[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dòng chảy ổn định":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"dòng chảy ổn định","Dòng chảy ổn định là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Dòng chảy ổn định là trạng thái dòng chất lỏng mà các đại lượng như vận tốc, áp suất và mật độ tại mỗi điểm không thay đổi theo thời gian. Trong cơ học chất lỏng, dòng ổn định giúp đơn giản hóa mô hình tính toán và thường được áp dụng trong thiết kế ống dẫn, tuabin, động cơ và hệ thống thủy lực.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm dòng chảy ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng chảy ổn định (steady flow) là trạng thái của chất lỏng trong đó các đại lượng đặc trưng như vận tốc dòng, áp suất, nhiệt độ và mật độ tại mỗi điểm không thay đổi theo thời gian. Khái niệm này được dùng rộng rãi trong cơ học chất lỏng, đặc biệt trong việc mô hình hóa hệ thống dẫn chất lỏng trong kỹ thuật và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, dòng chảy ổn định thường được áp dụng trong thiết kế ống dẫn, cánh máy bay, tuabin, hệ thống làm mát hoặc thủy lực. Việc giả định dòng ổn định giúp đơn giản hóa quá trình tính toán và mô phỏng, vì không cần xét tới biến động thời gian tại từng điểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều kiện xác định dòng chảy ổn định là khi đạo hàm riêng theo thời gian của các trường vật lý tại một điểm là bằng không, chẳng hạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial v}{\\partial t} = 0,\\quad \\frac{\\partial P}{\\partial t} = 0,\\quad \\frac{\\partial \\rho}{\\partial t} = 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> v \u003C\u002Fscript> là vận tốc, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P \u003C\u002Fscript> là áp suất, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\rho \u003C\u002Fscript> là mật độ chất lỏng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt dòng chảy ổn định và không ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng chảy không ổn định (unsteady flow) là dòng chảy mà các thông số vật lý tại mỗi điểm thay đổi theo thời gian. Đây là trạng thái thường gặp trong các hiện tượng thực tế như bơm nước theo chu kỳ, dòng xả thay đổi, hoặc dòng chảy khi bắt đầu mở van.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân biệt hai dạng dòng chảy có thể dựa vào đạo hàm thời gian như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại dòng chảy\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu thức toán học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial \\phi}{\\partial t} = 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Các thông số không đổi theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial \\phi}{\\partial t} \\ne 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thông số thay đổi theo thời gian tại điểm khảo sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là hệ thống cấp nước: nếu lưu lượng từ bể chứa qua ống dẫn đến điểm sử dụng không đổi theo thời gian, thì dòng chảy có thể coi là ổn định. Ngược lại, nếu người dùng mở hoặc đóng vòi nước liên tục, dòng chảy trở thành không ổn định do biến động lưu lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cần lưu ý rằng dòng chảy ổn định không đồng nghĩa với dòng tầng hay dòng rối. Tính ổn định liên quan tới biến thiên theo thời gian, còn dòng tầng – rối lại phụ thuộc vào cấu trúc không gian của dòng chảy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giả thiết cơ bản trong mô hình dòng chảy ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi phân tích dòng chảy ổn định, một số giả thiết thường được sử dụng để đơn giản hóa mô hình toán học. Những giả thiết này không phải lúc nào cũng chính xác tuyệt đối, nhưng chúng giúp giải quyết bài toán hiệu quả và gần đúng với thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất lỏng không nén được: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho = \\text{const}\u003C\u002Fscript>, áp dụng cho nước và các chất lỏng thông thường ở điều kiện bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dòng chảy một chiều hoặc hai chiều: giả định cấu trúc dòng đơn giản để dễ mô hình hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có trao đổi nhiệt hoặc nguồn nhiệt nội tại: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial T}{\\partial t} = 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dòng chảy không có ma sát (ideal flow) hoặc có ma sát tuyến tính nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các giả thiết này giúp áp dụng trực tiếp các định luật như phương trình liên tục, phương trình Bernoulli, hoặc định luật bảo toàn động lượng cho phân tích kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số bài toán kỹ thuật đơn giản có thể được giải nhanh nhờ các giả thiết này, đặc biệt trong thiết kế đường ống, máy bơm, van, và phân tích lưu lượng hệ thống tưới tiêu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương trình Bernoulli cho dòng ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình Bernoulli là một biểu thức toán học mô tả mối quan hệ giữa áp suất, vận tốc và thế năng của chất lỏng lý tưởng trong dòng ổn định. Phương trình được phát biểu như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P + \\frac{1}{2} \\rho v^2 + \\rho g h = \\text{const}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript>: áp suất tĩnh tại điểm khảo sát (Pa)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript>: khối lượng riêng của chất lỏng (kg\u002Fm³)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript>: vận tốc dòng chảy tại điểm khảo sát (m\u002Fs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript>: gia tốc trọng trường (m\u002Fs²)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript>: độ cao tính từ mốc tham chiếu (m)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phương trình Bernoulli chỉ áp dụng trong các điều kiện lý tưởng: chất lỏng không nhớt, không có ma sát, không có trao đổi nhiệt, và dòng chảy liên tục, ổn định. Trong thực tế, cần hiệu chỉnh hoặc sử dụng hệ số tổn thất để tính chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng của phương trình Bernoulli rất phong phú như thiết kế ống Venturi, đo lưu lượng bằng ống Pitot, phân tích lực nâng cánh máy bay. Xem thêm tại trang chính thức của NASA: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.grc.nasa.gov\u002Fwww\u002Fk-12\u002Fairplane\u002Fbern.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.grc.nasa.gov\u002Fwww\u002Fk-12\u002Fairplane\u002Fbern.html\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dòng ổn định trong hệ thống ống dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ thống ống dẫn chất lỏng công nghiệp, dòng chảy ổn định là điều kiện lý tưởng giúp quá trình thiết kế và vận hành trở nên đơn giản và dễ kiểm soát. Khi lưu lượng và các thông số dòng không thay đổi theo thời gian, người vận hành có thể tính toán trước áp suất, tổn thất năng lượng và hiệu suất truyền dẫn một cách chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc biệt trong các hệ thống dẫn nước, dầu hoặc khí, nếu lưu lượng ổn định thì việc lựa chọn đường kính ống, vật liệu và cấu trúc hỗ trợ trở nên dễ dàng hơn. Trong mô hình thủy lực tuyến tính, công thức Darcy–Weisbach thường được sử dụng để tính tổn thất áp suất theo chiều dài ống dẫn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h_f = f \\cdot \\frac{L}{D} \\cdot \\frac{v^2}{2g}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h_f\u003C\u002Fscript>: tổn thất áp suất (m)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript>: hệ số ma sát Darcy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript>: chiều dài ống (m)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript>: đường kính ống (m)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript>: vận tốc chất lỏng (m\u002Fs)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khi lưu lượng được giữ ổn định, vận tốc dòng không đổi, từ đó giúp kiểm soát \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h_f\u003C\u002Fscript> tốt hơn, tránh hiện tượng sụt áp gây hư hỏng thiết bị hoặc lãng phí năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng chảy ổn định không chỉ có ý nghĩa trong lý thuyết mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành kỹ thuật và đời sống hàng ngày. Từ các hệ thống cấp nước sinh hoạt, trạm bơm, cho đến đường ống dẫn khí trong công nghiệp năng lượng, sự ổn định của dòng chảy đảm bảo hiệu quả hoạt động và tuổi thọ hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống cấp nước\u003C\u002Fstrong>: Ổn định dòng giúp duy trì áp suất đầu ra, tránh dao động gây nổ ống hoặc hỏng van.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động cơ phản lực\u003C\u002Fstrong>: Luồng khí ổn định đi qua buồng đốt giúp đảm bảo hiệu suất đốt cháy và lực đẩy không đổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máy phát điện thủy lực\u003C\u002Fstrong>: Nước chảy ổn định qua tua-bin đảm bảo hiệu suất biến đổi cơ năng thành điện năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế\u003C\u002Fstrong>: Dòng truyền dịch hoặc khí y tế ổn định giúp duy trì sự sống và cân bằng sinh lý trong bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ tính dự đoán được của dòng ổn định, các nhà thiết kế có thể kiểm soát biến động hệ thống thông qua các thuật toán điều khiển PID hoặc mô hình toán học tuyến tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của mô hình dòng chảy ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù dòng ổn định giúp đơn giản hóa các phân tích, mô hình này không phù hợp với mọi điều kiện thực tế. Nhiều hiện tượng dòng chảy trong đời sống có sự biến động mạnh theo thời gian, như dòng khí thoát ra khi mở van, lưu lượng thay đổi do biến động áp suất nguồn, hoặc tác động nhiệt làm thay đổi mật độ chất lỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hạn chế chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không mô tả được dao động áp suất tức thời hoặc xung lực trong hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phản ánh đúng sự khởi động hoặc tắt máy bơm – động cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bỏ qua hiện tượng lan truyền sóng áp suất (nước va).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong các hệ thống phức tạp, mô hình không ổn định (unsteady flow) hoặc thậm chí rối (turbulent flow) phải được áp dụng. Theo nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0045793017301754\" target=\"_blank\">Münch et al. (2017)\u003C\u002Fa>, việc giả định dòng ổn định trong các hệ thống phân phối nước chỉ phù hợp ở trạng thái lâu dài, còn lại phải xét đến các điều kiện biên thay đổi theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh dòng ổn định và dòng tầng, dòng rối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng ổn định không đồng nghĩa với dòng tầng, và cũng không loại trừ dòng rối. Sự ổn định ở đây xét theo yếu tố thời gian, còn tầng – rối là xét theo đặc điểm không gian của cấu trúc dòng chảy. Một dòng rối vẫn có thể ổn định nếu cấu trúc của nó lặp lại theo thời gian và không đổi tại từng điểm quan sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh nhanh như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dòng ổn định\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dòng tầng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dòng rối\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thay đổi theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có hoặc không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có hoặc không\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc dòng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định tại từng điểm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân lớp rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗn loạn, xoáy tách\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chỉ số Reynolds\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không quyết định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re \u003C 2000\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re > 4000\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hiểu rõ mối quan hệ giữa các khái niệm giúp kỹ sư lựa chọn đúng mô hình dòng chảy cho từng tình huống cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thực nghiệm và đo lường dòng ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực nghiệm, việc đo và xác nhận dòng ổn định cần sử dụng thiết bị chuyên dụng có khả năng ghi dữ liệu theo thời gian. Các cảm biến áp suất, cảm biến vận tốc (Pitot tube, hot-wire anemometer), lưu lượng kế điện từ và siêu âm thường được dùng để xác định tính ổn định của dòng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật hình ảnh hóa như PIV (Particle Image Velocimetry) và LDV (Laser Doppler Velocimetry) giúp ghi nhận chi tiết trường vận tốc dòng chảy và xác định các dao động nếu có. Khi tín hiệu tại điểm đo có phương sai bằng không hoặc nằm trong giới hạn rất nhỏ, dòng được coi là ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo thêm thiết bị đo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.omega.com\u002Fen-us\u002Fresources\u002Fflow-measurement\" target=\"_blank\">OMEGA Engineering - Flow Measurement Guide\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>White, F.M. (2011). \u003Cem>Fluid Mechanics\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill Education.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Münch, M. et al. (2017). Numerical simulation of unsteady flow in pipelines. \u003Cem>Computers &amp; Fluids\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0045793017301754\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA Glenn Research Center. Bernoulli's Principle. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.grc.nasa.gov\u002Fwww\u002Fk-12\u002Fairplane\u002Fbern.html\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OMEGA Engineering. Flow Measurement Guide. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.omega.com\u002Fen-us\u002Fresources\u002Fflow-measurement\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.602+00:00","2025-11-11T10:31:07.386+00:00","2025-11-11T10:31:07.378+00:00",183,[34,37,47,52,57,67,78,84,90,101],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"cá cầu vồng goyder","Cá cầu vồng Goyder là gì? các nghiên cứu khoa học liên quan","Goyder River rainbowfish \u002F Melanotaenia trifasciata","Cá cầu vồng Goyder (Melanotaenia trifasciata) là một loài cá nước ngọt đặc hữu thuộc họ Melanotaeniidae phân bố tại các lưu vực sông miền bắc nước Úc, nổi bật với kiểu hình đa dạng về màu sắc sặc sỡ, ba dải sọc cơ thể đặc trưng và có giá trị cao trong sinh thái học thủy sinh cũng như cá cảnh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nhiễu loạn","Nhiễu loạn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Turbulence \u002F Turbulent flow","Nhiễu loạn (dòng chảy rối \u002F chuyển động hỗn loạn) là trạng thái chuyển động hỗn loạn, bất quy tắc và ba chiều của dòng chất lưu khi lực quán tính lấn át đáng kể lực ma sát nhớt (số Reynolds cao), đặc trưng bởi sự xuất hiện của các cấu trúc xoáy cuộn đa quy mô và sự gia tăng đột biến của tốc độ truyền động lượng, nhiệt lượng và vật chất.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"số reynolds thấp","Số reynolds thấp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Low Reynolds number","chế độ động lực học chất lưu đặc trưng bởi tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt nhỏ hơn nhiều so với một (Re \u003C\u003C 1), trong đó ứng suất nhớt chiếm ưu thế tuyệt đối và chuyển động của dòng chảy tuân theo phương trình Stokes phi quán tính.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"kênh lăng trụ","Kênh lăng trụ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Prismatic channel","Kênh lăng trụ là kênh dẫn hở có mặt cắt ngang không đổi và độ dốc đáy đồng nhất theo chiều dài dòng chảy, tạo điều kiện thuận lợi cho tính toán thủy lực học dòng đều.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]