[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cytokine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cytokine":40},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"65212468-e387-4d6f-b3df-77b5ce34f7bb","Các cytokine gây viêm và sự thay đổi cân bằng Th1\u002FTh2 làm chỉ dấu tiên lượng cho ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân điều trị bằng nút mạch hóa chất qua động mạch","Inflammatory cytokines and change of Th1\u002FTh2 balance as prognostic indicators for hepatocellular carcinoma in patients treated with transarterial chemoembolization",[13,14,15],"Hae Lim Lee","Jeong Won Jang","Sung Won Lee",10,"Scientific Reports",false,null,140,"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-019-40078-8","10.1038\u002Fs41598-019-40078-8","\u003Cp>Theo dõi đoàn hệ 142 người bệnh ung thư biểu mô gan điều trị nút mạch hóa chất nhằm định lượng các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytokine\u003C\u002Fb> tế bào T huyết thanh. Kết quả chỉ ra interleukin-6 là yếu tố dự báo độc lập đối với thời gian sống còn. Người bệnh duy trì mức \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytokine\u003C\u002Fb> IL-6 ổn định và tỷ lệ IFN-γ\u002FIL-10 gia tăng có tiên lượng sống sót kéo dài hơn rõ rệt. Điểm mới là xác lập vai trò chỉ dấu của cân bằng miễn dịch Th1\u002FTh2 sau can thiệp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":19,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":19,"url":35,"doi":36,"summary":37},"600e345c-6b26-46ac-ab0b-595ecffc3949","Changes in cytokine secretion patterns of CD4+ T-cell clones in human immunodeficiency virus infection",[28,29,30],"Linde Meyaard","Sigrid A. Otto","Ireneus P.M. Keet",5,"Blood","1994-12-15",1994,"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0006497120699906","10.1182\u002Fblood.v84.12.4262.bloodjournal84124262","\u003Cp>Khảo sát miễn dịch tế bào phân tích mô hình tiết \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytokine\u003C\u002Fb> của các dòng lympho T CD4+ nhớ ở người nhiễm virus HIV. Kết quả nuôi cấy ghi nhận sự sụt giảm nồng độ interferon-gamma cùng interleukin-2, đi kèm với gia tăng interleukin-4 và interleukin-5. Sự mất cân bằng tiết \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytokine\u003C\u002Fb> Th1\u002FTh2 trực tiếp làm suy giảm đáp ứng miễn dịch tế bào. Điểm mới là khiếm khuyết chức năng này xuất hiện ngay từ giai đoạn đầu của quá trình nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":19},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":46,"publishUser":19,"keywords":50,"keywordCount":19,"enrichTopicLink":18,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":19,"publicationScanTime":54,"contentErrorMessage":19,"viewCount":55,"relateTopics":56},"cytokine","Cytokine là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cytokine","Cytokine là các protein nhỏ do nhiều loại tế bào tiết ra, đóng vai trò truyền tín hiệu để điều hòa miễn dịch, viêm, tăng sinh và biệt hóa tế bào. Chúng hoạt động như sứ giả phân tử giữa các tế bào, có thể tác động cận tiết, tự tiết hoặc nội tiết tùy thuộc vào ngữ cảnh sinh học và loại cytokine.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Cytokine là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytokine là các phân tử protein hoặc glycoprotein có trọng lượng phân tử nhỏ, được sản xuất và tiết ra bởi nhiều loại tế bào khác nhau trong cơ thể, đặc biệt là tế bào miễn dịch như lympho T, đại thực bào, tế bào NK và tế bào đuôi gai. Vai trò chính của cytokine là truyền tín hiệu giữa các tế bào nhằm điều phối các phản ứng sinh lý, bao gồm phản ứng miễn dịch, viêm, tăng sinh tế bào, biệt hóa và chết tế bào theo chương trình. Chúng hoạt động như các \"sứ giả phân tử\", giúp điều hòa các tương tác tế bào–tế bào trong các tình huống bình thường cũng như bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cytokine không phải là một họ protein đồng nhất, mà là một nhóm phân tử hoạt động chức năng tương tự nhau, có thể hoạt động theo nhiều hướng: tự tiết (autocrine), cận tiết (paracrine), và đôi khi cả nội tiết (endocrine). Chúng có tính chất \u003Cstrong>đa hướng\u003C\u002Fstrong> (pleiotropic), \u003Cstrong>chồng chéo chức năng\u003C\u002Fstrong> (redundant), \u003Cstrong>cộng hưởng\u003C\u002Fstrong> hoặc \u003Cstrong>đối kháng\u003C\u002Fstrong> lẫn nhau. Một cytokine có thể ảnh hưởng đến nhiều loại tế bào và một tế bào cũng có thể chịu tác động từ nhiều loại cytokine khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cytokine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên đặc tính sinh học và cấu trúc, cytokine được chia thành nhiều nhóm chính, mỗi nhóm đảm nhiệm những vai trò riêng biệt trong điều hòa miễn dịch và sinh lý học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Interleukin (IL)\u003C\u002Fstrong>: Được sản xuất chủ yếu bởi bạch cầu, có chức năng điều hòa sự tăng trưởng, biệt hóa và hoạt động của tế bào miễn dịch. Ví dụ: IL-2 kích hoạt tế bào T; IL-6 gây sốt và phản ứng viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Interferon (IFN)\u003C\u002Fstrong>: Gồm IFN-α, IFN-β (loại I) và IFN-γ (loại II), có vai trò chống virus, điều hòa miễn dịch, ức chế tăng sinh tế bào và kích hoạt đại thực bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tumor Necrosis Factor (TNF)\u003C\u002Fstrong>: TNF-α là cytokine tiền viêm mạnh, liên quan đến đáp ứng viêm cấp, gây sốt và chết tế bào theo chương trình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Colony-Stimulating Factors (CSF)\u003C\u002Fstrong>: G-CSF, GM-CSF giúp kích thích tủy xương tạo ra tế bào bạch cầu, đặc biệt quan trọng sau hóa trị hoặc ghép tủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chemokine\u003C\u002Fstrong>: Là một nhóm con của cytokine, có tác dụng điều hướng tế bào (chemotaxis), hướng dẫn tế bào miễn dịch di chuyển đến vị trí tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytokine gắn vào các thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào mục tiêu và kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào. Ba con đường chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>JAK-STAT pathway\u003C\u002Fstrong>: Phổ biến ở nhiều cytokine như IL-2, IL-6; khi cytokine gắn thụ thể, JAK (Janus kinase) bị hoạt hóa và phosphoryl hóa STAT (Signal Transducer and Activator of Transcription), dẫn đến biểu hiện gen mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MAPK pathway\u003C\u002Fstrong>: Điều hòa tăng sinh và biệt hóa tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NF-κB pathway\u003C\u002Fstrong>: Đóng vai trò chủ chốt trong đáp ứng viêm và miễn dịch bẩm sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tùy vào bối cảnh mô học và sự có mặt của các cytokine khác, một cytokine có thể tạo ra tác động sinh học hoàn toàn khác nhau trên cùng loại tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytokine không chỉ tham gia vào phản ứng miễn dịch mà còn có vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển hệ miễn dịch\u003C\u002Fstrong>: Điều khiển sự biệt hóa của tế bào gốc tạo máu thành các dòng tế bào miễn dịch chức năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa miễn dịch bẩm sinh và thích nghi\u003C\u002Fstrong>: IFN-γ kích hoạt đại thực bào; IL-12 thúc đẩy biệt hóa Th1; IL-4 điều hòa Th2; IL-10 có vai trò ức chế viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đáp ứng viêm\u003C\u002Fstrong>: TNF-α, IL-1β và IL-6 gây viêm hệ thống, gây sốt, tăng sinh mạch máu và thu hút bạch cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sửa chữa mô\u003C\u002Fstrong>: Một số cytokine như TGF-β, PDGF thúc đẩy tái tạo mô sau tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chết tế bào theo chương trình\u003C\u002Fstrong>: TNF-α có thể cảm ứng apoptosis qua con đường caspase nội bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự mất cân bằng cytokine có thể góp phần vào nhiều bệnh lý cấp và mạn tính. Một số ví dụ điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tự miễn\u003C\u002Fstrong>: Như viêm khớp dạng thấp, viêm ruột, lupus – liên quan đến sự tăng hoạt động của cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-17, IL-6.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư\u003C\u002Fstrong>: Cytokine có thể có vai trò hai mặt – vừa kích hoạt miễn dịch chống u, vừa giúp tế bào ung thư né tránh miễn dịch hoặc kích thích sinh mạch nuôi u (IL-6, VEGF).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng\u003C\u002Fstrong>: Nhiều vi khuẩn và virus điều khiển sản xuất cytokine để né tránh miễn dịch. Ví dụ, SARS-CoV-2 gây bão cytokine – một phản ứng viêm quá mức dẫn đến suy đa cơ quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý thần kinh\u003C\u002Fstrong>: Cytokine viêm như IL-1β, TNF-α đóng vai trò trong bệnh Alzheimer, Parkinson qua việc kích thích viêm mạn trong mô thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Fimmunity\u002Ffulltext\u002FS1074-7613(20)30373-4\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cell - Immunity\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bão cytokine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Bão cytokine\u003C\u002Fstrong> (cytokine storm) là tình trạng cơ thể giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm một cách không kiểm soát, gây tổn thương mô nghiêm trọng, rối loạn đông máu, giảm huyết áp và suy đa cơ quan. Tình trạng này có thể xảy ra trong nhiễm trùng nặng (ví dụ như COVID-19, cúm H5N1, Ebola), sau ghép tủy, hoặc trong liệu pháp miễn dịch ung thư (CAR-T).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cytokine liên quan bao gồm IL-6, IL-1, TNF-α, IFN-γ và GM-CSF. Việc điều trị bão cytokine có thể sử dụng corticosteroid, kháng IL-6R (tocilizumab), hoặc kháng IL-1 (anakinra). Xem thêm bài tổng quan tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41577-020-0305-6\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Reviews Immunology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytokine và các chất điều biến cytokine đóng vai trò ngày càng quan trọng trong y học lâm sàng hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp miễn dịch ung thư\u003C\u002Fstrong>: IL-2 kích hoạt tế bào T trong điều trị ung thư thận và u ác tính; IFN-α có tác dụng chống u và kháng virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất kích thích tạo máu\u003C\u002Fstrong>: G-CSF được sử dụng rộng rãi sau hóa trị để phục hồi bạch cầu trung tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kháng cytokine\u003C\u002Fstrong>: Các kháng thể đơn dòng chống lại TNF (adalimumab, infliximab), IL-6R (tocilizumab), hoặc IL-17A (secukinumab) được dùng trong điều trị viêm mạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị COVID-19\u003C\u002Fstrong>: Tocilizumab đã được FDA phê duyệt để điều trị COVID-19 nặng kèm hội chứng bão cytokine. Thông tin chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-approvals-and-databases\u002Ffda-approves-actemra-tocilizumab-treatment-covid-19-hospitalized-patients\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">FDA.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình định lượng cytokine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự động học của cytokine có thể được mô hình hóa bằng phương trình vi phân đơn giản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\frac{dC(t)}{dt} = R - kC(t) \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C(t)\u003C\u002Fscript>: Nồng độ cytokine tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>: Tốc độ sản xuất cytokine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>: Tỷ lệ loại bỏ (hoặc phân hủy) cytokine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phương trình này cho phép mô phỏng đáp ứng miễn dịch trong các mô hình toán sinh học, từ đó đưa ra dự đoán về diễn biến bệnh và hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytokine là một phần không thể thiếu trong hệ sinh học phân tử của con người, điều hòa mọi quá trình từ miễn dịch, viêm, tái tạo mô đến bệnh học. Nghiên cứu về cytokine đã góp phần định hình ngành y học hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực miễn dịch học, ung thư học và điều trị cá thể hóa. Khi hiểu rõ và kiểm soát được hoạt động của các cytokine, y học có thể mở rộng cánh cửa điều trị cho hàng loạt bệnh lý phức tạp và nguy hiểm trong tương lai.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":47,"researcherId":19,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[42],"PUBLISHED","2023-08-24T01:42:42.490+00:00","2026-09-04T03:17:49.303+00:00","2026-09-04T03:17:49.301+00:00",471,[57,60,63,66,69,72,75,78,81,84],{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phenolic","Phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phenolic",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"tnf α","Tnf-α là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tnf-α",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"rutin","Rutin là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Rutin",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nghiên cứu in vivo","Nghiên cứu in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hàm lượng phenolic","Hàm lượng phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hàm lượng phenolic",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"silica","Silica là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Silica",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin"]