[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%C3%B2ng%20ion{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_d%C3%B2ng%20ion":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"dòng ion","Dòng ion là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dòng ion là dòng điện hình thành do sự chuyển động có hướng của các ion mang điện trong dung dịch, màng sinh học hoặc vật liệu dẫn ion dưới tác dụng lực. Khác dòng electron, dòng ion gắn với vận chuyển khối của cation và anion, là nền tảng cho điện hóa, sinh lý tế bào và nhiều công nghệ năng lượng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm dòng ion\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng ion là hiện tượng các ion mang điện tích dương (cation) hoặc âm (anion) chuyển động có hướng trong một môi trường cho phép dẫn điện, chẳng hạn như dung dịch điện ly, chất điện ly rắn, gel polymer hoặc môi trường sinh học. Sự chuyển động này tạo ra dòng điện ion, khác bản chất với dòng điện kim loại vốn được tạo bởi sự dịch chuyển của electron tự do.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt vật lý, dòng ion phát sinh khi tồn tại lực tác động lên ion, phổ biến nhất là điện trường hoặc sự chênh lệch nồng độ. Do ion có khối lượng lớn hơn electron và thường bị bao quanh bởi lớp hydrat trong dung dịch, tốc độ chuyển động của ion thường chậm hơn đáng kể so với electron trong kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm dòng ion có tính liên ngành cao, được sử dụng trong hóa học vật lý, điện hóa, sinh học tế bào, sinh lý học và khoa học vật liệu. Trong mỗi lĩnh vực, dòng ion được mô tả với các mô hình khác nhau nhưng đều dựa trên bản chất chung là sự vận chuyển điện tích thông qua chuyển động ion.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dòng điện do chuyển động ion mang điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xảy ra trong dung dịch, màng sinh học và vật liệu dẫn ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khác về cơ chế so với dòng electron\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại ion tham gia dòng ion\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng ion có thể được tạo thành từ nhiều loại ion khác nhau, tùy thuộc vào môi trường và hệ vật lý – hóa học cụ thể. Trong dung dịch điện ly vô cơ, các cation phổ biến bao gồm Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Mg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, trong khi các anion thường gặp là Cl\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>, NO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>, SO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003Csup>2-\u003C\u002Fsup> và HCO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi loại ion có đặc trưng riêng về điện tích, bán kính ion và mức độ hydrat hóa, những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến độ linh động ion và khả năng đóng góp vào dòng ion tổng. Ion có điện tích cao hoặc lớp hydrat lớn thường di chuyển chậm hơn trong cùng một môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ sinh học, dòng ion chủ yếu liên quan đến một số ion đặc thù như Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> và Cl\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>. Sự chọn lọc cao đối với các ion này là nền tảng cho hoạt động điện sinh học của tế bào thần kinh, tế bào cơ và nhiều loại tế bào chuyên biệt khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại ion\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cation\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẫn truyền tín hiệu, cân bằng điện tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Anion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cl\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>, HCO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định điện thế, điều hòa pH\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành dòng ion\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng ion hình thành khi ion chịu tác động của một hoặc nhiều lực driving force. Hai cơ chế cơ bản nhất là chuyển động do điện trường (migration) và chuyển động do gradient nồng độ (diffusion). Trong nhiều hệ thực tế, hai cơ chế này xảy ra đồng thời và không thể tách rời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi đặt một điện trường ngoài, ion mang điện tích dương sẽ chuyển động theo chiều điện trường, còn ion âm di chuyển ngược chiều điện trường. Hiện tượng này là nền tảng của dẫn điện ion trong dung dịch và chất điện ly rắn, được ứng dụng rộng rãi trong pin và điện phân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngay cả khi không có điện trường ngoài, dòng ion vẫn có thể xuất hiện do sự chênh lệch nồng độ ion giữa hai vùng không gian. Quá trình này được gọi là khuếch tán, và khi kết hợp với điện trường nội sinh sẽ tạo nên dòng khuếch tán điện hóa, đặc biệt quan trọng trong sinh học tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Gradient nồng độ ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện trường ngoài hoặc điện thế nội sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác ion – môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Biểu thức vật lý mô tả dòng ion\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở mức độ vĩ mô, dòng ion có thể được mô tả thông qua các đại lượng vật lý như cường độ dòng điện, mật độ dòng và độ dẫn ion. Trong nhiều hệ đơn giản, mối quan hệ giữa dòng ion và điện áp có thể gần đúng bằng định luật Ohm, mặc dù bản chất vi mô khác biệt so với kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một biểu thức tổng quát mô tả mối liên hệ giữa dòng điện ion và dòng hạt ion được viết dưới dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I = z F J\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cem>I\u003C\u002Fem> là cường độ dòng ion, \u003Cem>z\u003C\u002Fem> là hóa trị của ion, \u003Cem>F\u003C\u002Fem> là hằng số Faraday và \u003Cem>J\u003C\u002Fem> là mật độ dòng hạt. Biểu thức này cho thấy dòng điện ion tỷ lệ trực tiếp với số lượng ion di chuyển qua một tiết diện trong một đơn vị thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ vi mô và trong các hệ phức tạp hơn, dòng ion thường được mô tả bằng phương trình Nernst–Planck, kết hợp ảnh hưởng của khuếch tán, điện trường và đôi khi cả dòng đối lưu. Mô hình này được sử dụng rộng rãi trong điện hóa, sinh lý học và mô phỏng vật liệu dẫn ion.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cường độ dòng ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lượng điện tích ion qua tiết diện mỗi giây\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa trị ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>z\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số điện tích của ion\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ dòng hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>J\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số ion chuyển động qua đơn vị diện tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Dòng ion trong dung dịch điện ly\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong dung dịch điện ly, dòng ion xuất hiện khi các chất điện ly phân ly thành ion và chịu tác động của điện trường ngoài. Khi đặt hai điện cực vào dung dịch và áp dụng hiệu điện thế, cation sẽ chuyển động về phía catot, trong khi anion chuyển động về phía anot, tạo nên dòng điện ion liên tục trong dung dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cường độ dòng ion trong dung dịch phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nồng độ ion, độ linh động ion, điện tích ion và nhiệt độ. Các ion có kích thước nhỏ, mức độ hydrat hóa thấp và điện tích phù hợp thường có độ linh động cao hơn, đóng góp lớn hơn vào dòng điện tổng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng ion trong dung dịch điện ly là nền tảng của điện hóa học cổ điển, chi phối hoạt động của pin điện, acquy, quá trình điện phân và nhiều kỹ thuật phân tích. Các nguyên lý này được trình bày chi tiết trong các tài liệu điện hóa học tiêu chuẩn như của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\" target=\"_blank\">American Chemical Society\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dòng ion trong hệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ sinh học, dòng ion chủ yếu diễn ra qua màng tế bào nhờ các protein chuyên biệt như kênh ion, bơm ion và chất vận chuyển đồng vận. Dòng ion xuyên màng tạo ra điện thế màng, là cơ sở cho hoạt động điện sinh học của tế bào sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở tế bào thần kinh và tế bào cơ, dòng ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> đóng vai trò quyết định trong việc hình thành và lan truyền điện thế hoạt động. Sự mở và đóng có chọn lọc của các kênh ion cho phép tế bào phản ứng nhanh và chính xác với các tín hiệu sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng ion sinh học không chỉ phụ thuộc vào điện trường mà còn chịu ảnh hưởng mạnh của gradient nồng độ, cấu trúc kênh ion và các yếu tố điều hòa như ligand hoặc điện thế. Tổng quan khoa học về dòng ion sinh học có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538143\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dòng ion qua kênh ion màng tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ sở của điện thế màng và điện thế hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan trọng trong thần kinh, cơ và nội tiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dòng ion trong vật liệu và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng ion giữ vai trò trung tâm trong nhiều công nghệ hiện đại, đặc biệt là các hệ thống lưu trữ và chuyển đổi năng lượng. Trong pin lithium-ion, dòng ion Li\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> di chuyển qua chất điện ly giữa hai điện cực trong quá trình sạc và xả, quyết định hiệu suất và độ an toàn của pin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong pin nhiên liệu và tế bào điện hóa, dòng ion như H\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> hoặc O\u003Csup>2-\u003C\u002Fsup> di chuyển qua màng trao đổi ion, cho phép chuyển hóa năng lượng hóa học thành điện năng. Các vật liệu dẫn ion rắn và polymer dẫn ion đang là đối tượng nghiên cứu mạnh trong khoa học vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ cảm biến, thiết bị vi lỏng và màng lọc chọn lọc ion cũng dựa trên việc kiểm soát chính xác dòng ion ở cấp độ nano và vi mô, mở ra nhiều ứng dụng trong y sinh, môi trường và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ion chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò dòng ion\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pin lithium-ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Li\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ và giải phóng năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pin nhiên liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>H\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, O\u003Csup>2-\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển đổi năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cảm biến điện hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện và phân tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến dòng ion\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cường độ và đặc tính của dòng ion chịu ảnh hưởng đồng thời bởi các yếu tố vật lý và hóa học. Điện trường và gradient nồng độ là hai yếu tố chi phối chính, quyết định hướng và tốc độ chuyển động của ion trong hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, nhiệt độ, độ nhớt môi trường, kích thước ion và mức độ tương tác ion–môi trường cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ linh động ion. Trong sinh học, cấu trúc protein kênh ion và trạng thái hoạt hóa của chúng đóng vai trò điều hòa then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kiểm soát các yếu tố này cho phép điều chỉnh dòng ion theo mục đích mong muốn, từ tối ưu hóa hiệu suất pin đến điều trị rối loạn dẫn truyền thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và ý nghĩa khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng ion là khái niệm nền tảng kết nối nhiều lĩnh vực khoa học từ hóa học vật lý, điện hóa đến sinh học và y học. Hiểu rõ cơ chế dòng ion giúp giải thích các hiện tượng tự nhiên như dẫn truyền thần kinh, cân bằng điện giải và hoạt động cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ, nghiên cứu dòng ion đóng vai trò quan trọng trong phát triển pin thế hệ mới, vật liệu dẫn ion hiệu suất cao và các thiết bị y sinh thông minh. Các tiến bộ trong lĩnh vực này góp phần trực tiếp vào chuyển đổi năng lượng bền vững và chăm sóc sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng ion vì vậy không chỉ là một hiện tượng vật lý đơn thuần mà còn là nền tảng khoa học cho nhiều ứng dụng chiến lược của xã hội hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hille B. \u003Cem>Ion Channels of Excitable Membranes\u003C\u002Fem>. 3rd ed. Sinauer Associates; 2001.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Atkins P, de Paula J. \u003Cem>Physical Chemistry\u003C\u002Fem>. 11th ed. Oxford University Press; 2018.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bagotsky VS. \u003Cem>Fundamentals of Electrochemistry\u003C\u002Fem>. 2nd ed. Wiley; 2006.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information. Membrane potential and ion transport. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538143\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Royal Society of Chemistry. Ionic conduction and transport. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\u002Flearn-chemistry\u002Fcollections\u002Fionic-conduction\" target=\"_blank\">RSC\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-15T05:02:10.434+00:00","2025-12-15T05:02:10.433+00:00",66,[33,44,54,64,69,74,79,84,89,94],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhược cơ","Nhược cơ là gì? Các công bố khoa học về Nhược cơ","Nhược cơ","Myasthenia gravis","Nhược cơ (Myasthenia gravis) là một bệnh lý thần kinh cơ tự miễn mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng yếu và mỏi cơ vân dao động tăng dần khi vận động và phục hồi sau khi nghỉ ngơi, gây ra bởi các tự kháng thể tấn công vào các thành phần của khớp thần kinh - cơ tại màng sau synap.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"điều khiển robot","Điều khiển robot là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Robot control","Điều khiển robot là ngành kỹ thuật liên ngành thiết kế các thuật toán và hệ thống phản hồi nhằm điều khiển chuyển động, lực tương tác và hành vi tự chủ của robot theo các mục tiêu định trước.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"cải thiện chất lượng","Cải thiện chất lượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Quality improvement","Cải thiện chất lượng là phương pháp tiếp cận có hệ thống dựa trên dữ liệu nhằm phân tích, thiết kế lại và chuẩn hóa liên tục các quy trình để nâng cao hiệu suất, độ an toàn và mức độ hài lòng của khách hàng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"học viên cao học","Học viên cao học (master's student) là gì?","master's student","Học viên cao học là người học đã hoàn thành chương trình đào tạo trình độ đại học, trúng tuyển và đang theo học chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ tại các cơ sở giáo dục đại học hoặc viện nghiên cứu được phép đào tạo theo quy định.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"công thức sữa trẻ em","Công thức sữa trẻ em là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Infant formula","Công thức sữa trẻ em là thực phẩm dinh dưỡng được chế biến công nghiệp từ sữa động vật hoặc thực vật nhằm mô phỏng thành phần sữa mẹ, đáp ứng nhu cầu tăng trưởng toàn diện cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 36 tháng tuổi.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lạm dụng chất kích thích","Lạm dụng chất kích thích là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Stimulant abuse","Lạm dụng chất kích thích là hành vi sử dụng sai mục đích y tế hoặc sử dụng bất hợp pháp các chất làm tăng hoạt tính hệ thần kinh trung ương, dẫn đến dung nạp, lệ thuộc tâm lý và tổn hại sức khỏe tâm thần - thể chất.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"hành vi đi lại","Hành vi đi lại là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Travel behavior","Hành vi đi lại là quá trình ra quyết định của cá nhân về mục đích, thời gian, tuyến đường và phương tiện di chuyển trong không gian đô thị, chịu tác động của điều kiện kinh tế xã hội và hạ tầng giao thông.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"định hướng thị trường","Định hướng thị trường là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Market orientation","Định hướng thị trường là triết lý và văn hóa tổ chức tập trung vào việc liên tục thu thập, chia sẻ thông tin về nhu cầu khách hàng và đối thủ cạnh tranh để triển khai các hành động phối hợp tạo ra giá trị vượt trội.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"carrageenan","Carrageenan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Carrageenan","Carrageenan là nhóm polysaccharide sulfat hóa tự nhiên chiết xuất từ rong biển đỏ (Rhodophyta), được sử dụng rộng rãi làm chất tạo gel, làm đặc và chất ổn định trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"mô hình coulomb","Mô hình Coulomb (Coulomb model) là gì?","Mô hình Coulomb","Coulomb model","Mô hình Coulomb là mô hình cơ học cổ điển mô tả lực ma sát khô giữa hai bề mặt tiếp xúc rắn, xác lập mối quan hệ tỷ lệ tuyến tính giữa lực ma sát trượt (hoặc ma sát nghỉ cực đại) và lực ép pháp tuyến mà không phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc biểu kiến hay vận tốc trượt."]