao nhưng ổn định, cho phép so sánh giữa mẫu thu thập và cơ sở dữ liệu tham chiếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quy trình phân tích này yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để bảo đảm độ chính xác và giá trị pháp lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phát hiện và phân tích dấu ấn phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều phương pháp kỹ thuật được phát triển để phát hiện và phân tích dấu ấn phân tử, từ các kỹ thuật cổ điển đến công nghệ hiện đại. Mỗi phương pháp có ưu điểm và giới hạn riêng, phù hợp với từng loại dấu ấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp phổ biến bao gồm PCR để khuếch đại DNA, giải trình tự gen để xác định trình tự nucleotide, điện di để phân tách phân tử và khối phổ để phân tích protein và chất chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, độ nhạy cần thiết và nguồn lực kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại dấu ấn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PCR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khuếch đại và phát hiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giải trình tự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>DNA\u002FRNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định trình tự\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối phổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Protein\u002FChuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và thách thức trong sử dụng dấu ấn phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có độ chính xác cao, việc sử dụng dấu ấn phân tử vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một số dấu ấn có thể thay đổi theo điều kiện môi trường hoặc trạng thái sinh lý, làm phức tạp việc diễn giải kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí phân tích, yêu cầu kỹ thuật cao và vấn đề chuẩn hóa giữa các phòng thí nghiệm cũng là những hạn chế đáng kể. Ngoài ra, dữ liệu phân tử lớn đặt ra thách thức về lưu trữ và xử lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những yếu tố này đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng và kết hợp nhiều loại dấu ấn để tăng độ tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dấu ấn phân tử đóng vai trò cầu nối giữa thông tin phân tử và hiện tượng sinh học, giúp giải thích cơ chế hoạt động của hệ thống sống. Chúng là nền tảng cho nhiều lĩnh vực liên ngành như y học chính xác, sinh học hệ thống và công nghệ sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt thực tiễn, dấu ấn phân tử góp phần nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, cải thiện hiệu quả điều trị, bảo tồn đa dạng sinh học và hỗ trợ quản lý sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information. “Molecular Markers.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21126\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21126\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Publishing Group. “Biomarkers.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fbiomarkers\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fbiomarkers\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. “Precision Medicine.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fallofus-research-program\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fallofus-research-program\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:14.505+00:00","2025-12-21T18:58:53.715+00:00","2025-12-21T18:58:53.714+00:00",51,[33,36,47,53,64,74,84,89,94,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bất thường mạch máu","Bất thường mạch máu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bất thường mạch máu","vascular anomalies","Bất thường mạch máu là tập hợp các rối loạn phát triển bẩm sinh hoặc mắc phải của hệ thống mạch máu và mạch bạch huyết, được phân loại thành u mạch máu và dị dạng mạch máu theo chuẩn ISSVA.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"u màng não","U màng não là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","U màng não","Meningioma","U màng não là khối u nguyên phát phổ biến nhất của hệ thần kinh trung ương, xuất phát từ các tế bào mũ màng nhện (arachnoid cap cells) của màng nhện, phần lớn lành tính nhưng có thể chèn ép các cấu trúc thần kinh lân cận.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"sinh học khối u","Sinh học khối u là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh học khối u","Tumor biology \u002F Cancer biology","Sinh học khối u là ngành khoa học nghiên cứu các cơ chế tế bào và phân tử thúc đẩy sự biến đổi ác tính, sinh trưởng mất kiểm soát, xâm lấn vi môi trường và di căn của các tế bào ung thư.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác."]