[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_cyclooxygenase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cyclooxygenase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cyclooxygenase","Cyclooxygenase là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cyclooxygenase là enzyme xúc tác chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin và thromboxane, giữ vai trò trung tâm trong điều hòa viêm, đau và sốt. Khái niệm này mô tả một hệ enzyme sinh học then chốt trong y sinh và dược lý, là nền tảng để hiểu cơ chế tác dụng của nhiều thuốc chống viêm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm Cyclooxygenase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCyclooxygenase, thường được viết tắt là COX, là một enzyme oxy hóa khử đóng vai trò xúc tác then chốt trong quá trình chuyển hóa acid arachidonic thành các prostanoid, bao gồm prostaglandin, prostacyclin và thromboxane. Các phân tử này là những chất trung gian sinh học có hoạt tính cao, tham gia điều hòa nhiều quá trình sinh lý và bệnh lý trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh hóa, Cyclooxygenase không chỉ là một enzyme đơn lẻ mà là một hệ enzyme có hoạt tính kép, kết hợp cả chức năng cyclooxygenase và peroxidase. Nhờ đặc điểm này, COX có khả năng xúc tác phản ứng gắn oxy phân tử vào acid arachidonic, tạo thành các hợp chất trung gian không bền nhưng có ý nghĩa sinh học lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y sinh học và dược lý học, Cyclooxygenase được xem là mục tiêu nghiên cứu trung tâm do mối liên hệ trực tiếp với các triệu chứng thường gặp như đau, viêm và sốt. Việc hiểu rõ khái niệm và bản chất của COX là nền tảng để giải thích cơ chế tác dụng của nhiều nhóm thuốc chống viêm hiện nay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Enzyme xúc tác chuyển hóa acid arachidonic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia tạo prostaglandin và thromboxane\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan trực tiếp đến viêm, đau và sốt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vị trí của Cyclooxygenase trong con đường acid arachidonic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCyclooxygenase nằm ở vị trí trung tâm trong con đường chuyển hóa acid arachidonic, một acid béo không bão hòa đa có mặt trong màng phospholipid của tế bào. Khi tế bào bị kích thích bởi các yếu tố cơ học, hóa học hoặc miễn dịch, acid arachidonic được giải phóng và trở thành cơ chất cho các enzyme chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong số các con đường chuyển hóa acid arachidonic, con đường Cyclooxygenase chịu trách nhiệm tạo ra prostanoid, trong khi các con đường khác như lipoxygenase tạo leukotriene. Sự phân nhánh này cho thấy COX giữ vai trò định hướng quan trọng đối với đáp ứng sinh học của tế bào trước các kích thích viêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động của Cyclooxygenase trong con đường này không chỉ quyết định loại chất trung gian được tạo thành mà còn ảnh hưởng đến cường độ và thời gian của đáp ứng viêm. Do đó, việc điều hòa COX có thể làm thay đổi đáng kể diễn tiến sinh lý hoặc bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Con đường chuyển hóa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Enzyme chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm sinh học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cyclooxygenase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>COX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Prostaglandin, thromboxane\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lipoxygenase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>LOX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Leukotriene\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các dạng isoenzyme của Cyclooxygenase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCyclooxygenase tồn tại chủ yếu dưới hai dạng isoenzyme được nghiên cứu kỹ lưỡng là COX-1 và COX-2. Hai isoenzyme này có cấu trúc tương đối giống nhau nhưng khác biệt rõ rệt về mức độ biểu hiện và vai trò sinh học trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCOX-1 được biểu hiện hằng định ở nhiều mô và cơ quan, đảm nhiệm các chức năng sinh lý bình thường như bảo vệ niêm mạc dạ dày, duy trì lưu lượng máu thận và hỗ trợ quá trình kết tập tiểu cầu. Do đó, COX-1 thường được xem là enzyme “duy trì nội môi”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, COX-2 là isoenzyme cảm ứng, được tăng cường biểu hiện khi có kích thích viêm, tổn thương mô hoặc tín hiệu cytokine. COX-2 liên quan chặt chẽ đến quá trình viêm và đau, khiến nó trở thành mục tiêu quan trọng trong phát triển thuốc chống viêm chọn lọc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>COX-1: biểu hiện thường xuyên, chức năng sinh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>COX-2: cảm ứng trong viêm và bệnh lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế xúc tác và đặc điểm cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCyclooxygenase là enzyme màng, thường gắn với lưới nội chất của tế bào. Cấu trúc của COX bao gồm một kênh dài dẫn cơ chất acid arachidonic vào vị trí hoạt động, nơi diễn ra phản ứng oxy hóa phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế xúc tác của COX diễn ra qua hai bước chính. Ở bước đầu, hoạt tính cyclooxygenase xúc tác việc gắn hai phân tử oxy vào acid arachidonic để tạo prostaglandin G\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Sau đó, hoạt tính peroxidase khử prostaglandin G\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> thành prostaglandin H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, là tiền chất chung của nhiều prostanoid khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm cấu trúc của vị trí hoạt động là cơ sở để giải thích sự khác biệt trong ái lực của các chất ức chế đối với COX-1 và COX-2. Những khác biệt nhỏ về không gian và acid amin trong kênh gắn cơ chất đã được khai thác để thiết kế các thuốc ức chế chọn lọc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Gắn acid arachidonic vào vị trí hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxy hóa tạo prostaglandin G\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khử tạo prostaglandin H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của Cyclooxygenase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCyclooxygenase tham gia trực tiếp vào việc tạo ra các prostanoid có vai trò điều hòa nhiều chức năng sinh lý thiết yếu. Các sản phẩm của COX như prostaglandin và thromboxane ảnh hưởng đến trương lực mạch máu, chức năng tiểu cầu, hoạt động của thận và bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCOX-1 giữ vai trò chủ đạo trong các quá trình sinh lý bình thường. Prostaglandin được tổng hợp thông qua COX-1 giúp duy trì lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày, điều hòa lưu lượng máu thận và hỗ trợ cân bằng nội môi. Việc ức chế COX-1 quá mức có thể dẫn đến các tác dụng không mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCOX-2, mặc dù thường gắn với viêm, cũng tham gia vào một số chức năng sinh lý như quá trình lành vết thương, điều hòa chức năng sinh sản và hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Điều này cho thấy vai trò của COX không hoàn toàn giới hạn trong bối cảnh bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cyclooxygenase và phản ứng viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong phản ứng viêm, các kích thích như tổn thương mô hoặc nhiễm trùng làm tăng biểu hiện COX-2 tại vị trí viêm. Sự gia tăng này dẫn đến tổng hợp mạnh mẽ prostaglandin gây viêm, đóng vai trò trung gian trong quá trình giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và thu hút tế bào miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nProstaglandin do COX-2 tạo ra cũng tác động trực tiếp lên các thụ thể đau, làm tăng cảm giác đau và góp phần gây sốt thông qua tác động lên trung tâm điều nhiệt ở não. Cơ chế này giải thích vì sao ức chế COX giúp giảm đau và hạ sốt hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMức độ và thời gian hoạt hóa COX-2 có ảnh hưởng lớn đến diễn tiến của phản ứng viêm. Việc điều hòa không phù hợp có thể dẫn đến viêm mạn tính, liên quan đến nhiều bệnh lý như viêm khớp, bệnh tim mạch và một số dạng ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ức chế Cyclooxygenase và thuốc NSAIDs\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) phát huy tác dụng chủ yếu thông qua việc ức chế hoạt tính của Cyclooxygenase. Các thuốc này làm giảm tổng hợp prostaglandin, từ đó làm giảm viêm, đau và sốt. Tùy vào cơ chế, NSAIDs có thể ức chế không chọn lọc cả COX-1 và COX-2 hoặc ức chế chọn lọc COX-2.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNSAIDs không chọn lọc như aspirin hoặc ibuprofen có hiệu quả giảm đau tốt nhưng có thể gây tác dụng phụ trên đường tiêu hóa do ức chế COX-1. Ngược lại, các thuốc ức chế chọn lọc COX-2 được phát triển nhằm giảm nguy cơ này, mặc dù chúng vẫn cần được đánh giá cẩn trọng về an toàn tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chính thức về cơ chế tác dụng và cảnh báo an toàn của NSAIDs được công bố bởi :contentReference[oaicite:0]{index=0} tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu COX\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NSAIDs không chọn lọc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>COX-1 và COX-2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả cao, nguy cơ tác dụng phụ tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NSAIDs chọn lọc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>COX-2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm viêm, ít ảnh hưởng dạ dày hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng của Cyclooxygenase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCyclooxygenase có ý nghĩa lâm sàng sâu rộng do liên quan trực tiếp đến nhiều nhóm bệnh phổ biến. Trong bệnh viêm mạn tính như viêm khớp dạng thấp, COX-2 là mục tiêu chính nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, vai trò của COX trong bệnh tim mạch được quan tâm đặc biệt, nhất là mối liên hệ giữa thromboxane, prostacyclin và nguy cơ huyết khối. Việc cân bằng giữa ức chế viêm và duy trì chức năng sinh lý là thách thức lớn trong điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên quan giữa biểu hiện COX-2 và sự phát triển của một số loại ung thư, mở ra hướng nghiên cứu mới về vai trò của COX trong sinh bệnh học và điều trị hỗ trợ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện nay tập trung vào việc hiểu sâu hơn cơ chế điều hòa biểu hiện COX và tác động lâu dài của việc ức chế enzyme này. Các chiến lược mới hướng tới ức chế chọn lọc theo mô hoặc theo thời gian nhằm giảm tác dụng phụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các hợp chất tự nhiên và chất điều hòa sinh học đang được khảo sát như những tác nhân điều chỉnh hoạt tính COX tiềm năng. Những hướng tiếp cận này kỳ vọng mang lại liệu pháp an toàn hơn so với NSAIDs truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu cơ bản và lâm sàng về Cyclooxygenase được hỗ trợ và công bố bởi :contentReference[oaicite:1]{index=1}, góp phần mở rộng hiểu biết về enzyme này trong sức khỏe và bệnh tật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Institutes of Health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK27940\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cyclooxygenase and Prostaglandin Biology\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Food and Drug Administration. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fpostmarket-drug-safety-information-patients-and-providers\u002Fnonsteroidal-anti-inflammatory-drugs-nsaids\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nonsteroidal Anti-inflammatory Drugs (NSAIDs)\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Goodman &amp; Gilman. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faccesspharmacy.mhmedical.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">The Pharmacological Basis of Therapeutics\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Nature Reviews Drug Discovery. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fcyclooxygenase\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cyclooxygenase Research and Drug Development\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.933+00:00","2026-01-28T14:36:35.581+00:00","2026-01-28T14:36:35.576+00:00",187,[33,43,46,51,61,67,73,78,88,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thuốc kháng viêm không steroid","Thuốc kháng viêm không steroid là gì? Khái niệm và ứng dụng","Non-steroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs)","Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) là nhóm dược phẩm điều trị giảm đau, hạ sốt và chống viêm theo cơ chế ức chế hoạt tính của enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó ngăn chặn sự chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diclofenac","Diclofenac là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"corticosteroid tại chỗ","Corticosteroid tại chỗ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Topical corticosteroid (TCS)","Corticosteroid tại chỗ là nhóm thuốc dùng ngoài da chứa dẫn xuất glucocorticoid tổng hợp, có hoạt tính chống viêm mạnh, co mạch tại chỗ, ức chế miễn dịch và chống tăng sinh tế bào, được chỉ định chủ đạo trong điều trị các bệnh da viêm mạn tính.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"ăng ten plasma","Ăng ten plasma: Nguyên lý vật lý, tái cấu hình và tàng hình","Plasma antenna","Ăng ten plasma là thiết bị vô tuyến dùng chất khí ion hóa để bức xạ và thu sóng điện từ, có khả năng tái cấu hình linh hoạt và triệt tiêu phản xạ radar khi tắt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vạt ngẫu nhiên","Vạt ngẫu nhiên là gì? Các công bố khoa học về Vạt ngẫu nhiên","Vạt ngẫu nhiên","Random pattern flap","Vạt ngẫu nhiên là vạt da hoặc vạt da mỡ tại chỗ trong phẫu thuật tạo hình được nuôi dưỡng bởi mạng lưới vi mạch bì và dưới da mà không dựa trên một trục mạch máu giải phẫu cụ thể nào.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ống tiêu hóa","Ống tiêu hóa là gì? Các công bố khoa học về Ống tiêu hóa","Ống tiêu hóa","Gastrointestinal tract","Ống tiêu hóa là hệ thống ống cơ liên tục kéo dài từ khoang miệng đến ống hậu môn, đảm nhiệm các chức năng cơ học và hóa học trong tiếp nhận, tiêu hóa thức ăn, hấp thu dưỡng chất và bài xuất phân.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"cellulose gỗ mềm","Cellulose gỗ mềm: Cấu trúc sợi, hóa học và ứng dụng nano","Softwood cellulose","Cellulose gỗ mềm là polyme sinh học tự nhiên thu nhận từ cây lá kim, sở hữu sợi quản bào dài mang lại độ bền cơ học cao cho bột giấy và vật liệu nano.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"germanium","Germanium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Germanium","Germanium là nguyên tố hóa học bán dẫn nhóm 14 trong bảng tuần hoàn có ký hiệu Ge và số nguyên tử 32, sở hữu độ linh động điện tử cao và độ truyền quang tuyệt vời trong dải hồng ngoại.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"fdg pet","Fdg pet là gì? Các công bố khoa học về Fdg pet","FDG PET","18F-FDG Positron emission tomography","FDG PET là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân sử dụng đồng vị phóng xạ 18F gắn glucose để định lượng chuyển hóa đường của mô, phục vụ chẩn đoán, giai đoạn hóa và đánh giá điều trị ung thư.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"chất keo tụ","Chất keo tụ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chất keo tụ","Chất keo tụ","Coagulant","Chất keo tụ là các hóa chất hoặc vật liệu có khả năng làm mất ổn định điện tích của các hạt keo lơ lửng trong dung dịch nước, thúc đẩy quá trình kết tụ các hạt vi mô thành các bông cặn lắng được."]