[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ct%20scan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ct%20scan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"ct scan","Ct scan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","CT scan (chụp cắt lớp vi tính) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X và máy tính để tạo ra hình ảnh lát cắt chi tiết của cơ thể người. Không giống X-quang truyền thống, CT cho phép quan sát cấu trúc nội tạng ở nhiều góc độ, hỗ trợ chẩn đoán chính xác các bệnh lý phức tạp bên trong cơ thể.\n","\u003Ch2>Giới thiệu về CT scan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>CT scan\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Computed tomography \u002F CT scan\u003C\u002Fem>) CT scan (chụp cắt lớp vi tính) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa sử dụng nguồn phát tia X quay quanh trục cơ thể kết hợp dãy đầu thu kỹ thuật số và thuật toán tái tạo máy tính để tạo ra các hình ảnh cắt ngang giải phẫu độ phân giải không gian cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông giống như ảnh chụp X-quang truyền thống chỉ cho hình ảnh hai chiều, CT scan cho phép tạo ra hàng trăm lát cắt mỏng chỉ vài milimét. Những hình ảnh này có thể được tái tạo thành mô hình ba chiều, giúp quan sát cấu trúc nội tạng một cách trực quan và chính xác hơn. Kỹ thuật CT lần đầu tiên được ứng dụng lâm sàng vào năm 1971 và hiện nay đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều chuyên khoa như thần kinh, tim mạch, ung bướu và chấn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể tìm hiểu rõ hơn về ứng dụng và kỹ thuật CT scan, bạn có thể tham khảo tài liệu chính thống từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo\u002Fctscan\" target=\"_blank\">RadiologyInfo.org – CT Scan\u003C\u002Fa>, một nguồn được kiểm soát bởi Hiệp hội X-quang Hoa Kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của CT scan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCT scan hoạt động dựa trên nguyên lý phát tia X quay tròn quanh cơ thể, thu nhận dữ liệu từ nhiều góc độ khác nhau, sau đó máy tính sẽ tổng hợp dữ liệu này thành hình ảnh lát cắt theo mặt phẳng ngang. Các hình ảnh này có thể tái dựng theo mặt phẳng đứng (coronal), mặt phẳng nghiêng (sagittal), hoặc dựng thành mô hình ba chiều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMáy CT bao gồm ba thành phần chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ống phát tia X (X-ray tube): phát ra chùm tia X xuyên qua cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống dò tia (detector array): thu nhận tín hiệu sau khi tia X đi qua các mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy tính xử lý hình ảnh: dùng thuật toán nội suy để tái tạo hình ảnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình tái tạo hình ảnh dựa trên toán học, đặc biệt là giải bài toán chiếu ngược (inverse problem) thông qua biến đổi Radon. Hình ảnh cuối cùng là kết quả của nhiều phép chiếu từ các góc độ khác nhau, được xử lý để xây dựng lại cấu trúc bên trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nf(x, y) = \\int_{0}^{\\pi} \\int_{-\\infty}^{\\infty} R(\\theta, s) \\cdot \\delta(s - x \\cos\\theta - y \\sin\\theta) \\, ds \\, d\\theta\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh CT scan với X-quang thông thường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChụp X-quang truyền thống chỉ cung cấp hình ảnh hai chiều, thiếu độ phân giải mô mềm và thường bị che khuất nếu các cấu trúc chồng lấp. Trong khi đó, CT scan có thể phân biệt rõ ràng các mô mềm, mô xương, không khí và chất lỏng với độ phân giải cao. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện khối u, xuất huyết, tổn thương nội tạng và mạch máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ưu điểm của CT so với X-quang:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiển thị chi tiết theo lát cắt ngang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ dàng phân biệt mô mềm và xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tái tạo hình ảnh 3D chính xác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện tổn thương nội tạng mà X-quang bỏ sót.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, CT scan có nhược điểm là chi phí cao hơn, thời gian chụp dài hơn và liều tia bức xạ lớn hơn. Do đó, việc chỉ định sử dụng CT cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Chi tiết về sự khác biệt này được phân tích kỹ tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Fdiagnosis-staging\u002Fct-scans-fact-sheet\" target=\"_blank\">National Cancer Institute – CT Scans\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>X-quang\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>CT scan\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ phân giải mô mềm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình ảnh 3D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian thực hiện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vài giây\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vài phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liều bức xạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại CT scan phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy theo vị trí và mục tiêu chẩn đoán, bác sĩ có thể chỉ định một trong các loại CT scan sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT đầu:\u003C\u002Fstrong> Được sử dụng phổ biến trong chẩn đoán đột quỵ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%8D%20n%C3%A3o%22%7D}}, u não và các bất thường thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT ngực:\u003C\u002Fstrong> Giúp đánh giá bệnh lý phổi, tim, trung thất và mạch máu lớn như động mạch chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT bụng - chậu:\u003C\u002Fstrong> Dùng trong khảo sát gan, tụy, thận, ruột, bàng quang, và các khối u trong ổ bụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT cột sống:\u003C\u002Fstrong> Hữu ích trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm, gãy xương hoặc viêm tủy sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT toàn thân:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng trong trường hợp đa chấn thương hoặc tầm soát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20di%20c%C4%83n%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật CT đặc biệt còn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT mạch máu (CTA):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá hệ thống động mạch và tĩnh mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT tim:\u003C\u002Fstrong> Phân tích mảng xơ vữa, hẹp mạch vành, hoặc đánh giá buồng tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT tầm soát ung thư phổi:\u003C\u002Fstrong> Dành cho nhóm nguy cơ cao như người hút thuốc lâu năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của các loại máy CT đa lát cắt (multi-slice CT) giúp tăng tốc độ chụp, giảm liều tia và cho hình ảnh rõ nét hơn. Máy CT hiện đại có thể chụp 64, 128 hoặc thậm chí 320 lát cắt chỉ trong vài giây, phù hợp với bệnh nhân cấp cứu hoặc trẻ em khó hợp tác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện CT scan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình chụp CT scan tương đối nhanh chóng và không xâm lấn. Thời gian chụp thường kéo dài từ 5 đến 30 phút, tùy thuộc vào vùng cơ thể cần khảo sát và việc có sử dụng chất cản quang hay không. Một số trường hợp khẩn cấp như chấn thương sọ não hay đột quỵ có thể được chụp trong vòng chưa đến 5 phút để hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrước khi chụp, bệnh nhân sẽ được yêu cầu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhịn ăn từ 4–6 giờ nếu dùng chất cản quang đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tháo bỏ toàn bộ kim loại trên người như dây chuyền, kính, răng giả, thắt lưng kim loại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai báo tiền sử dị ứng (đặc biệt với iod), bệnh lý thận, tiểu đường, hoặc mang thai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi vào phòng chụp, bệnh nhân sẽ nằm trên bàn di động. Bàn này sẽ trượt vào lòng máy CT hình dạng hình tròn (gantry). Người bệnh được yêu cầu nằm yên, hạn chế cử động và đôi khi cần nín thở vài giây để tránh nhòe hình ảnh. Nếu sử dụng chất cản quang, kỹ thuật viên sẽ tiêm vào tĩnh mạch và theo dõi phản ứng dị ứng (nếu có).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCT scan là công cụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} có độ chính xác cao, được ứng dụng trong nhiều chuyên ngành y học. Các bác sĩ sử dụng CT để đánh giá từ tổn thương xương nhỏ đến phát hiện khối u, dị dạng mạch máu hoặc theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} ung thư. Một số chỉ định điển hình bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đột quỵ cấp (CT đầu không cản quang): xác định có hay không có xuất huyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương đa cơ quan: CT toàn thân để đánh giá nhanh tổn thương nội tạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau bụng không rõ nguyên nhân: khảo sát gan, tụy, ruột thừa, sỏi thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tầm soát ung thư: đặc biệt ung thư phổi, gan, dạ dày hoặc đại trực tràng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán viêm phổi, tràn dịch màng phổi hoặc thuyên tắc phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCT còn được ứng dụng trong các thủ thuật can thiệp như:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Sinh thiết có hướng dẫn hình ảnh (CT-guided biopsy).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẫn lưu áp xe hoặc dịch tụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn đặt ống thông, ống dẫn lưu hoặc phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự chính xác và tốc độ của CT giúp bác sĩ ra quyết định điều trị nhanh hơn, đặc biệt trong các tình huống đe dọa tính mạng như xuất huyết nội, tắc mạch phổi hoặc nhồi máu não.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và giới hạn của CT scan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù CT scan rất hữu ích, nhưng không phải không có rủi ro. Mối lo ngại lớn nhất là tiếp xúc với bức xạ ion hóa. Một lần chụp CT bụng có thể tương đương với hàng trăm lần chụp X-quang ngực về liều tia. Tích lũy liều tia cao có thể làm tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} sau nhiều năm, đặc biệt nếu thực hiện lặp lại thường xuyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, chất cản quang chứa iod có thể gây:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dị ứng từ nhẹ (phát ban, ngứa) đến nặng (sốc phản vệ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận cấp, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh thận mạn hoặc đái tháo đường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVì vậy, các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fradiation-emitting-products\u002Fmedical-x-ray-imaging\u002Fwhat-are-risks-ct-scan\" target=\"_blank\">Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)\u003C\u002Fa> khuyến cáo chỉ nên chụp CT khi thật sự cần thiết. Các cơ sở y tế hiện nay áp dụng nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable) để giảm thiểu liều bức xạ mà vẫn đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>CT scan ở trẻ em và phụ nữ mang thai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrẻ em có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi bức xạ cao hơn người lớn do cơ thể còn đang phát triển và thời gian sống dài hơn để phát triển tác dụng phụ lâu dài như ung thư. Các bác sĩ nhi khoa thường cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chỉ định chụp CT cho trẻ và ưu tiên sử dụng các phương tiện không bức xạ như siêu âm hoặc MRI khi phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu công bố trên tạp chí \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F24450642\u002F\" target=\"_blank\">Pediatrics\u003C\u002Fa> chỉ ra rằng trẻ em chụp CT đầu nhiều lần trong thời thơ ấu có nguy cơ ung thư não tăng nhẹ trong cuộc sống trưởng thành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với phụ nữ mang thai, CT scan có thể gây nguy cơ cho thai nhi do phơi nhiễm bức xạ, đặc biệt trong giai đoạn đầu thai kỳ. Nếu cần thiết, bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích – nguy cơ và lựa chọn vùng chụp sao cho tránh vùng bụng dưới. Trong hầu hết các trường hợp, siêu âm hoặc MRI được ưu tiên thay thế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và công nghệ CT scan hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ CT scan đang phát triển nhanh chóng nhằm cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ch%C3%ADnh%20x%C3%A1c%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}}, giảm thời gian chụp và tối ưu hóa liều bức xạ. Một số cải tiến nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT đa lát cắt (multi-slice CT):\u003C\u002Fstrong> Chụp đồng thời hàng trăm lát cắt, giúp giảm thời gian và tăng độ phân giải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT 4D:\u003C\u002Fstrong> Tái tạo hình ảnh theo thời gian thực, quan sát chuyển động cơ quan như tim và phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT liều thấp:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng thuật toán tái tạo ảnh tiên tiến để giảm liều tia mà không ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo (AI):\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}, phát hiện tổn thương tự động và hỗ trợ ra quyết định chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo một nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.rsna.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1148\u002Fradiol.2020191140\" target=\"_blank\">Radiology Journal\u003C\u002Fa>, AI kết hợp trong CT scan giúp tăng độ nhạy phát hiện tổn thương phổi lên đến 94%, đồng thời giảm thời gian đọc phim cho bác sĩ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số máy CT hiện đại còn tích hợp chức năng tự động điều chỉnh liều tia theo thể trạng bệnh nhân, kiểm soát chuyển động hô hấp, và kết hợp với PET để nâng cao độ chính xác trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>","CT scan","Computed tomography \u002F CT scan","CT scan (chụp cắt lớp vi tính) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa sử dụng nguồn phát tia X quay quanh trục cơ thể kết hợp dãy đầu thu kỹ thuật số và thuật toán tái tạo máy tính để tạo ra các hình ảnh cắt ngang giải phẫu độ phân giải không gian cao.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Nagel (2007). CT Parameters that Influence the Radiation Dose. Medical Radiology Radiation Dose from Adult and Pediatric Multidetector Computed Tomography.","CT Parameters that Influence the Radiation Dose","Nagel","Medical Radiology Radiation Dose from Adult and Pediatric Multidetector Computed Tomography",2007,"10.1007\u002F978-3-540-68575-3_4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-540-68575-3_4",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"A* (2023). CT Image Quality Assessment by a Channelized Hotelling Observer: Optimization of Adaptive Statistical Iterative Reconstruction for Radiation Dose Reduction and Improving Image Quality of Pediatric Abdominal CT Scan. Clinical Radiology &amp; Imaging Journal.","CT Image Quality Assessment by a Channelized Hotelling Observer: Optimization of Adaptive Statistical Iterative Reconstruction for Radiation Dose Reduction and Improving Image Quality of Pediatric Abdominal CT Scan","A*","Clinical Radiology &amp; Imaging Journal",2023,"10.23880\u002Fcrij-16000213","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.23880\u002Fcrij-16000213",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Abbara (2010). Radiation Dose From Cardiac Computed Tomography Before and After Implementation of Radiation Dose–Reduction Techniques. Yearbook of Diagnostic Radiology.","Radiation Dose From Cardiac Computed Tomography Before and After Implementation of Radiation Dose–Reduction Techniques","Abbara","Yearbook of Diagnostic Radiology",2010,"10.1016\u002Fs0098-1672(10)79157-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0098-1672(10)79157-8",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Đơn vị Hounsfield (HU) trên hình ảnh CT biểu thị đại lượng vật lý nào?","Thang HU định lượng hệ số suy giảm tuyến tính tia X của các mô so với nước cất (được quy ước là 0 HU), trong đó không khí là -1000 HU, mỡ khoảng -50 đến -100 HU và xương đặc đạt +1000 HU.",{"question":51,"answer":52},"Mục đích sử dụng thuốc cản quang tĩnh mạch chứa iod trong chụp CT là gì?","Thuốc cản quang làm tăng mật độ quang tuyến của mạch máu và các mô giàu tưới máu, giúp phân định ranh giới tổn thương, đánh giá bản chất khối u và phát hiện tắc nghẽn mạch máu.",{"question":54,"answer":55},"Nguyên lý ALARA được ứng dụng như thế nào nhằm giảm thiểu liều bức xạ cho người bệnh?","ALARA (As Low As Reasonably Achievable) yêu cầu tối ưu hóa điện áp bóng phát (kVp), điều chế dòng bóng (mA) tự động theo kích thước cơ thể và áp dụng thuật toán tái tạo lặp lặp (iterative reconstruction).",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"chấn thương sọ não","ung thư di căn","quyết định điều trị","chẩn đoán hình ảnh","hiệu quả điều trị","nguy cơ ung thư","chất lượng hình ảnh","độ chính xác chẩn đoán","phân tích hình ảnh","chẩn đoán ung thư",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T05:02:03.493+00:00","2026-09-11T08:10:09.479+00:00","2025-09-11T06:40:23.997+00:00","2026-09-11T08:10:09.058+00:00",195,[81,84,87,90,93,96,99,109,118,121],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động mạch não giữa","Động mạch não giữa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đạo đức y tế","Đạo đức y tế là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đạo đức y tế"]