[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cytomegalovirus{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cytomegalovirus":26},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":25},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"600628f5-3c66-4bc6-863f-98e46e30fd76","Tỷ lệ hiện hành huyết thanh Cytomegalovirus (CMV) ở phụ nữ mang thai, người hiến tủy xương và thanh thiếu niên tại Đức, 1996–2010","Cytomegalovirus (CMV) seroprevalence in pregnant women, bone marrow donors and adolescents in Germany, 1996–2010",[13,14,15],"Gisela Enders","Anja Daiminger","Lisa Lindemann",7,null,false,"2012-03-08",2012,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00430-012-0232-7","10.1007\u002Fs00430-012-0232-7","\u003Cp>Khảo sát dịch tễ học huyết thanh hồi cứu tỷ lệ kháng thể IgG kháng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytomegalovirus\u003C\u002Fb> trên hơn 40.000 thai phụ và 31.000 người hiến tủy tại Đức trong giai đoạn 1996–2010. Tỷ lệ lưu hành huyết thanh dương tính với virus tăng dần theo độ tuổi và có sự khác biệt giữa các nhóm dân số. Kết quả cung cấp dữ liệu cơ bản hỗ trợ phòng ngừa và sàng lọc nhiễm trùng bẩm sinh do \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytomegalovirus\u003C\u002Fb> ở phụ nữ mang thai.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":27,"meta":17},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":32,"publishUser":17,"keywords":36,"keywordCount":43,"enrichTopicLink":18,"status":44,"createTime":45,"updateTime":46,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":47,"publicationScanTime":48,"contentErrorMessage":17,"viewCount":49,"relateTopics":50},"cytomegalovirus","Cytomegalovirus là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cytomegalovirus","Cytomegalovirus (CMV) là một loại virus thuộc họ Herpesviridae, có thể tồn tại lâu dài trong cơ thể người và thường không gây triệu chứng rõ rệt. Virus này lây qua dịch cơ thể, có khả năng gây bệnh nghiêm trọng ở người suy giảm miễn dịch hoặc trẻ sơ sinh nhiễm từ mẹ trong thai kỳ.","\u003Ch2>Cytomegalovirus là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cytomegalovirus (CMV) là một loại virus thuộc họ \u003Ci>Herpesviridae\u003C\u002Fi>, chi \u003Ci>Betaherpesvirinae\u003C\u002Fi>. Đây là virus ADN chuỗi kép, có khả năng tồn tại lâu dài trong cơ thể người mà không gây triệu chứng rõ ràng. CMV có thể lây truyền qua nhiều con đường khác nhau và có thể gây ra các bệnh lý nghiêm trọng ở người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc ở trẻ sơ sinh bị lây từ mẹ trong thời kỳ mang thai.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tương tự các virus herpes khác, CMV có khả năng gây nhiễm trùng tiềm ẩn (latent infection). Sau khi nhiễm lần đầu, virus không bị loại bỏ hoàn toàn mà tiếp tục tồn tại âm thầm trong cơ thể và có thể tái hoạt động trong điều kiện thích hợp, đặc biệt là khi hệ miễn dịch bị suy giảm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại và đặc điểm virus học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cytomegalovirus người (Human CMV) còn được gọi là \u003Cstrong>Human herpesvirus 5 (HHV-5)\u003C\u002Fstrong>. Cấu trúc virus bao gồm một lõi ADN chuỗi kép, được bao bọc bởi lớp vỏ protein (capsid) và một lớp màng lipid bên ngoài có chứa các glycoprotein, giúp virus bám và xâm nhập vào tế bào vật chủ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>CMV là một trong những virus có bộ gen lớn nhất trong số các virus gây bệnh ở người, với kích thước khoảng 235 kilobase, mã hóa hơn 200 protein khác nhau, cho phép virus can thiệp vào nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của vật chủ, bao gồm ức chế hệ miễn dịch và điều hòa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đường lây truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CMV lây truyền thông qua tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể chứa virus. Các con đường lây phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nước bọt:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt phổ biến ở trẻ nhỏ trong môi trường nhà trẻ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nước tiểu:\u003C\u002Fstrong> CMV có thể được phát hiện với tải lượng cao trong nước tiểu của trẻ sơ sinh hoặc người bị nhiễm cấp tính.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Quan hệ tình dục:\u003C\u002Fstrong> virus có thể lây qua tinh dịch và dịch tiết âm đạo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Truyền máu hoặc cấy ghép tạng:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt nguy hiểm với người nhận có hệ miễn dịch yếu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lây truyền dọc từ mẹ sang con:\u003C\u002Fstrong> xảy ra trong thai kỳ (qua nhau thai), khi sinh, hoặc thông qua sữa mẹ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tình trạng nhiễm trùng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CMV có thể gây ra ba dạng nhiễm trùng chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng cấp tính:\u003C\u002Fstrong> xảy ra lần đầu khi cơ thể chưa có kháng thể chống CMV.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng tiềm ẩn:\u003C\u002Fstrong> virus tồn tại không hoạt động trong tế bào, có thể kéo dài suốt đời.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tái hoạt động:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi hệ miễn dịch suy yếu, CMV bắt đầu nhân lên và gây bệnh trở lại.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phần lớn người nhiễm CMV không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt là ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%20kh%E1%BB%8Fe%20m%E1%BA%A1nh%22%7D}}. Tuy nhiên, khi có biểu hiện, các triệu chứng thường giống cúm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sốt nhẹ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mệt mỏi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đau cơ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sưng hạch\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm họng nhẹ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ở những đối tượng nguy cơ cao, CMV có thể gây ra các bệnh lý nghiêm trọng như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Viêm võng mạc dẫn đến mù (CMV retinitis)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm gan, viêm phổi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm não, viêm ruột\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>CMV bẩm sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CMV là nguyên nhân phổ biến nhất gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8B%20t%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}} do nhiễm trùng tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia. Ước tính có khoảng 0.5% đến 2.5% trẻ sơ sinh nhiễm CMV bẩm sinh. Trong số đó, khoảng 10% biểu hiện triệu chứng lúc sinh, và hơn một nửa trong số này sẽ bị di chứng lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Triệu chứng CMV bẩm sinh bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Vàng da, gan lách to\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chấm xuất huyết dưới da (petechiae)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đầu nhỏ (microcephaly)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vôi hóa nội sọ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mất thính lực cảm giác thần kinh\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CMV có thể được chẩn đoán qua nhiều phương pháp, tùy theo mục tiêu (chẩn đoán nhiễm mới, theo dõi tải lượng virus, xác định tái hoạt động...):\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Huyết thanh học:\u003C\u002Fstrong> phát hiện kháng thể IgM và IgG.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng chuỗi polymerase (PCR):\u003C\u002Fstrong> định lượng tải lượng virus CMV trong máu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cấy virus:\u003C\u002Fstrong> áp dụng trong nghiên cứu hoặc các phòng xét nghiệm chuyên sâu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết mô:\u003C\u002Fstrong> trong các trường hợp nghi viêm cơ quan do CMV như ruột, gan.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ về công thức tính tải lượng virus:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">VL = \\frac{\\text{số lượng bản sao CMV}}{\\text{thể tích mẫu (mL)}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Không cần điều trị trong phần lớn các trường hợp nhiễm CMV ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân có triệu chứng nặng hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, cần điều trị bằng thuốc kháng virus:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rxlist.com\u002Fvalganciclovir-drug.htm\">Valganciclovir (Valcyte)\u003C\u002Fa> – thuốc uống, thường dùng điều trị và dự phòng CMV ở bệnh nhân ghép tạng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugs.com\u002Fganciclovir.html\">Ganciclovir (Cytovene)\u003C\u002Fa> – dạng tiêm tĩnh mạch, hiệu quả cao nhưng có độc tính lên tủy xương.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fdrugsatfda_docs\u002Flabel\u002F2010\u002F022393s003lbl.pdf\">Foscarnet\u003C\u002Fa> – dùng thay thế khi bệnh nhân không dung nạp Ganciclovir.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fdrugsatfda_docs\u002Flabel\u002F2007\u002F021175s011lbl.pdf\">Cidofovir\u003C\u002Fa> – có tác dụng trên CMV kháng thuốc khác, nhưng độc với thận.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiện chưa có vắc-xin phòng CMV được cấp phép sử dụng đại trà, nhưng các thử nghiệm lâm sàng đang tiến hành với một số vắc-xin tiềm năng như vắc-xin mRNA và vắc-xin sống giảm độc lực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biện pháp phòng ngừa CMV bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt sau khi tiếp xúc với dịch cơ thể.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không dùng chung đồ dùng cá nhân như muỗng, ly, khăn tắm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng bao cao su khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quan%20h%E1%BB%87%20t%C3%ACnh%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} để giảm nguy cơ lây truyền.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xét nghiệm CMV trước khi ghép tạng hoặc truyền máu cho người có nguy cơ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phụ nữ mang thai cần tránh tiếp xúc gần với trẻ nhỏ đang nhiễm CMV.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>CMV và cấy ghép nội tạng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở bệnh nhân ghép tạng, CMV là một nguyên nhân hàng đầu gây bệnh nhiễm trùng cơ hội. Virus có thể đến từ người hiến hoặc tái hoạt trong người nhận. Tình trạng này làm tăng nguy cơ thải ghép và tử vong.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Do đó, bệnh nhân ghép tạng thường được xét nghiệm CMV định kỳ và điều trị dự phòng bằng Valganciclovir hoặc Ganciclovir trong vài tháng đầu sau ghép.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây tập trung vào phát triển vắc-xin CMV, nhất là đối với phụ nữ độ tuổi sinh sản. Một số ứng viên vắc-xin đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Vắc-xin mRNA CMV của Moderna (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Finvestors.modernatx.com\u002Fnews\u002Fnews-details\u002F2023\u002FModerna-Announces-First-Participants-Dosed-in-Phase-3-Study-of-its-Cytomegalovirus-CMV-Vaccine\u002Fdefault.aspx\">Moderna CMV Vaccine mRNA-1647\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vắc-xin tiểu đơn vị chứa glycoprotein B kết hợp với adjuvant MF59.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcmv\u002Findex.html\">CDC – Cytomegalovirus (CMV)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fcytomegalovirus-infection-in-adults\">UpToDate – CMV infection in adults\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002Fnejmoa0802891\">NEJM – A Randomized Trial of Hyperimmune Globulin to Prevent Congenital CMV\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6074181\u002F\">NIH – Congenital Cytomegalovirus Infection\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Finvestors.modernatx.com\u002Fnews\u002Fnews-details\u002F2023\u002FModerna-Announces-First-Participants-Dosed-in-Phase-3-Study-of-its-Cytomegalovirus-CMV-Vaccine\u002Fdefault.aspx\">Moderna – CMV Vaccine mRNA-1647 Clinical Trial\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":33,"researcherId":17,"name":34,"imageUrl":35},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[37,38,39,40,41,42],"quá trình sinh học","chu kỳ tế bào","người trưởng thành khỏe mạnh","dị tật bẩm sinh","suy giảm miễn dịch","quan hệ tình dục",6,"PUBLISHED","2023-09-05T03:41:30.018+00:00","2026-09-04T10:10:26.863+00:00","2026-09-04T10:10:26.388+00:00","2026-09-04T09:18:50.400+00:00",442,[51,54,57,60,63,66,76,86,89,92],{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"đa dạng di truyền","Đa dạng di truyền là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng di truyền",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"phân loại đối tượng","Phân loại đối tượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","object classification","Phân loại đối tượng (object classification) là tác vụ thị giác máy tính và học máy nhằm gán một hoặc nhiều nhãn danh mục xác định cho các đối tượng xuất hiện trong dữ liệu hình ảnh, video hoặc tín hiệu số.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"axit arachidonic","Axit arachidonic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","arachidonic acid","Axit arachidonic (Arachidonic Acid - AA) là một acid béo không bão hòa đa thiết yếu chứa 20 nguyên tử carbon và 4 liên kết đôi cis (20:4, ω-6), thành phần cấu trúc của màng tế bào và tiền chất trung tâm của chuỗi chuyển hóa eicosanoid gây viêm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"tuổi thọ","Tuổi thọ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":93,"definition":95,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"deuterium","Deuterium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn."]