[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_crinivirus{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_crinivirus":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"crinivirus","Crinivirus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Crinivirus là một chi virus thực vật thuộc họ Closteroviridae, có hệ gene RNA phân mảnh và được truyền qua bọ phấn trắng theo kiểu bán bền. Virus này gây vàng lá, giảm sinh trưởng và làm thiệt hại nặng cho nhiều loại cây trồng như cà chua, xà lách và dưa hấu. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Crinivirus\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Crinivirus\u003C\u002Fem>) là chi virus thực vật thuộc họ Closteroviridae có bộ gene RNA sợi đơn phân đoạn, lây truyền chọn lọc qua loài bọ phấn trắng và gây bệnh vàng lá, suy giảm năng suất cây trồng nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung về Crinivirus\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Crinivirus là một chi virus thực vật thuộc họ \u003Cem>Closteroviridae\u003C\u002Fem>, có cấu trúc RNA đơn sợi dương (+ssRNA), không phân đoạn hoặc phân mảnh thành 2 phần, thường lây lan qua côn trùng hút nhựa như bọ phấn trắng. Tên gọi “Crinivirus” xuất phát từ tiếng Latin \u003Cem>crinis\u003C\u002Fem>, nghĩa là “sợi tóc”, mô tả đặc điểm virion dạng sợi dài đặc trưng của nhóm virus này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Crinivirus nổi bật vì gây bệnh nghiêm trọng trên nhiều loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%20th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1i%22%7D}} như cà chua, dưa leo, dưa hấu, xà lách, và các loài cây họ bầu bí. Sự bùng phát dịch bệnh liên quan đến Crinivirus thường dẫn đến thiệt hại năng suất lớn do cây trồng bị vàng lá, yếu sinh trưởng và mất khả năng quang hợp hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự quan tâm ngày càng tăng đối với Crinivirus trong lĩnh vực nghiên cứu virus học thực vật không chỉ đến từ khả năng gây bệnh mà còn từ đặc điểm hệ gene, cách lây truyền độc đáo và mối liên hệ chặt chẽ với các vector côn trùng như \u003Cem>Bemisia tabaci\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Trialeurodes vaporariorum\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Crinivirus được phân loại trong họ Closteroviridae, cùng với các chi khác như \u003Cem>Closterovirus\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Ampelovirus\u003C\u002Fem>. Crinivirus có virion dạng sợi không phân nhánh, dài 700–900 nm, đường kính 10–13 nm, không có vỏ bọc lipid (non-enveloped), có mật độ điện tử thấp khi soi kính hiển vi truyền qua (TEM).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi này đặc biệt bởi hệ gene RNA phân mảnh – đặc điểm hiếm gặp ở virus thực vật – làm cho quá trình phân loại và xác định chủng virus cần các kỹ thuật phân tử phức tạp. Hình thái virion không đủ để xác định loài, do đó người ta phải sử dụng trình tự gene và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loài Crinivirus tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tên viết tắt\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cây trồng bị ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lettuce infectious yellows virus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>LIYV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xà lách, cải thảo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tomato chlorosis virus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ToCV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cà chua\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cucurbit yellow stunting disorder virus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>CYSDV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưa hấu, dưa leo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hệ gene và cơ chế biểu hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Crinivirus có hệ gene RNA đơn sợi dương, phân mảnh thành hai phân đoạn chính: RNA1 và RNA2. Tổng chiều dài hệ gene từ 15.000 đến 19.000 nucleotide, tùy thuộc vào loài. RNA1 chủ yếu mã hóa các protein liên quan đến sao chép, trong khi RNA2 mã hóa các protein cấu trúc và protein liên quan đến vận chuyển giữa các tế bào thực vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vùng gene điển hình bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ORF1a\u003C\u002Fstrong>: mã hóa protein đa chức năng có hoạt tính protease, methyltransferase và helicase\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ORF1b\u003C\u002Fstrong>: mã hóa RNA-dependent RNA polymerase (RdRp), được biểu hiện thông qua dịch chuyển khung đọc -1\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ORF2–ORF6\u003C\u002Fstrong>: mã hóa coat protein (CP), minor CP và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quá trình sao chép diễn ra trong tế bào chất của tế bào chủ, nơi virus sử dụng RdRp để tổng hợp bản sao RNA âm tính, sau đó dùng bản sao này làm khuôn cho các RNA dương tính mới. Một số protein của virus còn có vai trò điều hòa tương tác với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} của cây trồng, giúp virus tránh bị phát hiện và tiêu diệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế lây truyền qua côn trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vector truyền Crinivirus chủ yếu là bọ phấn trắng (whitefly), với hai loài quan trọng là \u003Cem>Bemisia tabaci\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Trialeurodes vaporariorum\u003C\u002Fem>. Quá trình lây truyền diễn ra theo cơ chế bán bền (semipersistent), tức là virus không nhân lên trong cơ thể vector nhưng có thể tồn tại trong vài ngày sau khi côn trùng nhiễm virus.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu kỳ lây truyền gồm các bước:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bọ phấn trắng hút nhựa cây từ cây bị nhiễm virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Virus bám vào ruột trước của côn trùng (foregut)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong vòng 2–4 ngày, khi bọ chuyển sang cây khỏe, virus được truyền vào mô dẫn của cây qua tuyến nước bọt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu của Matthews et al. (2021), protein áo của Crinivirus có vai trò thiết yếu trong việc gắn kết với thụ thể trên bề mặt ruột trước của bọ phấn trắng. Cơ chế này rất đặc hiệu, khiến mỗi virus chỉ lây truyền hiệu quả bởi một số loài vector cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do không có giai đoạn nhân bản trong côn trùng, việc kiểm soát vector được xem là chiến lược phòng bệnh hiệu quả nhất. Tuy nhiên, đặc tính di cư và khả năng kháng thuốc của bọ phấn trắng khiến việc kiểm soát trở nên thách thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân bố địa lý và cây trồng bị ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Crinivirus được ghi nhận trên toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở các khu vực có khí hậu nhiệt đới và bán nhiệt đới, nơi bọ phấn trắng – vector truyền bệnh chính – sinh sôi mạnh mẽ. Các vùng trồng rau màu tập trung, như miền Nam Hoa Kỳ, khu vực Địa Trung Hải, Trung Mỹ, Đông Nam Á và một số vùng Châu Phi, thường là điểm nóng của dịch bệnh Crinivirus.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phân bố của các loài Crinivirus có thể khác nhau tùy theo vector chủ yếu trong khu vực. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tomato chlorosis virus (ToCV)\u003C\u002Fstrong>: xuất hiện rộng rãi ở châu Âu, Nam Mỹ, California và Trung Quốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cucurbit yellow stunting disorder virus (CYSDV)\u003C\u002Fstrong>: ghi nhận phổ biến tại Trung Đông, Bắc Phi và Tây Nam Hoa Kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lettuce infectious yellows virus (LIYV)\u003C\u002Fstrong>: chủ yếu ở Bắc Mỹ và một số vùng Trung Mỹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các cây trồng bị ảnh hưởng bởi Crinivirus chủ yếu thuộc các nhóm sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm cây trồng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loài Crinivirus liên quan\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Họ cà (Solanaceae)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cà chua, ớt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ToCV, Tomato infectious chlorosis virus (TICV)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Họ bầu bí (Cucurbitaceae)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưa leo, dưa hấu, bí ngòi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>CYSDV, Cucurbit chlorotic yellows virus (CCYV)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rau lá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xà lách, cải thảo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>LIYV, Lettuce chlorosis virus (LCV)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng nhiễm Crinivirus thường khó phân biệt với các rối loạn sinh lý hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}}, do đó dễ bị bỏ sót trong giai đoạn đầu bùng phát. Tuy nhiên, một số dấu hiệu đặc trưng có thể giúp nhận diện nhanh trên đồng ruộng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vàng giữa gân lá (interveinal chlorosis), đặc biệt ở lá già\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phiến lá nhỏ lại, nhăn nheo, màu lục nhạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện tượng khảm nhẹ hoặc biến dạng không đồng đều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Héo rũ vào buổi trưa nắng dù đất vẫn đủ ẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chẩn đoán chính xác cần dựa vào phương pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RT-PCR\u003C\u002Fstrong>: phương pháp phổ biến nhất, sử dụng cặp mồi đặc hiệu để khuếch đại đoạn gene CP hoặc RdRp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ELISA\u003C\u002Fstrong>: phát hiện protein áo virus bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}}, phù hợp cho chẩn đoán số lượng mẫu lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự thế hệ mới (NGS)\u003C\u002Fstrong>: áp dụng trong nghiên cứu hoặc phát hiện virus mới\u002Fbiến thể chưa xác định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Theo Kuo et al. (2016), việc kết hợp phương pháp RT-PCR và ELISA giúp tăng độ nhạy và độ đặc hiệu trong điều kiện đồng ruộng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng kinh tế và nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiệt hại kinh tế do Crinivirus không chỉ đến từ việc giảm sản lượng mà còn từ sự sụt giảm chất lượng thương phẩm. Trái cà chua từ cây nhiễm virus thường nhỏ, không đều màu, giảm độ ngọt; các loại dưa thì kém vị và dễ nứt quả khi gặp thời tiết nóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo báo cáo của Wintermantel (2005), tổn thất năng suất do ToCV tại một số vùng canh tác cà chua ở Florida và Tây Ban Nha có thể lên đến 60%. Ngoài ra, chi phí cho việc quản lý vector, phun thuốc, kiểm tra mẫu bệnh cũng làm tăng gánh nặng cho nông dân và nhà vườn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những tác động chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm sản lượng: 20–70% tùy mức độ nhiễm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí kiểm soát vector tăng gấp 2–3 lần mùa vụ bình thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế xuất khẩu do quy định kiểm dịch thực vật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược phòng ngừa và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do không có thuốc đặc trị virus thực vật, kiểm soát Crinivirus tập trung vào phòng ngừa lây nhiễm bằng cách quản lý vector và áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược hiện tại bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý vector\u003C\u002Fstrong>: sử dụng lưới ngăn côn trùng, phun thuốc trừ bọ phấn trắng (ưu tiên hoạt chất có chọn lọc), bẫy màu vàng để giám sát mật độ vector\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Canh tác hợp lý\u003C\u002Fstrong>: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lu%C3%A2n%20canh%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}}, trồng cây hàng rào, loại bỏ cây bệnh và cỏ dại có thể làm nguồn lây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng giống kháng\u003C\u002Fstrong>: mặc dù còn hạn chế, một số giống cà chua và dưa đang được chọn lọc kháng ToCV và CYSDV\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu gần đây đang khám phá các hướng mới như sử dụng RNAi (interference RNA) để làm “im lặng” gene virus hoặc ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gene CRISPR nhằm tạo ra giống cây kháng virus từ cấp độ phân tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện tại và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về Crinivirus đang tiến triển nhanh chóng nhờ vào sự phát triển của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} phân tử. Giới khoa học đang tập trung vào việc hiểu sâu hơn về tương tác giữa virus – cây trồng – vector, nhằm thiết kế các giải pháp kiểm soát chính xác và bền vững hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích hệ gene toàn diện để xác định biến thể nguy hiểm mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng NGS trong giám sát dịch tễ học và phát hiện virus chưa được mô tả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khám phá các gene kháng tự nhiên trong cây trồng bản địa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh học vector: xác định yếu tố phân tử điều khiển khả năng truyền virus của bọ phấn trắng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa công nghệ sinh học, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và các công cụ kỹ thuật số như mô hình dự báo dịch hại đang mở ra cơ hội kiểm soát Crinivirus hiệu quả hơn trong tương lai.\u003C\u002Fp>","Crinivirus","chi virus thực vật thuộc họ Closteroviridae có bộ gene RNA sợi đơn phân đoạn, lây truyền chọn lọc qua loài bọ phấn trắng và gây bệnh vàng lá, suy giảm năng suất cây trồng nông nghiệp.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Maluta (2016). Whitefly feeding behavior associated with the inoculation of the crinivirus tomato chlorosis virus byBemisia tabaci. 2016 International Congress of Entomology.","Whitefly feeding behavior associated with the inoculation of the crinivirus tomato chlorosis virus byBemisia tabaci","Maluta","2016 International Congress of Entomology",2016,"10.1603\u002Fice.2016.114369",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Dalmon, Fabre, Guilbaud et al. (2009). Comparative whitefly transmission of Tomato chlorosis virus and Tomato infectious chlorosis virus from single or mixed infections. Plant Pathology.","Comparative whitefly transmission of Tomato chlorosis virus and Tomato infectious chlorosis virus from single or mixed infections","Dalmon, Fabre, Guilbaud, Lecoq, Jacquemond","Plant Pathology",2009,"10.1111\u002Fj.1365-3059.2008.01958.x",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Fortes, Navas-Castillo (2012). Potato, an experimental and natural host of the crinivirus Tomato chlorosis virus. European Journal of Plant Pathology.","Potato, an experimental and natural host of the crinivirus Tomato chlorosis virus","Fortes, Navas-Castillo","European Journal of Plant Pathology",2012,"10.1007\u002Fs10658-012-0023-4",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cấu trúc hệ gene của chi Crinivirus có đặc điểm gì khác biệt so with các chi khác thuộc họ Closteroviridae?","Crinivirus sở hữu hệ gene RNA sợi đơn dương phân đoạn thành hai phân tử (RNA-1 và RNA-2) được đóng gói độc lập trong các hạt virion hình que xoắn uốn khúc, trong khi chi Closterovirus chỉ có một phân đoạn RNA duy nhất.",{"question":47,"answer":48},"Loài côn trùng môi giới nào chịu trách nhiệm lan truyền các loài Crinivirus trên đồng ruộng?","Được lan truyền chọn lọc theo phương thức bán bền vững (semi-persistent) chủ yếu qua các loài bọ phấn trắng thuộc chi Bemisia (như Bemisia tabaci) và chi Trialeurodes (như Trialeurodes vaporariorum).",{"question":50,"answer":51},"Những triệu chứng điển hình nào xuất hiện trên cây cà chua hoặc dưa khi bị nhiễm virus Crinivirus?","Triệu chứng đặc trưng bao gồm hiện tượng vàng úa phiến lá loang lổ xen kẽ các gân lá còn xanh (interveinal chlorosis), lá trở nên giòn, dày cộm, cuộn mép và làm suy giảm nghiêm trọng khả năng quang hợp và năng suất quả.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"cây trồng thương mại","phân tích phân tử","protein vận chuyển","hệ thống miễn dịch","thiếu dinh dưỡng","sinh học phân tử","kháng thể đơn dòng","phòng thí nghiệm","luân canh cây trồng","công nghệ sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.690+00:00","2026-09-14T08:09:45.620+00:00","2025-09-26T17:56:26.989+00:00","2026-09-14T08:09:45.152+00:00",256,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống"]