[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%C3%B2ng%20quang%20%C4%91i%E1%BB%87n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_d%C3%B2ng%20quang%20%C4%91i%E1%BB%87n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"dòng quang điện","Dòng quang điện là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Dòng quang điện là dòng điện được tạo ra khi ánh sáng kích thích electron trong vật liệu thoát ra hoặc dịch chuyển, dựa trên hiệu ứng quang điện lượng tử. Hiện tượng này phản ánh mối liên hệ giữa photon và electron, đóng vai trò nền tảng trong các thiết bị quang điện tử như pin mặt trời và cảm biến ánh sáng. ","\u003Ch2>Định nghĩa dòng quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>dòng quang điện\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Photocurrent\u003C\u002Fem>) là Dòng quang điện là dòng điện sinh ra trong một vật liệu bán dẫn hoặc mạch quang điện tử do sự hấp thụ ánh sáng kích thích giải phóng các hạt mang điện tự do.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm dòng quang điện được hình thành dựa trên các thí nghiệm từ cuối thế kỷ 19 và được Albert Einstein giải thích bằng lý thuyết lượng tử ánh sáng năm 1905. Sự xuất hiện của dòng quang điện là bằng chứng thực nghiệm cho thấy ánh sáng có tính chất lượng tử (photon). Nó cung cấp nền tảng cho công nghệ pin mặt trời, cảm biến quang và các thiết bị phát hiện bức xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng quang điện không chỉ xuất hiện ở bề mặt kim loại mà còn trong lòng các vật liệu bán dẫn khi electron và lỗ trống được sinh ra bởi photon. Đây là nguyên lý hoạt động của pin mặt trời và nhiều hệ thống quang điện tử khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành dòng quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi một photon có năng lượng lớn hơn công thoát của vật liệu (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript>) chiếu vào bề mặt, nó truyền năng lượng cho một electron. Electron này nhận đủ năng lượng để vượt qua rào thế năng và thoát ra ngoài, tạo ra một dòng điện nếu có mạch điện ngoài. Quá trình này gọi là hiệu ứng quang điện bên ngoài. Nếu electron không thoát ra khỏi vật liệu nhưng di chuyển tự do trong mạng tinh thể, dòng quang điện bên trong được hình thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình năng lượng cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{photon} = h \\cdot f = W + E_{động}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript> là tần số ánh sáng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> là công thoát của vật liệu, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{động}\u003C\u002Fscript> là động năng của electron phát ra. Điều kiện để có dòng quang điện là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f \\geq f_{ngưỡng}\u003C\u002Fscript> – tần số ngưỡng đặc trưng cho từng vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng quang điện thu được tỷ lệ với cường độ ánh sáng chiếu tới (số photon tới bề mặt mỗi giây) khi tần số ánh sáng vượt ngưỡng. Tuy nhiên, động năng của electron chỉ phụ thuộc vào tần số ánh sáng chứ không phụ thuộc vào cường độ – điểm khác biệt quan trọng với dự đoán của mô hình sóng cổ điển.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đến dòng quang điện\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tần số ánh sáng (f)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năng lượng photon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định khả năng vượt công thoát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cường độ ánh sáng (I)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Số photon tới mỗi giây\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định cường độ dòng quang điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Công thoát (W)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năng lượng cần để giải phóng electron\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quyết định tần số ngưỡng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại dòng quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng quang điện được phân loại dựa trên cơ chế và môi trường phát sinh thành ba loại chính. Mỗi loại có đặc điểm riêng và ứng dụng trong các thiết bị khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng quang điện bên ngoài:\u003C\u002Fstrong> Electron phát ra khỏi bề mặt vật rắn vào môi trường chân không hoặc khí trơ, điển hình trong các ống nhân quang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng quang điện bên trong:\u003C\u002Fstrong> Electron và lỗ trống sinh ra di chuyển trong lòng vật liệu bán dẫn, tạo dòng điện (ví dụ: pin mặt trời, diode quang).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng quang điện tiếp xúc:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện tại mối tiếp xúc giữa hai chất khác nhau khi chiếu sáng, thường thấy trong junction quang điện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại dòng quang điện đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của công nghệ quang điện tử. Các thiết bị đo bức xạ, cảm biến ánh sáng và pin năng lượng mặt trời đều dựa trên ít nhất một trong ba loại cơ chế này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh ba loại dòng quang điện:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại dòng quang điện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí electron\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ thiết bị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bên ngoài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Electron thoát ra ngoài vật liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ống nhân quang, tế bào quang điện chân không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bên trong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Electron di chuyển trong vật liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào năng lượng mặt trời, photodiode\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiếp xúc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tại mối tiếp xúc hai chất khác nhau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Junction quang điện, cảm biến tiếp xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hiệu ứng quang điện và định luật của Einstein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lý thuyết của Einstein giải thích rằng ánh sáng gồm các photon có năng lượng riêng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = h \\cdot f\u003C\u002Fscript>. Khi photon va chạm electron, nó truyền toàn bộ năng lượng cho electron. Nếu năng lượng photon vượt công thoát \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript>, electron bị bật ra khỏi bề mặt vật liệu với động năng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{động}\u003C\u002Fscript>. Điều này giải thích sự phụ thuộc của động năng electron vào tần số ánh sáng, chứ không phải cường độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các định luật cơ bản của hiệu ứng quang điện theo Einstein:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Không có dòng quang điện nếu ánh sáng không đạt tần số ngưỡng, bất kể cường độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Động năng electron tỉ lệ tuyến tính với tần số ánh sáng, công thoát xác định độ dốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dòng quang điện tỷ lệ với cường độ ánh sáng khi tần số vượt ngưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các kết quả này được xác nhận bằng thí nghiệm của Millikan năm 1916, cung cấp giá trị chính xác cho hằng số Planck. Chi tiết về mô hình này có thể tham khảo tại APS – Einstein Photoelectric Effect.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến dòng quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cường độ và tần số ánh sáng là hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến dòng quang điện. Cường độ ánh sáng (số lượng photon tới mỗi đơn vị thời gian) càng lớn thì số electron bị kích thích càng nhiều, dẫn đến dòng quang điện lớn hơn. Tuy nhiên, để dòng xuất hiện, ánh sáng phải có tần số cao hơn ngưỡng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_{ngưỡng}\u003C\u002Fscript> tương ứng với công thoát của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố thứ ba là bản chất vật liệu. Mỗi chất có giá trị công thoát \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> khác nhau. Kim loại kiềm như cesium và potassium có công thoát thấp nên dễ tạo dòng quang điện ngay cả với ánh sáng có bước sóng dài (hồng ngoại gần). Các vật liệu có công thoát cao như nickel hay bạch kim cần ánh sáng tử ngoại để giải phóng electron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một yếu tố kỹ thuật khác là điện áp hãm trong các thiết lập thí nghiệm. Điện áp này ngược chiều với dòng điện quang, được sử dụng để xác định động năng cực đại của các electron phát ra. Khi điện áp đủ lớn để ngăn cản mọi electron đến anot, dòng quang điện bằng 0. Từ đó, ta có thể tính được công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">eV_0 = E_{động}^{max} = h \\cdot f - W\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_0\u003C\u002Fscript> là điện áp hãm cực đại, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">e\u003C\u002Fscript> là điện tích electron, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{động}^{max}\u003C\u002Fscript> là động năng lớn nhất của electron phát xạ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của dòng quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng quang điện là cơ sở của nhiều công nghệ hiện đại. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là trong các \u003Cstrong>tế bào quang điện\u003C\u002Fstrong> (photoelectric cells) dùng làm cảm biến ánh sáng, công tắc tự động, và đồng hồ đo ánh sáng trong máy ảnh. Các tế bào này hoạt động bằng cách tạo dòng điện khi nhận ánh sáng, không cần nguồn điện ngoài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ống nhân quang\u003C\u002Fstrong> (photomultiplier tubes – PMT) là thiết bị cực nhạy có khả năng phát hiện các photon riêng lẻ. Electron phát ra do hiệu ứng quang điện được gia tốc và nhân lên qua nhiều cực dương (dynodes), tạo dòng điện khuếch đại hàng triệu lần so với tín hiệu ban đầu. PMT được sử dụng rộng rãi trong vật lý hạt, thiên văn học và kỹ thuật y sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong \u003Cstrong>pin năng lượng mặt trời\u003C\u002Fstrong>, dòng quang điện bên trong bán dẫn được khai thác để chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành điện năng. Khi photon kích thích tạo cặp electron–lỗ trống tại vùng tiếp giáp p–n, điện trường nội tại sẽ phân tách chúng và tạo ra dòng điện một chiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến ánh sáng trong camera, điện thoại thông minh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy đếm bức xạ, máy đo phổ tử ngoại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống truyền thông sợi quang\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dòng quang điện trong bán dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vật liệu bán dẫn, dòng quang điện phát sinh khi photon chiếu vào và kích thích một electron từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, để lại một lỗ trống. Các cặp hạt mang điện này di chuyển dưới tác dụng của điện trường trong vật liệu, tạo thành dòng điện có định hướng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sơ đồ quá trình này được mô tả như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Photon + Semiconductor \\rightarrow e^- + h^+ \\rightarrow I_{quang}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu suất tạo dòng điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ rộng vùng cấm (bandgap), chiều dày lớp hấp thụ, mức độ pha tạp, và sự suy giảm photon do phản xạ hoặc hấp thụ không hiệu quả. Bán dẫn như silic, gallium arsenide (GaAs), hoặc perovskite được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính quang điện ưu việt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết bị phổ biến khai thác dòng quang điện trong bán dẫn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Photodiode: tạo dòng tỉ lệ với cường độ ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phototransistor: khuếch đại dòng quang điện ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CCD và CMOS: dùng trong camera để ghi nhận hình ảnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu vật lý lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu ứng quang điện là một trong những bằng chứng quan trọng xác nhận tính lượng tử của ánh sáng. Sự phụ thuộc của động năng electron vào tần số ánh sáng và sự tồn tại của tần số ngưỡng mâu thuẫn với lý thuyết sóng cổ điển. Thí nghiệm dòng quang điện đã góp phần chứng minh mô hình photon và hằng số Planck, đặt nền móng cho cơ học lượng tử hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phép đo điện áp hãm trong thí nghiệm Millikan cho phép xác định chính xác hằng số Planck \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript>, và từ đó suy ra năng lượng photon của các nguồn bức xạ. Ngoài ra, kỹ thuật \u003Cstrong>quang phổ electron phát xạ (PES)\u003C\u002Fstrong> sử dụng dòng quang điện để xác định mức năng lượng điện tử trong nguyên tử, rất quan trọng trong vật lý vật rắn và hóa học lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ ứng dụng trong vật lý lượng tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo công thoát và năng lượng liên kết của electron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu trạng thái bề mặt vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác nhận nguyên lý bảo toàn năng lượng ở cấp hạ nguyên tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tài liệu tham khảo về PES có thể xem tại Physical Review Letters – Photoelectron Spectroscopy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thiết bị đo và kiểm tra dòng quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đo và phân tích dòng quang điện, các nhà khoa học sử dụng các thiết bị có độ nhạy và chính xác cao. Một số thiết bị phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện kế picoam:\u003C\u002Fstrong> đo dòng điện cỡ nanoampere đến picoampere phát ra từ bề mặt vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thí nghiệm quang điện với ống hở:\u003C\u002Fstrong> bao gồm catot kim loại, anot, nguồn sáng đơn sắc và vôn kế để đo điện áp hãm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị đo phổ electron:\u003C\u002Fstrong> dùng trong phân tích vật liệu, xác định mức năng lượng điện tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết hợp thiết bị đo dòng quang điện với nguồn sáng laser hoặc đèn đơn sắc cho phép phân tích mối quan hệ giữa năng lượng photon và động năng electron, từ đó xác định đặc tính điện tử của vật liệu và xác minh các định luật lượng tử thực nghiệm.\u003C\u002Fp>","Photocurrent",[],"Dòng quang điện là dòng điện sinh ra trong một vật liệu bán dẫn hoặc mạch quang điện tử do sự hấp thụ ánh sáng kích thích giải phóng các hạt mang điện tự do.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Barashev (1970). Grouping effect during photoelectric detection of multiproton photocurrent. Soviet Physics Journal.","Grouping effect during photoelectric detection of multiproton photocurrent","Barashev","Soviet Physics Journal",1970,"10.1007\u002Fbf00818374","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fbf00818374",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Zhao, Zhang, Yang et al. (2021). Ultraviolet photodetector based on NaTaO3\u002FZnO composite with enhanced photoelectric performance. Optoelectronics Letters.","Ultraviolet photodetector based on NaTaO3\u002FZnO composite with enhanced photoelectric performance","Zhao, Zhang, Yang, Zhang, Wang","Optoelectronics Letters",2021,"10.1007\u002Fs11801-021-0018-5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs11801-021-0018-5",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"pengxiaotao (2026). Recognition and Verification of Photoelectric Effect Mechanism. Springer Science and Business Media LLC.","Recognition and Verification of Photoelectric Effect Mechanism","pengxiaotao","Springer Science and Business Media LLC",2026,"10.21203\u002Frs.3.rs-8876714\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-8876714\u002Fv1",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Cơ chế sinh dòng quang điện trong pin mặt trời tiếp giáp p-n là gì?","Ánh sáng kích thích tạo cặp electron-lỗ trống; điện trường nội tại tại vùng tiếp giáp p-n phân tách các hạt mang điện về hai phía, tạo nên dòng quang điện ra mạch ngoài.",{"question":51,"answer":52},"Dòng tối (dark current) trong photodiode là gì?","Là dòng điện nhỏ vẫn tồn tại trong thiết bị khi không có ánh sáng chiếu vào, phát sinh do sự kích thích nhiệt của các hạt mang điện và tạo nên nhiễu nền.",{"question":54,"answer":55},"Đáp ứng quang (responsivity) của bộ tách sóng quang đo lường điều gì?","Đo lường tỷ số giữa dòng quang điện sinh ra (Ampe) trên công suất ánh sáng tới (Watt), phản ánh hiệu suất chuyển đổi quang-điện của thiết bị.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.146+00:00","2026-09-15T09:10:52.629+00:00","2025-10-06T04:11:48.124+00:00",324,[70,78,83,88,93,98,103,108,113,118],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":71,"definition":73,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":119,"definition":121,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]