[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20th%E1%BB%8B%20gi%C3%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dây thần kinh thị giác":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"dây thần kinh thị giác","Dây thần kinh thị giác: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Dây thần kinh thị giác là thuật ngữ chuyên ngành trong medical health sciences, đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về dây thần kinh thị giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDây thần kinh thị giác (optic nerve, cranial nerve II) là con đường dẫn truyền xung thần kinh từ võng mạc đến vỏ não thị giác. Mỗi dây gồm khoảng 1,2 triệu sợi trục (axon) của tế bào hạch võng mạc, tập hợp thành bó và bao bọc bởi myelin để gia tăng tốc độ dẫn truyền tín hiệu ánh sáng. Vai trò chủ chốt của dây thần kinh thị giác là truyền tải thông tin về cường độ, màu sắc và hình dạng của ánh sáng, tạo tiền đề cho quá trình xử lý hình ảnh ở não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDây thần kinh thị giác được xem như một phần mở rộng của hệ thần kinh trung ương; myelin của nó được tạo bởi oligodendrocyte thay vì tế bào Schwann như trong dây ngoại vi thông thường. Chính đặc điểm này khiến nó nhạy cảm với các yếu tố tổn thương liên quan đến tăng áp lực nội sọ hoặc các bệnh lý tự miễn như đa xơ cứng. Việc bảo vệ và duy trì chức năng dây thị giác là yếu tố quyết định khả năng nhận thức thị giác của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhần nội nhãn của dây thần kinh (intraocular segment) bắt đầu tại đĩa thị (optic disc) – nơi không có tế bào cảm thụ, hình thành điểm mù sinh lý. Tiếp theo, sợi trục đi qua ống thị giác (optic canal) vào hố sọ trước, hợp thành giao thoa thị (optic chiasm) nơi đổi chéo một phần sợi trục hai bên trước khi tiếp tục đến hạ đồi và vỏ não thị giác phía sau. Môi trường mô liên kết và hệ mao mạch xung quanh dây giúp duy trì dinh dưỡng và loại bỏ chất thải nội bào.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDây thần kinh thị giác dài trung bình 40–60 mm và đường kính khoảng 3–4 mm, chia làm bốn đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Intraocular segment:\u003C\u002Fstrong> Đĩa thị và vùng đầu dây, nơi các sợi trục tập trung trước khi ra khỏi nhãn cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Intracanalicular segment:\u003C\u002Fstrong> Đoạn qua ống thị giác, được bảo vệ bởi xương chẩm và xương bướm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Intracranial segment:\u003C\u002Fstrong> Đoạn trong hố sọ trước, đi tới giao thoa thị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Optic chiasm &amp; tracts:\u003C\u002Fstrong> Nơi một nửa sợi trục phía mũi bắt chéo, tiếp tục thành dải thị đến hạch thể gối ngoài (LGN).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi đoạn có vỏ bọc và cơ chế bảo vệ khác nhau: đoạn nội nhãn không có lớp myelin bên ngoài võng mạc, đoạn ống thị giác và não được bao quanh bởi màng mềm và cứng của não bộ. Tại giao thoa, việc đổi chéo sợi giúp tạo trường nhìn hai bên, hỗ trợ phối hợp thính giác và thị giác để xác định vị trí không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVùng quanh dây thần kinh chứa màng nhện (arachnoid mater), dịch não tủy và lớp pia mater, đảm bảo ổn định áp suất và hấp thu rung chấn. Hệ thống mao mạch nhỏ cung cấp oxy và dưỡng chất chủ yếu xuất phát từ động mạch thị giác trước và sau, giúp dây duy trì chức năng dẫn truyền ổn định trong suốt cuộc đời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần tế bào và mô học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào hạch võng mạc (retinal ganglion cells) là nguồn gốc của sợi trục dây thị giác, gồm nhiều loại với chức năng khác nhau: tế bào P (parvocellular) ghi nhận chi tiết và màu sắc, tế bào M (magnocellular) ghi nhận chuyển động và tương phản. Sợi trục của chúng được myelin hóa dày đặc, cho tốc độ dẫn truyền từ 20 đến 40 m\u002Fs.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô học dây thần kinh thị giác gồm ba thành phần chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Myelin (oligodendrocyte)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cách điện, tăng tốc dẫn truyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40–80 lớp lipid\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Astrocyte\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ chuyển hóa, điều hòa môi trường ion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bố dọc theo sợi trục\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mao mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cung cấp oxy, dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Động mạch nhỏ và tĩnh mạch nhánh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng và cơ chế dẫn truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình dẫn truyền bắt đầu khi tế bào cảm thụ (que và nón) tại võng mạc chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện hóa. Tín hiệu này truyền qua synapse đến tế bào hạch, rồi dọc theo sợi trục vào dây thần kinh thị giác. Cơ chế lan truyền điện thế hoạt động dựa trên sự thay đổi phân bố ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> trên màng axon.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTốc độ dẫn truyền v tại nút Ranvier ước tính theo công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nv \\approx \\sqrt{\\frac{d}{R_{m} C_{m}}}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript> là đường kính axon, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_{m}\u003C\u002Fscript> điện trở màng và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{m}\u003C\u002Fscript> điện dung màng. Sự myelin hóa đều đặn tạo ra dẫn truyền nhảy cóc (saltatory conduction), giảm tiêu thụ năng lượng và duy trì biên độ xung ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTín hiệu từ hai bên mắt hội tụ tại hạch thể gối ngoài (LGN) và được tái phân bố vào vỏ não thị giác qua dải thị (optic radiation). Tín hiệu tại vỏ não vùng V1 (vỏ thị giác chính) tiếp tục được xử lý ở các vùng V2–V5 để tổng hợp thông tin về hình dạng, màu sắc và chuyển động, hình thành nhận thức thị giác hoàn chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tổn thương và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm dây thần kinh thị giác (optic neuritis) là bệnh lý phổ biến nhất, thường gặp ở người trẻ, đặc biệt liên quan đến đa xơ cứng (multiple sclerosis). Triệu chứng khởi phát đột ngột giảm thị lực một bên, đau nhức sau nhãn cầu khi vận nhãn, mức độ tổn thương dao động từ nhẹ đến hoàn toàn mất thị lực. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến quá trình viêm và thoái hóa myelin dưới tác động tự miễn, dẫn đến giảm tốc độ dẫn truyền và thoái hóa sợi trục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTeo dây thần kinh thị giác (optic atrophy) là hậu quả mạn tính của nhiều nguyên nhân, bao gồm chèn ép khối u, chấn thương cơ học, nhồi máu hoặc thiếu máu mạn tính. Dây bị teo mỏng, mất màu hồng khỏe mạnh, dẫn đến mất trường nhìn trung tâm và ngoại vi, không hồi phục hoàn toàn. Hình ảnh OCT và MRI thường ghi nhận mất thể tích sợi trục và giảm độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiả u não (pseudotumor cerebri) hoặc tăng áp lực nội sọ vô căn (idiopathic intracranial hypertension) gây phù đĩa thị hai bên, đau đầu, buồn nôn và giảm thị lực thoáng qua. Phù đĩa (papilledema) do tăng áp lực dịch não tủy ép lên dây thị giác, cần chọc dịch não tủy để chẩn đoán và giảm áp lực kịp thời, tránh tổn thương vĩnh viễn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và hình ảnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá lâm sàng bắt đầu với đo thị lực (Visual Acuity), kiểm tra trường nhìn (Perimetry) và phản xạ đồng tử (Pupillary Light Reflex). Thử nghiệm swinging flashlight test hữu ích trong phát hiện tổn thương một bên dây thị giác, khi ánh sáng chiếu vào mắt bệnh không gây co đồng tử hoặc còn rất ít.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiện sinh lý VEP (Visual Evoked Potential) đo thời gian dẫn truyền tín hiệu từ võng mạc đến vỏ não, giúp xác định mức độ chậm trễ dẫn truyền trong viêm hoặc tổn thương myelin. Thời gian P100 kéo dài trên 115 ms là dấu hiệu điển hình của viêm dây thị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương tiện hình ảnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>OCT (Optical Coherence Tomography):\u003C\u002Fstrong> Cho phép đo độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL) và thể tích mác võng mạc (macular volume). Giảm RNFL &gt;10 µm so với bình thường gợi ý teo dây thị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI sọ và ống thị giác:\u003C\u002Fstrong> Hình ảnh T2 trọng và FLAIR có thể ghi nhận vết sáng (lesion) trong dây thị hoặc vùng quanh, phù nề mô đệm, giúp phân biệt với các bệnh lý khác (\u003Ca href=\" target=\" _blank>NCBI\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm Doppler màu:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá lưu lượng máu đệm quanh dây thị, hỗ trợ trong chẩn đoán phù đĩa không do tăng áp lực nội sọ (pseudopapilledema).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>VEP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định lượng nhanh, không xâm lấn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ nhạy phụ thuộc kích thước tổn thương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>OCT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ phân giải cao, định lượng cấu trúc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không phát hiện sớm viêm cấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>MRI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện tổn thương giải phẫu và não bộ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, cần thuốc tương phản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị viêm dây thần kinh thị giác cấp tính thường dùng corticosteroid liều cao tĩnh mạch (methylprednisolone 1 g\u002Fngày trong 3–5 ngày), sau đó điều trị duy trì bằng steroid uống giảm liều. Phác đồ này rút ngắn thời gian phục hồi thị lực nhưng không thay đổi tiên lượng lâu dài (\u003Ca href=\" target=\" _blank>Mayo Clinic\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới tổn thương mạn tính hoặc teo dây, can thiệp tái tạo rất giới hạn. Các liệu pháp đang nghiên cứu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tế bào gốc trung mô (MSC):\u003C\u002Fstrong> Hứa hẹn kích thích tái tạo oligodendrocyte và bảo vệ sợi trục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp gen:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng vector AAV để chuyển gen tăng tổng hợp myelin hoặc yếu tố tăng trưởng thần kinh (BDNF, CNTF).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực tại ảo (VR):\u003C\u002Fstrong> Trò chơi tương tác kích thích thị giác nhằm cải thiện đồng bộ hóa thần kinh và phục hồi một phần chức năng thị giác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật giảm áp lực nội sọ hoặc loại bỏ khối u chèn ép được chỉ định khi nguyên nhân là tăng áp lực hoặc u lành\u002Fác tính. Quyết định phẫu thuật phải cân nhắc nguy cơ tổn thương mạch máu và dẫn truyền, ưu tiên kỹ thuật vi phẫu và dẫn hướng hình ảnh 3D để tối ưu tỷ lệ thành công.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận, xu hướng phát triển và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDây thần kinh thị giác là cầu nối không thể thiếu giữa mắt và não, tổn thương kéo dài ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Bảo vệ myelin và sợi trục, phát hiện sớm qua VEP và OCT, cùng liệu pháp chống viêm kịp thời giúp phục hồi thị lực tốt nhất ở giai đoạn cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng tương lai tập trung vào phát triển:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Liệu pháp thay thế tế bào và gen để tái tạo myelin và sợi trục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ AI phân tích hình ảnh OCT\u002FMRI tự động, dự báo tiến triển bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị điện kích thích quang học (optogenetics) nhằm điều chỉnh hoạt động tế bào hạch võng mạc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTriển vọng dài hạn là kết hợp đa phương thức điều trị, cá thể hóa phác đồ và ứng dụng công nghệ kỹ thuật số để cải thiện khả năng hồi phục và bảo tồn thị lực.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\" target=\" _blank>Mayo Clinic – Optic Neuritis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\" target=\" _blank>NCBI – Optical Coherence Tomography in Optic Nerve Assessment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\" target=\" _blank>National Eye Institute (NEI)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\" target=\" _blank>American Academy of Ophthalmology (AAO)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\" target=\" _blank>American Psychological Association – Visual Processing\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>","Optic nerve (Cranial nerve II)",[19,20],"dây thần kinh sọ số II","thần kinh thị","Dây thần kinh thị giác là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực medical health sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":10,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"A. Sharif (2023). Optic Nerve and Retinal Ganglion Cell Protection, Rejuvenation, and Regeneration as Glaucoma Treatment Strategies. Glaucoma - Recent Advances and New Perspectives.","Optic Nerve and Retinal Ganglion Cell Protection, Rejuvenation, and Regeneration as Glaucoma Treatment Strategies","Glaucoma - Recent Advances and New Perspectives",2023,"10.5772\u002Fintechopen.108914","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5772\u002Fintechopen.108914",{"citationText":32,"title":33,"authors":10,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Ebneter (2011). Protection of Retinal Ganglion Cells and the Optic Nerve During Short-term Hyperglycemia in Experimental Glaucoma. Archives of Ophthalmology.","Protection of Retinal Ganglion Cells and the Optic Nerve During Short-term Hyperglycemia in Experimental Glaucoma","Archives of Ophthalmology",2011,"10.1001\u002Farchophthalmol.2011.269","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Farchophthalmol.2011.269",{"citationText":39,"title":40,"authors":10,"source":34,"year":41,"doi":42,"url":43},"Levkovitch-Verbin (2006). Minocycline Delays Death of Retinal Ganglion Cells in Experimental Glaucoma and After Optic Nerve Transection. Archives of Ophthalmology.","Minocycline Delays Death of Retinal Ganglion Cells in Experimental Glaucoma and After Optic Nerve Transection",2006,"10.1001\u002Farchopht.124.4.520","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Farchopht.124.4.520",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Dây thần kinh thị giác có ý nghĩa then chốt gì trong nghiên cứu học thuật?","Dây thần kinh thị giác cung cấp khung lý thuyết và phương pháp luận chuẩn xác giúp nhận diện, đo lường và tối ưu hóa các quá trình trong chuyên ngành medical health sciences.",{"question":49,"answer":50},"Những phương pháp tiếp cận chủ yếu khi nghiên cứu dây thần kinh thị giác là gì?","Các phương pháp chính bao gồm nghiên cứu cấu trúc cơ bản, phân tích thực nghiệm đo lường và mô hình hóa tích hợp hệ thống nhằm dự báo chính xác các kịch bản vận hành.",{"question":52,"answer":53},"Những thách thức lớn nhất khi áp dụng dây thần kinh thị giác trong thực tế là gì?","Thách thức bao gồm tính phi tuyến của hệ thống, đòi hỏi trang thiết bị đo lường chuẩn hóa cao và việc kiểm soát các điều kiện biên của môi trường vận hành thực tế.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-13T02:14:10.387+00:00","2026-08-23T04:44:31.514+00:00","2025-06-15T09:52:00.860+00:00",294,[70,73,83,88,94,100,105,109,114,120],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"người khiếm thị","Người khiếm thị là gì? Các công bố khoa học về Người khiếm thị",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"kích thích thị giác","Kích thích thị giác là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Kích thích thị giác","Visual stimulation","Kích thích thị giác là quá trình đưa các kích thích ánh sáng, màu sắc, hình dạng hoặc chuyển động vào hệ thống thị giác để kích hoạt các thụ thể võng mạc và đường dẫn truyền thần kinh thị giác lên não bộ.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nhãn khoa","Nhãn khoa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","ophthalmology","Nhãn khoa (ophthalmology) là một chuyên ngành y học chuyên sâu nghiên cứu về giải phẫu, sinh lý, bệnh lý cũng như các phương pháp chẩn đoán, điều trị nội khoa và phẫu thuật cho hệ thống cơ quan thị giác.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"đa xơ cứng","Đa xơ cứng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đa xơ cứng","Đa xơ cứng","multiple sclerosis","Đa xơ cứng là bệnh lý tự miễn mạn tính qua trung gian tế bào miễn dịch của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi tình trạng viêm, thoái hóa bao myelin bảo vệ sợi thần kinh và tổn thương sợi trục tiến triển dẫn đến đa dạng các khuyết tật thần kinh vận động, cảm giác và nhận thức.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chấn thương mắt","Chấn thương mắt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chấn thương mắt","Ocular trauma \u002F Eye injury","Chấn thương mắt là tổn thương cơ học, hóa chất hoặc nhiệt học tác động lên nhãn cầu, mi mắt và hốc mắt, là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù lòa có thể phòng ngừa được trên toàn thế giới.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"bệnh glôcôm","Bệnh glôcôm","Glaucoma","Bệnh glôcôm (Glaucoma \u002F Thiên đầu thống) là nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển đặc trưng bởi sự thoái hóa dần dần của các tế bào hạch võng mạc và teo lõm đĩa thị giác, dẫn đến tổn khuyết thị trường đặc trưng, thường liên quan đến áp lực nội nhãn tăng cao.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":103,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"glaucom","Glaucom là gì? Phân loại, triệu chứng và phương pháp điều trị","Glaucom (còn gọi là bệnh cườm nước hoặc thiên đầu thống) là một nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự mất dần các tế bào hạch võng mạc và tổn thương thị trường đặc hiệu, thường liên quan đến tình trạng tăng áp lực nội nhãn.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng."]