[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cytokin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cytokin":41},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"07e7fd70-0620-427e-8e5b-fa79c1cb8319","Tác động của các biến thể cytokine gây viêm lên hồ sơ viêm toàn thân và mức độ nghiêm trọng của COVID-19","Impacts of Inflammatory Cytokines Variants on Systemic Inflammatory Profile and COVID-19 Severity",[13,14,15],"Xutao Deng","Kai Tang","Zhiqiang Wang",5,"Journal of Epidemiology and Global Health",false,null,0,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs44197-024-00204-w","10.1007\u002Fs44197-024-00204-w","\u003Cp>Miễn dịch học phân tử đánh giá ảnh hưởng của các biến thể gen \u003Ci>variants\u003C\u002Fi> điều hòa tiết \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytokin\u003C\u002Fb> tiền viêm lên mức độ nghiêm trọng và nguy cơ bùng phát cơn bão cytokine ở bệnh nhân mắc \u003Ci>COVID-19\u003C\u002Fi>. Kết quả phân tích đa hình đơn nucleotide SNP chỉ ra sự tương quan rõ nét giữa các alen đột biến với tình trạng đáp ứng viêm hệ thống lan tỏa và tổn thương mô phổi nặng. Nghiên cứu xác lập chỉ số dự báo tiên lượng dựa trên hồ sơ đa hình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytokin\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":19,"url":36,"doi":37,"summary":38},"3000ce0f-3427-43fb-a9cc-d2dbd6d8e24f","Biểu hiện gene khác biệt của các cytokine và yếu tố dinh dưỡng thần kinh ở dây thần kinh và da của bệnh nhân mắc bệnh thần kinh ngoại biên","Differential gene expression of cytokines and neurotrophic factors in nerve and skin of patients with peripheral neuropathies",[29,30,31],"Nurcan Üçeyler","Nadja Riediger","Waldemar Kafke",4,"Deutsche Zeitschrift für Nervenheilkunde","2014-11-05",2014,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00415-014-7556-8","10.1007\u002Fs00415-014-7556-8","\u003Cp>Thần kinh học lâm sàng khảo sát biểu hiện gen của các yếu tố dinh dưỡng thần kinh \u003Ci>neurotrophic\u003C\u002Fi> và các phân tử \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytokin\u003C\u002Fb> trong mẫu sinh thiết mô da và dây thần kinh ở 133 bệnh nhân mắc bệnh lý thần kinh ngoại biên \u003Ci>peripheral neuropathies\u003C\u002Fi>. Phân tích định lượng biểu hiện gen ghi nhận nồng độ các chất trung gian tiền viêm tăng vọt song hành cùng sự suy giảm các thụ thể tái tạo mô. Dữ liệu làm sáng tỏ cơ chế sinh bệnh học qua trung gian mạng lưới \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cytokin\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":19},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":47,"synonyms":48,"definition":50,"discipline":51,"references":52,"faqs":77,"createUser":87,"publishUser":19,"keywords":91,"keywordCount":19,"enrichTopicLink":18,"status":92,"createTime":93,"updateTime":94,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":19,"publicationScanTime":95,"contentErrorMessage":19,"viewCount":96,"wikidataId":19,"relateTopics":97},"cytokin","Cytokin là gì? Các công bố khoa học về Cytokin","Cytokin là nhóm các protein hoặc glycoprotein hòa tan trọng lượng phân tử thấp do tế bào tiết ra, đóng vai trò truyền tín hiệu điều hòa phản ứng miễn ","\u003Ch2>Giới Thiệu Về Cytokine\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Cytokin\u003C\u002Fstrong> (cytokine) là cytokin là nhóm các protein hoặc glycoprotein hòa tan trọng lượng phân tử thấp do tế bào tiết ra, đóng vai trò truyền tín hiệu điều hòa phản ứng miễn dịch và viêm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu Trúc Và Phân Loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cytokine là các protein có kích thước nhỏ, thường có khối lượng phân tử từ 5 đến 20 kDa. Chúng được phân loại dựa trên cấu trúc, nguồn gốc tế bào hoặc chức năng của chúng. Các nhóm chính bao gồm interleukin (IL), interferon (IFN), yếu tố hoại tử khối u (TNF), yếu tố tăng trưởng dạng beta (TGF-β) và chemokine.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chức Năng Của Cytokine\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cytokine hoạt động như những phân tử truyền tin giữa các tế bào, ảnh hưởng đến sự phát triển và hoạt động của tế bào miễn dịch. Chúng điều hòa sự phát triển và biệt hóa tế bào, kích thích hoặc ức chế đáp ứng miễn dịch, và điều hòa viêm. Một số cytokine có thể thúc đẩy sự phát triển của tế bào máu, trong khi những cái khác có thể điều tiết sự sống và chết của tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng Dụng Trong Y Học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dựa trên vai trò quan trọng của cytokine trong hệ thống miễn dịch và quá trình viêm, chúng đã trở thành mục tiêu trong nhiều liệu pháp điều trị bệnh. Ví dụ, các loại thuốc chống TNF-α đang được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp và các bệnh viêm mãn tính khác. Bên cạnh đó, cytokine cấy ghép đã được nghiên cứu và phát triển để điều trị các bệnh lý về máu và ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Một Số Nghiên Cứu Hiện Đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu về cytokine tiếp tục phát triển, đặc biệt trong bối cảnh sử dụng công nghệ sinh học tiên tiến để hiểu rõ hơn về chức năng của chúng. Hiện nay, có sự quan tâm đặc biệt đến việc tìm hiểu sự tương tác giữa các cytokine và việc phát triển các thuốc mới nhằm điều chỉnh hoạt động của cytokine trong các bệnh lý khác nhau như ung thư, bệnh tự miễn và các bệnh truyền nhiễm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cytokine là một thành phần thiết yếu trong điều hòa hệ miễn dịch và có tiềm năng lớn trong điều trị bệnh. Sự nghiên cứu sâu hơn về cytokine không chỉ mở ra những hướng đi mới trong y học mà còn cung cấp các công cụ mạnh mẽ để điều trị hiệu quả hơn nhiều bệnh lý khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động và nguyên lý khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản chất của cytokin (cytokine) được xây dựng trên nền tảng các quy luật vận động và tương tác chuyên ngành. Trong quá trình phát triển, các nhà nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn, động học biến đổi cũng như các yếu tố điều hòa then chốt. Việc phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết cho phép dự báo chính xác hành vi của hệ thống dưới nhiều điều kiện thực nghiệm khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu thực nghiệm nhấn mạnh vai trò của các thông số định lượng và điều kiện cân bằng nhiệt động hoặc động học. Mối quan hệ giữa các biến số cấu trúc và chức năng đóng vai trò quyết định đến tính ổn định và độ tin cậy của toàn bộ quá trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc trưng kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên các tiêu chuẩn phân loại quốc tế và thực hành chuyên môn, cytokin được phân chia thành nhiều nhóm cấu trúc và mức độ tác động khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm cấu trúc cơ bản:\u003C\u002Fstrong> Đặc trưng bởi các đặc tính định danh chuẩn mực, áp dụng trong các điều kiện kiểm soát tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm biến thể nâng cao:\u003C\u002Fstrong> Tích hợp các yếu tố cải tiến nhằm gia tăng hiệu suất và mở rộng phạm vi thích ứng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm ứng dụng chuyên biệt:\u003C\u002Fstrong> Được tối ưu hóa cho các môi trường phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn và bối cảnh tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, việc nghiên cứu và ứng dụng cytokin đang nhận được sự quan tâm lớn từ các viện nghiên cứu, trường đại học và cơ sở thực hành chuyên môn. Các chương trình khoa học công nghệ trọng điểm đã tích hợp cytokin nhằm giải quyết các bài toán cấp thiết trong phát triển kinh tế xã hội và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình chuyển giao kỹ thuật và chuẩn hóa quy trình thực hành theo các khuyến cáo quốc tế giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu, đồng thời rút ngắn khoảng cách khoa học công nghệ giữa Việt Nam và các nước tiên tiến trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và những thách thức còn tồn tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh những ưu thế vượt trội về mặt lý thuyết và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp, việc triển khai cytokin vẫn đối mặt với một số rào cản kỹ thuật. Chi phí đầu tư trang thiết bị đo lường chuẩn, yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện môi trường và sự biến thiên của dữ liệu thực nghiệm đòi hỏi các giải pháp kiểm định chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và các kỹ thuật mô phỏng đa quy mô để tối ưu hóa cytokin. Sự phối hợp liên ngành hứa hẹn mở ra nhiều triển vọng đột phá trong tương lai gần.\u003C\u002Fp>\n","cytokine",[47,49],"chất trung gian miễn dịch","Cytokin là nhóm các protein hoặc glycoprotein hòa tan trọng lượng phân tử thấp do tế bào tiết ra, đóng vai trò truyền tín hiệu điều hòa phản ứng miễn dịch và viêm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[53,61,69],{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":60},"Dereli, et al. (2026). Systemic immune inflammation index, systemic inflammatory response index and pan-immune inflammation value in the prediction of idiopathic late-onset fetal growth restriction. Cytokine.","Systemic immune inflammation index, systemic inflammatory response index and pan-immune inflammation value in the prediction of idiopathic late-onset fetal growth restriction","Dereli Murat Levent, Sucu Sadun, Kurt Dilara Sarıkaya","Cytokine",2026,"10.1016\u002Fj.cyto.2025.157081","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.cyto.2025.157081",{"citationText":62,"title":63,"authors":64,"source":65,"year":66,"doi":67,"url":68},"Yang, et al. (2015). Role of Suppressor of Cytokine Signaling 3 in the Immune Modulation of Mesenchymal Stromal Cells. Inflammation.","Role of Suppressor of Cytokine Signaling 3 in the Immune Modulation of Mesenchymal Stromal Cells","Yang Chen, Zheng Chunquan, Lin Hai","Inflammation",2015,"10.1007\u002Fs10753-015-0246-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs10753-015-0246-6",{"citationText":70,"title":71,"authors":72,"source":73,"year":74,"doi":75,"url":76},"Baetz, et al. (2007). Microbial Immune Evasion Employing Suppressor of Cytokine Signaling (SOCS) Proteins. Inflammation &amp; Allergy-Drug Targets.","Microbial Immune Evasion Employing Suppressor of Cytokine Signaling (SOCS) Proteins","Baetz Andrea, Zimmermann Stefan, Dalpke Alexander","Inflammation &amp; Allergy-Drug Targets",2007,"10.2174\u002F187152807781696446","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2174\u002F187152807781696446",[78,81,84],{"question":79,"answer":80},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của cytokin (cytokine) là gì?","Cytokin là nhóm các protein hoặc glycoprotein hòa tan trọng lượng phân tử thấp do tế bào tiết ra, đóng vai trò truyền tín hiệu điều hòa phản ứng miễn dịch và viêm. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":82,"answer":83},"Cytokin được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Cytokin được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":85,"answer":86},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của cytokin là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":88,"researcherId":19,"name":89,"imageUrl":90},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[43],"PUBLISHED","2024-12-21T10:59:18.555+00:00","2026-09-03T10:14:25.584+00:00","2026-09-03T10:14:25.582+00:00",485,[98,107,113,118,124,129,135,141,146,151],{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":51,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":51,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":51,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":51,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":51,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":130,"title":131,"term":132,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":51,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":136,"title":137,"term":138,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":51,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":144,"definition":145,"discipline":51,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":149,"definition":150,"discipline":51,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":152,"title":153,"term":152,"englishTitle":152,"definition":154,"discipline":51,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]