[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cysteine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cysteine":38},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":36,"vietnamLatest":37},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"9029290b-9163-4f7d-a96a-9122f7087bd2","So sánh hiệu quả điều trị của N-acetylcysteine với pregabalin trong cải thiện các triệu chứng lâm sàng của bệnh thần kinh đái tháo đường gây đau: một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi","Comparison of therapeutic effects of N-Acetylcysteine with pregabalin in improving the clinical symptoms of painful diabetic neuropathy: a randomized, double-blind clinical trial",[13,14,15],"Firozeh Sajedi","Arman Abdi","Maryam Mehrpooya",6,"Clinical Diabetes and Endocrinology",false,null,0,"https:\u002F\u002Fclindiabetesendo.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs40842-024-00172-x","10.1186\u002Fs40842-024-00172-x","\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng mù đôi ngẫu nhiên có đối chứng so sánh hiệu quả điều trị của dẫn xuất \u003Ci>N-acetylcysteine\u003C\u002Fi> với \u003Ci>pregabalin\u003C\u002Fi> trong cải thiện triệu chứng đau ở bệnh nhân mắc bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường. Đánh giá thang điểm đau tương đương sau 8 tuần can thiệp ghi nhận sự suy giảm triệu chứng dị cảm rõ rệt và tỷ lệ tác dụng phụ thấp ở nhóm sử dụng hoạt chất. Công trình mở ra tiềm năng ứng dụng dẫn xuất chứa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cysteine\u003C\u002Fb> trong giảm đau chuyển hóa.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":19,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":33,"doi":34,"summary":35},"1eef420d-4c13-4804-b9b2-4ee138fc33ff","Theo dõi theo thời gian quá trình oxy hóa cysteine 34 của albumin huyết tương như một dấu ấn sinh học tổn thương cơ sau một đợt bài tập lệch tâm","Temporal tracking of cysteine 34 oxidation of plasma albumin as a biomarker of muscle damage following a bout of eccentric exercise",[29,30,31],"Christopher W. James","Cory Dugan","Corrin J. Boyd",5,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00421-024-05488-1","10.1007\u002Fs00421-024-05488-1","\u003Cp>Y sinh học vận động theo dõi động học quá trình oxy hóa gốc thiol \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cysteine\u003C\u002Fb> 34 trên phân tử albumin huyết tương làm chỉ thị sinh học đánh giá tổn thương cơ bắp sau bài tập co cơ ly tâm cường độ cao. Xét nghiệm hóa sinh trên các vận động viên ghi nhận sự sụt giảm nhanh hàm lượng nhóm mercaptalbumin tự do song hành với gia tăng các gốc oxy hóa phản ứng. Phát hiện khẳng định vai trò của liên kết oxy hóa khử tại vị trí \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cysteine\u003C\u002Fb> trong đáp ứng viêm phục hồi cơ.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":39,"meta":19},{"id":40,"title":41,"description":42,"content":43,"term":44,"englishTitle":45,"synonyms":19,"definition":46,"discipline":47,"references":48,"faqs":67,"createUser":77,"publishUser":81,"keywords":82,"keywordCount":19,"enrichTopicLink":18,"status":83,"createTime":84,"updateTime":85,"publishTime":86,"linkEnrichedTime":19,"publicationScanTime":87,"contentErrorMessage":19,"viewCount":88,"wikidataId":19,"relateTopics":89},"cysteine","Cysteine là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Cysteine (Cysteine \u002F Cys \u002F C): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Cysteine\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cysteine \u002F Cys \u002F C\u003C\u002Fem>) là một acid amin mang nhóm chức thiol (-SH) có hoạt tính xúc tác và oxy hóa khử cao, đóng vai trò sống còn trong việc tạo liên kết disulfide ổn định cấu trúc bậc ba của protein và là tiền chất tổng hợp glutathione trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và đặc điểm hóa học của cysteine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCysteine là một amino acid chứa lưu huỳnh, có công thức phân tử \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_3H_7NO_2S\u003C\u002Fscript>, khối lượng phân tử 121.16 g\u002Fmol. Cấu trúc hóa học của cysteine bao gồm một nhóm amino (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-NH_2\u003C\u002Fscript>), một nhóm carboxyl (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-COOH\u003C\u002Fscript>) và một chuỗi bên chứa nhóm thiol (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-SH\u003C\u002Fscript>) gắn vào nguyên tử cacbon alpha. Nhóm thiol này mang tính khử cao, cho phép cysteine tham gia vào nhiều phản ứng hóa học sinh học quan trọng, đặc biệt là liên kết disulfide trong protein.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCysteine là amino acid không thiết yếu ở người trưởng thành vì có thể được tổng hợp nội sinh từ methionine thông qua con đường chuyển nhóm sulfur. Tuy nhiên, ở trẻ nhỏ, người bệnh gan, hoặc trong điều kiện stress oxy hóa cao, nhu cầu cysteine có thể vượt quá khả năng tổng hợp, trở thành một amino acid thiết yếu điều kiện. Đây là một trong số ít amino acid tham gia vào các phản ứng oxi hóa–khử nội bào thông qua nhóm –SH có khả năng cho và nhận electron.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCysteine có thể tồn tại ở dạng tự do hoặc dạng oxy hóa thành cystine – khi hai phân tử cysteine liên kết với nhau bằng cầu disulfide. Độ tan trong nước cao, điểm đẳng điện khoảng pH = 5.07, nhiệt độ nóng chảy khoảng 240 °C (phân hủy). Tính chất hóa học và khả năng hình thành liên kết của cysteine làm cho nó trở thành thành phần thiết yếu trong các phản ứng sinh học liên quan đến protein cấu trúc, enzyme xúc tác và tín hiệu nội bào.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và vai trò sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCysteine được xếp vào nhóm amino acid có chứa nguyên tử lưu huỳnh, cùng với methionine. Tuy nhiên, khác với methionine – chỉ là nguồn cung cấp lưu huỳnh thụ động, cysteine là phân tử hoạt hóa sinh học trực tiếp với nhóm chức thiol (-SH) có tính phản ứng cao. Đây là yếu tố giúp cysteine tham gia vào các phản ứng tạo liên kết, khử độc và điều hòa chức năng protein.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh lý học người, cysteine đóng vai trò là tiền chất cho một loạt phân tử sinh học quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glutathione (GSH):\u003C\u002Fstrong> chất chống oxy hóa nội sinh chính của tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Taurine:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến điều hòa canxi, dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Coenzyme A:\u003C\u002Fstrong> tham gia chuyển hóa axit béo và chu trình Krebs\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sulfat:\u003C\u002Fstrong> dạng oxy hóa cuối cùng trong thải trừ lưu huỳnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCysteine cũng là yếu tố then chốt trong điều hòa stress oxy hóa, phản ứng miễn dịch, kiểm soát chuyển hóa tế bào và ổn định cấu trúc protein. Trong hệ thần kinh, cysteine là tiền chất gián tiếp của các chất dẫn truyền như dopamine thông qua vai trò trong điều hòa NADPH và GSH. Thiếu hụt cysteine có thể ảnh hưởng đến miễn dịch, tăng stress oxy hóa và làm suy giảm chức năng gan.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn thực phẩm và hấp thu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCysteine có thể được tổng hợp nội sinh từ methionine thông qua con đường chuyển hóa methionine–homocysteine–cystathionine–cysteine. Quá trình này yêu cầu vitamin B6 (pyridoxine) như đồng enzym. Tuy nhiên, nhu cầu cysteine có thể tăng lên trong bệnh lý, stress oxy hóa hoặc sau phẫu thuật, khi đó nguồn thực phẩm trở nên cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguồn thực phẩm giàu cysteine và methionine bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thịt đỏ (bò, lợn), thịt gia cầm (gà, vịt)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trứng, cá, sữa và các sản phẩm từ sữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạt hướng dương, hạnh nhân, đậu nành, tỏi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng hấp thu cysteine diễn ra chủ yếu tại ruột non qua cơ chế vận chuyển chủ động phụ thuộc natri. Sau khi được hấp thu, cysteine được chuyển đến gan – nơi nó tham gia vào tổng hợp glutathione và các chất chuyển hóa lưu huỳnh khác. Để đảm bảo lượng cysteine đủ, khẩu phần protein chất lượng cao và lượng methionine cũng cần được tối ưu hóa. Xem thêm tại NIH – Office of Dietary Supplements.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên kết disulfide và cấu trúc protein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những vai trò nổi bật nhất của cysteine là hình thành cầu disulfide (–S–S–), giúp ổn định cấu trúc bậc ba và bậc bốn của protein. Liên kết disulfide hình thành khi hai nhóm –SH trên hai phân tử cysteine bị oxi hóa để tạo thành cystine. Cầu nối này đặc biệt quan trọng trong protein ngoại bào – môi trường có tính oxi hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCầu disulfide ảnh hưởng đến độ gập cuộn, hình dạng không gian và hoạt tính chức năng của protein. Các protein như insulin, immunoglobulin, keratin đều có liên kết disulfide giữ cấu trúc. Trong sinh học phân tử, việc tạo hay phá cầu disulfide có thể làm thay đổi hoàn toàn chức năng của enzym hoặc khả năng bám thụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa vai trò cầu disulfide trong một số protein:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Protein\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Số cầu disulfide\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Insulin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định cấu trúc hai chuỗi A và B\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Keratin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo độ bền cho tóc và móng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IgG (kháng thể)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~16\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữ cấu trúc bậc bốn phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong chuyển hóa và giải độc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCysteine là tiền chất trung tâm trong tổng hợp glutathione (GSH), một tripeptide bao gồm glutamate, cysteine và glycine. Trong đó, cysteine cung cấp nhóm thiol (-SH) phản ứng mạnh, quyết định khả năng chống oxy hóa của phân tử GSH. Glutathione tồn tại ở dạng khử (GSH) và dạng oxy hóa (GSSG), duy trì cân bằng nội bào và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do hoặc peroxide.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tổng hợp glutathione:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Glu} + \\text{Cys} + \\text{Gly} \\longrightarrow \\text{GSH}\u003C\u002Fscript>\nGSH tham gia vào nhiều phản ứng giải độc pha II tại gan, đặc biệt là khử hoạt tính các xenobiotic và kim loại nặng như Hg, Cd, Pb thông qua liên kết với nhóm thiol. Ngoài ra, cysteine còn tham gia vào quá trình chuyển hóa sulfur, cung cấp nguyên tử lưu huỳnh cho quá trình methyl hóa, sulfat hóa và tạo taurine – một chất bảo vệ thần kinh và tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại gan và thận, cysteine hỗ trợ tổng hợp Coenzyme A – một coenzym thiết yếu trong oxy hóa axit béo và chu trình acid citric. Trong máu, cysteine tự do chiếm tỉ lệ nhỏ, phần lớn tồn tại dưới dạng kết hợp protein hoặc trong glutathione, cho phép hệ thống điều hòa nội môi ổn định mà không gây mất cân bằng oxi hóa.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những ứng dụng y học nổi bật nhất của cysteine là dưới dạng N-acetylcysteine (NAC). NAC là dẫn xuất acetyl hóa của cysteine, có sinh khả dụng đường uống tốt hơn và được sử dụng rộng rãi trong điều trị ngộ độc paracetamol. NAC hoạt động bằng cách phục hồi mức glutathione trong gan, từ đó giúp trung hòa chất chuyển hóa độc NAPQI.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, NAC còn được sử dụng trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), xơ nang (cystic fibrosis), viêm phế quản mạn nhờ khả năng làm loãng dịch nhầy (mucolytic). Dạng tiêm tĩnh mạch của NAC còn được dùng trong cấp cứu ngộ độc thuốc và bảo vệ thận khi sử dụng thuốc cản quang.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp thực phẩm, L-cysteine hydrochloride được sử dụng như chất tạo hương vị (ví dụ mùi thịt nướng), phụ gia cải thiện độ đàn hồi và tăng khả năng tạo gluten trong bánh mì. Cysteine cũng có mặt trong công nghệ sản xuất bia, giúp ổn định protein và giảm hiện tượng đục bia. Ngoài ra, nó được sử dụng làm chất khử trong chế biến bánh mì nhanh (bột mì trộn sẵn) để rút ngắn thời gian ủ bột.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cysteine trong nghiên cứu sinh học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực sinh học phân tử và nghiên cứu protein, cysteine là một điểm đánh dấu lý tưởng nhờ khả năng phản ứng hóa học đặc trưng của nhóm thiol. Các kỹ thuật đánh dấu protein sử dụng fluorophore, chất phát quang, hoặc spin label gắn lên cysteine cho phép theo dõi sự gấp cuộn, tương tác protein–protein hoặc cấu trúc ba chiều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCysteine thường được dùng trong kỹ thuật site-directed mutagenesis để thay thế các amino acid khác tại vị trí chiến lược. Sự thay thế này có thể được dùng để tạo cầu nối disulfide nhân tạo, kiểm tra vai trò chức năng hoặc tăng độ bền cấu trúc của protein. Nhóm thiol cũng là đích tác động của các thuốc có khả năng alkyl hóa cysteine – điển hình như các thuốc kháng ung thư không thuận nghịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, một số đầu dò đặc hiệu cysteine (thiol-reactive probes) được sử dụng để khảo sát biến đổi post-translational modification như S-nitrosylation, S-palmitoylation và sulfenylation, giúp làm sáng tỏ cơ chế điều hòa tín hiệu tế bào. Xem thêm nghiên cứu tại PMC – Cysteine chemistry in biology.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và nguy cơ nếu dư thừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù cysteine có vai trò thiết yếu, dư thừa cysteine tự do trong dịch ngoại bào có thể dẫn đến các rối loạn oxi hóa–khử, tạo gốc tự do thiyl (RS•) và gây tổn thương tế bào thông qua quá trình peroxid hóa lipid và tổn thương DNA. Một số nghiên cứu cũng cho thấy mức cysteine huyết tương cao liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch và kháng insulin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc bổ sung NAC hoặc cysteine dạng dược lý trong thời gian dài cần được giám sát. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, phát ban, tăng men gan hoặc hạ huyết áp nếu truyền nhanh. Đặc biệt, liều cao NAC có thể gây phản ứng phản vệ nhẹ đến nặng ở một số bệnh nhân nhạy cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng nguy cơ và biện pháp kiểm soát:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguy cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Stress oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quá thừa nhóm thiol phản ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn liều và thời gian sử dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rối loạn mạch máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng cysteine huyết tương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không khuyến khích dùng cho người có bệnh tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dị ứng NAC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng quá mẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thử phản ứng trước khi truyền tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng quan nghiên cứu hiện tại và tiềm năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, cysteine là đối tượng nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực tiên tiến như ung thư học, miễn dịch học và vật liệu sinh học. Cysteine đóng vai trò quan trọng trong tương tác protein–kim loại, đặc biệt trong việc điều phối Zn\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Fe\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> trong vùng hoạt động enzym. Các hợp chất có khả năng liên kết với cysteine đang được phát triển như thuốc ức chế enzym không thuận nghịch, đặc biệt trong điều trị ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đầu dò phân tử nhắm vào cysteine để theo dõi quá trình tín hiệu nội bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế thuốc alkyl hóa đặc hiệu cysteine trong protein bệnh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp cysteine vào vật liệu polymer sinh học nhạy cảm với môi trường oxi hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các hệ thống cảm biến điện hóa và huỳnh quang sử dụng phản ứng với nhóm –SH của cysteine đang được nghiên cứu để phát hiện nhanh mức độ stress oxy hóa trong mẫu sinh học. Sự phát triển của công nghệ chỉnh sửa gene và tổng hợp peptide cho phép khai thác sâu hơn các tính chất đặc trưng của cysteine trong thiết kế protein và hệ thống truyền tín hiệu nhân tạo.\n\u003C\u002Fp>","Cysteine","Cysteine \u002F Cys \u002F C","Cysteine là một acid amin mang nhóm chức thiol (-SH) có hoạt tính xúc tác và oxy hóa khử cao, đóng vai trò sống còn trong việc tạo liên kết disulfide ổn định cấu trúc bậc ba của protein và là tiền chất tổng hợp glutathione trong tế bào.","NATURAL_SCIENCES",[49,56,60],{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":19},"Imlay (2004). Faculty Opinions recommendation of Protein disulfide bond formation in the cytoplasm during oxidative stress.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. doi:10.3410\u002Ff.1018579.208561","Faculty Opinions recommendation of Protein disulfide bond formation in the cytoplasm during oxidative stress.","Imlay","Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature",2004,"10.3410\u002Ff.1018579.208561",{"citationText":57,"title":51,"authors":58,"source":53,"year":54,"doi":59,"url":19},"Banerjee (2004). Faculty Opinions recommendation of Protein disulfide bond formation in the cytoplasm during oxidative stress.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. doi:10.3410\u002Ff.1018579.218434","Banerjee","10.3410\u002Ff.1018579.218434",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":64,"year":65,"doi":66,"url":19},"Nowakowski, Jaremko, Jaremko, Zdanowski et al. (2012). Solution structure and dynamics of human S100A1 protein modified at cysteine 85 with homocysteine disulfide bond formation in calcium saturated form. Worldwide Protein Data Bank. doi:10.2210\u002Fpdb2lp2\u002Fpdb","Solution structure and dynamics of human S100A1 protein modified at cysteine 85 with homocysteine disulfide bond formation in calcium saturated form","Nowakowski, Jaremko, Jaremko, Zdanowski et al.","Worldwide Protein Data Bank",2012,"10.2210\u002Fpdb2lp2\u002Fpdb",[68,71,74],{"question":69,"answer":70},"Vai trò sinh hóa then chốt của nhóm thiol (-SH) trong phân tử cysteine là gì?","Nhóm thiol có khả năng phản ứng oxy hóa thuận nghịch với một nhóm thiol khác để tạo thành cầu nối disulfide (-S-S-), đóng vai trò cố định cấu trúc không gian bậc ba và bậc bốn của protein.",{"question":72,"answer":73},"Cysteine tham gia vào con đường tổng hợp chất chống oxy hóa nào?","Cysteine là acid amin quyết định tốc độ tổng hợp glutathione (GSH - tripeptide Glu-Cys-Gly), chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng nhất bảo vệ tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do ROS.",{"question":75,"answer":76},"Cystine khác gì so với cysteine?","Cystine là phân tử dimer được tạo thành khi hai phân tử cysteine liên kết đồng hóa trị với nhau thông qua một cầu nối disulfide (-S-S-).",{"id":78,"researcherId":19,"name":79,"imageUrl":80},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":78,"researcherId":19,"name":79,"imageUrl":80},[40],"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.798+00:00","2026-09-03T10:11:54.030+00:00","2025-05-24T10:22:13.655+00:00","2026-09-03T10:11:54.028+00:00",485,[90,93,102,112,116,121,126,131,136,141],{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"khoáng hóa","Khoáng hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khoáng hóa",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":47,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"glutathione","Glutathione là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutathione","Glutathione (GSH)","Glutathione là một tripeptide nội bào trọng yếu gồm ba axit amin (L-glutamate, L-cysteine và glycine), đóng vai trò là chất chống oxy hóa chủ đạo và chất duy trì cân bằng oxy hóa khử (redox) trong tế bào.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"n acetyl cysteine","N acetyl cysteine là gì? Cơ chế và ứng dụng lâm sàng","N-acetylcysteine","N-acetylcysteine là dẫn xuất N-acetyl của axit amin L-cysteine mang nhóm chức thiol tự do, hoạt động như một chất tiêu chất nhầy đường hô hấp, tiền chất tổng hợp glutathione và thuốc giải độc đặc hiệu trong ngộ độc paracetamol.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":113,"definition":115,"discipline":47,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":47,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":47,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":47,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":47,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":47,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":144,"definition":145,"discipline":47,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật."]