[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cytochrome%20p450{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cytochrome%20p450":41},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"fbb23782-1bbd-42a9-81be-42a1668ed3b2","Vai trò trung tâm của cytochrome P450 trong chuyển hóa chất ngoại sinh—Tổng quan ngắn về một họ enzym đầy hấp dẫn","The Central Role of Cytochrome P450 in Xenobiotic Metabolism—A Brief Review on a Fascinating Enzyme Family",[13,14,15],"Francisco Esteves","José Rueff","Michel Kranendonk",3,"JOURNAL OF XENOBIOTICS",false,null,247,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2039-4713\u002F11\u002F3\u002F7","10.3390\u002Fjox11030007","\u003Cp>Tổng quan cấu trúc và chức năng hệ enzyme monooxygenase nhân heme-thiolate màng tế bào phân tích vai trò chuyển hóa ngoại chất pha I trong cơ thể người. Phân họ enzyme \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Cytochrome P450\u003C\u002Fb> chịu trách nhiệm sinh học then chốt trong hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ ADME của phần lớn các loại thuốc điều trị lâm sàng và độc chất môi trường. Bài viết tổng hợp các yếu tố di truyền cùng tác nhân điều biến hoạt tính enzyme hỗ trợ cá thể hóa điều trị dược lý học.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":19,"url":36,"doi":37,"summary":38},"703bf402-118d-4a3a-960a-1b5c3811e65c","Nhân bản phân tử và biểu hiện của các mRNA ghép nối thay thế mới của cytochrome P450 2E1 ở người","Molecular cloning and expression of novel alternatively spliced cytochrome P450 2E1 mRNAs in humans",[29,30,31],"Mario Bauer","Olf Herbarth","Gabi Aust",4,"Molecular and Cellular Biochemistry","2005-12-01",2005,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11010-005-0169-x","10.1007\u002Fs11010-005-0169-x","\u003Cp>Nghiên cứu sinh học phân tử tách dòng và phân tích biểu hiện của các bản sao phiên mã ghép nối thay thế mRNA của enzyme \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Cytochrome P450\u003C\u002Fb> 2E1 ở người. Ba biến thể ghép nối mới được phát hiện biểu hiện ưu thế trong dòng tế bào ung thư biểu mô phổi nhưng lại không hiện diện ở mô phổi lành lặn bình thường. Các bản sao này mã hóa các chuỗi protein rút ngắn mất chức năng, mở rộng hiểu biết về tính đa dạng di truyền trong cơ chế sinh ung thư học.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":19},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":52,"keywordCount":59,"enrichTopicLink":18,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":64,"publicationScanTime":65,"contentErrorMessage":19,"viewCount":66,"wikidataId":19,"relateTopics":67},"cytochrome p450","Cytochrome p450 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cytochrome P450 là họ enzyme heme-thiolate monooxygenase, đóng vai trò trung tâm trong oxy hóa và chuyển hóa xenobiotics cùng nhiều hợp chất nội sinh. Tên P450 phản ánh đỉnh hấp thụ bước sóng 450 nm của phức hợp heme–CO khi enzyme khử, biểu hiện chủ yếu ở gan, ruột non, phổi và một số mô ngoại vi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Cytochrome P450\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytochrome P450 (CYP) là một họ enzyme heme-thiolate monooxygenase rộng lớn, tham gia vào quá trình oxy hóa các chất nội sinh và ngoại sinh. Hệ thống CYP đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa thuốc, hóa chất độc hại và tổng hợp một số hormone quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Enzyme CYP chứa một nhân heme gắn với nguyên tử sắt, cho phép liên kết phân tử oxy và thực hiện phản ứng monooxygenase. Tên “P450” xuất phát từ đỉnh hấp thụ bước sóng 450 nm của phức hợp carbon monoxit–heme khi enzyme được khử và bão hòa CO.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động của CYP không chỉ giới hạn ở gan mà còn xuất hiện ở ruột non, phổi, thận và da, góp phần bảo vệ cơ thể khỏi độc chất đồng thời điều hòa trạng thái nội môi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và Phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc cơ bản của mỗi enzyme CYP bao gồm một apoenzyme gắn nhân heme chứa sắt, xen kẽ các α-helix và β-sheet tạo khoang gắn cơ chất. Sự khác biệt về amino acid quanh vùng gắn heme quyết định tính chọn lọc cơ chất và tính chất động học của từng isoform.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Họ CYP được chia thành các family (CYP1–CYP51) dựa trên ≥ 40% độ tương đồng trình tự amino acid, sau đó chia tiếp thành các subfamily với ≥ 55% độ tương đồng. Mỗi subfamily ký hiệu bằng chữ số tiếp theo và một chữ cái, ví dụ CYP3A4 thuộc family 3, subfamily A, isoform 4.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Family CYP1\u003C\u002Fstrong>: chuyển hóa các chất gây ung thư như benzo[a]pyrene.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Family CYP2\u003C\u002Fstrong>: chuyển hóa thuốc an thần, opioid, và nội tiết tố.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Family CYP3\u003C\u002Fstrong>: chịu trách nhiệm chuyển hóa đa số thuốc hiện đại (ví dụ CYP3A4).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình oxy hóa cơ chất bởi CYP bao gồm chu trình gồm sáu bước: gắn cơ chất, khử sắt heme, liên kết oxy phân tử, khử tiếp oxy, phân hủy cầu nối keresyl và giải phóng dạng oxy hóa cơ chất. NADPH–cytochrome P450 reductase đóng vai trò cung cấp electron cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cytochrome b₅ có thể hỗ trợ hoặc ức chế quá trình, tùy vào isoform và cơ chất. Động học enzyme tuân theo mô hình Michaelis–Menten:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v = \\frac{V_{\\max}[S]}{K_m + [S]}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cem>v\u003C\u002Fem> là tốc độ chuyển hóa, \u003Cem>V\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là tốc độ tối đa, \u003Cem>[S]\u003C\u002Fem> là nồng độ cơ chất và \u003Cem>K\u003Csub>m\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là hằng số Michaelis. Giá trị \u003Cem>K\u003Csub>m\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> thấp thể hiện ái lực cao giữa enzyme và cơ chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di truyền và biểu hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gen mã hóa CYP trải dài trên nhiều nhiễm sắc thể; ví dụ, CYP3A4 nằm ở vùng 7q22.1, CYP2D6 ở 22q13.2. Đa hình di truyền (SNPs, CNVs) tạo ra các phenotype chuyển hóa khác nhau: poor, intermediate, extensive và ultrarapid metabolizer.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Poor metabolizer\u003C\u002Fstrong>: hoạt tính enzyme giảm đáng kể, tăng nguy cơ độc tính thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ultrarapid metabolizer\u003C\u002Fstrong>: hoạt tính enzyme tăng cao, thuốc có thể suy giảm hiệu lực trước thời gian dự kiến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Isoform CYP\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Địa điểm gen\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đa hình chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CYP2D6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>22q13.2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>*4, *10, *17\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CYP2C19\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10q23.33\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>*2, *3, *17\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CYP3A4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7q22.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>*1B, *22\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Biểu hiện CYP đa dạng theo mô: gan thể hiện mạnh nhất, kế đến là ruột non và phổi. Các yếu tố điều hòa bao gồm hormon (pregnenolone, corticosteroid), cytokine và chất cảm ứng ngoại sinh như thuốc lá, thực phẩm chức dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chức năng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytochrome P450 tham gia vào nhiều quá trình sinh tổng hợp và chuyển hóa nội sinh quan trọng. Trong tổng hợp steroid, CYP11A1 xúc tác chuyển cholesterol thành pregnenolone, bước đầu trong sinh tổng hợp cortisol, aldosterone và androgen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các isoform như CYP27A1 và CYP2R1 chịu trách nhiệm hydroxyl hóa vitamin D, tạo dạng hoạt động 25(OH)D và 1,25(OH)\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>D, giúp điều hòa cân bằng canxi và phospho. Thiếu hụt hoặc biến đổi chức năng các enzyme này có thể dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa lipid\u003C\u002Fstrong>: CYP4A xúc tác hydroxyl hóa acid béo chuỗi dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa eicosanoid\u003C\u002Fstrong>: CYP2C &amp; CYP2J sản xuất epoxy-eicosatrienoic acids (EETs) có vai trò điều hòa huyết áp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các enzyme CYP còn tham gia vào quá trình điều chỉnh mức độ hormon tuyến giáp và catecholamine, góp phần quan trọng trong phản ứng stress và điều hòa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chất và chất ức chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi isoform CYP có phổ cơ chất đặc trưng. Ví dụ, CYP3A4 chuyển hóa hơn 50% thuốc trên thị trường như midazolam, simvastatin và ciclosporin. CYP2D6 xử lý opioid (codeine), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20tr%E1%BA%A7m%20c%E1%BA%A3m%22%7D}} (paroxetine) và một số β-blocker.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất ức chế CYP có thể cạnh tranh tại vị trí gắn cơ chất hoặc gắn bất hoạt enzyme (mechanism-based inhibition). Ketoconazole và ritonavir là các inhibitor mạnh của CYP3A4, có thể dẫn đến tăng nồng độ thuốc nền và nguy cơ độc tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Isoform\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chất tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chất ức chế tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CYP3A4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Midazolam, Simvastatin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ketoconazole, Ritonavir\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CYP2D6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Codeine, Paroxetine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quinidine, Fluoxetine\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CYP2C9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Warfarin, Phenytoin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Amiodarone, Fluconazole\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chất cảm ứng CYP (inducers) như rifampicin và phenobarbital tăng tổng hợp enzyme qua kích hoạt thụ thể hạt nhân PXR, dẫn đến giảm nồng độ thuốc cơ chất và hiệu lực điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đa hình di truyền CYP ảnh hưởng lớn đến đáp ứng thuốc cá nhân. Ví dụ, bệnh nhân poor metabolizer CYP2C19 có chuyển hóa clopidogrel kém, giảm hiệu quả ngăn ngừa huyết khối động mạch vành; ngược lại, ultrarapid metabolizer có thể tăng nguy cơ chảy máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc prodrug như codeine phụ thuộc CYP2D6 để chuyển hóa thành morphine có hoạt tính cao. Do đó, phenotype chuyển hóa quyết định hiệu quả và nguy cơ tác dụng phụ. Xét nghiệm gen CYP được khuyến khích trong dược động học cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều chỉnh liều warfarin dựa trên biến thể CYP2C9 và VKORC1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ tương tác khi phối hợp thuốc ức chế\u002F cảm ứng CYP.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập phác đồ điều trị phù hợp với phenotype chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương tác thuốc–thuốc qua CYP chiếm phần lớn các tương tác lâm sàng. Chẳng hạn, nước ép bưởi (grapefruit juice) chứa furanocoumarin ức chế CYP3A4 ruột, làm tăng sinh khả dụng của nhiều thuốc như felodipine và ciclosporin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi kết hợp thuốc ức chế CYP với cơ chất hẹp cửa sổ điều trị (theophylline, ciclosporin), cần giảm liều hoặc giãn khoảng cách dùng thuốc. Tương tác cảm ứng CYP có thể làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A5t%20b%E1%BA%A1i%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} thuốc chống HIV khi dùng rifampicin đồng thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kiểm tra cơ chế chuyển hóa của từng thuốc trước khi kê đơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi lâm sàng và nồng độ thuốc nền nếu cần (therapeutic drug monitoring).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến cáo tránh hoặc thay thế bằng thuốc không ảnh hưởng đến CYP.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu in vitro sử dụng microsomes gan người hoặc tế bào HLM để đánh giá tốc độ chuyển hóa cơ chất và xác định thông số V\u003Csub>max\u003C\u002Fsub> và K\u003Csub>m\u003C\u002Fsub>. Kỹ thuật này giúp sàng lọc nhanh tương tác thuốc tiềm năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích in vivo thường dựa trên nghiên cứu dược động học đơn liều hoặc đa liều trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ACnh%20nguy%E1%BB%87n%20vi%C3%AAn%20kh%E1%BB%8Fe%20m%E1%BA%A1nh%22%7D}} hoặc bệnh nhân, đo nồng độ thuốc và chuyển hóa chất trong huyết tương qua LC–MS\u002FMS.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%22%7D}} tái tổ hợp (recombinant CYP) và hệ thống tế bào chuyển gen cung cấp dữ liệu chuyên biệt cho từng isoform, đồng thời hỗ trợ nghiên cứu cơ chế di truyền và cảm ứng enzyme.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Guengerich FP. “Cytochrome P450 and chemical toxicology.” \u003Ci>Chem Res Toxicol\u003C\u002Fi>. 2008;21(1):70–83. doi:10.1021\u002Ftx700079z\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nelson DR et al. “The P450 superfamily: update on new sequences, gene mapping, accession numbers and nomenclature.” \u003Ci>Pharmacogenetics\u003C\u002Fi>. 1996;6(1):1–42. doi:10.1097\u002F00008571-199602000-00001\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Zanger UM, Schwab M. “Cytochrome P450 enzymes in drug metabolism: regulation of gene expression, enzyme activities, and impact of genetic variation.” \u003Ci>Pharmacol Ther\u003C\u002Fi>. 2013;138(1):103–141. doi:10.1016\u002Fj.pharmthera.2012.12.007\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA. “Drug Development and Drug Interactions: Table of Substrates, Inhibitors and Inducers.” U.S. Food &amp; Drug Administration. 2020. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-interactions-labeling\u002Fdrug-development-and-drug-interactions-table-substrates-inhibitors-and-inducers\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002F…\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Omura T, Sato R. “The carbon monoxide-binding pigment of liver microsomes I. Evidence for its hemoprotein nature.” \u003Ci>J Biol Chem\u003C\u002Fi>. 1964;239:2370–2378.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":48,"researcherId":19,"name":49,"imageUrl":50},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":48,"researcherId":19,"name":49,"imageUrl":50},[53,54,55,56,57,58],"rối loạn chuyển hóa","chức năng sinh lý","thuốc chống trầm cảm","thất bại điều trị","tình nguyện viên khỏe mạnh","mô hình phân tích",6,"PUBLISHED","2025-07-31T09:05:02.250+00:00","2026-09-07T11:08:02.655+00:00","2025-07-31T10:13:09.525+00:00","2026-09-07T11:08:02.316+00:00","2026-09-06T06:12:46.443+00:00",382,[68,71,74,77,80,83,86,89,92,95],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"transcriptome","Transcriptome là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"ketamin","Ketamin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ketamin",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"tải trọng động","Tải trọng động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nefopam","Nefopam là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nefopam",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"mức độ hài lòng","Mức độ hài lòng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"protein kinase","Protein kinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein kinase",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"màng nhân","Màng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học"]