[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cytokine%20g%C3%A2y%20vi%C3%AAm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cytokine gây viêm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cytokine gây viêm","Cytokine gây viêm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cytokine gây viêm là nhóm protein tín hiệu hòa tan do tế bào tiết ra, có vai trò khởi phát và điều hòa phản ứng viêm cũng như đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Chúng hoạt động ở nồng độ thấp nhưng hiệu lực sinh học cao, chủ yếu thúc đẩy huy động tế bào miễn dịch, tăng viêm và liên quan chặt chẽ đến nhiều bệnh lý.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa cytokine gây viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCytokine gây viêm là nhóm các phân tử tín hiệu hòa tan, chủ yếu có bản chất protein hoặc glycoprotein, được tế bào tiết ra nhằm điều phối và khuếch đại phản ứng viêm trong cơ thể. Chúng không phải hormone theo nghĩa cổ điển mà hoạt động theo cơ chế cận tiết, tự tiết hoặc nội tiết ở khoảng cách ngắn, với nồng độ rất thấp nhưng hiệu lực sinh học cao. Trong miễn dịch học, cytokine gây viêm được xem là mắt xích trung tâm kết nối giữa tổn thương mô, nhận diện tác nhân gây bệnh và hoạt hóa đáp ứng miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ “gây viêm” không hàm ý rằng cytokine luôn có hại, mà phản ánh vai trò sinh lý của chúng trong việc khởi phát và duy trì phản ứng viêm cần thiết để loại bỏ mầm bệnh và sửa chữa mô. Trong điều kiện bình thường, hoạt động của cytokine gây viêm được kiểm soát chặt chẽ và cân bằng với các cytokine kháng viêm. Sự mất cân bằng này mới là yếu tố dẫn đến bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học hiện đại, cytokine gây viêm được định nghĩa dựa trên chức năng sinh học hơn là cấu trúc hóa học. Một cytokine được xếp vào nhóm gây viêm nếu nó thúc đẩy các hiện tượng như giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, huy động bạch cầu, gây sốt hoặc kích hoạt các con đường viêm nội bào. Các định nghĩa và tiêu chí phân loại này được sử dụng nhất quán trong các tài liệu của \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niaid.nih.gov\" target=\"_blank\">NIAID\u003C\u002Fa> \nvà \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và phân loại cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCytokine gây viêm có một số đặc điểm sinh học chung như: trọng lượng phân tử nhỏ, thời gian bán hủy ngắn, tác động phụ thuộc thụ thể và thường tham gia vào các mạng lưới tín hiệu phức tạp. Một cytokine đơn lẻ có thể tác động lên nhiều loại tế bào khác nhau (tính đa hiệu), đồng thời nhiều cytokine khác nhau có thể tạo ra cùng một hiệu ứng sinh học (tính dư thừa).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề phân loại, cytokine gây viêm không tạo thành một họ duy nhất mà phân bố trong nhiều nhóm cytokine khác nhau. Việc phân loại thường dựa trên cấu trúc phân tử, loại thụ thể và chức năng sinh học chủ đạo. Một số nhóm chính thường được đề cập trong y văn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Interleukin gây viêm: IL-1, IL-6, IL-12, IL-17\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố hoại tử u: TNF-α, TNF-β\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chemokine gây viêm: CXCL8 (IL-8), CCL2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Interferon loại II: IFN-γ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa một số cytokine gây viêm điển hình và tác dụng sinh học chính của chúng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cytokine\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác dụng sinh học chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TNF-α\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>TNF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt hóa viêm, tăng tính thấm mạch, gây sốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IL-1β\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Interleukin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khởi phát viêm, hoạt hóa bạch cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IL-6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Interleukin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm toàn thân, đáp ứng pha cấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CXCL8\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chemokine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hóa hướng động bạch cầu trung tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc tế bào và cơ chế tiết cytokine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCytokine gây viêm được tiết ra bởi nhiều loại tế bào khác nhau, không chỉ giới hạn ở các tế bào miễn dịch chuyên biệt. Đại thực bào, bạch cầu đơn nhân, tế bào tua và tế bào T đóng vai trò nguồn chính trong đáp ứng viêm cấp và mạn. Ngoài ra, tế bào nội mô, tế bào biểu mô và nguyên bào sợi cũng có khả năng tiết cytokine khi bị kích thích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình tiết cytokine thường bắt đầu khi tế bào nhận diện tín hiệu nguy hiểm, bao gồm mầm bệnh hoặc tổn thương mô. Các thụ thể nhận dạng mẫu như Toll-like receptors (TLRs) và NOD-like receptors (NLRs) nhận diện các cấu trúc phân tử đặc trưng của vi sinh vật, từ đó kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào như NF-κB hoặc MAPK.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguồn tế bào chính và cytokine tương ứng có thể liệt kê như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đại thực bào: TNF-α, IL-1β, IL-6\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào T hỗ trợ (Th1, Th17): IFN-γ, IL-17\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào nội mô: IL-6, chemokine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các cytokine gây viêm điển hình và chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTNF-α là một trong những cytokine gây viêm được nghiên cứu sớm và sâu nhất. Nó đóng vai trò trung tâm trong phản ứng viêm cấp, gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và hoạt hóa bạch cầu. Ở nồng độ cao hoặc kéo dài, TNF-α có thể dẫn đến tổn thương mô và sốc nhiễm trùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIL-1β là cytokine quan trọng trong giai đoạn khởi phát viêm, đặc biệt liên quan đến phản ứng sốt và đau. Cytokine này được tổng hợp dưới dạng tiền chất không hoạt động và chỉ được hoạt hóa sau khi được xử lý bởi inflammasome, cho thấy sự kiểm soát chặt chẽ ở mức độ tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIL-6 giữ vai trò cầu nối giữa viêm cục bộ và đáp ứng viêm toàn thân. Nó kích thích gan sản xuất protein pha cấp, ảnh hưởng đến chuyển hóa và điều hòa miễn dịch thích ứng. Do phạm vi tác động rộng, IL-6 thường được xem là chỉ dấu sinh học của tình trạng viêm mạn tính trong lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong đáp ứng miễn dịch và viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCytokine gây viêm giữ vai trò then chốt trong đáp ứng miễn dịch bẩm sinh, đặc biệt ở giai đoạn sớm khi cơ thể mới tiếp xúc với tác nhân gây bệnh hoặc tổn thương mô. Chúng thúc đẩy quá trình giãn mạch, tăng lưu lượng máu tại vùng viêm và làm tăng tính thấm của thành mạch, tạo điều kiện cho các tế bào miễn dịch và protein huyết tương tiếp cận vị trí tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ tế bào, cytokine gây viêm kích hoạt và huy động bạch cầu trung tính, đại thực bào và tế bào NK thông qua cơ chế hóa hướng động và hoạt hóa chức năng thực bào. Các tín hiệu này giúp hệ miễn dịch nhanh chóng kiểm soát và loại bỏ mầm bệnh, đồng thời khởi động quá trình dọn dẹp mô tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong miễn dịch thích ứng, cytokine gây viêm ảnh hưởng trực tiếp đến sự biệt hóa và hoạt hóa của tế bào lympho T. Ví dụ, môi trường giàu IL-12 và IFN-γ thúc đẩy biệt hóa tế bào Th1, trong khi IL-6 và IL-17 liên quan chặt chẽ đến đáp ứng Th17, thường gặp trong các bệnh viêm mạn và tự miễn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cytokine gây viêm và bệnh lý ở người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự sản xuất quá mức hoặc kéo dài của cytokine gây viêm là cơ chế bệnh sinh trung tâm trong nhiều bệnh lý. Trong viêm cấp, đáp ứng viêm mạnh nhưng ngắn hạn thường mang tính bảo vệ. Ngược lại, viêm mạn tính đặc trưng bởi sự tồn tại dai dẳng của cytokine gây viêm, dẫn đến tổn thương mô và rối loạn chức năng cơ quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều bệnh tự miễn và viêm mạn được chứng minh có liên quan đến mất cân bằng cytokine, bao gồm viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh Crohn và viêm loét đại tràng. Trong các bệnh này, các cytokine như TNF-α, IL-1β và IL-6 duy trì trạng thái viêm ngay cả khi không còn tác nhân gây bệnh rõ ràng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ đặc biệt nghiêm trọng là hiện tượng “bão cytokine”, trong đó sự giải phóng ồ ạt cytokine gây viêm dẫn đến viêm toàn thân, suy đa cơ quan và nguy cơ tử vong cao. Hiện tượng này đã được nghiên cứu rộng rãi trong nhiễm trùng huyết và một số bệnh truyền nhiễm nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và điều trị nhắm trúng đích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ vai trò của cytokine gây viêm đã mở ra hướng điều trị nhắm trúng đích bằng các liệu pháp sinh học. Các thuốc sinh học này thường là kháng thể đơn dòng hoặc protein tái tổ hợp, được thiết kế để trung hòa cytokine hoặc ức chế thụ thể của chúng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác liệu pháp kháng TNF-α là ví dụ tiêu biểu, được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và bệnh viêm ruột. Tương tự, các thuốc ức chế IL-6 hoặc thụ thể IL-6 đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong kiểm soát viêm mạn và cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm thuốc sinh học nhắm vào cytokine gây viêm có thể liệt kê như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng TNF-α: infliximab, adalimumab\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng IL-6 hoặc thụ thể IL-6: tocilizumab\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng IL-1: anakinra\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThông tin về đánh giá và phê duyệt các liệu pháp này được công bố bởi \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fbiologics\" target=\"_blank\">U.S. Food and Drug Administration (FDA)\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và định lượng cytokine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu cytokine gây viêm đòi hỏi các phương pháp định lượng có độ nhạy cao do nồng độ của chúng trong dịch sinh học thường rất thấp. Phương pháp ELISA vẫn là tiêu chuẩn phổ biến nhờ tính đặc hiệu và khả năng định lượng chính xác từng cytokine riêng lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu hiện đại, các kỹ thuật multiplex assay cho phép đo đồng thời nhiều cytokine trong cùng một mẫu, giúp đánh giá toàn diện mạng lưới tín hiệu viêm. Flow cytometry và kỹ thuật nhuộm nội bào cũng được sử dụng để xác định nguồn tế bào sản xuất cytokine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, phân tích biểu hiện gen bằng PCR định lượng hoặc RNA sequencing cung cấp thông tin về điều hòa phiên mã của cytokine, từ đó giúp hiểu rõ cơ chế kiểm soát viêm ở mức độ phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong nghiên cứu sinh học và y học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCytokine gây viêm là trọng tâm của nhiều lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, từ miễn dịch học cơ bản, sinh học phân tử đến y học lâm sàng. Chúng cung cấp khung lý thuyết để giải thích cách cơ thể phản ứng với tổn thương và nhiễm trùng, cũng như lý do vì sao đáp ứng này đôi khi trở nên có hại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học chính xác, hồ sơ cytokine đang được nghiên cứu như các chỉ dấu sinh học giúp chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi hiệu quả điều trị. Việc cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm cytokine của từng bệnh nhân được xem là hướng phát triển quan trọng trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhìn chung, cytokine gây viêm không chỉ là tác nhân của bệnh lý mà còn là công cụ khoa học giúp hiểu sâu hơn về sinh lý và bệnh sinh của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institute of Allergy and Infectious Diseases (NIAID). \u003Cem>Cytokines and Their Role in the Immune Response\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Abbas A.K., Lichtman A.H. \u003Cem>Basic Immunology: Functions and Disorders of the Immune System\u003C\u002Fem>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Janeway C.A. et al. \u003Cem>Immunobiology\u003C\u002Fem>. Garland Science.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Food and Drug Administration (FDA). \u003Cem>Biologic Drugs and Immune Modulation\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Immunology. \u003Cem>Pro-inflammatory Cytokines and Chronic Inflammation\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-15T03:14:11.717+00:00","2025-12-15T03:14:11.716+00:00",75,[33,44,49,54,60,65,70,81,87,93],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vitamin d","Vitamin D là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vitamin D","calciferol","Vitamin D là nhóm secosteroid tan trong chất béo có hoạt tính nội tiết sinh học quan trọng, đóng vai trò sống còn trong việc điều hòa cân bằng nội môi calci - phospho, duy trì mật độ khoáng hóa xương và điều biến đáp ứng miễn dịch của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"colchicine","Colchicine là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Colchicine","Colchicine là một alkaloid tự nhiên chiết xuất từ cây tỏi độc (Colchicum autumnale), có khả năng gắn chuyên biệt vào tubulin làm ngừng quá trình trùng hợp vi ống và ức chế hoạt hóa phức hợp viêm NLRP3 inflammasome, là thuốc nền tảng điều trị gút cấp và viêm màng ngoài tim.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh celiac","Bệnh Celiac là gì? Cơ chế miễn dịch, chẩn đoán và chế độ ăn","celiac disease","Bệnh Celiac là một bệnh lý tự miễn mạn tính ở ruột non khởi phát do sự dung nạp gluten trong thức ăn ở những cá thể có cơ địa nhạy cảm di truyền mang gen HLA-DQ2 hoặc HLA-DQ8.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vảy nến mảng","Vảy nến mảng là gì? Các công bố khoa học về Vảy nến mảng","Vảy nến mảng","Plaque psoriasis","Vảy nến mảng (Psoriasis vulgaris) là bệnh lý viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch qua trục IL-23\u002FIL-17, đặc trưng bởi các mảng hồng ban giới hạn rõ phủ vảy trắng bạc dày dính, phân bố ưu thế ở mặt duỗi các khớp và da đầu.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"béo phì trung tâm","Béo phì trung tâm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Central Obesity","Béo phì trung tâm là tình trạng tích tụ mỡ thừa quá mức tại khoang bụng và xung quanh các tạng nội tạng, tạo nên yếu tố nguy cơ tim mạch và rối loạn chuyển hóa độc lập với chỉ số BMI toàn thân.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":66,"definition":69,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"troglitazone","Troglitazone: Cơ chế dược lý và bài học về độc tính gan","Troglitazone","Troglitazone là thuốc điều trị đái tháo đường týp 2 đường uống thuộc nhóm thiazolidinedione, hoạt động như chất chủ vận thụ thể nhân PPAR-gamma nhưng đã bị rút khỏi thị trường do gây độc gan đặc ứng nặng.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"thụ thể chemokine","Thụ thể chemokine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thụ thể chemokine","Chemokine receptor","Thụ thể chemokine là nhóm thụ thể gắn protein G (GPCR) gồm 7 đoạn xuyên màng, hiện diện trên bề mặt bạch cầu và nhiều dòng tế bào khác, có chức năng nhận diện các chemokine đặc hiệu để dẫn truyền tín hiệu điều hòa sự di chuyển định hướng (chemotaxis) và đáp ứng viêm của hệ miễn dịch.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"châm cứu","Châm cứu là gì? Các công bố khoa học về Châm cứu","Châm cứu","Acupuncture","Châm cứu (Acupuncture) là một phương pháp trị liệu đặc sắc của Y học cổ truyền phương Đông, sử dụng các loại kim chuyên dụng tác động chính xác vào các huyệt vị trên cơ thể nhằm kích thích hệ thần kinh - thể dịch, điều hòa khí huyết và phục hồi trạng thái cân bằng nội môi.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"biển vàng","Biển vàng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Biển Vàng","Yellow Sea","Biển Vàng (Hoàng Hải) là một vùng biển rìa lục địa nửa kín thuộc bờ tây Thái Bình Dương, nằm giữa Trung Quốc đại lục và bán đảo Triều Tiên, nổi tiếng với màu nước vàng đặc trưng do lượng phù sa hoàng thổ khổng lồ từ sông Hoàng Hà và sông Hải Hà đổ ra.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"vùng bắc trung bộ và duyên hải nam trung bộ","Vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải Nam Trung Bộ: Địa lý kinh tế","Vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải Nam Trung Bộ","north central and central coastal region of vietnam","Vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải Nam Trung Bộ là không gian kinh tế - xã hội và sinh thái ven biển miền Trung Việt Nam, gồm 14 tỉnh thành từ Thanh Hóa đến Bình Thuận, giữ vị trí chiến lược về kinh tế biển và an ninh quốc phòng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]