[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cytokine%20ti%E1%BB%81n%20vi%C3%AAm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cytokine%20ti%E1%BB%81n%20vi%C3%AAm":40},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"f1db56bf-5386-4405-a891-7b04544e4a6a","Tác động của chế phẩm ma trận men răng trong liệu pháp răng miệng không phẫu thuật đến các chỉ số gây viêm, môi trường vi sinh và kết quả lâm sàng: một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","Effects of enamel matrix derivative in nonsurgical periodontal therapy on pro-inflammatory profiles, microbial environment and clinical outcome: a randomized clinical trial",[13,14,15],"Christian Wehner","Dino Tur","Gerlinde Durstberger",8,null,false,"2023-10-16",2023,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00784-023-05254-1","10.1007\u002Fs00784-023-05254-1","\u003Cp>Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi đánh giá đáp ứng miễn dịch sau khi dùng dẫn xuất ma trận men răng \u003Ci>EMD\u003C\u002Fi> trong can thiệp nha chu. Xét nghiệm dịch nướu ghi nhận \u003Cb>mức độ sụt giảm rõ rệt nồng độ các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytokine tiền viêm\u003C\u002Fb> tại vị trí túi nha chu\u003C\u002Fb>, hỗ trợ làm lành thương tổn quanh răng thuận lợi. Phương pháp cung cấp liệu pháp bổ trợ nha chu hữu ích, mặc dù giá thành chế phẩm sinh học còn cao so với xử lý cơ học thông thường.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":17,"url":35,"doi":36,"summary":37},"3283eb78-3cfa-4734-9b4f-6dbf1df42526","Hạ nhiệt làm giảm tổn thương tế bào thần kinh thông qua ức chế sự hoạt hóa của vi mô thần kinh, bao gồm việc ức chế sản xuất cytokine của vi mô thần kinh và thực bào","Hypothermia Attenuates Neuronal Damage via Inhibition of Microglial Activation, Including Suppression of Microglial Cytokine Production and Phagocytosis",[29,30,31],"Tomoka Kimura","Kohki Toriuchi","Hiroki Kakita",7,"2020-05-07",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10571-020-00860-z","10.1007\u002Fs10571-020-00860-z","\u003Cp>Thực nghiệm sinh học tế bào thần kinh khảo sát tác động bảo vệ não của liệu pháp hạ thân nhiệt nhờ ức chế microglia. Giảm nhiệt độ môi trường nuôi cấy giúp \u003Cb>ngăn chặn giải phóng các chất trung gian và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytokine tiền viêm\u003C\u002Fb>\u003C\u002Fb> gồm \u003Ci>TNF-alpha\u003C\u002Fi> và \u003Ci>IL-1beta\u003C\u002Fi>, hạ thấp tỷ lệ chết tế bào neuron. Kết quả củng cố cơ chế phân tử của điều trị hạ thân nhiệt sau ngưng tuần hoàn, dù đáp ứng của tế bào sao chưa được khảo sát sâu.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":17},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":72,"contentErrorMessage":17,"viewCount":73,"wikidataId":17,"relateTopics":74},"cytokine tiền viêm","Cytokine tiền viêm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cytokine tiền viêm là các protein tín hiệu được tiết ra bởi tế bào miễn dịch nhằm kích hoạt và điều hòa phản ứng viêm chống lại tác nhân gây hại. Chúng tham gia điều phối miễn dịch bẩm sinh và mắc phải, đóng vai trò thiết yếu trong viêm cấp và mạn, nhưng có thể gây bệnh nếu mất kiểm soát. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytokine tiền viêm (pro-inflammatory cytokines) là nhóm cytokine quan trọng trong hệ miễn dịch, chịu trách nhiệm chính trong việc khởi đầu và điều phối phản ứng viêm. Các phân tử này bao gồm protein nhỏ hoặc glycoprotein có khả năng truyền tín hiệu giữa các tế bào miễn dịch như đại thực bào, bạch cầu đơn nhân và tế bào T, nhằm phản ứng nhanh và hiệu quả trước sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh hoặc tổn thương mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sản xuất cytokine tiền viêm thường diễn ra tại vị trí viêm, nơi các thụ thể nhận biết mầm bệnh (PAMPs) hoặc các tín hiệu tổn thương nội sinh (DAMPs) hoạt hóa các tế bào miễn dịch. Sau khi được tiết ra, cytokine này lan truyền để kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ và toàn thân, giúp điều tiết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} theo hướng bảo vệ cơ thể. Việc điều hòa chính xác nồng độ cytokine là cần thiết để tránh phản ứng quá mức dẫn đến tổn thương mô và bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm phân tử và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytokine tiền viêm thường là protein hoặc glycoprotein có kích thước nhỏ, khoảng từ 8 đến 30 kDa, hoạt động ở nồng độ rất thấp, trong khoảng picomolar đến nanomolar. Chúng gắn kết với thụ thể màng đặc hiệu trên tế bào mục tiêu và kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào như NF-κB, JAK\u002FSTAT, PI3K\u002FAkt và MAPK, dẫn đến thay đổi biểu hiện gen liên quan đến miễn dịch và viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những cytokine tiền viêm phổ biến và có vai trò quan trọng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IL-1α và IL-1β:\u003C\u002Fstrong> gây sốt, tăng tính thấm thành mạch, kích hoạt đại thực bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IL-6:\u003C\u002Fstrong> kích thích tổng hợp protein pha cấp ở gan như CRP, có vai trò trong sốt và viêm hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TNF-α:\u003C\u002Fstrong> kích hoạt tế bào nội mạc, tăng tính thấm mao mạch và gây apoptosis tế bào đích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IFN-γ:\u003C\u002Fstrong> tăng cảm ứng MHC, kích hoạt đại thực bào và tế bào NK.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IL-17A và IL-18:\u003C\u002Fstrong> đóng vai trò trong viêm mạn và tự miễn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cytokine được phân loại theo cấu trúc, tín hiệu và mục tiêu tác động, giúp hiểu rõ cơ chế và vai trò của từng phân tử trong phản ứng viêm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế khởi động bắt đầu khi tế bào miễn dịch tiếp xúc với tín hiệu viêm từ PAMPs (pathogen-associated molecular patterns) hoặc DAMPs (damage-associated molecular patterns) thông qua các thụ thể như TLRs (Toll-like receptors). Khi đó, tín hiệu dẫn truyền nội bào kích hoạt các yếu tố phiên mã như NF-κB, AP-1 và IRF để tăng sinh tổng hợp cytokine tiền viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cytokine sau khi được tiết ra sẽ gắn vào thụ thể tương ứng trên tế bào đích, khởi động các tín hiệu sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NF‑κB:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát biểu hiện gen viêm, chemokine và yếu tố đông máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MAPK:\u003C\u002Fstrong> điều hòa tế bào, enzyme tổng hợp hóa chất trung gian và đáp ứng stress.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>JAK\u002FSTAT:\u003C\u002Fstrong> điều phối phản ứng miễn dịch qua việc kích hoạt và biệt hóa tế bào T hoặc B.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mạng lưới tín hiệu phức tạp này tạo thành hệ thống khuếch đại phản ứng, giúp đạt hiệu quả viêm nhanh trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong phản ứng viêm cấp tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytokine tiền viêm là nhân tố trung tâm trong giai đoạn viêm cấp, thúc đẩy phản ứng sớm nhằm bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng hoặc tổn thương. Chúng gây giãn mạch, tăng tính thấm mao mạch và kích hoạt nội mạc, tạo điều kiện cho bạch cầu rời khỏi mạch máu để đến vị trí tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số vai trò cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TNF‑α:\u003C\u002Fstrong> làm tăng tính thấm mạch và hoạt hóa nội mạc, giúp bạch cầu di chuyển ra ngoài mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IL‑1β:\u003C\u002Fstrong> kích hoạt vùng dưới đồi gây sốt, tăng chuyển hóa và cải thiện đáp ứng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IL‑6:\u003C\u002Fstrong> thúc đẩy gan tổng hợp protein pha cấp như CRP và fibrinogen để hỗ trợ phản ứng viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phản ứng viêm cấp mục tiêu là bảo vệ và khắc phục tổn thương; khi nguyên nhân bệnh khống chế được, cytokine kháng viêm như IL-10 và TGF-β sẽ đảo chiều phản ứng để làm lành tổn thương và khôi phục cân bằng nội môi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong bệnh viêm mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi phản ứng viêm không được giải quyết hoàn toàn, sự hiện diện kéo dài của cytokine tiền viêm sẽ duy trì trạng thái viêm mạn tính – nền tảng sinh lý bệnh của nhiều rối loạn mạn tính và tự miễn. Trong các tình trạng này, các cytokine như TNF-α, IL-1β, IL-6, IL-17A và IFN-γ tiếp tục được sản xuất với cường độ thấp nhưng dai dẳng, gây tổn thương mô liên tục, thúc đẩy xơ hóa và kích hoạt các tế bào viêm mạn như đại thực bào M1 và lympho T hiệu ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20kh%E1%BB%9Bp%20d%E1%BA%A1ng%20th%E1%BA%A5p%22%7D}} (RA), TNF-α và IL-6 đóng vai trò trung tâm trong hoạt hóa đại thực bào, biệt hóa tế bào T, tăng tiết MMPs (matrix metalloproteinases) và RANKL – từ đó gây thoái hóa sụn và tiêu xương. Ở bệnh Crohn, IL-23\u002FIL-17 pathway được chứng minh là chịu trách nhiệm chính trong tăng thấm ruột, hoạt hóa tế bào T và kéo dài tổn thương viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cytokine tiền viêm cũng liên quan đến quá trình viêm âm ỉ trong các bệnh chuyển hóa như xơ vữa động mạch (do TNF-α và IL-1β kích hoạt nội mạc), tiểu đường type 2 (liên quan đến IL-6) và béo phì (tăng nồng độ leptin và IL-1).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cytokine tiền viêm trong bệnh truyền nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytokine tiền viêm đóng vai trò thiết yếu trong kiểm soát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20c%E1%BA%A5p%20t%C3%ADnh%22%7D}}, đặc biệt trong giai đoạn đầu khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}} chưa huy động đầy đủ tế bào chuyên biệt. Trong nhiễm virus, IL-1β, TNF-α và IFN-γ kích hoạt các tế bào NK, tăng biểu hiện MHC và thúc đẩy apoptosis tế bào nhiễm virus.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, trong một số trường hợp như nhiễm trùng huyết, sốt xuất huyết hoặc COVID-19, đáp ứng quá mức có thể dẫn đến \"bão cytokine\" (cytokine storm) – tình trạng mất kiểm soát phản ứng viêm, gây tổn thương đa cơ quan, suy hô hấp và tử vong. Nồng độ IL-6, TNF-α và IL-1β trong máu cao tương quan mạnh với tiên lượng xấu ở bệnh nhân nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đại dịch COVID-19, nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-020-0869-5\" target=\"_blank\">Nature Medicine\u003C\u002Fa> (2020) cho thấy nồng độ IL-6 huyết tương tăng mạnh ở bệnh nhân cần thở máy, góp phần vào tổn thương phổi cấp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20suy%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%20c%E1%BA%A5p%20t%C3%ADnh%22%7D}} (ARDS). Điều này mở đường cho các liệu pháp chống IL-6 (tocilizumab) trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}} COVID-19 nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liệu pháp kháng cytokine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} nhắm đích các cytokine tiền viêm đã tạo ra bước ngoặt lớn trong điều trị các bệnh viêm mạn và tự miễn. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} hoặc chất ức chế thụ thể được thiết kế để trung hòa hoạt tính cytokine, ngăn chặn chuỗi phản ứng viêm ở cấp phân tử mà không làm suy giảm toàn bộ miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuốc sinh học chính hiện đang được sử dụng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anti-TNF:\u003C\u002Fstrong> infliximab, adalimumab, etanercept – điều trị viêm khớp dạng thấp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng%20d%C3%ADnh%20kh%E1%BB%9Bp%22%7D}}, bệnh Crohn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anti-IL-6R:\u003C\u002Fstrong> tocilizumab – điều trị RA, COVID-19 nặng, hội chứng ngược cytokine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anti-IL-1:\u003C\u002Fstrong> anakinra, canakinumab – điều trị hội chứng tự viêm như CAPS, Still’s disease.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anti-IL-17 hoặc IL-23:\u003C\u002Fstrong> secukinumab, ustekinumab – điều trị vảy nến, viêm khớp vảy nến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những liệu pháp này đã cải thiện rõ rệt chất lượng sống của hàng triệu bệnh nhân, đồng thời giúp giảm chi phí điều trị dài hạn nhờ ngăn chặn tiến triển bệnh từ sớm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật phân tích cytokine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc định lượng chính xác cytokine tiền viêm là thiết yếu trong nghiên cứu và lâm sàng để chẩn đoán, đánh giá mức độ viêm, theo dõi đáp ứng điều trị hoặc dự đoán nguy cơ biến chứng. Các kỹ thuật thường dùng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ELISA:\u003C\u002Fstrong> phát hiện cytokine đơn lẻ với độ nhạy cao và chi phí hợp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Multiplex assay (Luminex):\u003C\u002Fstrong> phân tích đồng thời nhiều cytokine trên cùng mẫu huyết thanh hoặc dịch mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>qPCR:\u003C\u002Fstrong> đo lường mRNA cytokine, phản ánh hoạt động phiên mã trong tế bào miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Flow cytometry:\u003C\u002Fstrong> kết hợp đánh dấu nội bào và bề mặt để xác định nguồn sản xuất cytokine theo từng quần thể tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Gần đây, các cảm biến sinh học dựa trên aptamer hoặc graphene đang được phát triển để đo realtime cytokine tại chỗ, đặc biệt hữu ích trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22theo%20d%C3%B5i%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}} ICU hoặc can thiệp sớm khi có dấu hiệu bão cytokine.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu cytokine tiền viêm hiện đang tập trung vào các hướng liên ngành kết hợp sinh học phân tử, kỹ thuật gen và trí tuệ nhân tạo để phát hiện sớm và can thiệp chính xác hơn. Một số hướng nghiên cứu nổi bật gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giải mã mạng lưới cytokine và phản hồi chéo giữa miễn dịch bẩm sinh – mắc phải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ CRISPR để kiểm soát biểu hiện gen cytokine trong tế bào miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp AI để phân tích mẫu cytokine đa biến và dự báo tiến triển bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hơn nữa, các nghiên cứu về ảnh hưởng của microbiome lên cân bằng cytokine tiền – kháng viêm đang mở ra hướng tiếp cận mới cho điều trị bệnh viêm mạn thông qua điều chỉnh hệ vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Dinarello C.A., “Overview of the IL-1 family in innate inflammation and acquired immunity,” \u003Ci>Immunological Reviews\u003C\u002Fi>, 2018.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tanaka T. et al., “IL-6 in inflammation, immunity, and disease,” \u003Ci>Cold Spring Harb Perspect Biol\u003C\u002Fi>, 2014.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Beutler B., “TNF, immunity and inflammation: a perspective,” \u003Ci>Immunol Rev\u003C\u002Fi>, 2021.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vabret N. et al., “Immunology of COVID-19: current state of the science,” \u003Ci>Immunity\u003C\u002Fi>, 2020.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Medicine – Cytokine storm and severe COVID-19. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-020-0869-5\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ThermoFisher Scientific – Cytokine detection technologies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH NIAID – Immune System Research Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niaid.nih.gov\u002Fresearch\u002Fimmune-system-overview\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":47,"researcherId":17,"name":48,"imageUrl":49},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":51,"researcherId":17,"name":52,"imageUrl":53},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"phản ứng miễn dịch","viêm khớp dạng thấp","nhiễm trùng cấp tính","hệ miễn dịch bẩm sinh","hội chứng suy hô hấp cấp tính","điều trị bệnh nhân","liệu pháp sinh học","kháng thể đơn dòng","viêm cột sống dính khớp","theo dõi bệnh nhân",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T01:38:43.625+00:00","2026-09-06T13:12:00.991+00:00","2025-06-17T06:34:17.279+00:00","2026-09-06T13:12:00.757+00:00","2026-09-06T13:09:35.567+00:00",368,[75,86,91,96,100,103,106,109,114,117],{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":97,"definition":99,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"protein kinase","Protein kinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein kinase",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"kỹ thuật pcr","Kỹ thuật PCR: Nguyên lý, động học và ứng dụng phân tử","polymerase chain reaction","Kỹ thuật PCR là phương pháp sinh học phân tử in vitro được sử dụng để khuếch đại theo hàm số mũ một đoạn trình tự DNA mục tiêu xác định thông qua các chu kỳ luân nhiệt lặp lại với enzyme polymerase chịu nhiệt.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"tần số cộng hưởng","Tần số cộng hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":122,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"hbsag","HBsAg là gì? Ý nghĩa xét nghiệm, động học kháng nguyên và vai trò định lượng qHBsAg","HBsAg","HBsAg (Hepatitis B surface Antigen, hay kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) là phức hợp glycoprotein cấu trúc màng bao ngoài của hạt virus viêm gan B (HBV) và các hạt dưới virus hình cầu hoặc sợi rỗng ruột lưu hành trong huyết thanh, đóng vai trò là dấu ấn sinh học quyết định đầu tiên để chẩn đoán xác định tình trạng nhiễm HBV, phân biệt giai đoạn nhiễm trùng cấp tính và mạn tính, đồng thời định lượng qHBsAg được ứng dụng để tiên lượng đáp ứng điều trị thuốc kháng virus và khả năng sạch kháng nguyên bề mặt.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]