[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%C3%B2ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dòng tế bào":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"603509f1-3b2a-4835-927b-b919be4d6686","Tính chất chống ung thư của chiết xuất hydro-alcool của củ dền đỏ và thành phần chính của nó; betanin trên các dòng tế bào ung thư đại trực tràng","Anticancer properties of red beetroot hydro-alcoholic extract and its main constituent; betanin on colorectal cancer cell lines",[13,14,15],"Amir Saber","Nasim Abedimanesh","Mohammad-Hossein Somi",5,"BMC Complementary Medicine and Therapies",false,"2023-07-18",2023,null,"https:\u002F\u002Fbmccomplementmedtherapies.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12906-023-04077-7","10.1186\u002Fs12906-023-04077-7","\u003Cp>Nghiên cứu dược học thực nghiệm đánh giá tác dụng ức chế tăng sinh và kích hoạt apoptosis của hoạt chất betanin từ củ dền trên các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">dòng tế bào\u003C\u002Fb> ung thư đại trực tràng HT-29 và Caco-2. Kết quả thử nghiệm MTT và phân tích dòng chảy tế bào FACS cho thấy betanin ức chế khối u theo liều lượng với giá trị IC50 đạt 64–90 μg\u002FmL sau 48 giờ. Hợp chất kích thích biểu hiện mạnh các gen tiền tự hủy BAD, Caspase-3 và ức chế chọn lọc gen chống tự hủy Bcl-2.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":16,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"6041e6c2-9238-4819-92b6-20169c0be9ea","Biểu hiện của thụ thể hoạt hóa protease chức năng 1 trong các dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt của con người","Expression of functional protease-activated receptor 1 in human prostate cancer cell lines",[30,31,32],"Jian Liu","Manuela Bastian","Peter Kohlschein","Urological Research","2003-03-25",2003,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00240-003-0309-2","10.1007\u002Fs00240-003-0309-2","\u003Cp>Nghiên cứu sinh học phân tử sử dụng kỹ thuật RT-PCR và flow cytometry phân tích biểu hiện thụ thể PAR-1 trên các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">dòng tế bào\u003C\u002Fb> ung thư tuyến tiền liệt người DU 145 và LnCAP. Kết quả chỉ ra enzym thrombin ở nồng độ thấp kích thích tăng sinh, trong khi nồng độ cao ức chế chọn lọc sự phát triển của dòng DU 145 sau 48 giờ nuôi cấy. Dữ liệu chứng minh vai trò điều biến tăng trưởng then chốt của thụ thể PAR-1 trong bệnh lý ung thư.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":52,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":70,"contentErrorMessage":21,"viewCount":71,"relateTopics":72},"dòng tế bào","Dòng tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Dòng tế bào là quần thể tế bào phát sinh từ một tế bào gốc, có khả năng phân chia liên tục trong điều kiện nuôi cấy nhân tạo ổn định và có kiểm soát. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, y học và dược học để phân tích chức năng tế bào, bệnh lý và sàng lọc thuốc. ","\u003Ch2>Định nghĩa dòng tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dòng tế bào (cell line) là quần thể tế bào có nguồn gốc từ một tế bào duy nhất hoặc một nhóm tế bào cùng tính chất, được nuôi cấy trong điều kiện in vitro và có khả năng phân chia qua nhiều thế hệ liên tục khi được duy trì ở môi trường nuôi thích hợp. Không giống mô tạng, dòng tế bào cho phép nghiên cứu có kiểm soát và định lượng cao nhờ tính đồng nhất và tăng trưởng ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình hình thành dòng tế bào bắt đầu bằng việc tách tế bào từ mô bình thường hoặc khối u, sau đó chuyển sang nuôi cấy liên tục. Một dòng tế bào có thể được duy trì hàng tháng, hàng năm hoặc nhiều năm, giúp các nhà nghiên cứu có nền tảng đồng nhất để thực hiện các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}}, sinh hóa, dược lý, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các dòng tế bào phổ biến như HeLa, HEK293, CHO hay NIH 3T3 đã trở thành công cụ chuẩn trong nhiều thí nghiệm cơ bản và ứng dụng do khả năng sinh sôi nhanh, dễ biến đổi gen, và khả năng bảo quản đông để tái sử dụng lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại dòng tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dòng tế bào được chia thành ba nhóm chính dựa trên khả năng phân chia và nguồn gốc:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Primary cell lines:\u003C\u002Fstrong> tế bào mới tách từ mô hoặc dịch sinh học, chỉ duy trì trong vài thế hệ trước khi ngừng sinh trưởng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Finite cell lines:\u003C\u002Fstrong> tế bào có khả năng phân chia hữu hạn, đạt giới hạn Hayflick sau khoảng 20–80 lần phân chia.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Continuous (immortalized) cell lines:\u003C\u002Fstrong> tế bào bất tử hóa có thể phân chia vô hạn nhờ telomerase hoạt hóa hoặc đột biến gen như p53, Rb.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi loại tế bào có ưu và nhược điểm riêng: Primary cell phản ánh chính xác mô thật nhưng không duy trì lâu dài; finite cells có khả năng tái lập nhất quán cao hơn, trong khi immortalized cells thuận tiện cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20d%C3%A0i%20h%E1%BA%A1n%22%7D}} nhưng có thể thay đổi tính chất sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ: HEK293 là dòng tế bào bất tử hóa từ tế bào thận người; PC12 là dòng tế bào thần kinh đặc hiệu thường dùng trong nghiên cứu hệ thần kinh; fibroblast từ chuột thường là tế bào finite để ghi nhận tín hiệu nguyên bào sợi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ sở sinh học của bất tử hóa tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bình thường tế bào somatic trải qua giới hạn phân chia do rút ngắn telomere – sợi DNA bảo vệ đầu nhiễm sắc thể – theo công thức:\u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L_n = L_0 - n\\cdot\\Delta L\u003C\u002Fscript>\u003Cbr>trong đó&nbsp;Lₙ&nbsp;là chiều dài sau&nbsp;n&nbsp;thế hệ, ΔL&nbsp;là mức rút ngắn mỗi chu kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dòng tế bào bất tử hóa vượt qua giới hạn này nhờ hai cơ chế phổ biến: hoạt hóa telomerase hoặc mất kiểm soát gen ức chế như p53\u002FRb. Ví dụ HeLa và HEK293 đều hoạt hóa telomerase, trong khi các dòng ung thư thường bất tử hóa do đột biến gen kiểm soát chu kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bất tử hóa không chỉ kéo dài tuổi đời tế bào mà còn thay đổi biểu hiện gen, khả năng biệt hóa và đáp ứng với thuốc, nên việc hiểu rõ cơ chế này giúp đánh giá mức độ tin cậy của dòng tế bào trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và dược lý.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kỹ thuật nuôi cấy dòng tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nuôi cấy dòng tế bào yêu cầu môi trường nuôi chuyên biệt (DMEM, RPMI, α-MEM…) có bổ sung glucose, amino acid, chất đệm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} và 10–20% huyết thanh, ở 37 °C, 5% CO₂, giữ pH ổn định ~7.2–7.4.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp nuôi gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Rã đông tế bào từ nitơ lỏng, trung hòa DMSO, gieo vào bình chứa môi trường ấm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cấy chuyển khi mật độ đạt 70–80% để tránh quá đông từng cháy và kích hoạt stress.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm tra định kỳ: hình thái, tạp nhiễm (vi khuẩn, nấm, Mycoplasma), và bảo quản đoạn đông mới khi tế bào khỏe mạnh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố kiểm soát bao gồm kiểm tra pH, CO₂, độ sạch môi trường, và giám sát tình trạng tế bào qua kính hiển vi, phản ứng tăng trưởng và ADN, RNA, protein marker.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dòng tế bào là công cụ nền tảng trong sinh học phân tử, di truyền học và sinh lý học tế bào. Nhờ đặc tính sinh trưởng ổn định, có thể kiểm soát và nhân bản đồng nhất, các dòng tế bào giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} gene, tín hiệu nội bào, sự chuyển hóa, biệt hóa và cơ chế kiểm soát phân bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, dòng PC12 (nguồn gốc tuyến thượng thận chuột) biệt hóa thành tế bào giống neuron dưới tác động của NGF, được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu hệ thần kinh. HEK293 được dùng để biểu hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20t%C3%A1i%20t%E1%BB%95%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} và kiểm tra hoạt động kênh ion hoặc thụ thể G-protein.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dòng tế bào còn giúp giảm nhu cầu sử dụng động vật trong nghiên cứu, đồng thời tạo tiền đề cho kỹ thuật chỉnh sửa gene (CRISPR-Cas9), phân tích tương tác protein–protein, hoặc theo dõi tín hiệu huỳnh quang thông qua reporter gene như GFP, RFP.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu bệnh và phát triển thuốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các dòng tế bào bệnh lý, đặc biệt là ung thư, được dùng để mô hình hóa cơ chế bệnh, thử nghiệm tác nhân điều trị, sàng lọc thuốc, và nghiên cứu kháng thuốc. Ví dụ dòng MCF-7 (ung thư vú), A549 (ung thư phổi), hoặc K562 (bạch cầu mạn dòng tủy) là mô hình chuẩn trong nghiên cứu hóa trị liệu và miễn dịch học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các bước nghiên cứu thuốc trên dòng tế bào:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Xác định độc tính tế bào (IC₅₀) thông qua thử nghiệm MTT hoặc alamarBlue\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đo apoptosis bằng flow cytometry (Annexin V\u002FPI)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm tra biểu hiện gen mục tiêu (RT-qPCR, Western blot)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các dòng có thụ thể đặc hiệu còn được sử dụng để kiểm tra khả năng gắn kết của thuốc sinh học, virus, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}}, ví dụ dòng Vero E6 trong nghiên cứu SARS-CoV-2. Tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-020-2012-7\">Nature – SARS-CoV-2 Cell Culture\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giới hạn và sai số mô hình dòng tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù hữu ích, dòng tế bào có thể không phản ánh đầy đủ đặc điểm mô thật do biến dị di truyền qua thời gian, thiếu vi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%22%7D}} (ECM, tế bào miễn dịch, mạch máu), và sự đồng nhất hóa quá mức. Điều này dẫn đến sự sai lệch trong đáp ứng thuốc, biểu hiện gen và chuyển hóa so với mô in vivo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Dòng tế bào\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô thật (in vivo)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Đa dạng tế bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn dòng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đa bào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vi môi trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhân tạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh lý\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ổn định di truyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể biến đổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Do đó, dòng tế bào cần được xác thực định kỳ bằng phân tích STR (short tandem repeats), kiểm tra biểu hiện gene marker và xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}} dưới kính hiển vi. Ngoài ra, việc sử dụng song song mô hình động vật hoặc organoid là cần thiết để đối chiếu và hiệu chỉnh kết quả.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đạo đức và pháp lý trong sử dụng dòng tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc sử dụng dòng tế bào, đặc biệt là tế bào người, cần tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và pháp lý quốc tế, bao gồm minh bạch nguồn gốc, sự đồng thuận từ người hiến, và không sử dụng bất hợp pháp các dòng bị tranh cãi. Một ví dụ điển hình là dòng HeLa, được tách từ bệnh nhân Henrietta Lacks năm 1951 mà không được sự đồng ý của gia đình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các tổ chức như NIH, WHO, và các tạp chí uy tín đều yêu cầu khai báo chi tiết nguồn gốc tế bào, mục đích sử dụng và phương thức bảo quản. Quy định này nhằm đảm bảo quyền riêng tư, công bằng và kiểm soát sử dụng sinh học người trong nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đọc thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-020-0962-9\">Nature Medicine – Ethics of Cell Line Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lưu trữ và kiểm định dòng tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dòng tế bào cần được bảo quản đông lạnh sâu để duy trì lâu dài, tránh mất tính chất sinh học hoặc nhiễm tạp. Hai phương pháp phổ biến là đông -80°C trong tủ âm sâu hoặc lưu trữ trong nitơ lỏng (-196°C) với DMSO 5–10% để bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương do tinh thể băng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quy trình kiểm định chuẩn bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Test nhiễm Mycoplasma bằng PCR hoặc huỳnh quang\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xác thực STR với hồ sơ đối chiếu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm tra biểu hiện marker (flow cytometry, Western blot)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các dòng chuẩn nên được lấy từ trung tâm lưu trữ uy tín như ATCC, ECACC hoặc JCRB để đảm bảo tính xác thực. Lưu trữ nhiều lô (aliquots) từ cùng một nguồn giúp tránh drift gen và duy trì tính đồng nhất trong nghiên cứu lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dòng tế bào là nền tảng thiết yếu trong sinh học hiện đại, cung cấp hệ thống mô hình hiệu quả để nghiên cứu chức năng tế bào, bệnh lý và phát triển thuốc. Tuy nhiên, việc sử dụng cần đi kèm với quy trình kiểm soát chất lượng, xác thực định kỳ và cân nhắc yếu tố đạo đức để đảm bảo độ tin cậy và tính hợp pháp trong nghiên cứu khoa học.\u003C\u002Fp>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},[53,54,55,56,57,58,59,60,61,62],"nghiên cứu di truyền","công nghệ sinh học","nghiên cứu dài hạn","nghiên cứu sinh học","yếu tố tăng trưởng","phân tích chức năng","protein tái tổ hợp","kháng thể đơn dòng","môi trường tương tác","đặc điểm hình thái",10,true,"PUBLISHED","2025-06-10T02:17:13.084+00:00","2026-09-09T10:09:53.040+00:00","2025-06-10T03:08:42.408+00:00","2026-09-09T10:09:52.717+00:00","2026-09-05T04:29:29.282+00:00",411,[73,76,79,82,85,88,91,94,97,100],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ"]