[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%C3%A1ng%20%C4%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_d%C3%A1ng%20%C4%91i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"wikidataId":10,"relateTopics":65},"dáng đi","Dáng đi là gì? Chu kỳ bước đi, cơ sinh học và phân tích động học","Dáng đi là kiểu mẫu vận động hai chân của con người. Tìm hiểu chu kỳ dáng đi pha đứng - pha đu, thông số không thời gian và ứng dụng phục hồi chức năng.","\u003Ch2>Khái niệm dáng đi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dáng đi (human gait \u002F locomotion) là kiểu mẫu vận động định kỳ và phối hợp nhịp nhàng giữa hệ cơ - xương - khớp và hệ thần kinh trung ương nhằm dịch chuyển trọng tâm cơ thể trong không gian theo một hướng xác định. Trong cơ sinh học và y học phục hồi chức năng, dáng đi được phân tích định lượng qua chu kỳ bước đi (gait cycle), bao gồm pha đứng (stance phase) và pha đu (swing phase), cùng các thông số động học không - thời gian. Bài viết cung cấp phân tích chi tiết về các giai đoạn của chu kỳ dáng đi, cơ học động học và động lực học khớp, các rối loạn dáng đi bệnh lý và các công nghệ phân tích chuyển động hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu kỳ dáng đi và các giai đoạn vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một chu kỳ dáng đi hoàn chỉnh (stride) được định nghĩa là khoảng thời gian từ lúc một gót chân chạm đất (initial contact) cho đến khi chính gót chân đó chạm đất lần kế tiếp. Ở người trưởng thành khỏe mạnh di chuyển với tốc độ tự nhiên, chu kỳ dáng đi được phân chia thành hai pha chính với các phân kỳ động học đặc trưng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Pha đứng (Stance Phase)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Pha đứng chiếm khoảng 60% toàn bộ chu kỳ dáng đi, là giai đoạn chi dưới tiếp xúc trực tiếp với mặt đất để nâng đỡ trọng lượng cơ thể và tạo lực đẩy về phía trước. Pha đứng gồm 5 giai đoạn liên tiếp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiếp gót (Initial Contact \u002F Heel Strike):\u003C\u002Fstrong> Chiếm từ 0% đến 2% chu kỳ. Gót chân bắt đầu tiếp xúc với mặt sàn, cơ chày trước co đẳng trương để kiểm soát quá trình hạ bàn chân xuống đất, tạo điều kiện tiếp nhận tải trọng êm ái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đáp ứng tải \u002F Phẳng bàn (Loading Response \u002F Foot Flat):\u003C\u002Fstrong> Chiếm từ 2% đến 12% chu kỳ. Trọng lượng cơ thể chuyển toàn bộ lên chân trụ, khớp gối gập nhẹ khoảng 15 độ để hấp thu lực va chạm mặt đất và ổn định xương chậu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giữa pha đứng (Mid-stance):\u003C\u002Fstrong> Chiếm từ 12% đến 31% chu kỳ. Trọng tâm cơ thể di chuyển trực tiếp qua mặt phẳng đứng ngang của bàn chân chống đỡ trong khi chi đối bên đang ở pha đu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cuối pha đứng \u002F Nhấc gót (Terminal Stance \u002F Heel Off):\u003C\u002Fstrong> Chiếm từ 31% đến 50% chu kỳ. Gót chân nhấc lên khỏi mặt đất, cơ tam đầu cẳng chân co mạnh tạo lực đẩy (push-off) đưa cơ thể lao về phía trước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền pha đu \u002F Nhấc ngón (Pre-swing \u002F Toe Off):\u003C\u002Fstrong> Chiếm từ 50% đến 60% chu kỳ. Ngón chân cái rời khỏi mặt đất, chuẩn bị chuyển sang giai đoạn vận động tự do trong không trung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Pha đu (Swing Phase)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Pha đu chiếm khoảng 40% chu kỳ dáng đi, là giai đoạn chân không tiếp xúc với mặt đất mà vung về phía trước để chuẩn bị cho bước đi tiếp theo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đầu pha đu \u002F Tăng tốc (Initial Swing):\u003C\u002Fstrong> Chiếm từ 60% đến 73% chu kỳ. Khớp hông và khớp gối gập chủ động, nâng bàn chân lên khỏi mặt sàn để tránh va quệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giữa pha đu (Mid-swing):\u003C\u002Fstrong> Chiếm từ 73% đến 87% chu kỳ. Cẳng chân vung qua vị trí thẳng đứng dưới thân mình, bàn chân được giữ gập mu để duy trì khoảng hở an toàn với sàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cuối pha đu \u002F Giảm tốc (Terminal Swing):\u003C\u002Fstrong> Chiếm từ 87% đến 100% chu kỳ. Khớp gối duỗi thẳng hoàn toàn, các nhóm cơ gập hông và duỗi gối giảm tốc độ chi dưới để tiếp đất nhẹ nhàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thông số không gian và thời gian trong phân tích dáng đi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá khách quan dáng đi, các chuyên gia cơ sinh học sử dụng hệ thống thông số không - thời gian tiêu chuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiều dài bước đơn (Step Length):\u003C\u002Fstrong> Khoảng cách đo theo trục tiến giữa điểm tiếp gót của chân này đến điểm tiếp gót kế tiếp của chân đối diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiều dài bước kép (Stride Length):\u003C\u002Fstrong> Khoảng cách giữa hai lần tiếp đất liên tiếp của cùng một bàn chân, tương đương tổng chiều dài của hai bước đơn liên tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiều rộng bước (Step Width):\u003C\u002Fstrong> Khoảng cách vuông góc giữa đường trục tiến của hai bàn chân tại thời điểm giữa pha đứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhịp bước (Cadence):\u003C\u002Fstrong> Số lượng bước đơn thực hiện được trong đơn vị một phút. Ở người khỏe mạnh, nhịp bước bình thường dao động từ 100 đến 120 bước mỗi phút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vận tốc di chuyển (Walking Speed):\u003C\u002Fstrong> Được xác định bởi tích số giữa chiều dài bước kép và tần số bước thông qua biểu thức động học liên hệ: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v = L \times C\u003C\u002Fscript> (trong đó v là vận tốc di chuyển, L là chiều dài bước trung bình và C là nhịp bước tương ứng).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sinh học động học và động lực học khớp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển động dáng đi là kết quả của sự tương tác lực phức tạp giữa mô men cơ nội sinh và lực phản lực mặt sàn (Ground Reaction Force - GRF):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khớp hông (Hip Joint):\u003C\u002Fstrong> Biên độ vận động dao động từ khoảng 30 độ gập ở đầu pha tiếp gót đến 10 độ duỗi ở cuối pha đứng. Nhóm cơ mông nhỡ đóng vai trò sống còn trong việc ngăn chặn hiện tượng hạ khung chậu bên đối diện (dấu hiệu Trendelenburg).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khớp gối (Knee Joint):\u003C\u002Fstrong> Trải qua hai đợt gập duỗi trong mỗi chu kỳ: đợt gập thứ nhất (khoảng 15 đến 20 độ) ở pha đáp ứng tải để giảm xóc, và đợt gập thứ hai (khoảng 60 độ) ở pha đu để tạo khoảng hở cho bàn chân vượt chướng ngại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khớp cổ chân (Ankle Joint):\u003C\u002Fstrong> Thực hiện chuỗi động tác gập mu (dorsiflexion) và gập lòng (plantarflexion), chuyển tiếp từ trạng thái mềm dẻo hấp thu lực sang trạng thái đòn bẩy cứng vững ở pha đẩy ngón.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều hòa thần kinh và cơ chế điều khiển vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dáng đi con người được kiểm soát bởi mạng lưới thần kinh đa tầng phân cấp linh hoạt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mạng lưới phát sinh nhịp trung ương (Central Pattern Generators - CPGs):\u003C\u002Fstrong> Nằm tại tủy sống, có khả năng tự động tạo ra các xung động vận động nhịp nhàng phối hợp giữa các nhóm cơ đối kháng mà không cần sự điều khiển liên tục từ vỏ não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thân não và vùng vận động dáng đi (Mesencephalic Locomotor Region - MLR):\u003C\u002Fstrong> Điều chỉnh tốc độ, sự khởi đầu và chuyển đổi kiểu dáng đi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu não (Cerebellum):\u003C\u002Fstrong> Tích hợp các tín hiệu cảm thụ bản thể (proprioception) từ thoi cơ, gân Golgi và hệ tiền đình để duy trì thăng bằng động và hiệu chỉnh sai lệch vận động theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vỏ não vận động (Motor Cortex) và hạch nền (Basal Ganglia):\u003C\u002Fstrong> Điều phối các chuyển động chủ ý, lập kế hoạch thích ứng với địa hình phức tạp và tự động hóa các chuỗi động tác vận động quen thuộc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các dạng rối loạn dáng đi bệnh lý thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương tại các vị trí khác nhau trong hệ cơ xương khớp hoặc hệ thần kinh dẫn đến các kiểu hình dáng đi bất thường mang giá trị chẩn đoán cao:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dáng đi liệt cứng nửa người (Hemiplegic Gait):\u003C\u002Fstrong> Thường gặp sau đột quỵ não, chi dưới bên liệt duỗi cứng, bàn chân gập lòng và xoay trong, người bệnh phải vung chân theo hình vòng cung (circumduction) để tiến về phía trước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dáng đi Parkinson (Parkinsonian Gait):\u003C\u002Fstrong> Đặc trưng bởi tư thế gập người về phía trước, bước chân ngắn, lê bước dính sàn, mất cử động vung tay tự nhiên và hiện tượng bước dồn dập tăng tốc khó dừng lại (festination).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dáng đi mất điều hòa (Ataxic Gait):\u003C\u002Fstrong> Do tổn thương tiểu não hoặc mất cảm giác sâu, người bệnh đi với chân đế rộng, loạng choạng, không duy trì được đường thẳng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dáng đi chấm phẩy \u002F rớt bàn chân (Steppage Gait):\u003C\u002Fstrong> Do liệt dây thần kinh mác chung, cơ chày trước yếu khiến bàn chân bị rủ xuống, người bệnh phải gập hông và gối quá mức để nhấc chân tránh vấp ngón.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích chuyển động hiện đại và ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ hiện đại cho phép lượng hóa chính xác các biến số dáng đi nhằm hỗ trợ chẩn đoán và điều trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống bắt chuyển động quang học 3D (3D Optical Motion Capture):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng cụm camera hồng ngoại chuyên dụng để theo dõi tọa độ không gian của các điểm phản quang gắn trên cơ thể người kết hợp thảm đo lực phản lực sàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến quán tính đeo (Wearable IMU Sensors):\u003C\u002Fstrong> Thiết bị gia tốc kế và con quay hồi chuyển gắn trên chi dưới cho phép thu thập dữ liệu dáng đi liên tục trong môi trường sinh hoạt thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện cơ đồ bề mặt (sEMG):\u003C\u002Fstrong> Ghi nhận hoạt động điện sinh học của cơ bắp, xác định thời điểm kích hoạt và mức độ co cơ trong từng phân kỳ vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng trong phục hồi chức năng:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ thiết kế dụng cụ chỉnh hình (orthotics), chân tay giả thông minh, lập kế hoạch phẫu thuật chỉnh hình cơ xương và huấn luyện dáng đi bằng robot hỗ trợ (Robotic Exoskeleton).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Dáng đi","human gait","Dáng đi là kiểu mẫu và phương thức vận động tuần hoàn bằng hai chân của con người, được phối hợp bởi hệ thần kinh và hệ cơ xương khớp để di chuyển cơ thể trong không gian.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,28,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":10,"year":26,"doi":27,"url":10},"Farhan, A., Avalos, M. A., & Rosenblatt, N. J. (2023). Variability of Spatiotemporal Gait Kinematics During Treadmill Walking: Is There a Hawthorne Effect? Journal of Applied Biomechanics, 39(2), 101-108.","Variability of Spatiotemporal Gait Kinematics During Treadmill Walking: Is There a Hawthorne Effect?","Farhan, Avalos, Rosenblatt",2023,"10.1123\u002Fjab.2022-0185",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":10,"year":32,"doi":33,"url":10},"Dames, K. D., & Smith, J. D. (2015). Effects of load carriage and footwear on spatiotemporal parameters, kinematics, and metabolic cost of walking. Gait & Posture, 42(3), 272-277.","Effects of load carriage and footwear on spatiotemporal parameters, kinematics, and metabolic cost of walking","Dames, Smith",2015,"10.1016\u002Fj.gaitpost.2015.04.017",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":10,"year":38,"doi":39,"url":10},"Jung, J. H., Kim, K. S., & Lim, Y. T. (2018). The influence of water depth on kinematic and spatiotemporal gait parameters during aquatic treadmill walking. Sports Biomechanics, 17(4), 512-523.","The influence of water depth on kinematic and spatiotemporal gait parameters during aquatic treadmill walking","Jung, Kim, Lim",2018,"10.1080\u002F14763141.2017.1409255",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Chu kỳ dáng đi (gait cycle) gồm những phân kỳ chính nào?","Chu kỳ dáng đi tính từ khi một gót chân chạm đất đến khi chính gót chân đó chạm đất lần tiếp theo, gồm 2 pha chính: Pha đứng (Stance phase, ~60% chu kỳ: tiếp gót, phẳng bàn, giữa đứng, nhấc gót, đẩy ngón) và Pha đu (Swing phase, ~40% chu kỳ: tăng tốc, giữa đu, giảm tốc).",{"question":45,"answer":46},"Dáng đi co cứng (spastic gait) và dáng đi mất điều hòa (ataxic gait) khác nhau như thế nào?","Dáng đi co cứng do tổn thương nơ-ron vận động trên (như tai biến mạch máu não) biểu hiện bằng chân duỗi cứng, đi vắt chéo kéo lê hình lưỡi liềm; trong khi dáng đi mất điều hòa do tổn thương tiểu não biểu hiện bằng dáng đi chân đế rộng, loạng choạng, mất thăng bằng.",{"question":48,"answer":49},"Hệ thống phân tích dáng đi 3D (3D Gait Analysis) hoạt động như thế nào?","Hệ thống sử dụng các camera hồng ngoại ghi nhận chuyển động của các điểm đánh dấu phản quang (reflective markers) gắn trên khớp cơ thể kết hợp bàn nén đo lực (force plates) và điện cơ đồ bề mặt (sEMG) để tái tạo mô hình động học và động lực học 3D hoàn chỉnh.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-13T02:14:10.388+00:00","2026-08-30T04:17:41.018+00:00","2025-06-13T10:29:31.792+00:00",266,[66,75,80,85,91,96,102,107,113,119],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"chuyển ngón chân","Chuyển ngón chân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Toe transfer","Chuyển ngón chân là phẫu thuật vi phẫu tạo hình tự thân, trong đó một hoặc nhiều ngón chân (phổ biến nhất là ngón chân thứ hai hoặc ngón cái) cùng với hệ thống mạch máu, thần kinh và gân được bóc tách và chuyển ghép lên bàn tay nhằm tái tạo ngón tay đã mất, khôi phục tối ưu chức năng cầm nắm, đối kháng và cảm giác bàn tay.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]