[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%C3%A2n%20t%E1%BB%99c%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dân tộc học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"dân tộc học","Dân tộc học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Dân tộc học là ngành nghiên cứu so sánh các nhóm người và nền văn hóa khác nhau nhằm hiểu rõ cấu trúc xã hội, tín ngưỡng và hành vi tập quán của họ. Ngành này tập trung phân tích các đặc trưng văn hóa từ góc nhìn nội tại để làm rõ sự đa dạng và các quy luật vận hành trong đời sống xã hội con người. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa dân tộc học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Dân tộc học (tiếng Anh: Ethnology) là một ngành thuộc nhân học văn hóa chuyên nghiên cứu, phân tích và so sánh các nhóm người, cộng đồng, hoặc dân tộc dựa trên hệ thống các đặc điểm văn hóa như tổ chức xã hội, ngôn ngữ, tín ngưỡng, tập quán, nghi lễ và hệ giá trị. Dân tộc học không chỉ ghi nhận các biểu hiện văn hóa mà còn tìm hiểu sâu về cấu trúc xã hội và động lực nội tại của cộng đồng được nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Dân tộc học thường được phân biệt với khảo cứu dân tộc (*ethnography*), vốn là phương pháp điền dã để thu thập dữ liệu thực địa. Trong khi khảo cứu dân tộc cung cấp mô tả chi tiết về một cộng đồng cụ thể, dân tộc học tiến hành phân tích so sánh giữa nhiều cộng đồng nhằm phát hiện các mô hình văn hóa chung hoặc đặc thù.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trọng tâm của dân tộc học là sự đa dạng trong cấu trúc văn hóa và hệ thống ý nghĩa xã hội của con người. Qua đó, ngành này góp phần mở rộng hiểu biết liên văn hóa và phản biện các định kiến văn hóa thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển ngành dân tộc học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Dân tộc học hình thành như một ngành khoa học xã hội vào cuối thế kỷ 19 trong bối cảnh châu Âu mở rộng thuộc địa và tiếp xúc với các nền văn hóa ngoài phương Tây. Các nhà nghiên cứu như Edward B. Tylor và James G. Frazer là những người đầu tiên xây dựng các lý thuyết tổng quát về tiến hóa văn hóa. Tuy nhiên, phương pháp nghiên cứu thời kỳ này mang nặng tính suy đoán và phân loại tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Sang đầu thế kỷ 20, dân tộc học bước vào giai đoạn cải cách phương pháp luận với sự xuất hiện của chủ nghĩa tương đối văn hóa (*cultural relativism*). Franz Boas, nhà nhân học người Đức–Mỹ, đã đề xuất rằng mỗi nền văn hóa cần được đánh giá trong bối cảnh riêng của nó thay vì so sánh với tiêu chuẩn phương Tây. Đây được xem là cột mốc quan trọng trong sự phát triển hiện đại của dân tộc học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Bảng dưới đây tóm tắt một số giai đoạn phát triển chính của dân tộc học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"8\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đại diện tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thế kỷ 19\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuyết tiến hóa văn hóa, phân loại chủng tộc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>E.B. Tylor, J.G. Frazer\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1900–1940\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phê phán chủ nghĩa tiến hóa, nhấn mạnh thực địa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Franz Boas\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sau 1945\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu chức năng – cấu trúc xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>B. Malinowski, A.R. Radcliffe-Brown\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiện đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích biểu tượng, phê phán thực dân tri thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Clifford Geertz, James Clifford\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\n  Ngày nay, dân tộc học có xu hướng liên ngành, kết hợp với sử học, kinh tế học, khoa học chính trị và khoa học dữ liệu để nghiên cứu các hiện tượng xã hội trong thế giới toàn cầu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu trong dân tộc học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Phương pháp chủ đạo của dân tộc học là phương pháp định tính, trong đó nhà nghiên cứu đóng vai trò như một người tham gia vào đời sống văn hóa của cộng đồng được khảo sát. Phương pháp này giúp thu thập thông tin từ góc nhìn bên trong (emic) thay vì chỉ quan sát từ bên ngoài (etic). Để thực hiện điều này, các nhà dân tộc học thường sống nhiều tháng, thậm chí nhiều năm trong cộng đồng nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số kỹ thuật thường dùng trong khảo sát dân tộc học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quan sát tham gia (Participant Observation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phỏng vấn sâu (In-depth Interview)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích ngữ nghĩa và biểu tượng (Symbolic Analysis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghi chép thực địa chi tiết (Fieldnotes)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Bên cạnh đó, các công cụ hiện đại như bản đồ xã hội, phân tích ảnh, phân tích mạng xã hội và kỹ thuật số hóa dữ liệu đã được tích hợp vào phương pháp dân tộc học để gia tăng chiều sâu phân tích và phạm vi ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt dân tộc học và nhân học văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Dân tộc học và nhân học văn hóa thường bị dùng thay thế cho nhau trong các tài liệu phổ thông, nhưng trên thực tế chúng có phạm vi khác biệt. Nhân học văn hóa (cultural anthropology) là lĩnh vực rộng bao gồm các lý thuyết, khái niệm, và phương pháp nghiên cứu về văn hóa con người trên toàn cầu. Trong khi đó, dân tộc học là nhánh tập trung vào mô tả và phân tích cụ thể các nhóm văn hóa, thường mang tính so sánh hoặc chuyên đề.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ở một số hệ thống học thuật, đặc biệt là ở châu Âu, dân tộc học còn bao gồm cả nghiên cứu về các cộng đồng bản địa trong chính quốc gia của nhà nghiên cứu, không giới hạn ở nhóm “ngoài lề” hay “ngoại lai”. Cách hiểu này khác với cách phân chia tại Mỹ, nơi “ethnography” là phương pháp còn “cultural anthropology” là ngành học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  So sánh nhanh giữa hai khái niệm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"8\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dân tộc học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhân học văn hóa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phạm vi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hẹp, chuyên sâu theo nhóm cụ thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rộng, bao quát toàn bộ hiện tượng văn hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trọng tâm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô tả, so sánh nhóm người\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lý thuyết hóa và phân tích khái niệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khảo sát cộng đồng, bảo tồn văn hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu học thuật, giáo dục, chính sách\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vai trò của dân tộc học trong nghiên cứu xã hội hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong thế giới đương đại, dân tộc học không chỉ là một lĩnh vực học thuật thuần túy mà còn đóng vai trò then chốt trong phân tích các vấn đề xã hội đa dạng như di cư, đô thị hóa, bản sắc dân tộc, biến đổi văn hóa, và công nghệ. Dân tộc học giúp lý giải cách con người hình thành và duy trì ý nghĩa trong các bối cảnh xã hội thay đổi nhanh chóng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các nhà dân tộc học hiện nay đóng vai trò tư vấn và cung cấp dữ liệu thực địa cho các tổ chức quốc tế, chính phủ và các tổ chức phi chính phủ (NGO) nhằm xây dựng chính sách phù hợp với đặc điểm văn hóa địa phương. Ví dụ, trong các chương trình phát triển cộng đồng hoặc xóa đói giảm nghèo, hiểu biết dân tộc học giúp tránh can thiệp sai lệch do thiếu nhạy cảm văn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ xây dựng chính sách xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tác động văn hóa của toàn cầu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu rõ quan hệ quyền lực và diễn ngôn trong cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dân tộc học ứng dụng và liên ngành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Dân tộc học ngày nay không giới hạn trong lĩnh vực nhân học mà mở rộng sang các ngành công nghệ, truyền thông, thiết kế, y tế và kinh tế học. Khái niệm \"dân tộc học ứng dụng\" (applied ethnography) chỉ ra rằng dữ liệu văn hóa có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số hướng ứng dụng dân tộc học tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"8\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng dân tộc học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Y tế cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu hành vi chăm sóc sức khỏe, niềm tin y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết kế sản phẩm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiểu hành vi người dùng để tối ưu giao diện, trải nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Marketing – Truyền thông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích hành vi tiêu dùng theo bối cảnh văn hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Công nghệ số\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khảo sát tương tác người dùng, cộng đồng trực tuyến\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\n  Xem thêm nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ucl.ac.uk\u002Fanthropology\u002Fresearch\u002Fethnography\" target=\"_blank\">University College London – Ethnography\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và tranh luận trong dân tộc học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Dân tộc học hiện đại không tránh khỏi các tranh luận mang tính phương pháp luận và đạo đức. Một trong những tranh cãi lớn là mối quan hệ giữa nhà nghiên cứu và người được nghiên cứu: ai có quyền đại diện cho văn hóa? Nhà nghiên cứu là người ngoài cuộc, do đó có nguy cơ diễn giải lệch lạc, tái sản xuất định kiến hoặc lãng mạn hóa văn hóa người khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các vấn đề như bất đối xứng quyền lực, sở hữu tri thức, và quyền lợi của cộng đồng tham gia nghiên cứu đã làm xuất hiện nhiều hướng tiếp cận mới như dân tộc học cộng tác (collaborative ethnography), phản tư học thuật (reflexivity), và đạo đức nghiên cứu có sự tham vấn của cộng đồng. Các câu hỏi sau đây thường xuyên được đặt ra trong dân tộc học hiện đại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ai viết? Ai đọc? Viết cho ai?\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tri thức dân tộc học thuộc về ai?\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm sao để tránh tái tạo quyền lực thực dân trong nghiên cứu?\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Hiệp hội Nhân học Hoa Kỳ (AAA) và nhiều tổ chức học thuật khác đã ban hành các bộ nguyên tắc đạo đức nhằm bảo vệ quyền lợi người tham gia nghiên cứu và khuyến khích minh bạch học thuật. Xem chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.americananthro.org\u002Fethics\" target=\"_blank\">American Anthropological Association – Ethics\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của dân tộc học trong lưu giữ văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Một trong những đóng góp bền vững nhất của dân tộc học là việc ghi chép, lưu giữ và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Thông qua tài liệu thực địa, phim tư liệu, âm thanh, và bản ghi ngôn ngữ, các nhà dân tộc học đã giúp lưu giữ ký ức tập thể, nghi lễ truyền thống và tri thức bản địa vốn dễ bị mất trong quá trình hiện đại hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Dân tộc học cũng góp phần hỗ trợ cộng đồng bản địa trong việc xác lập quyền sở hữu văn hóa và tri thức truyền thống, đặc biệt trong các tranh chấp liên quan đến đất đai, nghi lễ tôn giáo, hay khai thác dược liệu. Các kho lưu trữ dân tộc học hiện nay tại các bảo tàng lớn như Smithsonian hay British Museum là nguồn tư liệu quý giá cho cả học thuật và giáo dục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ví dụ, dự án \"Recovering Voices\" tại Smithsonian phối hợp với cộng đồng địa phương để phục hồi và truyền dạy ngôn ngữ bản địa đang mai một. Xem chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.smithsonianmag.com\u002Fsmithsonian-institution\u002Fwhy-ethnography-matters-in-digital-age-180978376\u002F\" target=\"_blank\">Smithsonian Magazine\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Dân tộc học là ngành khoa học xã hội giàu giá trị thực tiễn, không chỉ giúp hiểu biết sâu sắc về đa dạng văn hóa mà còn góp phần quan trọng trong xây dựng chính sách xã hội, phát triển cộng đồng, thiết kế sản phẩm phù hợp bối cảnh văn hóa và bảo tồn di sản phi vật thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ số đang định hình lại mọi khía cạnh của đời sống, vai trò của dân tộc học trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết như một công cụ để làm rõ cách con người kiến tạo và duy trì ý nghĩa xã hội qua các hệ thống văn hóa đa dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica. Ethnology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fethnology\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>University College London (UCL). What is Ethnography? \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ucl.ac.uk\u002Fanthropology\u002Fresearch\u002Fethnography\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Smithsonian Institution. Why Ethnography Matters in the Digital Age. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.smithsonianmag.com\u002Fsmithsonian-institution\u002Fwhy-ethnography-matters-in-digital-age-180978376\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Anthropological Association. Ethics in Ethnographic Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.americananthro.org\u002Fethics\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hammersley, M. &amp; Atkinson, P. (2019). Ethnography: Principles in Practice. Routledge.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.365+00:00","2025-11-03T02:41:15.555+00:00","2025-11-03T02:41:15.549+00:00",168,[31,34,44,55,60,70,75,80,85,90],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phả hệ","Phả hệ là gì? Các công bố khoa học về Phả hệ",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô men lưỡng cực","Mô men lưỡng cực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Dipole moment \u002F Electric dipole moment","Mô men lưỡng cực là đại lượng vật lý vector đo lường mức độ phân tách không gian giữa hai điện tích trái dấu có cùng độ lớn bên trong một hệ thống hạt hoặc phân tử hóa học, có hướng từ cực âm sang cực dương và độ lớn bằng tích số của điện tích với vectơ khoảng cách giữa chúng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"il 10","IL 10 là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","IL 10","Interleukin 10 (IL-10)","Interleukin 10 (IL-10) là một cytokine kháng viêm chủ chốt do các tế bào miễn dịch (đặc biệt là tế bào T điều hòa Treg và đại thực bào M2) tiết ra, có chức năng ức chế phản ứng viêm quá mức, hạn chế tổn thương mô và duy trì cân bằng dung thứ miễn dịch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"viêm nhiễm đường sinh dục dưới","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là gì? Khái niệm và ứng dụng","Lower genital tract infection","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là nhóm bệnh lý nhiễm trùng hoặc loạn khuẩn tại các cơ quan sinh dục ngoài và đường sinh dục dưới (bao gồm âm hộ, âm đạo, cổ tử cung ngoài ở phụ nữ và bao quy đầu, niệu đạo ở nam giới), gây ra bởi vi khuẩn, nấm men, ký sinh trùng hoặc virus lây truyền qua đường tình dục.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"công nghệ laser","Công nghệ laser là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Laser technology","Công nghệ laser là kỹ thuật phát xạ và khuếch đại ánh sáng dựa trên nguyên lý phát xạ kích thích của bức xạ điện từ, tạo ra các chùm sáng có tính chất vật lý đặc biệt gồm độ đơn sắc cực cao, tính định hướng song song gần như tuyệt đối và tính kết hợp không gian - thời gian hoàn hảo.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lỗ trống oxy","Lỗ trống oxy là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Oxygen vacancy","Lỗ trống oxy là loại khuyết tật điểm nội tại thuộc nhóm khuyết tật Schottky trong mạng tinh thể oxit kim loại, hình thành khi một nguyên tử oxy bị bứt khỏi vị trí nút mạng chuẩn, để lại điện tích dương hiệu dụng tương đối và làm biến đổi sâu sắc cấu trúc vùng năng lượng điện tử, tính dẫn điện và hoạt tính xúc tác của vật liệu.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"ung thư biểu mô tuyến tụy","Ung thư biểu mô tuyến tụy là gì? Khái niệm và ứng dụng","Pancreatic ductal adenocarcinoma (PDAC)","Ung thư biểu mô tuyến tụy (PDAC) là khối u biểu mô ác tính khởi phát từ các tế bào lót biểu mô của các ống dẫn tụy ngoại tiết, đặc trưng bởi vi môi trường xơ hóa đậm đặc, tính chất xâm lấn mô xung quanh rất sớm, di căn xa nhanh chóng và tiên lượng sống còn 5 năm thấp bậc nhất trong các bệnh ung thư tiêu hóa.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"bơm tinh trùng vào buồng tử cung","Bơm tinh trùng vào buồng tử cung là gì? Tổng quan học thuật","Intrauterine insemination (IUI)","Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản nội khoa cơ bản, trong đó mẫu tinh dịch sau khi được xử lý rửa lọc và cô đặc chọn lọc các tinh trùng di động tiến tới khỏe mạnh sẽ được bơm trực tiếp qua ống thông mềm vào buồng tử cung người phụ nữ quanh thời điểm rụng trứng.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trạng thái 2","Trạng thái 2 là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","State 2 \u002F Final thermodynamic state","Trạng thái 2 là thuật ngữ chuẩn mực trong nhiệt động lực học và cơ học chất lưu, dùng để chỉ trạng thái vĩ mô kết thúc của một hệ thống vật lý sau khi trải qua một quá trình biến đổi cân bằng hoặc không cân bằng từ trạng thái ban đầu (trạng thái 1), được xác định hoàn toàn bởi một tập hợp các thông số trạng thái độc lập (áp suất, thể tích, nhiệt độ, năng lượng nội, entropy, enthalpy).",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"huyết tương người","Huyết tương người là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Human plasma \u002F Blood plasma","Huyết tương người là thành phần chất lỏng màu vàng nhạt trong suốt chiếm khoảng 55% tổng thể tích máu toàn phần, đóng vai trò môi trường dịch thể vận chuyển các tế bào máu, chất dinh dưỡng, chất thải chuyển hóa, hormone và chứa hệ thống protein chức năng quan trọng (albumin, kháng thể immunoglobulin, các yếu tố đông máu)."]