[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cyprinus%20carpio{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cyprinus carpio":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"cyprinus carpio","Cyprinus carpio là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cyprinus carpio, hay cá chép thường, là loài cá nước ngọt thuộc họ Cyprinidae, được nuôi trồng và đánh bắt rộng rãi khắp các hệ thống ao đất, lồng bè và RAS nhờ sinh trưởng nhanh và chịu đựng giỏi. Cá chép thường có cơ thể thoi dẹt, vảy lớn, râu mép phát triển, ăn tạp và chịu được dao động nhiệt độ, độ mặn, pH và ô nhiễm cao, đồng thời là mô hình quan trọng trong nghiên cứu di truyền thủy sản. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cyprinus carpio\u003C\u002Fstrong> (cá chép thường, tiếng Anh: \u003Cem>Common carp\u003C\u002Fem>) là loài cá nước ngọt thuộc họ Cyprinidae (bộ Cypriniformes), có nguồn gốc từ vùng ôn đới châu Âu và châu Á, là một trong những đối tượng thủy sản được thuần hóa sớm nhất và nuôi trồng phổ biến nhất trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong văn hóa nhiều quốc gia châu Á, Cyprinus carpio còn được coi là biểu tượng của sự thịnh vượng và may mắn. Từ ngàn xưa, người nông dân đã chọn cá chép làm vật nuôi chủ lực trong hồ vườn và ao làng, đồng thời phát triển kỹ thuật nuôi theo mô hình kết hợp thủy canh, giúp cải thiện chất lượng nước và tăng năng suất cây trồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về mặt nghiên cứu khoa học, Cyprinus carpio là mô hình sinh học quan trọng trong di truyền thủy sản, chọn giống và sinh thái học. Các công trình tiến sĩ và bài báo quốc tế thường sử dụng cá chép để khảo sát khả năng thích nghi với ô nhiễm, quan sát đáp ứng miễn dịch và đánh giá hiệu quả của phương pháp cải thiện chất lượng nước.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại học và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Theo hệ thống phân loại học, Cyprinus carpio nằm trong ngành Chordata, lớp Actinopterygii, bộ Cypriniformes, họ Cyprinidae và chi Cyprinus. Tên khoa học đầy đủ được viết là \u003Ci>Cyprinus carpio\u003C\u002Fi> Linnaeus, 1758, với các phân loài và biến dị địa phương đã được mô tả khá đa dạng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguồn gốc hoang dã của cá chép thường xuất phát từ các lưu vực sông Hoàng Hà và sông Dương Tử ở Trung Quốc, sau đó lan rộng khắp châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ thông qua các con đường thương mại và các chương trình nhập giống. Trong quá trình di cư nhân tạo, nhiều quần thể đã phát sinh đặc điểm lai tạo, dẫn đến sự đa dạng về hình thái và sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân loài châu Á:\u003C\u002Fstrong> \u003Ci>C. c. haematopterus\u003C\u002Fi> phân bố ở vùng Đông Á, chịu nhiệt độ thấp tốt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân loài châu Âu:\u003C\u002Fstrong> \u003Ci>C. c. carpio\u003C\u002Fi> xuất hiện phổ biến ở sông Danube, Volga, thích nghi với nước ôn đới.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Quần thể lai:\u003C\u002Fstrong> các dòng lai giữa chép châu Á và châu Âu, kết hợp ưu điểm tăng trưởng nhanh và kháng bệnh cao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các nghiên cứu di truyền phân tử sử dụng marker microsatellite và SNP cho thấy sự khác biệt về đa hình di truyền giữa quần thể nuôi và hoang dã, là cơ sở để xây dựng chương trình chọn giống cải tiến năng suất và kháng bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cyprinus carpio có cơ thể thoi dẹt hai bên, vảy lớn và đều, giúp giảm lực cản khi bơi. Đầu nhỏ, mồm hướng ngang dưới, hai râu mép phát triển trung bình, hỗ trợ cảm nhận thực vật thủy sinh và cặn bã đáy.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vây lưng đơn, dài với 16–18 tia mềm, vây đuôi chẻ nhẹ, tạo lực đẩy khi bơi. Vây ngực và vây bụng có hình tam giác, với 8–10 tia mềm, hỗ trợ việc điều hướng và giữ thăng bằng trong các dòng nước chảy yếu.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ tiêu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị trung bình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chú thích\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chiều dài tổng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–60 cm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tùy quần thể và tuổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cân nặng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–5 kg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cá nuôi đạt lớn hơn cá hoang dã\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Số vảy dọc thân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>38–42\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hàng vảy bên thân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Số vây lưng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>16–18 tia mềm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ di chuyển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Màu sắc cơ thể thay đổi theo dạng nuôi và môi trường: cá hoang dã màu vàng xám, cá nuôi có biến dị màu vàng kim, đỏ cam nhạt hoặc xám bạc. Đặc điểm hình thái này ảnh hưởng đến thị hiếu tiêu dùng và giá cả trên thị trường quốc tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cyprinus carpio phân bố rộng khắp trong các hệ thống nước ngọt: sông, hồ, đầm phá, kênh mương và ao đầm nuôi trồng. Chúng chịu được dao động nhiệt độ từ 5–30 °C, độ pH từ 6,5–9,0 và nồng độ oxy hòa tan tối thiểu 2 mg\u002FL, thể hiện tính chịu đựng cao đối với điều kiện kém lý tưởng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tự nhiên, cá chép thường tập trung ở vùng nước nông gần bờ, nơi có nhiều thực vật thủy sinh và chất hữu cơ phân hủy. Ở khu vực ao nuôi, mật độ thích hợp dao động 2–4 con\u002Fm², kết hợp hệ thống tuần hoàn hoặc cấp nước mới để duy trì chất lượng môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thích nghi nước lợ:\u003C\u002Fstrong> một số quần thể có khả năng chịu mặn nhẹ, sử dụng trong vùng cửa sông.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chống chịu ô nhiễm:\u003C\u002Fstrong> khả năng tồn tại ở vùng nước ô nhiễm hữu cơ cao do ăn tạp và điều chỉnh trao đổi chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Săn mồi ban đêm:\u003C\u002Fstrong> hoạt động mạnh vào buổi tối để tránh kẻ thù và tận dụng nguồn thức ăn đáy.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ mặn và mức độ dinh dưỡng ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng, tuổi thành thục và năng suất sinh sản. Mô hình nuôi kết hợp trồng trọt thủy canh (aquaponics) đã chứng minh khả năng tăng trưởng 20–30% so với nuôi đơn lẻ nhờ cải thiện tuần hoàn dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh thái và hành vi dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cyprinus carpio là loài ăn tạp, thức ăn chính bao gồm thực vật thủy sinh (tảo, lá cây mục rữa), động vật đáy (bọt biển, giun, động vật giáp xác nhỏ) và chất hữu cơ phân hủy. Khả năng thích nghi với đa dạng nguồn thức ăn giúp cá chép tồn tại ở môi trường nước kém giàu dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hành vi kiếm ăn thường diễn ra vào sáng sớm và hoàng hôn, khi ánh sáng yếu giảm thiểu nguy cơ bị săn mồi. Cá chép dùng bộ râu mép để cảm nhận thức ăn trong bùn và kênh rạch, sau đó ngoạm vào miệng rồi nhai qua các phiến sụn hàm dưới.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số tăng trưởng đặc trưng (SGR):\u003C\u002Fstrong>&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SGR(\\%\\;\u002F\\text{ngày}) = \\frac{\\ln W_t - \\ln W_0}{t} \\times 100\u003C\u002Fscript>trong đó \\(W_0\\), \\(W_t\\) lần lượt là khối lượng ban đầu và sau \\(t\\) ngày.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu suất chuyển đổi thức ăn (FCR):\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ khối lượng thức ăn tiêu thụ trên mỗi đơn vị tăng trưởng khối lượng cá, giá trị lý tưởng khoảng 1,5–2,0.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kỹ thuật nuôi và quản lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô hình ao đất truyền thống duy trì mật độ 2–4 cá\u002Fm², kết hợp bón vôi, phân chuồng và kiểm soát cỏ dại để duy trì chất lượng nước. Hệ thống lồng bè ven bờ sử dụng lồng lưới HDPE, mật độ 20–30 cá\u002Fm³, tuần hoàn nước tự nhiên giúp giảm ô nhiễm tại đáy ao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống tuần hoàn khép kín (RAS) đang được ứng dụng tại các trại nuôi công nghiệp, cho phép kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, pH, oxy hòa tan và các chất amoniac, nitrite dưới ngưỡng an toàn (NH₃ &lt;0,2 mg\u002FL, NO₂⁻ &lt;0,1 mg\u002FL). Thức ăn công nghiệp đạt 28–32% protein, bổ sung vitamin C, E và probiotic giúp tăng khả năng kháng bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Mô hình nuôi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mật độ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Ao đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–4 cá\u002Fm²\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thấp, dễ triển khai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm soát chất lượng nước hạn chế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lồng bè\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–30 cá\u002Fm³\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuần hoàn nước tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ ô nhiễm khu vực ven bờ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>RAS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–100 cá\u002Fm³\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm soát môi trường tối ưu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đầu tư ban đầu cao, chi phí vận hành\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Các bệnh thường gặp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá chép thường mắc bệnh do vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng. Aeromonas hydrophila gây xuất huyết nội tạng, loét da và tỷ lệ tử vong cao nếu không điều trị kịp thời. Phòng ngừa bằng vệ sinh ao và dùng kháng sinh nhóm oxytetracycline khi cần.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nấm Saprolegnia spp. tấn công cá non trong điều kiện độ pH thấp và nhiệt độ lạnh, biểu hiện màng bông trắng trên da và vây. Xử lý bằng ngâm nhẹ trong dung dịch permanganate hoặc hydrogen peroxide giúp loại bỏ mầm nấm.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Giun sán:\u003C\u002Fstrong> Dactylogyrus spp. ký sinh ở mang, gây khó thở; điều trị bằng formalin 250 ppm hoặc praziquantel.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ký sinh trùng đơn bào:\u003C\u002Fstrong> Chilodonella spp. bám trụ biểu mô, gây chán ăn; xử lý bằng malachite green liều thấp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Nghiên cứu di truyền và chọn giống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chương trình chọn giống cá chép tập trung vào tăng trưởng nhanh, kháng bệnh và hiệu suất chuyển đổi thức ăn. Marker microsatellite và SNP được sử dụng để đánh giá đa dạng di truyền và xác định QTL liên quan đến tính trạng ưu việt (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffgene.2020.00567\u002Ffull\">Frontiers in Genetics\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp lai tạo hàng cội (mass selection) phối hợp với ghi chép hướng đối tượng (family-based breeding) đã giúp tạo ra thế hệ cá có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn 20–30% so với quần thể nền. Ứng dụng công nghệ gen CRISPR\u002FCas9 đang được thí nghiệm để tăng cường khả năng chịu ô nhiễm và kháng ký sinh trùng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Bảo tồn và tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự lan rộng của Cyprinus carpio ra ngoài khu vực bản địa gây đe dọa đa dạng sinh học địa phương, đặc biệt tại Bắc Mỹ và Australia, nơi cá chép xâm lấn phá hủy sinh cảnh bờ ao và cạnh tranh nguồn thức ăn với loài bản địa (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cabi.org\u002Fisc\u002Fdatasheet\u002F17522\">CABI ISC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biện pháp quản lý bao gồm hạn chế thả giống ngoài mục đích nuôi, sử dụng bẫy và lồng chụp để kiểm soát mật độ hoang dã, đồng thời phục hồi sinh cảnh ngập nước và trồng cây thủy sinh bản địa.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chương trình xả nước định kỳ để giảm mật độ cá trong ao nuôi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khu bảo tồn thủy sinh hạn chế khai thác cá chép.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giám sát di truyền quần thể để phát hiện và ngăn ngừa lai tạp ngoài ý muốn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Common Carp (Cyprinus carpio)","Cyprinus carpio (cá chép thường) là loài cá nước ngọt thuộc họ Cyprinidae (bộ Cypriniformes), có nguồn gốc từ vùng ôn đới châu Âu và châu Á, là một trong những đối tượng thủy sản được thuần hóa sớm nhất và nuôi trồng phổ biến nhất trên thế giới.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":10,"year":25,"doi":26,"url":27},"Mai Thien Tran, Cong Thang Nguyen (1993). Selection of common carp (Cyprinus carpio L.) in Vietnam. Aquaculture. DOI: 10.1016\u002F0044-8486(93)90064-6","Selection of common carp (Cyprinus carpio L.) in Vietnam","Mai Thien Tran, Cong Thang Nguyen",1993,"10.1016\u002F0044-8486(93)90064-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0044-8486(93)90064-6",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":10,"year":32,"doi":33,"url":34},"Sumantadinata (1995). Present state of common carp (Cyprinus carpio L.) stocks in Indonesia. Aquaculture. DOI: 10.1016\u002F0044-8486(94)00250-r","Present state of common carp (Cyprinus carpio L.) stocks in Indonesia","Sumantadinata",1995,"10.1016\u002F0044-8486(94)00250-r","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0044-8486(94)00250-r",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":10,"year":39,"doi":40,"url":41},"Dimitrov (1987). Intensive polyculture of common carp, Cyprinus carpio L., silver carp, Hypophthalmichthys molitrix (Val.) and black buffalo, Ictiobus niger (Raf.). Aquaculture. DOI: 10.1016\u002F0044-8486(87)90256-0","Intensive polyculture of common carp, Cyprinus carpio L., silver carp, Hypophthalmichthys molitrix (Val.) and black buffalo, Ictiobus niger (Raf.)","Dimitrov",1987,"10.1016\u002F0044-8486(87)90256-0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0044-8486(87)90256-0",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Đặc điểm sinh học nào giúp cá chép (Cyprinus carpio) thích nghi tốt với nhiều điều kiện nuôi trồng thủy sản khác nhau?","Cyprinus carpio là loài cá ăn tạp đáy, có biên độ thích ứng sinh thái rất rộng với nhiệt độ nước từ 3 đến 35 °C, nồng độ oxy hòa tan thấp (chịu được mức dưới 1 mg\u002FL trong thời gian ngắn) và độ mặn lên tới 5‰, đồng thời có bộ hàm hầu khỏe để nghiền nát giáp xác và thực vật thủy sinh.",{"question":47,"answer":48},"Kỹ thuật chọn giống và lai tạo cá chép V1 tại Việt Nam đã mang lại những cải tiến di truyền nào?","Giống cá chép lai V1 được Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I tạo ra bằng phép lai ba dòng (cá chép trắng Việt Nam, cá chép vảy Hungary và cá chép kính Ukraina), kết hợp ưu thế về tốc độ tăng trưởng nhanh, thân dày nhiều thịt, tỷ lệ mỡ thấp và sức đề kháng bệnh cao hơn hẳn dòng cá chép địa phương.",{"question":50,"answer":51},"Tác động sinh thái tiêu cực của Cyprinus carpio khi xâm nhập vào các thủy vực tự nhiên là gì?","Khi thoát ra môi trường tự nhiên ngoài bản địa, tập tính sục bùn đáy để tìm thức ăn của cá chép làm tăng độ đục của nước, cản trở quang hợp của thực vật thủy sinh ngập nước, giải phóng phốt pho gây phú dưỡng hóa và phá hủy bãi đẻ của các loài cá bản địa.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.189+00:00","2026-09-12T22:14:48.920+00:00","2025-06-20T07:46:12.201+00:00",301,[68,77,82,87,92,97,101,106,111,116],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"trang trại","Trang trại: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Farm (Agricultural farm)","Trang trại là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực agricultural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"pila polita","Pila polita là gì? Các công bố khoa học về Pila polita","Pila polita","Pila polita (còn gọi là ốc nhồi hoặc ốc bươu đen) là một loài ốc nước ngọt thuộc họ Ampullariidae, phân bố tự nhiên tại các vùng đầm lầy, ruộng nước và ao hồ ở khu vực Đông Nam Á.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"thuốc trừ sâu hữu cơ clo","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là gì? Các nghiên cứu khoa học","organochlorine pesticides","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là nhóm hợp chất hydrocacbon clo hóa tổng hợp có độ bền hóa học cao, khả năng hòa tan trong lipid mạnh và từng được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp cũng như kiểm soát vector truyền bệnh trước khi bị hạn chế toàn cầu theo Công ước Stockholm.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"điều kiện đủ","Điều kiện đủ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","dieu kien du","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":96,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tự điều chỉnh","Tự điều chỉnh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","tu dieu chinh",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bần không cánh","Bần không cánh là gì? Đặc điểm thực vật và sinh thái học","Sonneratia apetala","Bần không cánh (Sonneratia apetala) là loài cây gỗ ngập mặn thuộc họ Lythraceae, đặc trưng bởi hoa không cánh tràng, rễ thở hình chông nhọn và tốc độ sinh trưởng nhanh ở các bãi bồi cửa sông ven biển.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":112,"definition":115,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"aflatoxin","Aflatoxin là gì? Độc tính, cơ chế gây ung thư và phòng ngừa","Aflatoxin","Aflatoxin là nhóm độc tố vi nấm (mycotoxin) chuyển hóa thứ cấp do các loài nấm mốc chi Aspergillus sinh ra trong nông sản, có độc tính tế bào cao và là chất gây ung thư biểu mô tế bào gan Nhóm 1 theo IARC.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"carbon hữu cơ trong đất","Carbon hữu cơ trong đất là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","soil organic carbon","Carbon hữu cơ trong đất (SOC) là lượng carbon chứa trong các hợp chất hữu cơ của đất, bao gồm tàn dư sinh vật đang phân hủy, sinh khối vi sinh vật sống và các phức hợp mùn bền vững."]