[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_d%20dimer{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_d dimer":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":10,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"d dimer","D dimer là gì? Các công bố khoa học về D dimer","D-dimer là sản phẩm phân giải của fibrin, liên quan đến quá trình đông máu. Xét nghiệm D-dimer giúp chẩn đoán các tình trạng bất thường liên quan đến đông máu như thuyên tắc phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu. Mức D-dimer cao có thể chỉ ra quá trình đông máu bất thường, nhưng giá trị dương không chỉ định rõ nguyên nhân do có thể tăng trong các tình trạng khác. Nhiều yếu tố như tuổi tác, viêm nhiễm, chấn thương, hoặc phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến mức D-dimer. Do giới hạn của xét nghiệm, cần kết hợp với phương pháp khác để chẩn đoán chính xác.","\u003Ch2>Định nghĩa và bản chất hóa sinh của D-dimer\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>D-dimer là một mảnh polypeptide đặc hiệu thuộc nhóm sản phẩm thoái giáng của fibrin (Fibrin Degradation Products - FDPs), được giải phóng vào vòng tuần hoàn máu khi cục huyết khối chứa liên kết chéo bị phân giải bởi enzyme plasmin. Đây là chỉ thị sinh học huyết học nền tảng, phản ánh đồng thời cả hai quá trình kích hoạt dòng thác đông máu tạo fibrin và hoạt hóa hệ thống tiêu sợi huyết thứ phát nội sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh hóa học phân tử, quá trình tạo thành D-dimer diễn ra qua các bước kế tiếp:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành mạng lưới Fibrin:\u003C\u002Fstrong> Enzyme thrombin cắt bỏ các fibrinopeptide A và B khỏi phân tử fibrinogen hòa tan, tạo thành các monomer fibrin. Các monomer này tự trùng hợp thành các dải fibrin đơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết chéo bởi Yếu tố XIIIa:\u003C\u002Fstrong> Yếu tố {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}} XIII hoạt hóa (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{FXIIIa}\u003C\u002Fscript> - transglutaminase) xúc tác tạo các liên kết cộng hóa trị isopeptide bền vững giữa các miền D (D domains) của các chuỗi monomer fibrin lân cận, tạo nên mạng lưới fibrin liên kết chéo vững chắc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thủy phân bởi Plasmin:\u003C\u002Fstrong> Khi hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20s%E1%BB%A3i%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} được kích hoạt, chất hoạt hóa plasminogen mô (tPA) chuyển plasminogen thành plasmin. Plasmin cắt ngẫu nhiên các liên kết peptide trong mạng lưới fibrin, giải phóng các đoạn phức hợp chứa hai miền D liên kết chéo cộng hóa trị gọi là đoạn dimer D-D hay D-dimer.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng trong thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng quan trọng nhất của xét nghiệm D-dimer là loại trừ bệnh lý thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (Venous Thromboembolism - VTE), bao gồm Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (Deep Vein Thrombosis - DVT) và Thuyên tắc động mạch phổi (Pulmonary Embolism - PE).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Nguyên lý giá trị dự đoán âm tính cao (High Negative Predictive Value)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Các phương pháp xét nghiệm định lượng D-dimer độ nhạy cao (như ELISA hoặc xét nghiệm miễn dịch đo độ đục hạt latex - turbidimetric immunoassay) có độ nhạy lâm sàng vượt trội (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ge 95\\%\u003C\u002Fscript> đến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">98\\%\u003C\u002Fscript>). Do đó, giá trị cốt lõi của D-dimer nằm ở \u003Cstrong>giá trị dự đoán âm tính (NPV &gt; 99%)\u003C\u002Fstrong>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Khi một bệnh nhân có nồng độ D-dimer dưới ngưỡng cắt chuẩn (thường là 500 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\\text{g\u002FL}\u003C\u002Fscript> hay 0.5 mg\u002FL FEU), khả năng bệnh nhân mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thuy%C3%AAn%20t%E1%BA%AFc%20ph%E1%BB%95i%22%7D}} hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu là cực kỳ thấp (&lt; 1%).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điều này cho phép các bác sĩ loại trừ an toàn chẩn đoán VTE mà không cần phải thực hiện các thăm dò chẩn đoán hình ảnh xâm lấn hoặc đắt tiền như chụp cắt lớp vi tính mạch máu phổi (CTPA) hoặc siêu âm Doppler mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Chiến lược tiếp cận tích hợp với thang điểm lâm sàng (Wells Score &amp; YEARS)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2019) và Hội Thấp khớp\u002FHuyết học Hoa Kỳ, xét nghiệm D-dimer không bao giờ được sử dụng đơn độc mà phải được tích hợp vào lưu đồ đánh giá xác suất tiền nghiệm lâm sàng (Pretest Probability - PTP):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xác suất lâm sàng thấp hoặc trung bình (Wells Score &lt; 2 đối với DVT hoặc Wells Score &lt; 4 đối với PE):\u003C\u002Fstrong> Chỉ định xét nghiệm D-dimer. Nếu D-dimer âm tính, dừng quy trình chẩn đoán và loại trừ VTE. Nếu D-dimer dương tính, chỉ định tiếp cận chẩn đoán hình ảnh (siêu âm Doppler hoặc CTPA).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xác suất lâm sàng cao (Wells Score \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ge 2\u003C\u002Fscript> đối với DVT hoặc Wells Score \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ge 6\u003C\u002Fscript> đối với PE):\u003C\u002Fstrong> Không cần chỉ định xét nghiệm D-dimer (vì D-dimer âm tính vẫn không đủ độ tin cậy để loại trừ ở nhóm nguy cơ cao này), mà chỉ định chụp chẩn đoán hình ảnh ngay lập tức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Ngưỡng cắt D-dimer hiệu chỉnh theo tuổi (Age-Adjusted D-dimer Cutoff)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nồng độ D-dimer sinh lý tăng dần theo tuổi tác do sự gia tăng lắng đọng fibrin vi mạch và viêm hệ thống mạn tính ở người cao tuổi, làm giảm độ đặc hiệu của ngưỡng cố định 500 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\\text{g\u002FL}\u003C\u002Fscript>. Nghiên cứu bản lề ADJUST-PE (Righini et al., 2014 công bố trên JAMA) đã chuẩn hóa công thức hiệu chỉnh theo tuổi cho bệnh nhân trên 50 tuổi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{Ngưỡng hiệu chỉnh } (\\mu\\text{g\u002FL FEU}) = \\text{Tuổi (năm)} \\times 10\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: một bệnh nhân 75 tuổi sẽ có ngưỡng cắt loại trừ là 750 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\\text{g\u002FL}\u003C\u002Fscript> thay vì 500 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\\text{g\u002FL}\u003C\u002Fscript>. Việc áp dụng ngưỡng hiệu chỉnh này giúp tăng tỷ lệ loại trừ an toàn thuyên tắc phổi ở người trên 75 tuổi thêm hơn 20% mà không bỏ sót ca bệnh nào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nguyên nhân gây tăng D-dimer không do huyết khối (Dương tính giả)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có độ nhạy rất cao, độ đặc hiệu của D-dimer đối với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%22%7D}} cấp tính chỉ dao động từ 40% đến 60%. Nồng độ D-dimer có thể tăng cao trong nhiều tình trạng sinh lý và bệnh lý khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh lý:\u003C\u002Fstrong> Phụ nữ mang thai (nồng độ D-dimer tăng dần theo từng tam cá nguyệt và đạt đỉnh sau sinh), người cao tuổi (&gt; 65 tuổi).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng và viêm hệ thống:\u003C\u002Fstrong> Nhiễm trùng huyết (sepsis), viêm phổi nặng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20suy%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%20c%E1%BA%A5p%22%7D}} (ARDS), bệnh tự miễn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương và can thiệp ngoại khoa:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật lớn gần đây, gãy xương, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, bỏng diện rộng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý tim mạch:\u003C\u002Fstrong> Nhồi máu cơ tim cấp, suy tim ứ huyết sung huyết, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22rung%20nh%C4%A9%22%7D}}, phình tách {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7%22%7D}} ngực.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý ác tính:\u003C\u002Fstrong> Ung thư biểu mô di căn, bệnh bạch cầu cấp gây kích hoạt đông máu vi mạch do tế bào u tiết yếu tố mô (Tissue Factor).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh gan mạn tính:\u003C\u002Fstrong> Xơ gan làm giảm khả năng thanh thải của hệ võng nội mô đối với các sản phẩm thoái giáng fibrin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong Đông máu nội mạch rải rác (DIC) và Bệnh lý nhiễm trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngoài chẩn đoán VTE, định lượng D-dimer đóng vai trò trọng yếu trong đánh giá các rối loạn đông máu toàn thân phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đông máu nội mạch rải rác (Disseminated Intravascular Coagulation - DIC):\u003C\u002Fstrong> D-dimer tăng rất cao (thường gấp 5 đến 10 lần giới hạn bình thường) là một trong những tiêu chuẩn chấm điểm bắt buộc trong thang điểm chẩn đoán DIC của Hiệp hội Quốc tế về Huyết khối và Cầm máu (ISTH). Mức tăng phản ánh tình trạng vi huyết khối lan tỏa khắp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n%22%7D}} đi kèm tiêu sợi huyết quá mức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý đông máu liên quan COVID-19 (CAC):\u003C\u002Fstrong> Trong đại dịch COVID-19, nồng độ D-dimer tăng vọt (&gt; 1000–2000 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\\text{g\u002FL}\u003C\u002Fscript>) được chứng minh là chỉ báo tiên lượng độc lập mạnh mẽ về nguy cơ biến cố huyết khối tắc mạch, suy đa tạng và tử vong ở bệnh nhân nhập viện.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá nguy cơ tái phát sau ngừng thuốc kháng đông:\u003C\u002Fstrong> Ở bệnh nhân VTE đã hoàn thành liệu trình điều trị kháng đông chuẩn (3–6 tháng), nồng độ D-dimer đo lại sau khi ngưng thuốc 1 tháng nếu duy trì ở mức bình thường là yếu tố dự báo nguy cơ tái phát thấp, hỗ trợ quyết định ngưng điều trị an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh các đơn vị đo lường và xét nghiệm D-dimer trong phòng xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những thách thức lớn nhất đối với việc diễn giải kết quả D-dimer trên thực hành lâm sàng là sự khác biệt giữa hai đơn vị báo cáo chính: Đơn vị tương đương Fibrinogen (FEU - Fibrinogen Equivalent Units) và Đơn vị D-dimer (DDU - D-Dimer Units):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đơn vị FEU (Fibrinogen Equivalent Units):\u003C\u002Fstrong> Biểu thị nồng độ D-dimer dựa trên khối lượng phân tử của phân tử fibrinogen ban đầu (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">340\\text{ kDa}\u003C\u002Fscript>). Ngưỡng cắt loại trừ VTE thông thường theo đơn vị FEU là 500 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\\text{g\u002FL}\u003C\u002Fscript> (hoặc 0.50 mg\u002FL FEU, tương đương 500 ng\u002FmL FEU).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đơn vị DDU (D-Dimer Units):\u003C\u002Fstrong> Biểu thị nồng độ dựa trên khối lượng thực của bản thân mảnh D-dimer (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">180\\text{ kDa}\u003C\u002Fscript>). Do khối lượng phân tử của DDU xấp xỉ bằng một nửa khối lượng phân tử của FEU, nên giá trị số theo đơn vị DDU bằng khoảng 1\u002F2 giá trị theo đơn vị FEU (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\text{ }\\mu\\text{g\u002FmL FEU} \\approx 2\\text{ }\\mu\\text{g\u002FmL DDU}\u003C\u002Fscript>). Ngưỡng cắt chuẩn theo đơn vị DDU tương ứng là 250 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\\text{g\u002FL}\u003C\u002Fscript> (0.25 mg\u002FL DDU).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bác sĩ lâm sàng bắt buộc phải nhận thức rõ đơn vị đo lường của phòng xét nghiệm bệnh viện mình để tránh nhầm lẫn tai hại trong việc áp dụng ngưỡng cắt chẩn đoán loại trừ hoặc công thức hiệu chỉnh theo tuổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuật toán YEARS và quản lý thai phụ nghi ngờ thuyên tắc phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán thuyên tắc phổi ở phụ nữ mang thai là một tình huống lâm sàng đặc biệt phức tạp do nồng độ D-dimer tăng sinh lý trong suốt thai kỳ và việc chụp CT mạch máu có nguy cơ nhiễm xạ cho thai nhi. Thuật toán YEARS cải tiến kết hợp D-dimer với 3 tiêu chí lâm sàng đơn giản (dấu hiệu lâm sàng của DVT, ho ra máu, và thuyên tắc phổi là chẩn đoán có khả năng nhất):\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Nếu bệnh nhân không có tiêu chí YEARS nào: ngưỡng D-dimer để loại trừ PE được nâng lên đến 1000 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\\text{g\u002FL FEU}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nếu bệnh nhân có từ 1 tiêu chí YEARS trở lên: áp dụng ngưỡng chuẩn 500 \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\\text{g\u002FL FEU}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đối chứng lớn (như nghiên cứu Artemis) đã chứng minh thuật toán pregnancy-adapted YEARS giúp giảm tỷ lệ chỉ định chụp CTPA ở thai phụ nghi ngờ PE từ 32% đến 65% mà vẫn đảm bảo tỷ lệ an toàn tuyệt đối (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C 0.5\\%\u003C\u002Fscript> biến cố VTE bị bỏ sót trong theo dõi 3 tháng).\u003C\u002Fp>\n","D-dimer",[19,20,21,22,23],"D dimer","sản phẩm thoái giáng fibrin","fibrin degradation fragment","FDP","cross-linked fibrin degradation product","D-dimer là một sản phẩm thoái giáng đặc hiệu sinh ra từ quá trình enzyme plasmin phân cắt mạng lưới fibrin liên kết chéo, được sử dụng trong lâm sàng như một xét nghiệm độ nhạy cao để loại trừ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch và theo dõi hội chứng đông máu nội mạch rải rác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Righini, M. et al. (2014). Age-adjusted D-dimer cutoff levels to rule out pulmonary embolism: the ADJUST-PE study. JAMA, 311(11), 1117–1124.","Age-Adjusted D-Dimer Cutoff Levels to Rule Out Pulmonary Embolism","Righini","JAMA",2014,"10.1001\u002Fjama.2014.2135",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Wells, P. S. et al. (2003). Evaluation of D-dimer in the Diagnosis of Suspected Deep-Vein Thrombosis. New England Journal of Medicine, 349(13), 1227–1235.","Evaluation of D-Dimer in the Diagnosis of Suspected Deep-Vein Thrombosis","Wells","New England Journal of Medicine",2003,"10.1056\u002Fnejmoa023153",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Konstantinides, S. V. et al. (2020). 2019 ESC Guidelines for the diagnosis and management of acute pulmonary embolism developed in collaboration with the European Respiratory Society (ERS). European Heart Journal, 41(4), 543–603.","2019 ESC Guidelines for the diagnosis and management of acute pulmonary embolism developed in collaboration with the European Respiratory Society (ERS)","Konstantinides","European Heart Journal",2020,"10.1093\u002Feurheartj\u002Fehz405",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"D-dimer là gì và phản ánh quá trình sinh học nào trong cơ thể?","D-dimer là một đoạn protein nhỏ sinh ra khi cục máu đông chứa fibrin liên kết chéo bị enzyme plasmin phân cắt trong quá trình tiêu sợi huyết (fibrinolysis). Sự hiện diện của nồng độ D-dimer cao trong huyết tương là bằng chứng cho thấy trong lòng mạch vừa hình thành cục huyết khối và hệ thống tiêu sợi huyết đang hoạt động để làm tan cục máu đó.",{"question":53,"answer":54},"Tại sao xét nghiệm D-dimer có giá trị loại trừ (rule-out) cao nhưng không dùng để chẩn đoán xác định huyết khối?","Xét nghiệm D-dimer độ nhạy cao có giá trị dự đoán âm tính (NPV) rất cao (> 99%). Nếu kết quả D-dimer âm tính ở bệnh nhân có xác suất lâm sàng thấp hoặc trung bình, có thể loại trừ an toàn thuyên tắc huyết khối mà không cần chụp CT mạch máu. Tuy nhiên, độ đặc hiệu của D-dimer thấp vì nhiều tình trạng không phải huyết khối (nhiễm trùng, phẫu thuật, chấn thương, mang thai, ung thư, tuổi cao) cũng làm tăng D-dimer.",{"question":56,"answer":57},"Công thức hiệu chỉnh D-dimer theo tuổi (Age-adjusted D-dimer) được áp dụng như thế nào?","Ở bệnh nhân trên 50 tuổi nghi ngờ thuyên tắc phổi hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu, ngưỡng bình thường được tính bằng: $\\text{Ngưỡng hiệu chỉnh} = \\text{Tuổi} \\times 10\\ \\mu\\text{g\u002FL}$ (hoặc ng\u002FmL). Ví dụ, bệnh nhân 70 tuổi có ngưỡng loại trừ là $700\\ \\mu\\text{g\u002FL}$ thay vì ngưỡng cố định $500\\ \\mu\\text{g\u002FL}$, giúp giảm thiểu các chỉ định chụp CT mạch máu không cần thiết.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"đông máu","tiêu sợi huyết","thuyên tắc phổi","huyết khối","hội chứng suy hô hấp cấp","đa chấn thương","rung nhĩ","động mạch chủ","vi tuần hoàn","thử nghiệm lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2024-03-20T02:14:24.849+00:00","2026-08-31T10:04:29.436+00:00","2026-08-31T10:04:28.901+00:00",245,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid béo không no","Acid béo không no là gì? Các nghiên cứu về Acid béo không no",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]