[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%C6%B0%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%A1ng%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dư lượng kháng sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"dư lượng kháng sinh","Dư lượng kháng sinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Dư lượng kháng sinh là phần kháng sinh, chất chuyển hóa hoặc sản phẩm phân hủy còn tồn tại trong thực phẩm, mô sinh học hay môi trường sau khi thuốc được sử dụng. Khái niệm này dùng để mô tả sự hiện diện ngoài mục đích điều trị của kháng sinh, phản ánh mức độ tồn lưu và khả năng phơi nhiễm của con người qua chuỗi thực phẩm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về dư lượng kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dư lượng kháng sinh là một khái niệm trung tâm trong an toàn thực phẩm và y tế công cộng, phản ánh hệ quả gián tiếp của việc sử dụng kháng sinh trong y học và sản xuất nông nghiệp. Vấn đề này thu hút sự quan tâm lớn do liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người, hệ sinh thái và tính bền vững của hệ thống thực phẩm toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh hiện đại, kháng sinh được sử dụng rộng rãi không chỉ để điều trị bệnh cho người mà còn để phòng bệnh và thúc đẩy tăng trưởng trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản. Khi việc sử dụng không được kiểm soát chặt chẽ, các hợp chất này có thể tồn tại trong sản phẩm cuối cùng và đi vào chuỗi tiêu thụ của con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dư lượng kháng sinh không phải là hiện tượng cục bộ mà mang tính toàn cầu, đặc biệt đáng chú ý tại các quốc gia có ngành nông nghiệp thâm canh. Do đó, khái niệm này thường được đề cập song song với các chủ đề như an toàn thực phẩm, kháng kháng sinh và quản lý rủi ro sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn với thực hành sử dụng kháng sinh trong sản xuất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là đối tượng giám sát của nhiều tổ chức quốc tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa dư lượng kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dư lượng kháng sinh được định nghĩa là phần kháng sinh ban đầu, các chất chuyển hóa của chúng hoặc các sản phẩm phân hủy còn tồn tại trong thực phẩm, mô sinh học hoặc môi trường sau khi kháng sinh đã được sử dụng. Định nghĩa này được thống nhất và sử dụng rộng rãi trong các tài liệu khoa học và quy định quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dư lượng này có thể được phát hiện trong nhiều loại thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt, sữa, trứng, mật ong và thủy sản. Ngoài ra, chúng cũng có thể tồn tại trong nước, đất và trầm tích do quá trình thải bỏ hoặc rò rỉ từ hoạt động sản xuất và sinh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một điểm quan trọng trong định nghĩa là dư lượng không nhất thiết còn giữ hoạt tính sinh học đầy đủ như kháng sinh ban đầu, nhưng vẫn có khả năng gây tác động sinh học hoặc độc tính ở mức độ nhất định khi tích lũy lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kháng sinh gốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoạt chất ban đầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tetracycline\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sản phẩm chuyển hóa sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4-epi-tetracycline\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sản phẩm phân hủy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất biến đổi do môi trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dạng oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc hình thành dư lượng kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguồn gốc chính của dư lượng kháng sinh là việc sử dụng thuốc thú y trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản mà không tuân thủ đúng hướng dẫn kỹ thuật. Việc không đảm bảo thời gian ngừng thuốc trước khi thu hoạch hoặc giết mổ là nguyên nhân phổ biến dẫn đến dư lượng trong thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, dư lượng kháng sinh còn có thể phát sinh từ hoạt động y tế và công nghiệp dược phẩm. Nước thải từ bệnh viện, cơ sở sản xuất thuốc và sinh hoạt đô thị có thể mang theo kháng sinh chưa phân hủy hoàn toàn, từ đó xâm nhập vào môi trường tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường, kháng sinh có thể lan truyền qua nhiều con đường khác nhau, tích lũy trong đất và nước, sau đó quay trở lại chuỗi thực phẩm thông qua cây trồng hoặc sinh vật thủy sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không tuân thủ thời gian ngừng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xả thải y tế và công nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các loại kháng sinh thường để lại dư lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải tất cả các kháng sinh đều có khả năng để lại dư lượng như nhau. Mức độ tồn lưu phụ thuộc vào đặc tính hóa học, khả năng chuyển hóa và điều kiện sử dụng của từng nhóm kháng sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhóm kháng sinh được sử dụng phổ biến trong thú y và có khả năng tích lũy cao trong mô động vật, do đó thường được đưa vào danh sách giám sát bắt buộc của các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nhận diện các nhóm kháng sinh có nguy cơ cao giúp xây dựng các chương trình kiểm soát và phân tích dư lượng hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Beta-lactam: penicillin, amoxicillin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tetracycline: oxytetracycline, doxycycline\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sulfonamide\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fluoroquinolone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Macrolide\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm kháng sinh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng phổ biến\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguy cơ dư lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tetracycline\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chăn nuôi, thủy sản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Beta-lactam\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều trị nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Fluoroquinolone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thú y, y học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Cơ chế tồn lưu và phân bố trong thực phẩm và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi được đưa vào cơ thể người hoặc động vật, kháng sinh trải qua quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Một phần hoạt chất hoặc các chất chuyển hóa có thể tích lũy trong các mô như gan, thận, cơ, mỡ hoặc được bài tiết qua sữa, trứng và nước tiểu. Nếu thời gian ngừng thuốc không được tuân thủ đầy đủ, các hợp chất này vẫn còn tồn tại tại thời điểm thu hoạch hoặc giết mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường, dư lượng kháng sinh chủ yếu xâm nhập thông qua chất thải chăn nuôi, nước thải y tế và công nghiệp dược phẩm. Các hợp chất này có thể bám vào hạt đất, hòa tan trong nước hoặc tích lũy trong trầm tích, từ đó ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật và sinh vật thủy sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ tồn lưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ bền hóa học của kháng sinh, điều kiện nhiệt độ, pH, ánh sáng và hoạt động của vi sinh vật. Một số kháng sinh có thời gian bán hủy dài, khiến chúng tồn tại dai dẳng trong môi trường và chuỗi thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động đến tồn lưu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đặc tính hóa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quyết định độ bền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tetracycline bền trong đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điều kiện môi trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng phân hủy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ánh sáng UV\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh vật tiếp xúc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng tích lũy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cá, thủy sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động của dư lượng kháng sinh đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dư lượng kháng sinh trong thực phẩm có thể gây ra các tác động bất lợi đến sức khỏe, đặc biệt khi phơi nhiễm kéo dài ở mức thấp. Một số cá nhân có thể gặp phản ứng dị ứng, quá mẫn hoặc rối loạn tiêu hóa khi tiếp xúc với dư lượng kháng sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối lo ngại lớn nhất liên quan đến dư lượng kháng sinh là khả năng thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Khi con người tiếp xúc thường xuyên với lượng kháng sinh dưới ngưỡng điều trị, vi khuẩn có điều kiện thích nghi và phát triển cơ chế kháng kháng sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng kháng kháng sinh được xem là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với y tế toàn cầu, làm giảm hiệu quả điều trị và gia tăng chi phí chăm sóc sức khỏe. Các đánh giá nguy cơ khoa học được thực hiện bởi \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa> và \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ứng dị ứng và độc tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn hệ vi sinh đường ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng kháng kháng sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy định pháp lý và giới hạn dư lượng tối đa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, các quốc gia và tổ chức quốc tế đã thiết lập giới hạn dư lượng tối đa (Maximum Residue Limits – MRLs) cho kháng sinh trong thực phẩm. MRLs được xác định dựa trên đánh giá độc tính, liều lượng chấp nhận được hàng ngày và mô hình phơi nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tuân thủ MRLs là yêu cầu bắt buộc trong thương mại thực phẩm quốc tế. Các sản phẩm vượt quá giới hạn cho phép có thể bị cấm lưu hành hoặc thu hồi, gây ảnh hưởng lớn đến chuỗi cung ứng và kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bộ tiêu chuẩn và hướng dẫn quan trọng được ban hành bởi \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fhome\u002Fen\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">FAO\u003C\u002Fa> và \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.codexalimentarius.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Codex Alimentarius Commission\u003C\u002Fa>, đóng vai trò làm cơ sở hài hòa hóa quy định giữa các quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phát hiện và phân tích dư lượng kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc giám sát dư lượng kháng sinh đòi hỏi các phương pháp phân tích có độ nhạy và độ chính xác cao. Các phương pháp sàng lọc nhanh thường được sử dụng để kiểm tra số lượng lớn mẫu trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với mục đích xác nhận và định lượng chính xác, các kỹ thuật phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao và sắc ký lỏng ghép khối phổ được áp dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa sàng lọc và phân tích xác nhận giúp đảm bảo tính tin cậy của kết quả giám sát và hỗ trợ thực thi quy định pháp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phương pháp miễn dịch (ELISA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS\u002FMS)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Biện pháp kiểm soát và giảm thiểu dư lượng kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát dư lượng kháng sinh đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, bao gồm quản lý sử dụng thuốc, giám sát chuỗi sản xuất và nâng cao nhận thức của các bên liên quan. Việc sử dụng kháng sinh hợp lý và theo chỉ định là biện pháp quan trọng nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, tuân thủ thời gian ngừng thuốc, áp dụng thực hành chăn nuôi tốt và tăng cường biện pháp phòng bệnh sinh học giúp giảm phụ thuộc vào kháng sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ quản lý, hệ thống giám sát quốc gia và quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm và ngăn chặn các rủi ro liên quan đến dư lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng kháng sinh có kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ thời gian ngừng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường giám sát và kiểm nghiệm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Ci>Antimicrobial residues in food\u003C\u002Fi>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Food and Agriculture Organization of the United Nations. \u003Ci>Residues of veterinary drugs in foods\u003C\u002Fi>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Food Safety Authority. \u003Ci>Assessment of antibiotic residues\u003C\u002Fi>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Codex Alimentarius Commission. \u003Ci>Maximum residue limits for veterinary drugs\u003C\u002Fi>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.codexalimentarius.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.codexalimentarius.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.966+00:00","2025-12-17T02:26:40.109+00:00","2025-12-17T02:26:40.106+00:00",113,[33,43,53,59,64,69,79,84,89,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"men nở","Men nở là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng làm bánh","Baker's yeast","Men nở là chế phẩm sinh học chứa các tế bào sống của nấm men Saccharomyces cerevisiae, được sử dụng trong chế biến bột nhào để lên men đường tạo khí carbon dioxide và ethanol, giúp khối bột phồng xốp và tạo hương vị đặc trưng cho bánh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phân tích khối phổ","Phân tích khối phổ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mass spectrometry analysis (MS)","Phân tích khối phổ (mass spectrometry analysis) là phương pháp phân tích đo lường tỷ số khối lượng trên điện tích (m\u002Fz) của các ion mẫu nhằm xác định khối lượng phân tử, công thức nguyên tố và cấu trúc hóa học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cảm biến sinh học","Cảm biến sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cảm biến sinh học","Biosensor","Cảm biến sinh học là một thiết bị phân tích tích hợp phần tử nhận diện sinh học đặc hiệu (như enzyme, kháng thể, axit nucleic hoặc tế bào sống) kết hợp chặt chẽ với một bộ chuyển đổi tín hiệu vật lý để chuyển đổi phản ứng sinh hóa thành tín hiệu định lượng có thể đo lường được.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"xấp xỉ stirling","Xấp xỉ Stirling là gì? Công thức, chứng minh và ứng dụng","Stirling's approximation","Xấp xỉ Stirling là hệ thức tiệm cận toán học dùng để xấp xỉ giá trị của giai thừa các số nguyên dương lớn hoặc mở rộng sang hàm Gamma trên trường số phức.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"giải phóng năng lượng","Giải phóng năng lượng là gì? Cơ chế và các dạng phổ biến","energy release","Giải phóng năng lượng là quá trình trong đó một hệ vật lý, hóa học hoặc hạt nhân chuyển giao năng lượng tích lũy ra môi trường dưới dạng nhiệt lượng, công cơ học hoặc bức xạ điện từ.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nội soi dạ dày","Nội soi dạ dày là gì? Các công bố khoa học về Nội soi dạ dày","Esophagogastroduodenoscopy (EGD) \u002F Gastroscopy","Nội soi dạ dày (nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng) là kỹ thuật thăm dò nội soi xâm lấn tối thiểu sử dụng ống soi mềm có gắn camera độ phân giải cao để quan sát trực tiếp niêm mạc và thực hiện can thiệp ở đường tiêu hóa trên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tâm vận động","Tâm vận động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Psychomotor \u002F Psychomotor performance","Tâm vận động là chuỗi hoạt động vận động thể chất có chủ đích được chi phối và điều hợp trực tiếp bởi các chức năng nhận thức, cảm giác và xử lý thông tin của hệ thần kinh trung ương.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tấm phẳng","Tấm phẳng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tấm phẳng","Flat plate \u002F Thin plate theory","Tấm phẳng là cấu kiện kết cấu dạng phẳng có chiều dày nhỏ hơn nhiều so với kích thước mặt phẳng, chịu tải trọng uốn tác dụng vuông góc với mặt phẳng trung hòa.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"bài toán cauchy","Bài toán Cauchy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cauchy problem \u002F Initial value problem","Bài toán Cauchy là dạng bài toán phương trình vi phân yêu cầu tìm hàm nghiệm thỏa mãn phương trình đạo hàm riêng hoặc phương trình vi phân thường cùng với các điều kiện ban đầu cho trước trên một siêu mặt phẳng.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"vô sinh thứ phát","vô sinh thứ phát là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Secondary infertility","Vô sinh thứ phát là tình trạng một cặp đôi không thể thụ thai hoặc không thể mang thai đến khi sinh con sống sau ít nhất 12 tháng sinh hoạt tình dục đều đặn không tránh thai, dù trước đó đã từng có ít nhất một lần mang thai."]