[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%C6%B0%E1%BB%A3c%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dược lý học":40},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"15c058d4-ac82-499e-bad7-751fc8bae5c7","So sánh dược động học của quercetin, isoquercitrin và quercetin-3-O-β-D-glucuronide ở chuột bằng HPLC-MS","Pharmacokinetic comparison of quercetin, isoquercitrin, and quercetin-3-O-β-D-glucuronide in rats by HPLC-MS",[13,14,15],"Hongli Yin","Ji Ma","Jichun Han",5,"PeerJ",false,null,27,"https:\u002F\u002Fpeerj.com\u002Farticles\u002F6665","10.7717\u002Fpeerj.6665","\u003Cp>Nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình chuột đánh giá dược động học và cơ chế chuyển hóa của ba hoạt chất flavonoid gồm \u003Ci>quercetin\u003C\u002Fi>, \u003Ci>isoquercitrin\u003C\u002Fi> và \u003Ci>quercetin-3-O-β-D-glucuronide\u003C\u002Fi> qua định lượng HPLC-MS. Dữ liệu nồng độ huyết tương cho thấy \u003Cb>quercetin-3-O-β-D-glucuronide\u003C\u002Fb> đạt diện tích dưới đường cong nồng độ AUC cao nhất với 3.505,7 mg\u002FL*phút, đồng thời làm rõ sự chuyển hóa qua lại giữa các hợp chất. Đóng góp này cung cấp cơ sở quan trọng trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">dược lý học\u003C\u002Fb> phục vụ ứng dụng lâm sàng các hoạt chất thực vật tự nhiên.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":34,"url":35,"doi":36,"summary":37},"647fa710-4f47-4ed3-b99b-79e7ee5f1a7d","Giải mã các cơ chế nền tảng của Di-Tan-Decoction trong điều trị xuất huyết não dựa trên dược lý học mạng","Decoding the underlying mechanisms of Di-Tan-Decoction in treating intracerebral hemorrhage based on network pharmacology",[29,30,31],"Zheng Zhang","Dao-jin Xue","Yupeng Chen",11,"BMC Complementary Medicine and Therapies",1,"https:\u002F\u002Fbmccomplementalternmed.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12906-022-03831-7","10.1186\u002Fs12906-022-03831-7","\u003Cp>Phương pháp tiếp cận \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">dược lý học\u003C\u002Fb> mạng lưới kết hợp mô hình tối ưu hóa đồ thị tương tác phân tích cơ chế bài thuốc cổ truyền \u003Ci>Địch Đàm thang\u003C\u002Fi> (DTT) trong điều trị xuất huyết não. Nhóm tác giả xác định 44 hoạt chất chức năng cốt lõi FCIG với 80,44% đích tác động trùng khớp với lộ trình tín hiệu của gen bệnh sinh. Kết quả giải mã hai con đường tín hiệu chủ chốt \u003Ci>MAPK\u003C\u002Fi> và \u003Ci>PI3K-Akt\u003C\u002Fi>, mở ra giải pháp phát triển thuốc theo định hướng y học hệ thống.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":19},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":46,"synonyms":19,"definition":47,"discipline":48,"references":49,"faqs":70,"createUser":80,"publishUser":19,"keywords":83,"keywordCount":94,"enrichTopicLink":95,"status":96,"createTime":97,"updateTime":98,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":99,"publicationScanTime":100,"contentErrorMessage":19,"viewCount":101,"relateTopics":102},"dược lý học","Dược lý học là gì? Khái niệm, nguyên lý và phân ngành","Dược lý học (pharmacology) nghiên cứu tương tác giữa thuốc và cơ thể sống, bao gồm dược động học (ADME) và dược lực học phân tử.","\u003Cp>\u003Cstrong>Dược lý học\u003C\u002Fstrong> (pharmacology) là ngành khoa học y sinh nghiên cứu sự tương tác giữa các chất hóa học (thuốc) với các hệ thống sinh học sống, làm sáng tỏ cơ chế tác dụng, số phận của hoạt chất trong cơ thể cũng như ứng dụng các hợp chất này trong phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh. Dược lý học đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa hóa dược, sinh lý học, sinh hóa học và y học lâm sàng, được phân chia thành hai phân ngành cốt lõi là dược động học (pharmacokinetics - cách cơ thể tác động lên thuốc) và dược lực học (pharmacodynamics - cách thuốc tác động lên cơ thể).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học: Quá trình ADME của thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dược động học mô tả định lượng hành trình di chuyển và biến đổi của phân tử thuốc trong cơ thể sống qua bốn giai đoạn liên hoàn (ADME):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hấp thu (Absorption):\u003C\u002Fstrong> Quá trình thuốc di chuyển từ vị trí đưa thuốc (đường uống, tiêm bắp, dưới da, qua da hoặc hô hấp) vào hệ tuần hoàn chung. Sinh khả dụng (bioavailability) là thông số then chốt phản ánh tỷ lệ phần trăm và tốc độ hoạt chất nguyên vẹn đi vào tuần hoàn máu so với liều dùng ban đầu. Các yếu tố như độ pH đường tiêu hóa, nhu động ruột và lưu lượng máu tại vị trí hấp thu có ảnh hưởng quyết định đến tốc độ này.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân bố (Distribution):\u003C\u002Fstrong> Sau khi vào máu, phân tử thuốc phân tán đến các mô và cơ quan đích. Mức độ phân bố phụ thuộc vào tỷ lệ liên kết với protein huyết tương (như albumin hay alpha-1 acid glycoprotein), tính tan trong lipid và khả năng vượt qua các hàng rào sinh học chuyên biệt như hàng rào máu - não hoặc hàng rào nhau thai. Thể tích phân bố biểu kiến là đại lượng đặc trưng cho mức độ phân tán của thuốc vào các mô ngoại vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa (Metabolism\u002FBiotransformation):\u003C\u002Fstrong> Quá trình biến đổi sinh học của thuốc (chủ yếu diễn ra tại gan) nhằm tạo thành các chất chuyển hóa phân cực hơn để dễ đào thải. Quá trình này gồm Pha I (oxy hóa, khử, thủy phân chủ yếu qua hệ enzyme cytochrome P450) và Pha II (liên hợp với acid glucuronic, sulfate, glutathione). Các chất chuyển hóa thường mất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, song một số trường hợp tiền chất (prodrug) lại được hoạt hóa thành dạng có hoạt tính qua chuyển hóa gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thải trừ (Excretion):\u003C\u002Fstrong> Quá trình đào thải thuốc và các chất chuyển hóa ra khỏi cơ thể, chủ yếu qua thận (lọc cầu thận, bài tiết chủ động tại ống thận và tái hấp thu thụ động), gan - mật (theo phân), phổi (đối với thuốc bay hơi) hoặc qua mồ hôi và sữa mẹ. Độ thanh thải (clearance) phản ánh thể tích huyết tương được cơ thể làm sạch thuốc hoàn toàn trong một đơn vị thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Mô hình dược động học và phương trình nồng độ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20d%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} một ngăn với quá trình thải trừ bậc một, nồng độ thuốc trong huyết tương theo thời gian được biểu diễn bởi phương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC(t) = C_0 \\cdot e^{-k t}\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C(t) \u003C\u002Fscript> là nồng độ thuốc trong huyết tương tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C_0 \u003C\u002Fscript> là nồng độ ban đầu của thuốc ngay sau khi tiêm tĩnh mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> k \u003C\u002Fscript> là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%B1ng%20s%E1%BB%91%20t%E1%BB%91c%20%C4%91%E1%BB%99%22%7D}} thải trừ đặc trưng cho từng loại thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thời gian bán thải \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t_{1\u002F2} \u003C\u002Fscript> là khoảng thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong huyết tương giảm đi một nửa, liên hệ trực tiếp với hằng số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> k \u003C\u002Fscript> qua biểu thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nt_{1\u002F2} = \\frac{\\ln 2}{k}\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược lực học: Cơ chế tác dụng và đường cong liều - đáp ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dược lực học nghiên cứu tác động sinh hóa và sinh lý của thuốc lên cơ thể cùng cơ chế hoạt động ở cấp độ phân tử. Phần lớn thuốc tạo ra tác dụng điều trị thông qua tương tác với bốn nhóm đích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} chính: thụ thể liên kết màng hoặc nội bào (như thụ thể bắt cặp G-protein, thụ thể gắn enzyme, thụ thể nhân), enzyme chuyển hóa, kênh ion qua màng và protein vận chuyển tích cực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc và đáp ứng sinh học thường được mô tả thông qua mô hình phương trình Hill:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE = \\frac{E_{max} \\cdot [D]^n}{EC_{50}^n + [D]^n}\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công thức trên:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E \u003C\u002Fscript> là hiệu ứng sinh học quan sát được tại một nồng độ thuốc cụ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E_{max} \u003C\u002Fscript> là đáp ứng tối đa mà thuốc có thể tạo ra khi tất cả các thụ thể bị bão hòa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> [D] \u003C\u002Fscript> là nồng độ của phân tử thuốc tự do trong môi trường tác dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> EC_{50} \u003C\u002Fscript> là nồng độ thuốc tạo ra một nửa đáp ứng tối đa, phản ánh hiệu lực (potency) của thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> n \u003C\u002Fscript> là hệ số Hill mô tả tính hợp tác trong quá trình liên kết phân tử giữa thuốc và thụ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các chuyên ngành dược lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dược lý học hiện đại bao gồm nhiều phân ngành chuyên sâu phục vụ cho cả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20c%C6%A1%20b%E1%BA%A3n%22%7D}} lẫn ứng dụng thực hành:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chuyên ngành dược lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội dung và phạm vi nghiên cứu chủ đạo\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Dược lý học lâm sàng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20v%C3%A0%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} của thuốc trên người bệnh, theo dõi nồng độ thuốc trị liệu (TDM) và cá thể hóa phác đồ.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Dược lý học phân tử và di truyền (Pharmacogenomics)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khảo sát ảnh hưởng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BB%8B%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} lên đáp ứng thuốc, mở đường cho y học cá thể hóa và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20ch%C3%ADnh%20x%C3%A1c%22%7D}}.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Độc chất học (Toxicology)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu tác động bất lợi, độc tính cấp và mạn tính của các hóa chất và thuốc, cùng các biện pháp giải độc.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Dược cảnh giác (Pharmacovigilance)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu thập, đánh giá và phòng ngừa các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20c%E1%BB%91%20b%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%A3i%22%7D}} của thuốc (ADR) sau khi lưu hành trên thị trường.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình nghiên cứu và phát triển thuốc mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hành trình đưa một phân tử thuốc mới từ phòng thí nghiệm ra thị trường lâm sàng là một quy trình nghiêm ngặt kéo dài nhiều giai đoạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn khám phá và tiền lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Sàng lọc phân tử đích, tổng hợp hóa dược và thử nghiệm độc tính trên mô {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nu%C3%B4i%20c%E1%BA%A5y%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} và động vật thí nghiệm nhằm xác định liều an toàn đầu tiên trên người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm lâm sàng Pha 1:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá tính an toàn, khả năng dung nạp và đặc tính dược động học trên một nhóm nhỏ người tình nguyện khỏe mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm lâm sàng Pha 2:\u003C\u002Fstrong> Khảo sát hiệu lực điều trị ban đầu và xác định khoảng liều tối ưu trên nhóm bệnh nhân mục tiêu quy mô vừa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm lâm sàng Pha 3:\u003C\u002Fstrong> Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi đa trung tâm trên hàng nghìn bệnh nhân để khẳng định hiệu quả vượt trội so với phác đồ chuẩn hoặc giả dược.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi hậu mãi Pha 4:\u003C\u002Fstrong> Giám sát an toàn dài hạn và phát hiện các phản ứng có hại hiếm gặp trong cộng đồng người sử dụng rộng rãi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thực tiễn đào tạo và thực hành dược lý tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, dược lý học là môn học nền tảng bắt buộc trong chương trình đào tạo bác sĩ đa khoa, dược sĩ đại học tại các trường đại học y dược lớn như Đại học Y Hà Nội, Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh và Đại học Dược Hà Nội. Dược thư Quốc gia Việt Nam do Bộ Y tế ban hành đóng vai trò cẩm nang quy chuẩn cho việc kê đơn, cảnh giác dược và bảo đảm an toàn người bệnh tại các cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc. Các trung tâm Dược lâm sàng và Thông tin thuốc tại các bệnh viện tuyến trung ương ngày càng phát huy vai trò giám sát tương tác thuốc và hỗ trợ bác sĩ lâm sàng tối ưu hóa phác đồ điều trị kháng sinh, chống đông và thuốc tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức hiện nay trong dược lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành dược lý học hiện đại đang đối mặt với nhiều bài toán phức tạp đòi hỏi sự đổi mới liên tục:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đề kháng kháng sinh và kháng thuốc điều trị:\u003C\u002Fstrong> Sự gia tăng của các chủng vi khuẩn đa kháng và tế bào ung thư kháng thuốc đòi hỏi tìm kiếm các cơ chế ức chế phân tử hoàn toàn mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác thuốc phức tạp ở người cao tuổi:\u003C\u002Fstrong> Hiện tượng đa bệnh lý và đa thuốc (polypharmacy) làm tăng đột biến nguy cơ tương tác bất lợi trong dược động học và dược lực học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển thuốc sinh học và liệu pháp tế bào:\u003C\u002Fstrong> Sự xuất hiện của kháng thể đơn dòng, liệu pháp gen và thuốc gắn kháng thể - độc chất (ADC) đặt ra những yêu cầu mới về đánh giá tính sinh miễn dịch và phân bố mô học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","pharmacology","Dược lý học là ngành khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa thuốc và các hệ thống sinh học sống, gồm hai nhánh chính là dược động học và dược lực học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[50,57,63],{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":54,"year":55,"doi":56,"url":19},"Rang, H. P., & Dale, M. M. (2007). Rang & Dale's Pharmacology (6th ed.). Churchill Livingstone Elsevier.","Rang & Dale's Pharmacology","Rang, Dale","Churchill Livingstone Elsevier",2007,"10.1016\u002Fb978-0-443-06911-6.50006-2",{"citationText":58,"title":59,"authors":60,"source":54,"year":61,"doi":62,"url":19},"Bennett, P. N., & Brown, M. J. (2008). Clinical Pharmacology (10th ed.). Churchill Livingstone Elsevier.","Clinical Pharmacology","Bennett, Brown",2008,"10.1016\u002Fb978-0-443-10244-8.10001-1",{"citationText":64,"title":65,"authors":66,"source":67,"year":68,"doi":19,"url":69},"Bộ Y tế (2015). Dược thư Quốc gia Việt Nam (lần xuất bản thứ hai). NXB Y học Hà Nội.","Dược thư Quốc gia Việt Nam","Bộ Y tế","Cục Quản lý Dược - Bộ Y tế",2015,"https:\u002F\u002Fkcb.vn",[71,74,77],{"question":72,"answer":73},"Dược động học khác dược lực học như thế nào?","Dược động học nghiên cứu những tác động của cơ thể lên thuốc (quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ - ADME), trong khi dược lực học nghiên cứu những tác động sinh hóa và sinh lý của thuốc lên cơ thể.",{"question":75,"answer":76},"Sinh khả dụng của thuốc là gì?","Sinh khả dụng là tỷ lệ phần trăm và tốc độ của liều thuốc nguyên vẹn đi vào hệ tuần hoàn chung để sẵn sàng tạo ra tác dụng sinh học tại mô đích.",{"question":78,"answer":79},"Dược cảnh giác có vai trò gì trong y học?","Dược cảnh giác là hoạt động thu thập, theo dõi, đánh giá và phòng ngừa các phản ứng có hại của thuốc (ADR) nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh trong quá trình điều trị.",{"id":34,"researcherId":19,"name":81,"imageUrl":82},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[84,85,86,87,88,89,90,91,92,93],"hoạt tính sinh học","mô hình dược động học","hằng số tốc độ","phân tử sinh học","nghiên cứu cơ bản","an toàn và hiệu quả","biến dị di truyền","y học chính xác","biến cố bất lợi","nuôi cấy tế bào",10,true,"PUBLISHED","2025-04-21T04:18:05.125+00:00","2026-09-10T05:11:30.047+00:00","2026-09-10T05:11:29.701+00:00","2026-09-05T04:19:39.274+00:00",413,[103,106,115,119,122,125,130,133,143,146],{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":86,"title":107,"term":86,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":116,"definition":118,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"copolymer","Copolymer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Copolymer","Copolymer (đồng trùng hợp) là một polymer được tổng hợp từ hai hoặc nhiều loại monome khác nhau liên kết hóa học trong cùng một chuỗi đại phân tử.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phả hệ","Phả hệ là gì? Các công bố khoa học về Phả hệ",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"đa dạng di truyền","Đa dạng di truyền là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng di truyền",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":138,"disciplineCode":139,"disciplineLabel":140,"disciplineColor":141,"disciplineIcon":142},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":144,"title":145,"term":144,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"dược lực học","Dược lực học là gì? Các công bố khoa học về Dược lực học",{"id":147,"title":148,"term":149,"englishTitle":150,"definition":151,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị."]