[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_cyclodextrin":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":16,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":17,"status":18,"createTime":19,"updateTime":20,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":22,"relateTopics":23},"cyclodextrin","Cyclodextrin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cyclodextrin là oligomer vòng của glucose liên kết α-1,4, tạo khoang kỵ nước và bề mặt ưa nước, cho phép bao giữ phân tử chủ qua tương tác phi cộng hóa trị. Khả năng tạo phức bao cải thiện độ tan, ổn định và giải phóng có kiểm soát của các hợp chất kém tan trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cyclodextrin là oligomer vòng của glucose, trong đó các đơn vị glucose liên kết α-1,4 tạo thành khung hình phễu với khoang trong kỵ nước và bề mặt ngoài ưa nước. Cấu trúc này cho phép cyclodextrin bao giữ phân tử chủ (guest) thông qua tương tác phi cộng hóa trị, cải thiện tính tan và ổn định của các hợp chất kém tan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ khi được phát hiện bởi Villiers năm 1891, cyclodextrin đã trải qua quá trình nghiên cứu và ứng dụng sâu rộng trong dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm và ngành công nghiệp hóa chất. Khả năng tạo phức bao và điều khiển giải phóng phân tử chủ đã mở ra các hệ vận chuyển thuốc tan kém, chất điều vị vị giác, chất nhũ hóa và tác nhân kiểm soát mùi vị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại cyclodextrin tự nhiên gồm α-, β- và γ- với 6, 7 và 8 đơn vị glucose tương ứng. Ngoài dạng tự nhiên, cyclodextrin còn được biến đổi hóa học thành các dẫn xuất như hydroxypropyl-β-CD, methyl-β-CD để tăng độ tan và giảm độc tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cyclodextrin được tổng hợp qua phản ứng thủy phân tinh bột do enzyme cyclodextrin glycosyltransferase (CGTase) xúc tác, tạo nên vòng α-1,4-glucan. Sự phân loại dựa vào số lượng đơn vị glucose (n):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>α-Cyclodextrin (α-CD):\u003C\u002Fstrong> n = 6, đường kính khoang ~4,7–5,3 Å.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>β-Cyclodextrin (β-CD):\u003C\u002Fstrong> n = 7, đường kính khoang ~6,0–6,5 Å.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>γ-Cyclodextrin (γ-CD):\u003C\u002Fstrong> n = 8, đường kính khoang ~7,5–8,3 Å.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các dẫn xuất phổ biến được tạo ra bằng cách gắn các nhóm thế lên hydroxyl ngoài vòng, ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hydroxypropyl-β-CD (HP-β-CD): tăng độ tan và giảm kết tinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Methyl-β-CD (Me-β-CD): cải thiện khả năng bao giữ nonpolar.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sulfobutyl ether-β-CD (SBE-β-CD): tăng khả năng dung môi và tải ion.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông số cơ bản của cyclodextrin tự nhiên:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số glucose (n)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đường kính khoang (Å)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ tan (g\u002F100 mL @25 °C)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>α-CD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4,7–5,3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>14,5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>β-CD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6,0–6,5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1,85\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>γ-CD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7,5–8,3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>23,2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tính chất lý-hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cyclodextrin tan trong nước nhờ các nhóm hydroxyl ngoài vòng, trong khi khoang bên trong kỵ nước tạo điều kiện bao giữ phân tử không phân cực. Độ tan của từng loại cyclodextrin phụ thuộc vào kích thước khoang và cấu trúc tinh thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở dạng bột, cyclodextrin thể hiện nhiệt độ phân hủy bắt đầu khoảng 200 °C, phù hợp cho các ứng dụng cần nhiệt độ xử lý cao. Độ ẩm môi trường ảnh hưởng đến trạng thái hydrat hóa, cần bảo quản nơi khô ráo để duy trì tính ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ tan:\u003C\u002Fstrong> α-CD và γ-CD tan đáng kể hơn β-CD do cấu trúc khoang khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ổn định nhiệt:\u003C\u002Fstrong> Phân tích DSC cho thấy quá trình mất nước kết tinh trước khi phân hủy glycosidic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng giữ ẩm:\u003C\u002Fstrong> Cyclodextrin hút ẩm từ môi trường, thay đổi thể tích tinh thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kỹ thuật DSC (Differential Scanning Calorimetry) và TGA (Thermogravimetric Analysis) thường được sử dụng để đánh giá tính ổn định nhiệt và trạng thái hydrat của cyclodextrin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành phức bao (inclusion complex)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phức cyclodextrin–guest hình thành khi phân tử guest xâm nhập vào khoang cyclodextrin bằng tương tác kỵ nước, lực Van der Waals và liên kết hydrogen với nhóm hydroxyl miệng phễu. Tổn thất nước trong khoang và tương tác hấp phụ tạo ra lợi nhiệt động để khởi tạo phức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hằng số ổn định K\u003Csub>f\u003C\u002Fsub> mô tả độ bền phức qua phương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nK_f = \\frac{[\\mathrm{CD\\!-\\!guest}]}{[\\mathrm{CD}]\\,[\\mathrm{guest}]}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>K\u003Csub>f\u003C\u002Fsub> cao:\u003C\u002Fstrong> phức bền, phù hợp cho bảo vệ và vận chuyển lâu dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>K\u003Csub>f\u003C\u002Fsub> thấp:\u003C\u002Fstrong> phức dễ giải phóng guest, thích hợp cho giải phóng có kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phương pháp xác định K\u003Csub>f\u003C\u002Fsub> bao gồm phân tích UV-Vis, HPLC, và ITC (Isothermal Titration Calorimetry). Đặc biệt, ITC cung cấp đồng thời các giá trị ΔH và ΔS, giúp hiểu rõ cơ chế nhiệt động của quá trình bao giữ.\u003C\u002Fp>\n```\\\n\u003Ch2>Phương pháp sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình công nghiệp sản xuất cyclodextrin bắt đầu từ tinh bột ngũ cốc (cassava, ngô, khoai mì) thủy phân một phần bằng enzyme α-amylase để tạo dextrin, sau đó CGTase (cyclodextrin glycosyltransferase) xúc tác chuyển dextrin thành cyclodextrin vòng. Hiệu suất sản xuất α-CD, β-CD và γ-CD phụ thuộc vào chủng CGTase và điều kiện pH, nhiệt độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau phản ứng, hỗn hợp cyclodextrin và dextrin được phân tách qua kết tủa chọn lọc hoặc hấp phụ lên nhựa trao đổi ion. Kết tủa dùng ethanol hoặc isopropanol tạo ra β-CD do độ tan thấp nhất, trong khi α-CD và γ-CD thu hồi bằng sắc ký chuẩn chia pha hoặc kết tủa lặp lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Enzyme CGTase từ Bacillus macerans hoặc Klebsiella oxytoca.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết tủa phân đoạn bằng dung môi hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sắc ký cải tiến để tách α-, β- và γ-CD với độ tinh khiết &gt;98 %.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong dược phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghiệp dược, cyclodextrin cải thiện độ tan và sinh khả dụng của thuốc kém tan như itraconazole, ketoconazole, paclitaxel. Bao giữ trong khoang cyclodextrin giảm sự kết tinh, tăng độ hòa tan và ổn định khi tiếp xúc với độ ẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cyclodextrin còn giảm độc tính đường uống và đường tiêm, ngăn ngừa tương tác giữa phân tử thuốc với màng sinh học. Dẫn xuất hydroxypropyl-β-CD (HP-β-CD) và sulfobutyl ether-β-CD (SBE-β-CD) đã được FDA phê duyệt trong nhiều công thức thuốc tiêm truyền (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F12127420\u002F\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dạng viên nén: tăng độ hoà tan chậm, kiểm soát giải phóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nang cứng\u002FGel: bảo vệ hoạt chất trong môi trường acid dạ dày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc tiêm: giảm hemolysis, tăng ổn định dung dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cyclodextrin khử mùi hôi, ổn định hương vị và màu sắc của thực phẩm nhờ khả năng bao giữ hợp chất bay hơi như aldehyde, ketone. β-CD được sử dụng trong sản xuất nước giải khát, rượu vang và tinh dầu thực phẩm để duy trì hương thơm lâu dài (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fefsa.onlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002F10.2903\u002Fj.efsa.2015.4135\" target=\"_blank\">EFSA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong mỹ phẩm, methyl-β-CD và HP-β-CD cải thiện độ tan của hoạt chất chống oxy hóa (vitamin E, coenzyme Q10), tăng hiệu quả hấp thu qua da và ổn định công thức. Cấu trúc phễu giúp giảm kích ứng da khi chứa các dẫn chất hoạt tính mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất nhũ hóa: tạo hệ nanoemulsion bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất ổn định mùi: giải phóng mùi hương theo cơ chế kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất bảo quản: giảm phân hủy oxy hóa của thành phần dễ hỏng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật phân tích và xác định phức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phức cyclodextrin–guest được theo dõi qua phổ UV–Vis, FTIR và NMR. Sự thay đổi bước sóng hấp thụ UV hoặc dịch chuyển tín hiệu IR cho biết sự bao giữ. Trong 1H NMR, tín hiệu của proton khoang trong cyclodextrin đổi hóa shift khi guest xâm nhập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Isothermal Titration Calorimetry (ITC) đo lượng nhiệt sinh ra hoặc hấp thụ để tính ΔH, ΔS và K\u003Csub>f\u003C\u002Fsub> trực tiếp. Kỹ thuật HPLC với cột pha đảo tách phức và guest riêng biệt cho phép xác định nồng độ phức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>FTIR: biến đổi dải O–H và C–O.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HPLC: pha đảo, coban-dedicated column.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MS: xác định khối lượng phức và phân mảnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Độc tính và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cyclodextrin tự nhiên được FDA công nhận là GRAS, an toàn ở liều đường uống lên đến 5 g\u002Fngày (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedia\u002F77808\u002Fdownload\" target=\"_blank\">FDA Guidance\u003C\u002Fa>). Dẫn xuất hydroxypropyl-β-CD và sulfobutyl ether-β-CD đã được chấp thuận cho đường tiêm với giới hạn liều riêng biệt để tránh tổn thương thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độc tính cấp tính và mạn tính được đánh giá qua thử nghiệm trên động vật: cyclodextrin không gây đột biến gen, không gây ung thư và không ức chế miễn dịch. Tuy nhiên, liều cao β-CD có thể gây tổn thương thận do kết tinh trong ống thận, cần hạn chế liều dùng trong chế phẩm đường tiêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại CD\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liều an toàn (mg\u002Fkg\u002Fngày)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>α-CD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>GRAS\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>β-CD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>500\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạn chế đường tiêm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>HP-β-CD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đường uống và tiêm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>SBE-β-CD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>600\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đường tiêm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Szejtli J. (1998). \u003Cem>Cyclodextrin Technology\u003C\u002Fem>. Kluwer Academic Publishers.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loftsson T., Duchêne D. (2007). “Cyclodextrins and their pharmaceutical applications,” \u003Cem>International Journal of Pharmaceutics\u003C\u002Fem>, 329(1–2), 1–11.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Del Valle E. M. M. (2004). “Cyclodextrins and their uses: a review,” \u003Cem>Process Biochemistry\u003C\u002Fem>, 39(9), 1033–1046.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EFSA Panel on Food Additives and Nutrient Sources added to Food (2015). “Re-evaluation of β-cyclodextrin (E 459) as necessary food additive,” \u003Cem>EFSA Journal\u003C\u002Fem>, 13(7), 4135.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA. (2012). “Generally Recognized as Safe (GRAS) Notice Substances—Cyclodextrin.” \u003Cem>FDA Guidance\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},[6],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.849+00:00","2025-09-09T08:20:13.375+00:00","2025-06-26T09:27:08.441+00:00",583,[24,34,45,56,62,73,78,83,86,89],{"id":25,"title":26,"term":25,"englishTitle":27,"definition":28,"discipline":29,"disciplineCode":30,"disciplineLabel":31,"disciplineColor":32,"disciplineIcon":33},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]